🚦 Dashboard Chapter Traffic Light — Vùng BNI HANOI 6

Snapshot: 16/07/2026 · 59 chapter · Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/07/2026) · Build 17/07/2026 00:27
📊 Hoạt động theo KV 📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV 📋 Membership Activity Tháng 7 🎉 Chúc mừng TV mới T6 👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter 📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6 📅 So sánh KM Tháng 5 vs Tháng 6 🎓 BNI Academy & MSP 2.0 📘 MSP 2.0 theo Induction Date 👤 Member Traffic Lights T5 vs T6 cuối tháng 📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) 🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures) 🟢 Xanh (14) 🟡 Vàng (22) 🔴 Đỏ (17) ⚫ Đen (6) 📖 Thang điểm

📊 Hoạt động Chapter theo Khu Vực — cập nhật 16/07/2026

Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/07/2026 so 02/07/2026). Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (16/07/2026 so 13/07/2026). Mũi tên: 🟢 tốt lên · 🔴 xấu đi (riêng Vắng mặt — tăng là xấu).
🌐 VÙNG HN6 cập nhật 16/07/2026
2,717 thành viên   ▼20 so tuần trước
📅 Hạn tái 1/8/2026180 TV
📅 Hạn tái 90 ngày577 TV
🆕 TV mới gia nhập+108
🔄 TV tái gia hạn+13
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành2310/2717 (85%) ▼23
🔐 Academy chưa login1550/2758 (56%)
🔐 Academy active 30d637/2758 (23%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 24197 → 145 ▲30
🚫 Vắng mặt TB10.3% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢14 ▼4 · 🟡22 ▲4 · 🔴17 · ⚫6
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢24% ▼1% · 🟡25% ▲1% · 🔴22% ▲1% · ⚫30% ▼1%
KV LB · Long Biên
858 TV   ▼19
📅 Hạn tái 1/8/202650 TV
📅 Hạn tái 90 ngày192 TV
🆕 TV mới gia nhập+22
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành733/858 (85%) ▼29
🔐 Academy chưa login462/884 (52%)
🔐 Academy active 30d206/884 (23%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2452 → 67 ▼31
🚫 Vắng mặt TB9.3% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢8 ▼2 · 🟡3 ▲2 · 🔴7 · ⚫1
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢28% ▼3% · 🟡28% · 🔴21% ▲1% · ⚫22% ▲1%
KV HBT · Hai Bà Trưng
484 TV   ▲17
📅 Hạn tái 1/8/202638 TV
📅 Hạn tái 90 ngày97 TV
🆕 TV mới gia nhập+35
🔄 TV tái gia hạn+2
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành440/484 (91%) ▼5
🔐 Academy chưa login301/475 (63%)
🔐 Academy active 30d102/475 (21%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2480 → 32 ▲5
🚫 Vắng mặt TB11.2% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢3 · 🟡3 · 🔴4 · ⚫3
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢23% · 🟡23% ▲2% · 🔴24% ▼1% · ⚫30% ▼1%
KV HK · Hoàn Kiếm
442 TV   ▼27
📅 Hạn tái 1/8/202628 TV
📅 Hạn tái 90 ngày87 TV
🆕 TV mới gia nhập+3
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành391/442 (88%) ▲2
🔐 Academy chưa login291/466 (62%)
🔐 Academy active 30d91/466 (20%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 242 → 8 ▲41
🚫 Vắng mặt TB11.6% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢1 · 🟡5 · 🔴1 · ⚫2
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢18% ▼2% · 🟡22% ▲2% · 🔴19% · ⚫41%
KV THD · Trần Hưng Đạo
439 TV   ▼34
📅 Hạn tái 1/8/202632 TV
📅 Hạn tái 90 ngày118 TV
🆕 TV mới gia nhập+1
🔄 TV tái gia hạn+2
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành374/439 (85%) ▲10
🔐 Academy chưa login276/477 (58%)
🔐 Academy active 30d133/477 (28%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 246 → 13 ▲3
🚫 Vắng mặt TB10.9% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢0 · 🟡6 · 🔴3 · ⚫0
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢15% ▲1% · 🟡16% ▼2% · 🔴20% ▲2% · ⚫48% ▼1%
KV HQ · Headquarter
494 TV   ▲43
📅 Hạn tái 1/8/202632 TV
📅 Hạn tái 90 ngày83 TV
🆕 TV mới gia nhập+47
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành372/494 (75%) ▼1
🔐 Academy chưa login220/456 (48%)
🔐 Academy active 30d105/456 (23%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2457 → 25 ▲12
🚫 Vắng mặt TB8.9% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢2 ▼2 · 🟡5 ▲2 · 🔴2 · ⚫0
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢30% · 🟡29% ▲2% · 🔴24% ▲1% · ⚫17% ▼3%

📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực

Toàn Vùng HN6  ·  2717 TV hiện tại  ·  577 TV hạn tái 90 ngày (trong đó 180 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)  ·  Dữ liệu MSP: 16/07/2026
SL TV hiện tại Trục trái — mốc đường kẻ 500 TV
TV tái 90 ngày (sau 1/7) Trục phải
TV tái Hạn tái 1/8/2026 Stack trên đỉnh — ưu tiên

📋 Membership Activity Tháng 7 — Toàn Vùng HN6

Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
2,840
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+29
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−117
Rời / không tái
01/07 → 16/07
2,752
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -88
2,724
TV tái gia hạn
96% so đầu kỳ
📊 Biến động Thành viên theo KV (01/07 → 16/07)

📍 Tổng hợp theo Khu Vực

KV SL chapter Đầu kỳ
01/06
TĂNG Rời Cuối kỳ T7
16/07
Net Δ Tái gia hạn
KV LB — Long Biên18887+11−40858▼29847
KV HBT — Hai Bà Trưng13497+6−19484▼13479
KV HK — Hoàn Kiếm9458+4−19443▼15439
KV THD — Trần Hưng Đạo10474+0−35439▼35439
KV HQ — Headquarter9524+8−4528▲4520
TỔNG VÙNG592840+29−1172752▼882724

🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026

Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: Toàn Vùng HN6 · 38 chapter có TV mới · Tổng: 149 TV mới
🏆 Vinh danh Chapter — từ 4 TV mới trở lên (10 chapter · 108 TV)
🏆 BNI HUMANLINK ONLINE+37 TV
🏆 BNI DOMINION+25 TV
🏆 BNI EMPIRE+9 TV
🏆 BNI RAINBOW ONLINE+7 TV
🏆 BNI BIG DATA ONLINE+7 TV
🏆 BNI AVANT+5 TV
🏆 BNI THE WALL ONLINE+5 TV
🏆 BNI BEST ONLINE+5 TV
🏆 BNI TOPAZ ONLINE+4 TV
🏆 BNI BAMBOO+4 TV
🎊 Chapter có 3 · 2 · 1 TV mới (28 chapter · 41 TV)
🎊 BNI AHA+3 TV
🎊 BNI FOCUS+3 TV
🎊 BNI ORIGIN+3 TV
🎊 BNI ALPHA+2 TV
🎊 BNI PRO+2 TV
🎊 BNI SOLAR+2 TV
🎊 BNI HELLO+2 TV
🎊 BNI FELIX+2 TV
🎊 BNI HELIOS+2 TV
🎊 BNI WARRIOR+2 TV
🎊 BNI 5P+1 TV
🎊 BNI EPIC+1 TV
🎊 BNI FRIENDLY+1 TV
🎊 BNI GROWTH+1 TV
🎊 BNI PROFIT+1 TV
🎊 BNI VIVA+1 TV
🎊 BNI FAIRNESS+1 TV
🎊 BNI MARATHON+1 TV
🎊 BNI NETWORK ONLINE+1 TV
🎊 BNI THANGLONG+1 TV
🎊 BNI THUNDER+1 TV
🎊 BNI ONE+1 TV
🎊 BNI BIG NAME ONLINE+1 TV
🎊 BNI BIG SIZE ONLINE+1 TV
🎊 BNI FORWARD ONLINE+1 TV
🎊 BNI DRAGON+1 TV
🎊 BNI TRUST+1 TV
🎊 BNI YES+1 TV

👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — Toàn Vùng HN6

So sánh Đầu tháng T6 (01/06)Hiện tại (16/07) từ MSP roster. Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026. Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ theo KV — Đầu T6 (1/6) vs Hiện tại (16/07)  Cột trái nhạt = 1/6  ·  Cột phải đậm = 16/07
ChapterKV SL đầu T6
01/06
SL hiện tại
16/07
Tái
1/8/26
Tái GN
90 ngày
Vắng 4–5 buổi
01/06 → 16/07
Nghỉ 6–10 buổi
01/06 → 16/07
Nghỉ ≥11 buổi
01/06 → 16/07
KV LB — Long Biên
BNI FOCUSLB181172 ▼912362 → 6 ▲43 → 2 ▼10
BNI ORIGINLB8386 ▲34307 → 3 ▼40 → 11 ▲110
BNI PROLB6159 ▼24151 → 0 ▼11 → 0 ▼11 → 1 ●0
BNI ALPHALB5857 ▼12121 → 1 ●000
BNI BENLYLB5148 ▼31110 → 1 ▲16 → 13 ▲70
BNI EMPIRELB3946 ▲72162 → 2 ●01 → 2 ▲10
BNI AHALB4245 ▲3382 → 2 ●02 → 1 ▼11 → 2 ▲1
BNI SOLARLB4445 ▲16130 → 2 ▲23 → 1 ▼21 → 0 ▼1
BNI ASTRALB5243 ▼92104 → 3 ▼15 → 3 ▼22 → 1 ▼1
BNI EMPERORLB4141 ●0350 → 1 ▲100
BNI AVANTLB3940 ▲147000
BNI FRIENDLYLB3637 ▲100000
BNI VIVALB3733 ▼4172 → 0 ▼23 → 4 ▲10 → 2 ▲2
BNI PROFITLB3230 ▼2143 → 0 ▼35 → 3 ▼20 → 2 ▲2
BNI GROWTHLB3029 ▼1133 → 4 ▲13 → 2 ▼13 → 2 ▼1
BNI 5PLB2828 ●026000
BNI EPICLB2728 ▲1003 → 6 ▲300
BNI ACE ONLINELB2525 ●01131 → 0 ▼11 → 2 ▲11 → 2 ▲1
BNI PRIME ONLINELB3023 ▼7381 → 2 ▲10 → 1 ▲10
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI THE WALL ONLINEHBT126128 ▲21017000
BNI HEROHBT3342 ▲9493 → 3 ●01 → 0 ▼10
BNI GIANTHBT4040 ●04144 → 2 ▼24 → 4 ●05 → 4 ▼1
BNI MARATHONHBT3837 ▼16123 → 3 ●03 → 5 ▲22 → 5 ▲3
BNI AKAHBT3433 ▼1223 → 2 ▼11 → 1 ●00
BNI ATTENTIONHBT3030 ●0224 → 2 ▼24 → 3 ▼13 → 4 ▲1
BNI DOMINIONHBT028 ▲2800000
BNI THANGLONGHBT3127 ▼4153 → 1 ▼24 → 2 ▼20 → 1 ▲1
BNI THUNDERHBT2627 ▲1361 → 0 ▼100
BNI FAIRNESSHBT026 ▲2600000
BNI NETWORK ONLINEHBT2524 ▼1246 → 4 ▼25 → 3 ▼20
BNI STARTHBT3322 ▼112200 → 6 ▲600
BNI HADOHBT2320 ▼3263 → 3 ●05 → 6 ▲13 → 0 ▼3
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI BEST ONLINEHK9183 ▼851115 → 3 ▼120 → 12 ▲120 → 2 ▲2
BNI RAINBOW ONLINEHK10277 ▼25290 → 1 ▲100
BNI LUNA ONLINEHK5959 ●0151 → 2 ▲15 → 5 ●00
BNI VIPHK5750 ▼7243 → 2 ▼12 → 2 ●00
BNI OKHK4443 ▼1143 → 1 ▼20 → 1 ▲10
BNI HELLOHK5042 ▼821112 → 1 ▼117 → 10 ▲30 → 2 ▲2
BNI ONEHK4442 ▼25161 → 6 ▲55 → 0 ▼50
BNI NEXUSHK2827 ▼11126 → 6 ●03 → 5 ▲20
BNI ANETO ONLINEHK2419 ▼59154 → 2 ▼23 → 0 ▼30
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI TOPAZ ONLINETHD11163 ▼486265 → 2 ▼31 → 0 ▼10
BNI FLIGHTTHD5149 ▼2033 → 5 ▲24 → 9 ▲50 → 2 ▲2
BNI FORWARD ONLINETHD4847 ▼13202 → 1 ▼110 → 13 ▲30 → 4 ▲4
BNI BIG DATA ONLINETHD4046 ▲6026000
BNI FLAME ONLINETHD4242 ●01415000
BNI FORTUNA ONLINETHD4039 ▼1391 → 1 ●01 → 0 ▼10 → 1 ▲1
BNI BIG SIZE ONLINETHD3838 ●0223 → 4 ▲10 → 17 ▲170
BNI FELIXTHD3635 ▼1250 → 3 ▲33 → 1 ▼23 → 2 ▼1
BNI BIG NAME ONLINETHD2523 ▼20010 → 1 ▼900
KV HQ — Headquarter
BNI DRAGONHQ140139 ▼115267 → 14 ▲711 → 7 ▼41 → 7 ▲6
BNI YESHQ5958 ▼15140 → 3 ▲30 → 3 ▲30
BNI BAMBOOHQ5257 ▲5591 → 7 ▲61 → 2 ▲10
BNI GIVERSHQ5048 ▼21142 → 6 ▲42 → 1 ▼14 → 3 ▼1
BNI WARRIORHQ4243 ▲1584 → 5 ▲13 → 2 ▼10
BNI HUMANLINK ONLINEHQ039 ▲3900000
BNI TRUSTHQ3739 ▲2044 → 3 ▼12 → 0 ▼20
BNI HELIOSHQ3537 ▲2182 → 3 ▲12 → 4 ▲20
BNI FORCE ONLINEHQ3534 ▼1000 → 1 ▲100
TỔNG Toàn Vùng HN659 ch.27552717 ▼38180577151 → 142 ▼9125 → 163 ▲3830 → 49 ▲19

📅 Khách Mời Quý 2/2026 · 1/2 Nhiệm Kỳ — Toàn Vùng HN6

Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 4
1218
FV:1010 · G:153 · R:55
-331
Tháng 5
887
FV:777 · G:74 · R:36
-169
Tháng 6
718
FV:628 · G:64 · R:26
Quý 2 · ∑
2823
FV:2415 · G:291 · R:117

📊 Biểu đồ phân loại Khách mời theo tháng — Toàn Vùng HN6

📍 Phân bổ Khách mời theo Khu Vực — Quý 2

Khu Vực Chapter có KM Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Quý 2 ∑
KV LB — Long Biên19372
FV:311 · G:49 · R:12
303
FV:271 · G:21 · R:11
223 ▼80
FV:186 · G:31 · R:6
898
KV HBT — Hai Bà Trưng11166
FV:149 · G:10 · R:7
166
FV:139 · G:19 · R:8
181 ▲15
FV:162 · G:11 · R:8
513
KV HK — Hoàn Kiếm9222
FV:178 · G:32 · R:12
121
FV:105 · G:9 · R:7
93 ▼28
FV:86 · G:3 · R:4
436
KV THD — Trần Hưng Đạo8176
FV:134 · G:38 · R:4
113
FV:87 · G:19 · R:7
50 ▼63
FV:39 · G:8 · R:3
339
KV HQ — Headquarter8282
FV:238 · G:24 · R:20
184
FV:175 · G:6 · R:3
171 ▼13
FV:155 · G:11 · R:5
637
TỔNG VÙNG55 ch.1218887718 ▼1692823

📊 So sánh T4 / T5 / T6 theo Khu Vực

📋 Chi tiết chapter — Khách mời từng tháng

FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
Chapter KV Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Quý 2 ∑ Δ T5→T6
BNI FOCUSLB99
FV:98 · R:1
83
FV:83
71
FV:71
253▼12
BNI ALPHALB32
FV:29 · G:1 · R:2
27
FV:24 · R:3
19
FV:15 · G:3 · R:1
78▼8
BNI AHALB28
FV:28
15
FV:15
14
FV:14
57▼1
BNI EMPIRELB17
FV:10 · G:6 · R:1
22
FV:21 · G:1
18
FV:15 · G:3
57▼4
BNI EMPERORLB29
FV:27 · G:1 · R:1
15
FV:13 · G:2
8
FV:5 · G:2 · R:1
52▼7
BNI PROLB12
FV:8 · G:4
21
FV:16 · G:1 · R:4
12
FV:12
45▼9
BNI ASTRALB29
FV:27 · G:2
6
FV:6
6
FV:5 · G:1
41●0
BNI ORIGINLB15
G:15
9
G:9
16
G:16
40▲7
BNI SOLARLB20
FV:11 · G:9
13
FV:13
7
FV:7
40▼6
BNI 5PLB18
FV:13 · G:5
4
FV:4
15
FV:12 · G:3
37▲11
BNI FRIENDLYLB12
FV:7 · G:2 · R:3
21
FV:16 · G:3 · R:2
2
FV:1 · R:1
35▼19
BNI BENLYLB21
FV:17 · G:1 · R:3
13
FV:11 · G:2
0
34▼13
BNI PRIME ONLINELB12
FV:10 · G:1 · R:1
8
FV:6 · G:1 · R:1
8
FV:4 · G:2 · R:2
28●0
BNI VIVALB0
19
FV:17 · G:2
8
FV:8
27▼11
BNI ACE ONLINELB23
FV:21 · G:2
0
0
23●0
BNI GROWTHLB1
FV:1
9
FV:9
11
FV:10 · G:1
21▲2
BNI AVANTLB0
10
FV:10
4
FV:4
14▼6
BNI PROFITLB0
8
FV:7 · R:1
4
FV:3 · R:1
12▼4
BNI EPICLB4
FV:4
0
0
4●0
BNI THE WALL ONLINEHBT49
FV:46 · G:1 · R:2
45
FV:36 · G:3 · R:6
55
FV:48 · G:4 · R:3
149▲10
BNI THANGLONGHBT24
FV:20 · G:4
28
FV:19 · G:7 · R:2
12
FV:11 · R:1
64▼16
BNI HADOHBT0
4
FV:3 · G:1
52
FV:52
56▲48
BNI THUNDERHBT18
FV:16 · G:1 · R:1
19
FV:19
18
FV:16 · G:1 · R:1
55▼1
BNI HEROHBT16
FV:13 · R:3
14
FV:11 · G:3
18
FV:15 · G:1 · R:2
48▲4
BNI MARATHONHBT10
FV:9 · G:1
22
FV:22
11
FV:8 · G:3
43▼11
BNI GIANTHBT17
FV:14 · G:2 · R:1
4
FV:3 · G:1
7
FV:6 · G:1
28▲3
BNI AKAHBT9
FV:9
6
FV:6
8
FV:6 · G:1 · R:1
23▲2
BNI ATTENTIONHBT0
19
FV:16 · G:3
0
19▼19
BNI NETWORK ONLINEHBT15
FV:15
0
0
15●0
BNI STARTHBT8
FV:7 · G:1
5
FV:4 · G:1
0
13▼5
BNI BEST ONLINEHK59
FV:49 · G:5 · R:5
32
FV:27 · G:1 · R:4
45
FV:42 · G:1 · R:2
136▲13
BNI RAINBOW ONLINEHK21
FV:14 · G:4 · R:3
32
FV:29 · G:3
25
FV:21 · G:2 · R:2
78▼7
BNI HELLOHK38
FV:37 · R:1
9
FV:8 · R:1
12
FV:12
59▲3
BNI OKHK29
FV:26 · G:2 · R:1
24
FV:20 · G:2 · R:2
5
FV:5
58▼19
BNI LUNA ONLINEHK24
FV:14 · G:10
4
FV:3 · G:1
0
28▼4
BNI ONEHK10
FV:7 · G:3
7
FV:7
6
FV:6
23▼1
BNI VIPHK18
FV:15 · G:1 · R:2
5
FV:3 · G:2
0
23▼5
BNI ANETO ONLINEHK19
FV:12 · G:7
0
0
19●0
BNI NEXUSHK4
FV:4
8
FV:8
0
12▼8
BNI FORWARD ONLINETHD50
FV:44 · G:5 · R:1
30
FV:26 · G:2 · R:2
20
FV:15 · G:2 · R:3
100▼10
BNI BIG SIZE ONLINETHD24
FV:20 · G:1 · R:3
33
FV:22 · G:10 · R:1
8
FV:5 · G:3
65▼25
BNI FLIGHTTHD23
FV:19 · G:4
17
FV:14 · R:3
9
FV:9
49▼8
BNI FELIXTHD20
FV:18 · G:2
5
FV:5
4
FV:4
29▼1
BNI FLAME ONLINETHD13
FV:1 · G:12
15
FV:13 · G:2
0
28▼15
BNI TOPAZ ONLINETHD19
FV:9 · G:10
5
FV:4 · R:1
4
FV:3 · G:1
28▼1
BNI BIG DATA ONLINETHD12
FV:9 · G:3
6
FV:1 · G:5
2
G:2
20▼4
BNI FORTUNA ONLINETHD15
FV:14 · G:1
2
FV:2
3
FV:3
20▲1
BNI DRAGONHQ135
FV:125 · G:4 · R:6
98
FV:95 · G:2 · R:1
87
FV:83 · G:1 · R:3
320▼11
BNI YESHQ25
FV:24 · G:1
24
FV:24
32
FV:29 · G:2 · R:1
81▲8
BNI FORCE ONLINEHQ54
FV:29 · G:16 · R:9
13
FV:10 · G:2 · R:1
7
FV:5 · G:2
74▼6
BNI WARRIORHQ26
FV:21 · R:5
23
FV:22 · G:1
1
FV:1
50▼22
BNI HELIOSHQ19
FV:19
13
FV:12 · R:1
13
FV:11 · G:2
45●0
BNI GIVERSHQ13
FV:12 · G:1
10
FV:10
11
FV:11
34▲1
BNI TRUSTHQ4
FV:2 · G:2
3
FV:2 · G:1
20
FV:15 · G:4 · R:1
27▲17
BNI BAMBOOHQ6
FV:6
0
0
6●0

🚀 Chapter TĂNG Khách Mời (T5→T6) (14 chapter)

ChapterKVT4T5T6Δ T5→T6
BNI HADOHBT04
FV:3 · G:1
52
FV:52
▲48
BNI TRUSTHQ43
FV:2 · G:1
20
FV:15 · G:4 · R:1
▲17
BNI BEST ONLINEHK5932
FV:27 · G:1 · R:4
45
FV:42 · G:1 · R:2
▲13
BNI 5PLB184
FV:4
15
FV:12 · G:3
▲11
BNI THE WALL ONLINEHBT4945
FV:36 · G:3 · R:6
55
FV:48 · G:4 · R:3
▲10
BNI YESHQ2524
FV:24
32
FV:29 · G:2 · R:1
▲8
BNI ORIGINLB159
G:9
16
G:16
▲7
BNI HEROHBT1614
FV:11 · G:3
18
FV:15 · G:1 · R:2
▲4
BNI GIANTHBT174
FV:3 · G:1
7
FV:6 · G:1
▲3
BNI HELLOHK389
FV:8 · R:1
12
FV:12
▲3
BNI AKAHBT96
FV:6
8
FV:6 · G:1 · R:1
▲2
BNI GROWTHLB19
FV:9
11
FV:10 · G:1
▲2
BNI FORTUNA ONLINETHD152
FV:2
3
FV:3
▲1
BNI GIVERSHQ1310
FV:10
11
FV:11
▲1

⚠️ Chapter GIẢM Khách Mời (T5→T6) (33 chapter)

ChapterKVT4T5T6Δ T5→T6
BNI BIG SIZE ONLINETHD2433
FV:22 · G:10 · R:1
8
FV:5 · G:3
▼25
BNI WARRIORHQ2623
FV:22 · G:1
1
FV:1
▼22
BNI ATTENTIONHBT019
FV:16 · G:3
0
▼19
BNI FRIENDLYLB1221
FV:16 · G:3 · R:2
2
FV:1 · R:1
▼19
BNI OKHK2924
FV:20 · G:2 · R:2
5
FV:5
▼19
BNI THANGLONGHBT2428
FV:19 · G:7 · R:2
12
FV:11 · R:1
▼16
BNI FLAME ONLINETHD1315
FV:13 · G:2
0
▼15
BNI BENLYLB2113
FV:11 · G:2
0
▼13
BNI FOCUSLB9983
FV:83
71
FV:71
▼12
BNI DRAGONHQ13598
FV:95 · G:2 · R:1
87
FV:83 · G:1 · R:3
▼11
BNI MARATHONHBT1022
FV:22
11
FV:8 · G:3
▼11
BNI VIVALB019
FV:17 · G:2
8
FV:8
▼11
BNI FORWARD ONLINETHD5030
FV:26 · G:2 · R:2
20
FV:15 · G:2 · R:3
▼10
BNI PROLB1221
FV:16 · G:1 · R:4
12
FV:12
▼9
BNI ALPHALB3227
FV:24 · R:3
19
FV:15 · G:3 · R:1
▼8
BNI FLIGHTTHD2317
FV:14 · R:3
9
FV:9
▼8
BNI NEXUSHK48
FV:8
0
▼8
BNI EMPERORLB2915
FV:13 · G:2
8
FV:5 · G:2 · R:1
▼7
BNI RAINBOW ONLINEHK2132
FV:29 · G:3
25
FV:21 · G:2 · R:2
▼7
BNI AVANTLB010
FV:10
4
FV:4
▼6
BNI FORCE ONLINEHQ5413
FV:10 · G:2 · R:1
7
FV:5 · G:2
▼6
BNI SOLARLB2013
FV:13
7
FV:7
▼6
BNI STARTHBT85
FV:4 · G:1
0
▼5
BNI VIPHK185
FV:3 · G:2
0
▼5
BNI BIG DATA ONLINETHD126
FV:1 · G:5
2
G:2
▼4
BNI EMPIRELB1722
FV:21 · G:1
18
FV:15 · G:3
▼4
BNI LUNA ONLINEHK244
FV:3 · G:1
0
▼4
BNI PROFITLB08
FV:7 · R:1
4
FV:3 · R:1
▼4
BNI AHALB2815
FV:15
14
FV:14
▼1
BNI FELIXTHD205
FV:5
4
FV:4
▼1
BNI ONEHK107
FV:7
6
FV:6
▼1
BNI THUNDERHBT1819
FV:19
18
FV:16 · G:1 · R:1
▼1
BNI TOPAZ ONLINETHD195
FV:4 · R:1
4
FV:3 · G:1
▼1
⚪ 3 chapter giữ nguyên (Δ=0): BNI ASTRA, BNI HELIOS, BNI PRIME ONLINE
🚨 16 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời. Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
ChapterKV SL TV KM Tháng 5 KM Tháng 6 Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 29
BNI BENLYLB4813065
BNI EPICLB280040
BNI ACE ONLINELB250020
BNI ATTENTIONHBT3019050
BNI DOMINIONHBT280040
BNI FAIRNESSHBT260070
BNI NETWORK ONLINEHBT240015
BNI STARTHBT225025
BNI LUNA ONLINEHK594060
BNI VIPHK505050
BNI NEXUSHK278025
BNI ANETO ONLINEHK19005
BNI FLAME ONLINETHD4215065
BNI BIG NAME ONLINETHD230030
BNI BAMBOOHQ570085
BNI HUMANLINK ONLINEHQ390045

📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6/2026 — Toàn Vùng HN6

Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — T23: 1/6→7/6 · T24: 8/6→14/6 · T25: 15/6→21/6. T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
197
Khách mời Tuần 23
1/6 → 7/6
145
Khách mời Tuần 24
8/6 → 14/6 · ▼52 vs T23
175
Khách mời Tuần 25
15/6 → 21/6 · ▲30 vs T24
121% · 89%
Tỷ lệ Tuần 25
so Tuần 24 · so Tuần 23
718
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6

📍 Tổng Khách mời tuần theo KV

KV SL ch. có KM Tuần 23 T23 → T24 T24 → T25 T6 Tổng (PDF)
KV LB — Long Biên165252 → 67 ▲1567 → 36 ▼31223
KV HBT — Hai Bà Trưng88080 → 32 ▼4832 → 37 ▲5181
KV HK — Hoàn Kiếm522 → 8 ▲68 → 49 ▲4193
KV THD — Trần Hưng Đạo766 → 13 ▲713 → 16 ▲350
KV HQ — Headquarter75757 → 25 ▼3225 → 37 ▲12171
TỔNG VÙNG43197197 → 145 ▼52145 → 175 ▲30718

📋 Chi tiết theo Chapter

Chapter KV Tuần 23
1/6→7/6
T23 → T24
8/6→14/6
T24 → T25
15/6→21/6
T6 Tổng (PDF)
KV LB — Long Biên
BNI ALPHALB0 (0+0)4 (4+0) ▲49 (7+2) ▲519
BNI 5PLB0 (0+0)2 (2+0) ▲28 (8+0) ▲615
BNI PROLB4 (4+0)0 (0+0) ▼45 (5+0) ▲512
BNI FOCUSLB21 (21+0)17 (17+0) ▼44 (4+0) ▼1371
BNI AHALB7 (7+0)4 (4+0) ▼33 (3+0) ▼114
BNI PRIME ONLINELB3 (1+2)1 (1+0) ▼23 (2+1) ▲28
BNI EMPIRELB1 (1+0)16 (13+3) ▲152 (2+0) ▼1418
BNI ASTRALB0 (0+0)4 (4+0) ▲41 (1+0) ▼36
BNI SOLARLB2 (2+0)1 (1+0) ▼11 (1+0) ●07
BNI VIVALB4 (4+0)4 (4+0) ●00 (0+0) ▼48
BNI EMPERORLB8 (5+3)0 (0+0) ▼80 (0+0) ●08
BNI EPICLB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI ACE ONLINELB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI GROWTHLB0 (0+0)11 (10+1) ▲110 (0+0) ▼1111
BNI ORIGINLB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●016
BNI PROFITLB2 (2+0)2 (1+1) ●00 (0+0) ▼24
BNI AVANTLB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●04
BNI FRIENDLYLB0 (0+0)1 (0+1) ▲10 (0+0) ▼12
BNI BENLYLB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI THE WALL ONLINEHBT18 (18+0)11 (8+3) ▼715 (13+2) ▲455
BNI THUNDERHBT7 (6+1)2 (2+0) ▼57 (6+1) ▲518
BNI HEROHBT2 (2+0)5 (4+1) ▲36 (5+1) ▲118
BNI THANGLONGHBT0 (0+0)7 (6+1) ▲74 (4+0) ▼312
BNI MARATHONHBT0 (0+0)0 (0+0) ●03 (1+2) ▲311
BNI AKAHBT0 (0+0)4 (3+1) ▲41 (1+0) ▼38
BNI GIANTHBT1 (0+1)3 (3+0) ▲21 (1+0) ▼27
BNI NATURE ONLINEHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI HADOHBT52 (52+0)0 (0+0) ▼520 (0+0) ●052
BNI NETWORK ONLINEHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI ATTENTIONHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI STARTHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI FAIRNESSHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI BEST ONLINEHK0 (0+0)0 (0+0) ●033 (32+1) ▲3345
BNI HELLOHK0 (0+0)0 (0+0) ●08 (8+0) ▲812
BNI RAINBOW ONLINEHK2 (2+0)6 (6+0) ▲45 (4+1) ▼125
BNI ONEHK0 (0+0)2 (2+0) ▲23 (3+0) ▲16
BNI OKHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●05
BNI ANETO ONLINEHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI LUNA ONLINEHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI VIPHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI NEXUSHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI BIG SIZE ONLINETHD0 (0+0)0 (0+0) ●05 (3+2) ▲58
BNI FLIGHTTHD2 (2+0)2 (2+0) ●04 (4+0) ▲29
BNI FORWARD ONLINETHD4 (4+0)5 (5+0) ▲14 (3+1) ▼120
BNI FORTUNA ONLINETHD0 (0+0)0 (0+0) ●02 (2+0) ▲23
BNI FELIXTHD0 (0+0)1 (1+0) ▲11 (1+0) ●04
BNI BIG NAME ONLINETHD0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI TOPAZ ONLINETHD0 (0+0)3 (3+0) ▲30 (0+0) ▼34
BNI BIG DATA ONLINETHD0 (0+0)2 (0+2) ▲20 (0+0) ▼22
BNI FLAME ONLINETHD0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
KV HQ — Headquarter
BNI YESHQ13 (11+2)4 (4+0) ▼912 (11+1) ▲832
BNI DRAGONHQ38 (35+3)15 (15+0) ▼2311 (10+1) ▼487
BNI TRUSTHQ0 (0+0)3 (2+1) ▲38 (7+1) ▲520
BNI GIVERSHQ2 (2+0)0 (0+0) ▼24 (4+0) ▲411
BNI HELIOSHQ0 (0+0)0 (0+0) ●02 (2+0) ▲213
BNI BAMBOOHQ0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI FORCE ONLINEHQ3 (3+0)3 (2+1) ●00 (0+0) ▼37
BNI WARRIORHQ1 (1+0)0 (0+0) ▼10 (0+0) ●01

🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — Toàn Vùng HN6

Số liệu lấy từ user_access_report (15/06 vs 01/06) + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP (16/06 vs 01/06). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.

🔐 BNI Academy — Đăng nhập (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)

2,758
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
▼86 vs T23
637
23%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
▼17 vs T23
1,550
56%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
▼145 vs T23
2,136
77%
At-Risk
risk theo BNI Academy
▼64 vs T23

📊 Tỷ lệ từng KV — BNI Academy

Active 30 ngày — 637 TV
LB: 206 (32%)HBT: 102 (16%)HK: 91 (14%)THD: 133 (21%)HQ: 105 (16%)
Chưa từng đăng nhập — 1,550 TV
LB: 462 (30%)HBT: 301 (19%)HK: 291 (19%)THD: 276 (18%)HQ: 220 (14%)

🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)

928
34%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
▲134 vs T23
1,830
66%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
▼220 vs T23
314
11%
Đã hoàn thành
Completed 100%
▲98 vs T23
562
61%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace

📊 Tỷ lệ từng KV — MSP 2.0

Đã đăng ký — 928 TV
LB: 275 (30%)HBT: 68 (7%)HK: 144 (16%)THD: 181 (20%)HQ: 260 (28%)
Đã hoàn thành — 314 TV
LB: 85 (27%)HBT: 19 (6%)HK: 38 (12%)THD: 61 (19%)HQ: 111 (35%)
Chưa đăng ký — 1,830 TV
LB: 609 (33%)HBT: 407 (22%)HK: 322 (18%)THD: 296 (16%)HQ: 196 (11%)

📍 Chi tiết theo Khu Vực

KV 🔐 BNI Academy (đăng nhập) 🎓 MSP 2.0 (tiến độ)
Tổng TK Active 30d Chưa login At-Risk Enrolled Completed On Pace Off Pace
KV LB — Long Biên884206 (23%)462 (52%)68527585 (31%)22168 (61%)
KV HBT — Hai Bà Trưng475102 (21%)301 (63%)3756819 (28%)346 (68%)
KV HK — Hoàn Kiếm46691 (20%)291 (62%)37814438 (26%)799 (69%)
KV THD — Trần Hưng Đạo477133 (28%)276 (58%)34618161 (34%)9111 (61%)
KV HQ — Headquarter456105 (23%)220 (48%)352260111 (43%)11138 (53%)
TỔNG VÙNG2758637 (23%)1550 (56%)2136928314 (34%)52562 (61%)

📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login

Ô X/Y = SL / Tổng. So sánh 01/06 → 16/06: 🟢 tăng tốt · 🔴 giảm xấu. Cột "Chưa login" tăng = xấu (TV thêm bỏ Academy). MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 637 + 1550 + 571 = 2758 · 01/06: 654 + 1695 + 495 = 2844
Chapter KV 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) 🔐 BNI Academy login
01/06 16/06 % Hoàn thành Chưa Enrol 16/06 Active 01/06 Active 15/06 % Active Chưa login 01/06 Chưa login 15/06
KV LB — Long Biên
BNI PROLB8/5929/59 ▲2114% → 49%17 ▼1037/6327/61 ▼1059% → 44%2221 ▼1
BNI ALPHALB14/5815/57 ▲124% → 26%5 ●037/6234/61 ▼360% → 56%1111 ●0
BNI VIVALB5/368/33 ▲314% → 24%21 ▼416/3516/33 ●046% → 48%1411 ▼3
BNI EPICLB5/286/28 ▲118% → 21%13 ▼19/289/29 ●032% → 31%910 ▲1
BNI ACE ONLINELB4/245/25 ▲117% → 20%19 ▲115/2715/26 ●056% → 58%1110 ▼1
BNI FOCUSLB26/17730/172 ▲415% → 17%107 ▼525/18131/175 ▲614% → 18%10295 ▼7
BNI SOLARLB5/457/45 ▲211% → 16%28 ▼415/4717/46 ▲232% → 37%2421 ▼3
BNI PROFITLB5/314/30 ▼116% → 13%20 ▼25/325/30 ●016% → 17%1715 ▼2
BNI ASTRALB5/495/43 ●010% → 12%24 ▼88/527/49 ▼115% → 14%2823 ▼5
BNI EMPIRELB5/425/46 ●012% → 11%21 ▲57/404/41 ▼318% → 10%2728 ▲1
BNI 5PLB3/273/28 ●011% → 11%21 ▲111/3412/33 ▲132% → 36%1816 ▼2
BNI GROWTHLB3/303/29 ●010% → 10%21 ▼15/286/29 ▲118% → 21%1515 ●0
BNI BENLYLB3/524/48 ▲16% → 8%41 ▼45/515/50 ●010% → 10%4038 ▼2
BNI EMPERORLB2/403/41 ▲15% → 7%8 ▲112/4310/43 ▼228% → 23%1717 ●0
BNI ORIGINLB7/866/86 ▼18% → 7%72 ▲119/8321/84 ▲223% → 25%4744 ▼3
BNI FRIENDLYLB3/372/37 ▼18% → 5%31 ●011/368/37 ▼331% → 22%2021 ▲1
BNI AVANTLB1/412/40 ▲12% → 5%38 ▼21/413/39 ▲22% → 8%3028 ▼2
BNI AHALB4/452/45 ▼29% → 4%36 ▼19/486/49 ▼319% → 12%2928 ▼1
BNI PRIME ONLINELB2/281/23 ▼17% → 4%12 ▼54/324/30 ●012% → 13%2421 ▼3
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI MARATHONHBT5/397/37 ▲213% → 19%26 ▼55/397/37 ▲213% → 19%2826 ▼2
BNI AKAHBT6/336/33 ●018% → 18%23 ▼111/3713/35 ▲230% → 37%1715 ▼2
BNI HEROHBT5/416/42 ▲112% → 14%26 ▼28/3810/38 ▲221% → 26%2724 ▼3
BNI NETWORK ONLINEHBT1/253/24 ▲24% → 12%18 ▼37/295/28 ▼224% → 18%2020 ●0
BNI GIANTHBT5/415/40 ●012% → 12%29 ▼110/4414/42 ▲423% → 33%2421 ▼3
BNI THUNDERHBT3/273/27 ●011% → 11%19 ▼17/277/26 ●026% → 27%1716 ▼1
BNI THANGLONGHBT2/293/27 ▲17% → 11%17 ▼35/309/25 ▲417% → 36%168 ▼8
BNI FAIRNESSHBT1/262/26 ▲14% → 8%22 ●03/287/28 ▲411% → 25%2521 ▼4
BNI THE WALL ONLINEHBT9/1329/128 ●07% → 7%96 ▼720/12622/125 ▲216% → 18%8682 ▼4
BNI NATURE ONLINEHBT0/00/0 ●00% → 0%0 ●00/91/7 ▲10% → 14%86 ▼2
BNI HADOHBT0/220/20 ●00% → 0%19 ▼20/240/23 ●00% → 0%2322 ▼1
BNI DOMINIONHBT0/00/28 ●00% → 0%28 ▲280/00/0 ●00% → 0%00 ●0
BNI ATTENTIONHBT2/290/30 ▼27% → 0%25 ▲15/314/30 ▼116% → 13%2220 ▼2
BNI STARTHBT0/230/22 ●00% → 0%17 ▼15/353/31 ▼214% → 10%2420 ▼4
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI OKHK15/4316/43 ▲135% → 37%20 ▼115/4411/42 ▼434% → 26%1613 ▼3
BNI HELLOHK6/528/42 ▲212% → 19%29 ▼1118/4919/49 ▲137% → 39%2625 ▼1
BNI RAINBOW ONLINEHK11/8010/77 ▼114% → 13%54 ▼321/7921/77 ●027% → 27%5149 ▼2
BNI BEST ONLINEHK10/8610/83 ●012% → 12%60 ▼429/9218/87 ▼1132% → 21%5247 ▼5
BNI VIPHK6/565/50 ▼111% → 10%8 ▼44/556/54 ▲27% → 11%4442 ▼2
BNI ONEHK3/432/42 ▼17% → 5%34 ●011/457/44 ▼424% → 16%2929 ●0
BNI ANETO ONLINEHK1/220/19 ▼15% → 0%13 ▼22/262/24 ●08% → 8%1513 ▼2
BNI LUNA ONLINEHK0/590/59 ●00% → 0%57 ●06/605/59 ▼110% → 8%4847 ▼1
BNI NEXUSHK1/280/27 ▼14% → 0%9 ●02/302/30 ●07% → 7%2626 ●0
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI FORWARD ONLINETHD13/4813/47 ●027% → 28%29 ▼218/4812/47 ▼638% → 26%2424 ●0
BNI FLIGHTTHD11/5111/49 ●022% → 22%33 ▼217/5017/50 ●034% → 34%3027 ▼3
BNI BIG NAME ONLINETHD7/245/23 ▼229% → 22%14 ●09/259/24 ●036% → 38%1615 ▼1
BNI BIG SIZE ONLINETHD8/406/38 ▼220% → 16%27 ▼27/4010/41 ▲318% → 24%3027 ▼3
BNI FLAME ONLINETHD8/425/42 ▼319% → 12%17 ●08/4212/42 ▲419% → 29%2523 ▼2
BNI FELIXTHD3/373/35 ●08% → 9%26 ▼47/3811/39 ▲418% → 28%2725 ▼2
BNI TOPAZ ONLINETHD7/865/63 ▼28% → 8%51 ▼2110/11011/82 ▲19% → 13%8861 ▼27
BNI BIG DATA ONLINETHD3/462/46 ▼17% → 4%35 ●011/4815/49 ▲423% → 31%3429 ▼5
BNI FORTUNA ONLINETHD1/410/39 ▼12% → 0%14 ▼12/412/42 ●05% → 5%3534 ▼1
KV HQ — Headquarter
BNI DRAGONHQ103/140102/139 ▼174% → 73%29 ●061/14242/141 ▼1943% → 30%2523 ▼2
BNI HUMANLINK ONLINEHQ0/06/39 ▲60% → 15%24 ▲240/00/0 ●00% → 0%00 ●0
BNI FORCE ONLINEHQ4/334/34 ●012% → 12%5 ▲113/3615/36 ▲236% → 42%1816 ▼2
BNI BAMBOOHQ6/564/57 ▼211% → 7%12 ▼116/5715/58 ▼128% → 26%3030 ●0
BNI TRUSTHQ2/382/39 ●05% → 5%12 ▲17/368/37 ▲119% → 22%2019 ▼1
BNI YESHQ4/592/58 ▼27% → 3%48 ▼18/579/57 ▲114% → 16%3635 ▼1
BNI WARRIORHQ1/411/43 ●02% → 2%8 ▲16/436/39 ●014% → 15%3329 ▼4
BNI GIVERSHQ1/471/48 ●02% → 2%41 ▲14/545/51 ▲17% → 10%4540 ▼5
BNI HELIOSHQ0/370/37 ●00% → 0%32 ●05/375/37 ●014% → 14%3028 ▼2
TỔNG Toàn Vùng HN6 384/2737 407/2717 ▲23 14% → 15% 1661 ▼66 654/2844 637/2758 ▼17 23% → 23% 1695 1550 ▼145

📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · Toàn Vùng HN6

Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP (cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành). Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP

👤 Member Traffic Lights — So sánh T5 vs T6 (cuối tháng) · Toàn Vùng HN6

Nguồn T5: BNI Insights cuối Tháng 5 (202605 Insights Member Traffic Lights) · Nguồn T6: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
656
🟢 Xanh (≥70đ)
24% · T5: 687 → ▼31
673
🟡 Vàng (50–69đ)
25% · T5: 658 → ▲15
586
🔴 Đỏ (30–49đ)
22% · T5: 575 → ▲11
809
⚫ Đen (<30đ)
30% · T5: 833 → ▼24

📍 Phân bố Member Traffic Lights theo Khu Vực

KV Tổng TV 🟢 Xanh (≥70) 🟡 Vàng (50–69) 🔴 Đỏ (30–49) ⚫ Đen (<30) % Xanh
KV LB — Long Biên928 → 927287 → 263 ▼24260 → 264 ▲4184 → 194 ▲10197 → 206 ▲931% → 28% ▼3%
KV HBT — Hai Bà Trưng452 → 469105 → 110 ▲598 → 109 ▲11111 → 111 ●0138 → 139 ▲123% → 23% ●0
KV HK — Hoàn Kiếm499 → 46499 → 85 ▼1499 → 101 ▲299 → 90 ▼9202 → 188 ▼1420% → 18% ▼2%
KV THD — Trần Hưng Đạo427 → 41562 → 63 ▲179 → 68 ▼1178 → 85 ▲7208 → 199 ▼915% → 15% ▲1%
KV HQ — Headquarter447 → 449134 → 135 ▲1122 → 131 ▲9103 → 106 ▲388 → 77 ▼1130% → 30% ●0
TỔNG VÙNG2753 → 2724687 → 656 ▼31658 → 673 ▲15575 → 586 ▲11833 → 809 ▼2425% → 24% ▼1%

📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)

Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức). Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu + so sánh với T5 (Δ).
🌐 TOÀN VÙNG HN6
🟢 Xanh (≥70): 656 (24%) · T5 687 → ▼31
🟡 Vàng (50-69): 673 (25%) · T5 658 → ▲15
🔴 Đỏ (30-49): 586 (22%) · T5 575 → ▲11
⚫ Đen (<30): 809 (30%) · T5 833 → ▼24
KV LB — Long Biên
🟢 Xanh (≥70): 263 (28%) · T5 287 → ▼24
🟡 Vàng (50-69): 264 (28%) · T5 260 → ▲4
🔴 Đỏ (30-49): 194 (21%) · T5 184 → ▲10
⚫ Đen (<30): 206 (22%) · T5 197 → ▲9
KV HBT — Hai Bà Trưng
🟢 Xanh (≥70): 110 (23%) · T5 105 → ▲5
🟡 Vàng (50-69): 109 (23%) · T5 98 → ▲11
🔴 Đỏ (30-49): 111 (24%) · T5 111 → ●0
⚫ Đen (<30): 139 (30%) · T5 138 → ▲1
KV HK — Hoàn Kiếm
🟢 Xanh (≥70): 85 (18%) · T5 99 → ▼14
🟡 Vàng (50-69): 101 (22%) · T5 99 → ▲2
🔴 Đỏ (30-49): 90 (19%) · T5 99 → ▼9
⚫ Đen (<30): 188 (41%) · T5 202 → ▼14
KV THD — Trần Hưng Đạo
🟢 Xanh (≥70): 63 (15%) · T5 62 → ▲1
🟡 Vàng (50-69): 68 (16%) · T5 79 → ▼11
🔴 Đỏ (30-49): 85 (20%) · T5 78 → ▲7
⚫ Đen (<30): 199 (48%) · T5 208 → ▼9
KV HQ — Headquarter
🟢 Xanh (≥70): 135 (30%) · T5 134 → ▲1
🟡 Vàng (50-69): 131 (29%) · T5 122 → ▲9
🔴 Đỏ (30-49): 106 (24%) · T5 103 → ▲3
⚫ Đen (<30): 77 (17%) · T5 88 → ▼11

📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu

Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu). Mỗi ô: T5 → T6 + Δ.
Chapter KV Tổng TV 🟢 Xanh 🟡 Vàng 🔴 Đỏ ⚫ Đen % Xanh
KV LB — Long Biên
BNI EMPERORLB40 → 4118 → 18 ●013 → 10 ▼36 → 9 ▲33 → 4 ▲145% → 44% ▼1%
BNI 5PLB28 → 2711 → 11 ●010 → 13 ▲36 → 2 ▼41 → 1 ●039% → 41% ▲1%
BNI EMPIRELB39 → 3914 → 15 ▲110 → 12 ▲210 → 7 ▼35 → 5 ●036% → 38% ▲3%
BNI ALPHALB57 → 5825 → 22 ▼320 → 18 ▼27 → 9 ▲25 → 9 ▲444% → 38% ▼6%
BNI AHALB39 → 4520 → 17 ▼38 → 11 ▲35 → 11 ▲66 → 6 ●051% → 38% ▼14%
BNI FOCUSLB180 → 17580 → 64 ▼1638 → 50 ▲1236 → 37 ▲126 → 24 ▼244% → 37% ▼8%
BNI BENLYLB50 → 5222 → 18 ▼413 → 14 ▲17 → 7 ●08 → 13 ▲544% → 35% ▼9%
BNI VIVALB37 → 3512 → 12 ●012 → 7 ▼57 → 12 ▲56 → 4 ▼232% → 34% ▲2%
BNI PROFITLB32 → 3111 → 9 ▼24 → 7 ▲310 → 9 ▼17 → 6 ▼134% → 29% ▼5%
BNI SOLARLB44 → 4411 → 12 ▲115 → 18 ▲313 → 10 ▼35 → 4 ▼125% → 27% ▲2%
BNI GROWTHLB29 → 315 → 8 ▲33 → 2 ▼16 → 4 ▼215 → 17 ▲217% → 26% ▲9%
BNI PROLB61 → 5915 → 15 ●028 → 28 ●014 → 13 ▼14 → 3 ▼125% → 25% ▲1%
BNI FRIENDLYLB36 → 378 → 8 ●04 → 3 ▼110 → 10 ●014 → 16 ▲222% → 22% ▼1%
BNI PRIME ONLINELB30 → 286 → 6 ●08 → 5 ▼33 → 5 ▲213 → 12 ▼120% → 21% ▲1%
BNI ORIGINLB83 → 8617 → 16 ▼138 → 30 ▼817 → 23 ▲611 → 17 ▲620% → 19% ▼2%
BNI ASTRALB52 → 497 → 8 ▲111 → 11 ●010 → 10 ●024 → 20 ▼413% → 16% ▲3%
BNI AVANTLB39 → 384 → 3 ▼118 → 18 ●08 → 7 ▼19 → 10 ▲110% → 8% ▼2%
BNI ACE ONLINELB25 → 241 → 1 ●05 → 5 ●04 → 4 ●015 → 14 ▼14% → 4% ●0
BNI EPICLB27 → 280 → 0 ●02 → 2 ●05 → 5 ●020 → 21 ▲10% → 0% ●0
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI THANGLONGHBT31 → 2912 → 12 ●05 → 3 ▼23 → 6 ▲311 → 8 ▼339% → 41% ▲3%
BNI THUNDERHBT26 → 2713 → 11 ▼28 → 7 ▼11 → 4 ▲34 → 5 ▲150% → 41% ▼9%
BNI ATTENTIONHBT30 → 295 → 9 ▲411 → 7 ▼46 → 4 ▼28 → 9 ▲117% → 31% ▲14%
BNI THE WALL ONLINEHBT126 → 13339 → 38 ▼132 → 33 ▲148 → 50 ▲27 → 12 ▲531% → 29% ▼2%
BNI AKAHBT34 → 338 → 9 ▲17 → 8 ▲18 → 8 ●011 → 8 ▼324% → 27% ▲4%
BNI HEROHBT33 → 418 → 10 ▲211 → 11 ●05 → 7 ▲29 → 13 ▲424% → 24% ●0
BNI MARATHONHBT38 → 393 → 7 ▲45 → 2 ▼36 → 5 ▼124 → 25 ▲18% → 18% ▲10%
BNI GIANTHBT40 → 418 → 7 ▼17 → 10 ▲34 → 6 ▲221 → 18 ▼320% → 17% ▼3%
BNI HADOHBT23 → 221 → 3 ▲21 → 2 ▲14 → 2 ▼217 → 15 ▼24% → 14% ▲9%
BNI NETWORK ONLINEHBT25 → 254 → 3 ▼14 → 3 ▼17 → 9 ▲210 → 10 ●016% → 12% ▼4%
BNI STARTHBT33 → 234 → 1 ▼35 → 3 ▼216 → 4 ▼128 → 15 ▲712% → 4% ▼8%
BNI NATURE ONLINEHBT11 → 00 → 0 ●02 → 0 ▼22 → 0 ▼27 → 0 ▼70% → 0% ●0
BNI DOMINIONHBT0 → 10 → 0 ●00 → 0 ●00 → 0 ●00 → 1 ▲10% → 0% ●0
BNI FAIRNESSHBT2 → 260 → 0 ●00 → 20 ▲201 → 6 ▲51 → 0 ▼10% → 0% ●0
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI OKHK44 → 4318 → 16 ▼217 → 20 ▲33 → 2 ▼16 → 5 ▼141% → 37% ▼4%
BNI HELLOHK50 → 5215 → 15 ●05 → 6 ▲19 → 9 ●021 → 22 ▲130% → 29% ▼1%
BNI BEST ONLINEHK91 → 8420 → 19 ▼122 → 20 ▼218 → 15 ▼331 → 30 ▼122% → 23% ▲1%
BNI VIPHK57 → 5615 → 10 ▼514 → 16 ▲215 → 16 ▲113 → 14 ▲126% → 18% ▼8%
BNI RAINBOW ONLINEHK102 → 7719 → 13 ▼621 → 18 ▼322 → 20 ▼240 → 26 ▼1419% → 17% ▼2%
BNI NEXUSHK28 → 282 → 3 ▲14 → 3 ▼18 → 7 ▼114 → 15 ▲17% → 11% ▲4%
BNI ONEHK44 → 436 → 4 ▼210 → 12 ▲28 → 6 ▼220 → 21 ▲114% → 9% ▼4%
BNI LUNA ONLINEHK59 → 594 → 4 ●04 → 5 ▲113 → 14 ▲138 → 36 ▼27% → 7% ●0
BNI ANETO ONLINEHK24 → 220 → 1 ▲12 → 1 ▼13 → 1 ▼219 → 19 ●00% → 5% ▲5%
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI FLIGHTTHD50 → 5111 → 13 ▲27 → 5 ▼213 → 12 ▼119 → 21 ▲222% → 25% ▲3%
BNI FORWARD ONLINETHD48 → 4815 → 12 ▼34 → 6 ▲29 → 7 ▼220 → 23 ▲331% → 25% ▼6%
BNI FORTUNA ONLINETHD40 → 412 → 10 ▲821 → 11 ▼105 → 8 ▲312 → 12 ●05% → 24% ▲19%
BNI FLAME ONLINETHD41 → 4211 → 10 ▼117 → 16 ▼111 → 13 ▲22 → 3 ▲127% → 24% ▼3%
BNI FELIXTHD36 → 374 → 4 ●08 → 8 ●08 → 10 ▲216 → 15 ▼111% → 11% ●0
BNI TOPAZ ONLINETHD111 → 8615 → 8 ▼79 → 10 ▲116 → 17 ▲171 → 51 ▼2014% → 9% ▼4%
BNI BIG SIZE ONLINETHD36 → 402 → 3 ▲13 → 2 ▼15 → 5 ●026 → 30 ▲46% → 8% ▲2%
BNI BIG DATA ONLINETHD40 → 462 → 3 ▲19 → 8 ▼16 → 8 ▲223 → 27 ▲45% → 7% ▲2%
BNI BIG NAME ONLINETHD25 → 240 → 0 ●01 → 2 ▲15 → 5 ●019 → 17 ▼20% → 0% ●0
KV HQ — Headquarter
BNI DRAGONHQ138 → 13972 → 69 ▼341 → 43 ▲212 → 13 ▲113 → 14 ▲152% → 50% ▼3%
BNI WARRIORHQ42 → 4111 → 12 ▲19 → 12 ▲314 → 14 ●08 → 3 ▼526% → 29% ▲3%
BNI YESHQ58 → 5915 → 16 ▲115 → 22 ▲718 → 12 ▼610 → 9 ▼126% → 27% ▲1%
BNI GIVERSHQ50 → 479 → 11 ▲214 → 14 ●011 → 12 ▲116 → 10 ▼618% → 23% ▲5%
BNI BAMBOOHQ52 → 5612 → 12 ●021 → 19 ▼213 → 16 ▲36 → 9 ▲323% → 21% ▼2%
BNI FORCE ONLINEHQ35 → 336 → 5 ▼16 → 4 ▼215 → 16 ▲18 → 8 ●017% → 15% ▼2%
BNI HELIOSHQ35 → 365 → 5 ●06 → 8 ▲28 → 9 ▲116 → 14 ▼214% → 14% ●0
BNI TRUSTHQ37 → 384 → 5 ▲110 → 9 ▼112 → 14 ▲211 → 10 ▼111% → 13% ▲2%

📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6

Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng). Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV LB — Long Biên · 19 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HBT — Hai Bà Trưng · 13 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HK — Hoàn Kiếm · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV THD — Trần Hưng Đạo · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HQ — Headquarter · 8 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter

📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Khu Vực — 5 KV — Tuần 3 Tháng 6

Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section gồm 5 biểu đồ tròn của 5 KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của KV). Bảng tra cứu màu theo PDF công thức Member Traffic Lights (xem legend cuối trang).
📈 Hiện diện
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼5 (−0%) · 🟡▼22 (−2%) · 🔴▲26 (+3%) · ⚫●0
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲22 (+3%) · 🟡▼10 (−3%) · 🔴▲4 (+0%) · ⚫●0
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼26 (−2%) · 🟡▼21 (−3%) · 🔴▲13 (+5%) · ⚫●0
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+3%) · 🟡▼38 (−8%) · 🔴▲20 (+5%) · ⚫●0
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼22 (−5%) · 🟡▼4 (−1%) · 🔴▲25 (+6%) · ⚫●0
📈 CEU
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−0%) · 🟡●0 · 🔴▲36 (+4%) · ⚫▼35 (−4%)
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲8 (+1%) · 🟡●0 · 🔴▲18 (+3%) · ⚫▼10 (−4%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼18 (−1%) · 🟡●0 · 🔴▲16 (+5%) · ⚫▼32 (−4%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+3%) · 🟡●0 · 🔴▲4 (+1%) · ⚫▼22 (−4%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲11 (+3%) · 🟡●0 · 🔴▲15 (+3%) · ⚫▼27 (−6%)
📈 121s
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+0%) · 🟡▼5 (−1%) · 🔴●0 · ⚫●0
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲32 (+5%) · 🟡▼9 (−3%) · 🔴▼1 (−1%) · ⚫▼6 (−2%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+4%) · 🟡▼2 (+1%) · 🔴▼10 (−1%) · ⚫▼25 (−4%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲9 (+3%) · 🟡▼1 (+0%) · 🔴▼1 (+0%) · ⚫▼18 (−3%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲22 (+5%) · 🟡▼18 (−4%) · 🔴▲5 (+1%) · ⚫▼10 (−2%)
📈 CHKD trao đi (RG)
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼16 (−2%) · 🟡▲4 (+0%) · 🔴▲16 (+2%) · ⚫▼5 (−1%)
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲24 (+4%) · 🟡▼16 (−4%) · 🔴▲8 (+1%) · ⚫▼0 (−1%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (+1%) · 🟡▲5 (+2%) · 🔴▼9 (−1%) · ⚫▼26 (−2%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+1%) · 🟡▲2 (+1%) · 🔴▼25 (−5%) · ⚫▲9 (+3%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+1%) · 🟡▲15 (+3%) · 🔴▼1 (−0%) · ⚫▼17 (−4%)
📈 TYFCB
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲39 (+4%) · 🟡▼2 (−0%) · 🔴▼22 (−2%) · ⚫▼16 (−2%)
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲9 (+1%) · 🟡▲32 (+6%) · 🔴▼17 (−5%) · ⚫▼8 (−3%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲19 (+6%) · 🟡▼11 (−0%) · 🔴▼25 (−3%) · ⚫▼17 (−2%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲14 (+4%) · 🟡▼5 (−1%) · 🔴▼6 (−1%) · ⚫▼14 (−2%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲25 (+6%) · 🟡▲7 (+2%) · 🔴▼20 (−4%) · ⚫▼13 (−3%)
📈 Khách mời
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲23 (+2%) · 🟡▲8 (+1%) · 🔴▲6 (+1%) · ⚫▼38 (−4%)
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲20 (+4%) · 🟡▲3 (+0%) · 🔴▲1 (−0%) · ⚫▼8 (−4%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲11 (+3%) · 🟡▼2 (+0%) · 🔴▼1 (+1%) · ⚫▼42 (−4%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+2%) · 🟡▲3 (+1%) · 🔴▲4 (+1%) · ⚫▼25 (−4%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲23 (+5%) · 🟡▲4 (+1%) · 🔴▲11 (+3%) · ⚫▼39 (−9%)
📈 Bảo trợ
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼29 (−3%) · 🟡●0 · 🔴▲28 (+3%) · ⚫●0
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼7 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲23 (+2%) · ⚫●0
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼13 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▼21 (+2%) · ⚫●0
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼17 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲6 (+4%) · ⚫●0
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼9 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲8 (+2%) · ⚫●0

📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) — Biến động & Cảnh báo · Toàn Vùng HN6

So sánh điểm Chapter Traffic Lights 2 kỳ: kỳ trước Tuần 27 (03/07) → kỳ này Tuần 29 (16/07) (kết quả hoạt động tuần vừa qua). Lên/Xuống màu: chapter đổi cấp đèn (vd. 🟡→🟢 là lên · 🟢→🟡 là xuống). Cảnh báo: Δ ≤ −10 điểm = rủi ro lớn.
▲5
Chapter tăng điểm
1 chapter đổi màu LÊN
▼20
Chapter giảm điểm
4 chapter đổi màu XUỐNG
●34
Chapter giữ nguyên
không đổi điểm

📋 So sánh chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights 03/07 vs 16/07 — từng chapter

Mỗi ô: T4 → T5 + mũi tên biến động (🟢 = tốt, 🔴 = xấu — Vắng mặt thì tăng là xấu). Sắp theo KV rồi Δ điểm tăng dần (chapter giảm mạnh nhất lên đầu).
Chapter KV Chapter Size Tỷ lệ TGN (%) Tăng trưởng 6th RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM (%) % Vắng mặt Điểm Chapter Traffic Lights 03/07→16/07
KV LB — Long Biên
BNI ALPHALB59 → 57 ▼271 → 67 ▼43 → 1 ▼21.11 → 1.09 ▼0.024.15 → 3.82 ▼0.3310.8 → 10.7 ▼0.13.41 → 3.10 ▼0.3190 → 75 ▼15
BNI FOCUSLB179 → 172 ▼776 → 72 ▼44 → -3 ▼71.12 → 1.12 ●018.10 → 17.73 ▼0.377.7 → 7.4 ▼0.34.22 → 4.62 ▲0.4090 → 75 ▼15
BNI PRIME ONLINELB28 → 23 ▼555 → 38 ▼17-2 → -7 ▼50.49 → 0.47 ▼0.022.47 → 2.56 ▲0.0910.8 → 9.8 ▼1.18.62 → 8.11 ▼0.5145 → 30 ▼15
BNI VIVALB36 → 33 ▼351 → 45 ▼6-5 → -8 ▼30.93 → 0.95 ▲0.023.84 → 3.86 ▲0.022.7 → 2.5 ▼0.310.25 → 12.09 ▲1.8450 → 40 ▼10
BNI ASTRALB49 → 43 ▼683 → 70 ▼132 → -4 ▼60.79 → 0.78 ▼0.012.32 → 2.29 ▼0.0318.2 → 16.7 ▼1.510.41 → 10.20 ▼0.2170 → 60 ▼10
BNI GROWTHLB31 → 29 ▼264 → 55 ▼90 → -2 ▼20.57 → 0.58 ▲0.012.81 → 2.50 ▼0.3111.1 → 13.3 ▲2.226.89 → 27.26 ▲0.3745 → 35 ▼10
BNI EMPIRELB46 → 46 ●049 → 47 ▼26 → 6 ●01.27 → 1.34 ▲0.076.53 → 6.76 ▲0.2313.7 → 12.7 ▼1.04.95 → 5.59 ▲0.6480 → 75 ▼5
BNI BENLYLB52 → 48 ▼455 → 41 ▼1413 → 9 ▼41.71 → 1.58 ▼0.131.95 → 1.90 ▼0.0559.5 → 55.0 ▼4.519.19 → 22.34 ▲3.1570 → 65 ▼5
BNI EMPERORLB41 → 41 ●074 → 74 ●0-2 → -2 ●00.89 → 0.90 ▲0.014.05 → 3.86 ▼0.194.7 → 4.7 ●01.98 → 2.44 ▲0.4665 → 65 ●0
BNI PROLB60 → 59 ▼168 → 65 ▼3-1 → -2 ▼11.77 → 1.77 ●05.40 → 5.23 ▼0.176.5 → 7.8 ▲1.34.26 → 4.32 ▲0.0670 → 70 ●0
BNI SOLARLB45 → 45 ●075 → 73 ▼21 → 1 ●00.92 → 0.90 ▼0.021.95 → 2.18 ▲0.2315.4 → 14.6 ▼0.88.37 → 8.31 ▼0.0670 → 70 ●0
BNI ORIGINLB88 → 86 ▼269 → 65 ▼416 → 14 ▼21.51 → 1.45 ▼0.069.05 → 8.64 ▼0.4110.5 → 10.5 ●09.35 → 9.62 ▲0.2785 → 85 ●0
BNI 5PLB27 → 28 ▲147 → 47 ●0-6 → -5 ▲10.83 → 0.82 ▼0.011.00 → 0.92 ▼0.0831.8 → 36.4 ▲4.54.62 → 4.40 ▼0.2240 → 40 ●0
BNI AVANTLB43 → 40 ▼348 → 39 ▼97 → 4 ▼30.80 → 0.74 ▼0.062.86 → 2.91 ▲0.0530.0 → 26.9 ▼3.12.68 → 2.99 ▲0.3175 → 75 ●0
BNI PROFITLB31 → 30 ▼139 → 39 ●0-6 → -7 ▼10.82 → 0.91 ▲0.091.76 → 1.91 ▲0.1510.8 → 9.1 ▼1.710.68 → 10.35 ▼0.3340 → 40 ●0
BNI AHALB45 → 45 ●056 → 56 ●09 → 9 ●00.91 → 0.96 ▲0.053.60 → 3.39 ▼0.2118.1 → 16.7 ▼1.49.85 → 8.72 ▼1.1375 → 75 ●0
BNI FRIENDLYLB37 → 37 ●00 → 0 ●01 → 1 ●00.43 → 0.42 ▼0.014.30 → 4.14 ▼0.164.7 → 4.6 ▼0.15.03 → 6.43 ▲1.4045 → 45 ●0
BNI EPICLB28 → 28 ●00 → 0 ●028 → 28 ●00.28 → 0.24 ▼0.040.86 → 0.75 ▼0.11241.7 → 241.7 ●012.13 → 10.54 ▼1.5935 → 40 ▲5
BNI ACE ONLINELB24 → 25 ▲145 → 45 ●0-6 → -5 ▲10.10 → 0.11 ▲0.011.63 → 1.48 ▼0.159.7 → 12.9 ▲3.215.68 → 15.59 ▼0.0915 → 20 ▲5
KV HBT — Hai Bà Trưng
BNI NETWORK ONLINEHBT25 → 24 ▼152 → 48 ▼4-9 → -10 ▼10.25 → 0.24 ▼0.010.75 → 0.78 ▲0.0350.0 → 50.0 ●016.59 → 15.15 ▼1.4425 → 15 ▼10
BNI FAIRNESSHBT26 → 26 ●00 → 0 ●026 → 26 ●01.12 → 0.79 ▼0.3320.25 → 16.67 ▼3.5835.8 → 29.0 ▼6.80.00 → 0.00 ●080 → 70 ▼10
BNI THE WALL ONLINEHBT135 → 128 ▼771 → 60 ▼1134 → 27 ▼71.73 → 1.60 ▼0.139.26 → 8.86 ▼0.4027.8 → 26.3 ▼1.53.76 → 3.75 ▼0.01100 → 95 ▼5
BNI THANGLONGHBT29 → 27 ▼254 → 49 ▼5-5 → -7 ▼20.68 → 0.70 ▲0.025.15 → 4.68 ▼0.472.9 → 2.9 ●08.10 → 8.43 ▲0.3340 → 35 ▼5
BNI MARATHONHBT39 → 37 ▼274 → 70 ▼43 → 1 ▼20.47 → 0.47 ●05.89 → 5.65 ▼0.245.4 → 5.3 ▼0.120.82 → 21.61 ▲0.7955 → 50 ▼5
BNI AKAHBT33 → 33 ●053 → 53 ●0-2 → -2 ●00.67 → 0.66 ▼0.012.63 → 2.38 ▼0.2510.0 → 10.0 ●09.01 → 8.32 ▼0.6945 → 45 ●0
BNI HADOHBT22 → 20 ▼219 → 17 ▼2-7 → -9 ▼20.19 → 0.18 ▼0.012.77 → 2.65 ▼0.126.6 → 6.6 ●024.34 → 23.44 ▼0.9020 → 20 ●0
BNI DOMINIONHBT27 → 28 ▲10 → 0 ●027 → 28 ▲10.00 → 0.00 ●00.00 → 0.00 ●00.0 → 0.0 ●00.00 → 0.00 ●040 → 40 ●0
BNI GIANTHBT41 → 40 ▼143 → 40 ▼3-8 → -9 ▼10.56 → 0.56 ●03.43 → 4.26 ▲0.8319.4 → 14.3 ▼5.222.94 → 21.17 ▼1.7735 → 35 ●0
BNI THUNDERHBT27 → 27 ●038 → 38 ●0-1 → -1 ●01.03 → 1.06 ▲0.033.22 → 2.90 ▼0.3210.3 → 10.3 ●03.70 → 3.33 ▼0.3755 → 55 ●0
BNI HEROHBT42 → 42 ●051 → 51 ●010 → 10 ●00.59 → 0.58 ▼0.012.67 → 2.59 ▼0.0826.8 → 26.3 ▼0.57.76 → 7.16 ▼0.6070 → 70 ●0
BNI STARTHBT23 → 22 ▼10 → 0 ●0-12 → -13 ▼10.83 → 0.83 ●01.22 → 1.22 ●00.0 → 0.0 ●09.57 → 9.57 ●025 → 25 ●0
BNI ATTENTIONHBT29 → 30 ▲150 → 47 ▼30 → 1 ▲11.16 → 1.12 ▼0.043.95 → 3.83 ▼0.126.0 → 8.0 ▲1.924.28 → 23.72 ▼0.5645 → 50 ▲5
KV HK — Hoàn Kiếm
BNI VIPHK56 → 50 ▼674 → 67 ▼7-3 → -9 ▼61.04 → 1.02 ▼0.021.70 → 1.59 ▼0.1114.7 → 14.3 ▼0.411.46 → 12.25 ▲0.7960 → 50 ▼10
BNI ANETO ONLINEHK22 → 19 ▼331 → 23 ▼8-9 → -12 ▼30.05 → 0.05 ●01.00 → 0.95 ▼0.0510.0 → 10.0 ●011.44 → 10.99 ▼0.4510 → 5 ▼5
BNI BEST ONLINEHK86 → 83 ▼351 → 46 ▼510 → 7 ▼30.53 → 0.53 ●05.95 → 5.96 ▲0.0126.4 → 24.1 ▼2.312.70 → 13.69 ▲0.9960 → 55 ▼5
BNI ONEHK43 → 42 ▼171 → 67 ▼43 → 2 ▼10.51 → 0.50 ▼0.011.50 → 1.36 ▼0.1423.3 → 23.3 ●06.81 → 7.57 ▲0.7665 → 60 ▼5
BNI OKHK43 → 43 ●067 → 67 ●05 → 5 ●01.02 → 1.07 ▲0.053.30 → 3.67 ▲0.3718.2 → 15.6 ▼2.65.75 → 5.34 ▼0.4180 → 80 ●0
BNI RAINBOW ONLINEHK81 → 77 ▼434 → 31 ▼3-2 → -6 ▼40.35 → 0.35 ●07.10 → 6.59 ▼0.5130.3 → 31.0 ▲0.87.19 → 7.85 ▲0.6650 → 50 ●0
BNI LUNA ONLINEHK59 → 59 ●00 → 0 ●012 → 12 ●00.14 → 0.13 ▼0.012.47 → 2.35 ▼0.1229.8 → 29.8 ●011.02 → 10.42 ▼0.6060 → 60 ●0
BNI NEXUSHK28 → 27 ▼147 → 45 ▼2-2 → -3 ▼10.51 → 0.48 ▼0.034.11 → 4.00 ▼0.115.1 → 4.8 ▼0.415.92 → 15.12 ▼0.8025 → 25 ●0
BNI HELLOHK52 → 42 ▼1048 → 41 ▼7-4 → -14 ▼100.64 → 0.64 ●08.10 → 8.10 ●03.5 → 3.5 ●021.42 → 21.42 ●030 → 30 ●0
KV THD — Trần Hưng Đạo
BNI FLIGHTTHD51 → 49 ▼261 → 58 ▼310 → 8 ▼20.54 → 0.58 ▲0.043.16 → 2.90 ▼0.2625.0 → 24.6 ▼0.415.27 → 17.75 ▲2.4865 → 60 ▼5
BNI BIG SIZE ONLINETHD40 → 38 ▼20 → 0 ●0-1 → -3 ▼20.10 → 0.12 ▲0.023.00 → 2.86 ▼0.1411.7 → 11.7 ●017.76 → 20.20 ▲2.4435 → 35 ●0
BNI BIG NAME ONLINETHD24 → 23 ▼10 → 0 ●0-11 → -12 ▼10.11 → 0.11 ●00.26 → 0.24 ▼0.0240.0 → 40.0 ●04.49 → 4.80 ▲0.3130 → 30 ●0
BNI FELIXTHD37 → 35 ▼255 → 50 ▼56 → 4 ▼20.58 → 0.62 ▲0.041.89 → 1.85 ▼0.0429.4 → 27.0 ▼2.421.03 → 21.23 ▲0.2055 → 55 ●0
BNI FORWARD ONLINETHD48 → 47 ▼155 → 50 ▼58 → 7 ▼10.40 → 0.38 ▼0.025.68 → 5.24 ▼0.4411.1 → 10.9 ▼0.218.44 → 21.55 ▲3.1155 → 55 ●0
BNI TOPAZ ONLINETHD86 → 63 ▼2346 → 27 ▼19-47 → -70 ▼230.44 → 0.44 ●02.00 → 1.95 ▼0.0515.8 → 15.4 ▼0.45.85 → 5.93 ▲0.0840 → 40 ●0
BNI BIG DATA ONLINETHD46 → 46 ●00 → 0 ●05 → 5 ●00.32 → 0.35 ▲0.033.10 → 2.82 ▼0.2816.1 → 16.1 ●00.00 → 0.00 ●065 → 65 ●0
BNI FORTUNA ONLINETHD41 → 39 ▼278 → 73 ▼5-2 → -4 ▼20.70 → 0.70 ●02.00 → 1.89 ▼0.118.3 → 8.3 ●06.17 → 6.10 ▼0.0750 → 50 ●0
BNI FLAME ONLINETHD42 → 42 ●070 → 70 ●02 → 2 ●00.66 → 0.63 ▼0.031.00 → 0.91 ▼0.0930.0 → 30.0 ●00.60 → 0.54 ▼0.0665 → 65 ●0
KV HQ — Headquarter
BNI YESHQ59 → 58 ▼166 → 64 ▼21 → 0 ▼11.28 → 1.23 ▼0.057.38 → 7.26 ▼0.125.2 → 4.8 ▼0.44.49 → 5.51 ▲1.0275 → 65 ▼10
BNI DRAGONHQ140 → 139 ▼175 → 73 ▼21 → 0 ▼11.33 → 1.35 ▲0.0220.40 → 19.64 ▼0.765.4 → 5.3 ▼0.114.03 → 13.09 ▼0.9465 → 60 ▼5
BNI BAMBOOHQ57 → 57 ●069 → 67 ▼28 → 8 ●01.21 → 1.22 ▲0.015.40 → 5.05 ▼0.3513.9 → 14.4 ▲0.57.45 → 7.92 ▲0.4785 → 85 ●0
BNI WARRIORHQ42 → 43 ▲155 → 55 ●0-10 → -9 ▲11.02 → 1.02 ●04.45 → 4.41 ▼0.046.7 → 6.2 ▼0.517.03 → 16.33 ▼0.7045 → 45 ●0
BNI TRUSTHQ38 → 39 ▲176 → 76 ●012 → 13 ▲10.78 → 0.77 ▼0.014.25 → 3.95 ▼0.3014.1 → 14.9 ▲0.85.48 → 6.55 ▲1.0780 → 80 ●0
BNI GIVERSHQ48 → 48 ●064 → 64 ●02 → 2 ●00.83 → 0.87 ▲0.043.10 → 3.52 ▲0.4216.9 → 13.6 ▼3.315.77 → 15.66 ▼0.1160 → 60 ●0
BNI HUMANLINK ONLINEHQ39 → 39 ●00 → 0 ●039 → 39 ●00.00 → 0.00 ●00.00 → 0.00 ●00.0 → 0.0 ●00.00 → 0.00 ●045 → 45 ●0
BNI FORCE ONLINEHQ33 → 34 ▲10 → 0 ●03 → 4 ▲10.31 → 0.30 ▼0.016.60 → 6.29 ▼0.314.5 → 5.3 ▲0.85.65 → 5.37 ▼0.2850 → 55 ▲5
BNI HELIOSHQ37 → 37 ●054 → 54 ●05 → 5 ●00.67 → 0.69 ▲0.020.47 → 4.15 ▲3.6877.8 → 8.4 ▼69.39.49 → 9.71 ▲0.2255 → 60 ▲5
🚨 Chapter giảm sâu (Δ ≤ −10 điểm)
Cần ưu tiên can thiệp ngay — GDC + AD review tuần đầu T6.

⚠️ Top giảm sâu (10 chapter)

ChapterKVChapter Traffic Lights T4Chapter Traffic Lights T5ΔMàu T4Màu T5
BNI ALPHALB9075▼15🟢 Xanh🟢 Xanh
BNI FOCUSLB9075▼15🟢 Xanh🟢 Xanh
BNI PRIME ONLINELB4530▼15🔴 Đỏ🔴 Đỏ
BNI VIVALB5040▼10🟡 Vàng🔴 Đỏ
BNI YESHQ7565▼10🟢 Xanh🟡 Vàng
BNI ASTRALB7060▼10🟢 Xanh🟡 Vàng
BNI NETWORK ONLINEHBT2515▼10⚫ Đen⚫ Đen
BNI GROWTHLB4535▼10🔴 Đỏ🔴 Đỏ
BNI VIPHK6050▼10🟡 Vàng🟡 Vàng
BNI FAIRNESSHBT8070▼10🟢 Xanh🟢 Xanh

🚀 Đổi màu LÊN (03/07→16/07) (1 chapter)

ChapterKVChapter Traffic Lights T4Chapter Traffic Lights T5ΔMàu T4Màu T5
BNI ATTENTIONHBT4550▲5🔴 Đỏ🟡 Vàng

⚠️ Đổi màu XUỐNG (03/07→16/07) (4 chapter)

ChapterKVChapter Traffic Lights T4Chapter Traffic Lights T5ΔMàu T4Màu T5
BNI VIVALB5040▼10🟡 Vàng🔴 Đỏ
BNI YESHQ7565▼10🟢 Xanh🟡 Vàng
BNI ASTRALB7060▼10🟢 Xanh🟡 Vàng
BNI BENLYLB7065▼5🟢 Xanh🟡 Vàng

🎯 Hành động cải thiện Tuần 29 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T7 (31/07/2026)

Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 7 (15 ngày tới). ⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối). Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
Hạng Chapter (bấm tên → giải pháp) Màu hiện tại Chapter Traffic Lights Kỳ trước
13/07
Chapter Traffic Lights Tuần 29
16/07
7 chỉ số (giá trị · điểm) 🎯 Mục tiêu 31/07/2026
Chapter Size Tỷ lệ TGN Tăng trưởng RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM % Vắng mặt Điểm Δ cần Định hướng
1 BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh 100 95 ▼5 128 · 15 60% · 10 +27 · 15 1.60 · 15 8.86 · 15 26.3 · 10 3.75 · 15 100 +5 đạt tuyệt đối 100
2 BNI BAMBOO 🟢 Xanh 85 85 ●0 57 · 15 67% · 10 +8 · 15 1.22 · 15 5.05 · 15 14.4 · 5 7.92 · 10 90 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
3 BNI ORIGIN 🟢 Xanh 85 85 ●0 86 · 15 65% · 10 +14 · 15 1.45 · 15 8.64 · 15 10.5 · 5 9.62 · 10 90 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
4 BNI TRUST 🟢 Xanh 80 80 ●0 39 · 15 76% · 15 +13 · 15 0.77 · 5 3.95 · 15 14.9 · 5 6.55 · 10 85 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
5 BNI OK 🟢 Xanh 80 80 ●0 43 · 15 67% · 10 +5 · 15 1.07 · 10 3.67 · 15 15.6 · 5 5.34 · 10 85 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
6 BNI AHA 🟢 Xanh 75 75 ●0 45 · 15 56% · 5 +9 · 15 0.96 · 10 3.39 · 15 16.7 · 5 8.72 · 10 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
7 BNI FOCUS 🟢 Xanh 90 75 ▼15 172 · 15 72% · 15 -3 · 0 1.12 · 15 17.73 · 15 7.4 · 0 4.62 · 15 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
8 BNI AVANT 🟢 Xanh 75 75 ●0 40 · 15 39% · 0 +4 · 15 0.74 · 5 2.91 · 15 26.9 · 10 2.99 · 15 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
9 BNI ALPHA 🟢 Xanh 85 75 ▼10 57 · 15 67% · 10 +1 · 5 1.09 · 10 3.82 · 15 10.7 · 5 3.10 · 15 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
10 BNI EMPIRE 🟢 Xanh 75 75 ●0 46 · 15 47% · 0 +6 · 15 1.34 · 15 6.76 · 15 12.7 · 5 5.59 · 10 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
11 BNI SOLAR 🟢 Xanh 75 70 ▼5 45 · 15 73% · 15 +1 · 5 0.90 · 5 2.18 · 15 14.6 · 5 8.31 · 10 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
12 BNI PRO 🟢 Xanh 70 70 ●0 59 · 15 65% · 10 -2 · 0 1.77 · 15 5.23 · 15 7.8 · 0 4.32 · 15 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
13 BNI HERO 🟢 Xanh 70 70 ●0 42 · 15 51% · 5 +10 · 15 0.58 · 0 2.59 · 15 26.3 · 10 7.16 · 10 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
14 BNI FAIRNESS 🟢 Xanh 70 70 ●0 26 · 10 0% · 0 +26 · 15 0.79 · 5 16.67 · 15 29.0 · 10 0.00 · 15 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
15 BNI YES 🟡 Vàng 70 65 ▼5 58 · 15 64% · 10 +0 · 0 1.23 · 15 7.26 · 15 4.8 · 0 5.51 · 10 70 +5 lên 🟢 Xanh
16 BNI BENLY 🟡 Vàng 70 65 ▼5 48 · 15 41% · 0 +9 · 15 1.58 · 15 1.90 · 10 55.0 · 10 22.34 · 0 70 +5 lên 🟢 Xanh
17 BNI FLAME ONLINE 🟡 Vàng 65 65 ●0 42 · 15 70% · 15 +2 · 10 0.63 · 0 0.91 · 0 30.0 · 10 0.54 · 15 70 +5 lên 🟢 Xanh
18 BNI EMPEROR 🟡 Vàng 65 65 ●0 41 · 15 74% · 15 -2 · 0 0.90 · 5 3.86 · 15 4.7 · 0 2.44 · 15 70 +5 lên 🟢 Xanh
19 BNI BIG DATA ONLINE 🟡 Vàng 65 65 ●0 46 · 15 0% · 0 +5 · 15 0.35 · 0 2.82 · 15 16.1 · 5 0.00 · 15 70 +5 lên 🟢 Xanh
20 BNI DRAGON 🟡 Vàng 70 60 ▼10 139 · 15 73% · 15 +0 · 0 1.35 · 15 19.64 · 15 5.3 · 0 13.09 · 0 70 +10 lên 🟢 Xanh
21 BNI GIVERS 🟡 Vàng 60 60 ●0 48 · 15 64% · 10 +2 · 10 0.87 · 5 3.52 · 15 13.6 · 5 15.66 · 0 70 +10 lên 🟢 Xanh
22 BNI ASTRA 🟡 Vàng 70 60 ▼10 43 · 15 70% · 15 -4 · 0 0.78 · 5 2.29 · 15 16.7 · 5 10.20 · 5 70 +10 lên 🟢 Xanh
23 BNI FLIGHT 🟡 Vàng 65 60 ▼5 49 · 15 58% · 5 +8 · 15 0.58 · 0 2.90 · 15 24.6 · 10 17.75 · 0 70 +10 lên 🟢 Xanh
24 BNI HELIOS 🟡 Vàng 60 60 ●0 37 · 15 54% · 5 +5 · 15 0.69 · 0 4.15 · 15 8.4 · 0 9.71 · 10 70 +10 lên 🟢 Xanh
25 BNI ONE 🟡 Vàng 65 60 ▼5 42 · 15 67% · 10 +2 · 10 0.50 · 0 1.36 · 5 23.3 · 10 7.57 · 10 70 +10 lên 🟢 Xanh
26 BNI LUNA ONLINE 🟡 Vàng 60 60 ●0 59 · 15 0% · 0 +12 · 15 0.13 · 0 2.35 · 15 29.8 · 10 10.42 · 5 70 +10 lên 🟢 Xanh
27 BNI FELIX 🟡 Vàng 55 55 ●0 35 · 15 50% · 5 +4 · 15 0.62 · 0 1.85 · 10 27.0 · 10 21.23 · 0 70 +15 lên 🟢 Xanh
28 BNI THUNDER 🟡 Vàng 55 55 ●0 27 · 10 38% · 0 -1 · 0 1.06 · 10 2.90 · 15 10.3 · 5 3.33 · 15 70 +15 lên 🟢 Xanh
29 BNI FORWARD ONLINE 🟡 Vàng 55 55 ●0 47 · 15 50% · 5 +7 · 15 0.38 · 0 5.24 · 15 10.9 · 5 21.55 · 0 70 +15 lên 🟢 Xanh
30 BNI BEST ONLINE 🟡 Vàng 60 55 ▼5 83 · 15 46% · 0 +7 · 15 0.53 · 0 5.96 · 15 24.1 · 10 13.69 · 0 70 +15 lên 🟢 Xanh
31 BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng 55 55 ●0 34 · 15 0% · 0 +4 · 15 0.30 · 0 6.29 · 15 5.3 · 0 5.37 · 10 70 +15 lên 🟢 Xanh
32 BNI MARATHON 🟡 Vàng 55 50 ▼5 37 · 15 70% · 15 +1 · 5 0.47 · 0 5.65 · 15 5.3 · 0 21.61 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
33 BNI RAINBOW ONLINE 🟡 Vàng 50 50 ●0 77 · 15 31% · 0 -6 · 0 0.35 · 0 6.59 · 15 31.0 · 10 7.85 · 10 70 +20 lên 🟢 Xanh
34 BNI FORTUNA ONLINE 🟡 Vàng 50 50 ●0 39 · 15 73% · 15 -4 · 0 0.70 · 0 1.89 · 10 8.3 · 0 6.10 · 10 70 +20 lên 🟢 Xanh
35 BNI ATTENTION 🟡 Vàng 60 50 ▼10 30 · 15 47% · 0 +1 · 5 1.12 · 15 3.83 · 15 8.0 · 0 23.72 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
36 BNI VIP 🟡 Vàng 50 50 ●0 50 · 15 67% · 10 -9 · 0 1.02 · 10 1.59 · 10 14.3 · 5 12.25 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
37 BNI WARRIOR 🔴 Đỏ 45 45 ●0 43 · 15 55% · 5 -9 · 0 1.02 · 10 4.41 · 15 6.2 · 0 16.33 · 0 50 +5 lên 🟡 Vàng
38 BNI AKA 🔴 Đỏ 45 45 ●0 33 · 15 53% · 5 -2 · 0 0.66 · 0 2.38 · 15 10.0 · 5 8.32 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
39 BNI FRIENDLY 🔴 Đỏ 45 45 ●0 37 · 15 0% · 0 +1 · 5 0.42 · 0 4.14 · 15 4.6 · 0 6.43 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
40 BNI HUMANLINK ONLINE 🔴 Đỏ 45 45 ●0 39 · 15 0% · 0 +39 · 15 0.00 · 0 0.00 · 0 0.0 · 0 0.00 · 15 50 +5 lên 🟡 Vàng
41 BNI 5P 🔴 Đỏ 40 40 ●0 28 · 10 47% · 0 -5 · 0 0.82 · 5 0.92 · 0 36.4 · 10 4.40 · 15 50 +10 lên 🟡 Vàng
42 BNI VIVA 🔴 Đỏ 45 40 ▼5 33 · 15 45% · 0 -8 · 0 0.95 · 10 3.86 · 15 2.5 · 0 12.09 · 0 50 +10 lên 🟡 Vàng
43 BNI TOPAZ ONLINE 🔴 Đỏ 40 40 ●0 63 · 15 27% · 0 -70 · 0 0.44 · 0 1.95 · 10 15.4 · 5 5.93 · 10 50 +10 lên 🟡 Vàng
44 BNI PROFIT 🔴 Đỏ 35 40 ▲5 30 · 15 39% · 0 -7 · 0 0.91 · 10 1.91 · 10 9.1 · 0 10.35 · 5 50 +10 lên 🟡 Vàng
45 BNI EPIC 🔴 Đỏ 40 40 ●0 28 · 10 0% · 0 +28 · 15 0.24 · 0 0.75 · 0 241.7 · 10 10.54 · 5 50 +10 lên 🟡 Vàng
46 BNI DOMINION 🔴 Đỏ 40 40 ●0 28 · 10 0% · 0 +28 · 15 0.00 · 0 0.00 · 0 0.0 · 0 0.00 · 15 50 +10 lên 🟡 Vàng
47 BNI GROWTH 🔴 Đỏ 45 35 ▼10 29 · 10 55% · 5 -2 · 0 0.58 · 0 2.50 · 15 13.3 · 5 27.26 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
48 BNI GIANT 🔴 Đỏ 35 35 ●0 40 · 15 40% · 0 -9 · 0 0.56 · 0 4.26 · 15 14.3 · 5 21.17 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
49 BNI THANGLONG 🔴 Đỏ 40 35 ▼5 27 · 10 49% · 0 -7 · 0 0.70 · 0 4.68 · 15 2.9 · 0 8.43 · 10 50 +15 lên 🟡 Vàng
50 BNI BIG SIZE ONLINE 🔴 Đỏ 35 35 ●0 38 · 15 0% · 0 -3 · 0 0.12 · 0 2.86 · 15 11.7 · 5 20.20 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
51 BNI HELLO 🔴 Đỏ 30 30 ●0 42 · 15 41% · 0 -14 · 0 0.64 · 0 8.10 · 15 3.5 · 0 21.42 · 0 50 +20 lên 🟡 Vàng
52 BNI PRIME ONLINE 🔴 Đỏ 40 30 ▼10 23 · 15 38% · 0 -7 · 0 0.47 · 0 2.56 · 15 9.8 · 0 8.11 · 10 50 +20 lên 🟡 Vàng
53 BNI BIG NAME ONLINE 🔴 Đỏ 30 30 ●0 23 · 15 0% · 0 -12 · 0 0.11 · 0 0.24 · 0 40.0 · 10 4.80 · 15 50 +20 lên 🟡 Vàng
54 BNI START ⚫ Đen 25 25 ●0 22 · 15 0% · 0 -13 · 0 0.83 · 5 1.22 · 5 0.0 · 0 9.57 · 10 30 +5 lên 🔴 Đỏ
55 BNI NEXUS ⚫ Đen 25 25 ●0 27 · 10 45% · 0 -3 · 0 0.48 · 0 4.00 · 15 4.8 · 0 15.12 · 0 30 +5 lên 🔴 Đỏ
56 BNI ACE ONLINE ⚫ Đen 20 20 ●0 25 · 10 45% · 0 -5 · 0 0.11 · 0 1.48 · 5 12.9 · 5 15.59 · 0 30 +10 lên 🔴 Đỏ
57 BNI HADO ⚫ Đen 20 20 ●0 20 · 15 17% · 0 -9 · 0 0.18 · 0 2.65 · 15 6.6 · 0 23.44 · 0 30 +10 lên 🔴 Đỏ
58 BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen 25 15 ▼10 24 · 15 48% · 0 -10 · 0 0.24 · 0 0.78 · 0 50.0 · 10 15.15 · 0 30 +15 lên 🔴 Đỏ
59 BNI ANETO ONLINE ⚫ Đen 10 5 ▼5 19 · 0 23% · 0 -12 · 0 0.05 · 0 0.95 · 0 10.0 · 5 10.99 · 5 30 +25 lên 🔴 Đỏ
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026: 59 chapter cần tăng điểm (tổng +610 điểm) · 6 chapter ⚫→🔴 · 17 chapter 🔴→🟡 · 22 chapter 🟡→🟢 · 14 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
14
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 23% · MT 31/07/2026: giữ + nâng 1 bậc
22
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 37% · MT 31/07/2026: lên 🟢 (22 ch.)
17
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 28% · MT 31/07/2026: lên 🟡 (17 ch.)
6
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 10% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/07/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
14 chapter · điểm TB nhóm: 77
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 95 🎯 MT 31/05: 100 (+5) Chapter Size 128 · RG/tuần/TV 1.60 · KM/tuần 8.86 · % Vắng 3.75
Chapter Size
15/15
128 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
15/15
+27
RG/tuần/TV
15/15
1.60/tuần
KM/tuần
15/15
8.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.3%
% Vắng mặt
15/15
3.75%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~13 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 26–39 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 13 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#2. BNI BAMBOO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 57 · RG/tuần/TV 1.22 · KM/tuần 5.05 · % Vắng 7.92
Chapter Size
15/15
57 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
15/15
1.22/tuần
KM/tuần
15/15
5.05/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.4%
% Vắng mặt
10/15
7.92%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 51 TV): ∑V=99 ⟹ KM=4.50/tuần · ∑RGI=1053 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=39 ⟹ Vắng=3.48% · ∑1-2-1=1658
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.92% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 4–43 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.4% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI ORIGIN 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 86 · RG/tuần/TV 1.45 · KM/tuần 8.64 · % Vắng 9.62
Chapter Size
15/15
86 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
15/15
+14
RG/tuần/TV
15/15
1.45/tuần
KM/tuần
15/15
8.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.5%
% Vắng mặt
10/15
9.62%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 83 TV): ∑V=311 ⟹ KM=12.96/tuần · ∑RGI=2867 ⟹ Ref=1.48/TV/tuần · ∑A=44 ⟹ Vắng=2.21% · ∑1-2-1=2767
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 9.62% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 9–103 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.5% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#4. BNI TRUST 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.77 · KM/tuần 3.95 · % Vắng 6.55
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
76%
Tăng trưởng
15/15
+13
RG/tuần/TV
5/15
0.77/tuần
KM/tuần
15/15
3.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.9%
% Vắng mặt
10/15
6.55%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 36 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.18/tuần · ∑RGI=275 ⟹ Ref=0.58/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.30% · ∑1-2-1=636
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.77 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 32) · Cần thêm 10–163 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 6.55% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–16 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.9% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI OK 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.07 · KM/tuần 3.67 · % Vắng 5.34
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
10/15
1.07/tuần
KM/tuần
15/15
3.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.6%
% Vắng mặt
10/15
5.34%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=64 ⟹ KM=2.78/tuần · ∑RGI=672 ⟹ Ref=0.88/TV/tuần · ∑A=23 ⟹ Vắng=2.27% · ∑1-2-1=1470
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.07 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 3–134 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.34% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–4 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 15.6% → ≥ 20% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI AHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.96 · KM/tuần 3.39 · % Vắng 8.72
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
56%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
10/15
0.96/tuần
KM/tuần
15/15
3.39/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.7%
% Vắng mặt
10/15
8.72%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 38 TV): ∑V=70 ⟹ KM=3.04/tuần · ∑RGI=624 ⟹ Ref=0.90/TV/tuần · ∑A=55 ⟹ Vắng=6.29% · ∑1-2-1=1352
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 0.96 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 13–236 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.72% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 4–44 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 56% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 16.7% → ≥ 20% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI FOCUS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 172 · RG/tuần/TV 1.12 · KM/tuần 17.73 · % Vắng 4.62
Chapter Size
15/15
172 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
15/15
1.12/tuần
KM/tuần
15/15
17.73/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.4%
% Vắng mặt
15/15
4.62%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 173 TV): ∑V=427 ⟹ KM=18.57/tuần · ∑RGI=3792 ⟹ Ref=1.23/TV/tuần · ∑A=113 ⟹ Vắng=2.84% · ∑1-2-1=7527
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 7.4% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#8. BNI AVANT 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.74 · KM/tuần 2.91 · % Vắng 2.99
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
5/15
0.74/tuần
KM/tuần
15/15
2.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.9%
% Vắng mặt
15/15
2.99%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.74 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 38) · Cần thêm 14–229 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#9. BNI ALPHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 57 · RG/tuần/TV 1.09 · KM/tuần 3.82 · % Vắng 3.10
Chapter Size
15/15
57 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
10/15
1.09/tuần
KM/tuần
15/15
3.82/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.7%
% Vắng mặt
15/15
3.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 57 TV): ∑V=90 ⟹ KM=3.91/tuần · ∑RGI=1361 ⟹ Ref=1.15/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=1.53% · ∑1-2-1=1931
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.09 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 56) · Cần thêm 2–160 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.7% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#10. BNI EMPIRE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 46 · RG/tuần/TV 1.34 · KM/tuần 6.76 · % Vắng 5.59
Chapter Size
15/15
46 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
15/15
+6
RG/tuần/TV
15/15
1.34/tuần
KM/tuần
15/15
6.76/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.7%
% Vắng mặt
10/15
5.59%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 38 TV): ∑V=72 ⟹ KM=3.43/tuần · ∑RGI=506 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=2.51% · ∑1-2-1=1155
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.59% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 12.7% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#11. BNI SOLAR 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 2.18 · % Vắng 8.31
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
2.18/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.6%
% Vắng mặt
10/15
8.31%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 41 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=637 ⟹ Ref=0.99/TV/tuần · ∑A=51 ⟹ Vắng=5.41% · ∑1-2-1=1392
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 1–97 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.31% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.6% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#12. BNI PRO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 1.77 · KM/tuần 5.23 · % Vắng 4.32
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
15/15
1.77/tuần
KM/tuần
15/15
5.23/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.8%
% Vắng mặt
15/15
4.32%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 60 TV): ∑V=111 ⟹ KM=4.83/tuần · ∑RGI=1913 ⟹ Ref=1.67/TV/tuần · ∑A=36 ⟹ Vắng=2.61% · ∑1-2-1=1674
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 7.8% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#13. BNI HERO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 2.59 · % Vắng 7.16
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
51%
Tăng trưởng
15/15
+10
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
2.59/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.3%
% Vắng mặt
10/15
7.16%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 30 TV): ∑V=49 ⟹ KM=2.13/tuần · ∑RGI=370 ⟹ Ref=0.71/TV/tuần · ∑A=48 ⟹ Vắng=6.96% · ∑1-2-1=898
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 37) · Cần thêm 10–167 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.16% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–24 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 51% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#14. BNI FAIRNESS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 26 · RG/tuần/TV 0.79 · KM/tuần 16.67 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
26 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+26
RG/tuần/TV
5/15
0.79/tuần
KM/tuần
15/15
16.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
29.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.79 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 13) · Cần thêm 3–63 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 26 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +4 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 4 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~13 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 26–39 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 13 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
🟡 Vàng (50–69đ)
22 chapter · điểm TB nhóm: 58
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥12 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#15. BNI YES 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 58 · RG/tuần/TV 1.23 · KM/tuần 7.26 · % Vắng 5.51
Chapter Size
15/15
58 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
64%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
15/15
1.23/tuần
KM/tuần
15/15
7.26/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.8%
% Vắng mặt
10/15
5.51%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=85 ⟹ KM=3.70/tuần · ∑RGI=1165 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=0.81% · ∑1-2-1=1091
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.51% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 64% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 4.8% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#16. BNI BENLY 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 48 · RG/tuần/TV 1.58 · KM/tuần 1.90 · % Vắng 22.34
Chapter Size
15/15
48 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
15/15
1.58/tuần
KM/tuần
10/15
1.90/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
55.0%
% Vắng mặt
0/15
22.34%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 47 TV): ∑V=64 ⟹ KM=3.05/tuần · ∑RGI=1743 ⟹ Ref=1.91/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=6.18% · ∑1-2-1=1286
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.90 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 22.34% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 11–129 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#17. BNI FLAME ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.63 · KM/tuần 0.91 · % Vắng 0.54
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.63/tuần
KM/tuần
0/15
0.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
30.0%
% Vắng mặt
15/15
0.54%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.91 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–5 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.9) · chia đều: 42–42 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.63 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 41) · Cần thêm 7–141 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ 15đ Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
#18. BNI EMPEROR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 3.86 · % Vắng 2.44
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
3.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.7%
% Vắng mặt
15/15
2.44%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 40 TV): ∑V=92 ⟹ KM=4.00/tuần · ∑RGI=575 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=0 ⟹ Vắng=0.00% · ∑1-2-1=1426
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 1–92 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 4.7% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#19. BNI BIG DATA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 46 · RG/tuần/TV 0.35 · KM/tuần 2.82 · % Vắng 0.00
Chapter Size
15/15
46 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.35/tuần
KM/tuần
15/15
2.82/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.1%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.35 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 34–442 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 17 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~23 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 46–69 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 23 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 16.1% → ≥ 20% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#20. BNI DRAGON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 139 · RG/tuần/TV 1.35 · KM/tuần 19.64 · % Vắng 13.09
Chapter Size
15/15
139 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
15/15
1.35/tuần
KM/tuần
15/15
19.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.3%
% Vắng mặt
0/15
13.09%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 143 TV): ∑V=301 ⟹ KM=13.68/tuần · ∑RGI=3297 ⟹ Ref=1.25/TV/tuần · ∑A=241 ⟹ Vắng=7.66% · ∑1-2-1=5184
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 13.09% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 17 TV vắng (hiện ~18) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.3% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#21. BNI GIVERS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 48 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 3.52 · % Vắng 15.66
Chapter Size
15/15
48 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
64%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
3.52/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.6%
% Vắng mặt
0/15
15.66%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 51 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.75/tuần · ∑RGI=865 ⟹ Ref=0.86/TV/tuần · ∑A=119 ⟹ Vắng=9.72% · ∑1-2-1=1508
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 47) · Cần thêm 4–137 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ 15đ Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.66% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 4–46 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 64% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 13.6% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#22. BNI ASTRA 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 0.78 · KM/tuần 2.29 · % Vắng 10.20
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
5/15
0.78/tuần
KM/tuần
15/15
2.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.7%
% Vắng mặt
5/15
10.20%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 49 TV): ∑V=41 ⟹ KM=1.95/tuần · ∑RGI=677 ⟹ Ref=0.76/TV/tuần · ∑A=104 ⟹ Vắng=10.11% · ∑1-2-1=795
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.78 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 45) · Cần thêm 13–211 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.20% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 0–2 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 16.7% → ≥ 20% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#23. BNI FLIGHT 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 49 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 2.90 · % Vắng 17.75
Chapter Size
15/15
49 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
58%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
2.90/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.6%
% Vắng mặt
0/15
17.75%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 45 TV): ∑V=71 ⟹ KM=3.38/tuần · ∑RGI=442 ⟹ Ref=0.50/TV/tuần · ∑A=66 ⟹ Vắng=6.98% · ∑1-2-1=538
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 45) · Cần thêm 13–191 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 17.75% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 6–73 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 58% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#24. BNI HELIOS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.69 · KM/tuần 4.15 · % Vắng 9.71
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.69/tuần
KM/tuần
15/15
4.15/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.4%
% Vắng mặt
10/15
9.71%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 34 TV): ∑V=10 ⟹ KM=0.42/tuần · ∑RGI=418 ⟹ Ref=0.60/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.15% · ∑1-2-1=628
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.69 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 1–69 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 9.71% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 4–45 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 8.4% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#25. BNI ONE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.50 · KM/tuần 1.36 · % Vắng 7.57
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.50/tuần
KM/tuần
5/15
1.36/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
23.3%
% Vắng mặt
10/15
7.57%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=27 ⟹ KM=1.17/tuần · ∑RGI=466 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=82 ⟹ Vắng=8.10% · ∑1-2-1=698
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.36 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.4) · chia đều: 21–42 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.50 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 41) · Cần thêm 18–260 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ 15đ Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.57% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–28 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#26. BNI LUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 0.13 · KM/tuần 2.35 · % Vắng 10.42
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+12
RG/tuần/TV
0/15
0.13/tuần
KM/tuần
15/15
2.35/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
29.8%
% Vắng mặt
5/15
10.42%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.13 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 53) · Cần thêm 66–818 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 33 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.42% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 1–6 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~30 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 60–90 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 30 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#27. BNI FELIX 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 35 · RG/tuần/TV 0.62 · KM/tuần 1.85 · % Vắng 21.23
Chapter Size
15/15
35 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
50%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
0/15
0.62/tuần
KM/tuần
10/15
1.85/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
27.0%
% Vắng mặt
0/15
21.23%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=308 ⟹ Ref=0.46/TV/tuần · ∑A=88 ⟹ Vắng=10.63% · ∑1-2-1=588
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.85 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 11–17 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.62 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 33) · Cần thêm 6–119 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 21.23% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 7–84 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 50% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#28. BNI THUNDER 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 1.06 · KM/tuần 2.90 · % Vắng 3.33
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
38%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
10/15
1.06/tuần
KM/tuần
15/15
2.90/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.3%
% Vắng mặt
15/15
3.33%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 24 TV): ∑V=58 ⟹ KM=2.90/tuần · ∑RGI=538 ⟹ Ref=1.32/TV/tuần · ∑A=10 ⟹ Vắng=2.08% · ∑1-2-1=771
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.06 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 3–93 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 38% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.3% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#29. BNI FORWARD ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 47 · RG/tuần/TV 0.38 · KM/tuần 5.24 · % Vắng 21.55
Chapter Size
15/15
47 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
50%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.38/tuần
KM/tuần
15/15
5.24/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.9%
% Vắng mặt
0/15
21.55%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.38 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 31–411 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 15 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 21.55% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~10) · Tổng cần giảm 10–117 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 50% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.9% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#30. BNI BEST ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 83 · RG/tuần/TV 0.53 · KM/tuần 5.96 · % Vắng 13.69
Chapter Size
15/15
83 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.53/tuần
KM/tuần
15/15
5.96/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.1%
% Vắng mặt
0/15
13.69%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 89 TV): ∑V=107 ⟹ KM=4.46/tuần · ∑RGI=976 ⟹ Ref=0.49/TV/tuần · ∑A=83 ⟹ Vắng=3.89% · ∑1-2-1=1449
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.53 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 80) · Cần thêm 31–464 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 15 CHKD trong PALMS · chia 10 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 13.69% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 10 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 3–36 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#31. BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 34 · RG/tuần/TV 0.30 · KM/tuần 6.29 · % Vắng 5.37
Chapter Size
15/15
34 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
0/15
0.30/tuần
KM/tuần
15/15
6.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.3%
% Vắng mặt
10/15
5.37%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.30 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 32) · Cần thêm 28–364 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.37% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~17 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 34–51 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 17 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.3% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#32. BNI MARATHON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.47 · KM/tuần 5.65 · % Vắng 21.61
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.47/tuần
KM/tuần
15/15
5.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.3%
% Vắng mặt
0/15
21.61%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.48/tuần · ∑RGI=157 ⟹ Ref=0.33/TV/tuần · ∑A=81 ⟹ Vắng=10.42% · ∑1-2-1=338
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.47 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 19–239 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 21.61% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 8–92 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.3% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#33. BNI RAINBOW ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 77 · RG/tuần/TV 0.35 · KM/tuần 6.59 · % Vắng 7.85
Chapter Size
15/15
77 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
31%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
0/15
0.35/tuần
KM/tuần
15/15
6.59/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
31.0%
% Vắng mặt
10/15
7.85%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.35 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 80) · Cần thêm 62–813 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 31 CHKD trong PALMS · chia 9 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.85% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 5–57 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 31% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~15 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 30–45 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 15 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#34. BNI FORTUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 1.89 · % Vắng 6.10
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
10/15
1.89/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.3%
% Vắng mặt
10/15
6.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 40 TV): ∑V=16 ⟹ KM=0.76/tuần · ∑RGI=614 ⟹ Ref=0.91/TV/tuần · ∑A=38 ⟹ Vắng=4.52% · ∑1-2-1=1172
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.89 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 13–19 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 41) · Cần thêm 1–71 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 6.10% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–11 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 8.3% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#35. BNI ATTENTION 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 30 · RG/tuần/TV 1.12 · KM/tuần 3.83 · % Vắng 23.72
Chapter Size
15/15
30 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
15/15
1.12/tuần
KM/tuần
15/15
3.83/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.0%
% Vắng mặt
0/15
23.72%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 29 TV): ∑V=139 ⟹ KM=6.04/tuần · ∑RGI=699 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=84 ⟹ Vắng=12.59% · ∑1-2-1=744
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 23.72% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 8–91 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 8.0% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#36. BNI VIP 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 50 · RG/tuần/TV 1.02 · KM/tuần 1.59 · % Vắng 12.25
Chapter Size
15/15
50 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
10/15
1.02/tuần
KM/tuần
10/15
1.59/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.3%
% Vắng mặt
0/15
12.25%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.09/tuần · ∑RGI=638 ⟹ Ref=1.05/TV/tuần · ∑A=72 ⟹ Vắng=5.31% · ∑1-2-1=1799
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.59 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–14 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.6) · chia đều: 16–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.02 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 11–242 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 12.25% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.3% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
17 chapter · điểm TB nhóm: 38
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥12 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#37. BNI WARRIOR 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.02 · KM/tuần 4.41 · % Vắng 16.33
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
55%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
10/15
1.02/tuần
KM/tuần
15/15
4.41/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.2%
% Vắng mặt
0/15
16.33%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 42 TV): ∑V=91 ⟹ KM=3.96/tuần · ∑RGI=823 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=71 ⟹ Vắng=7.35% · ∑1-2-1=891
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.02 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 48) · Cần thêm 9–211 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 16.33% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 4–48 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 55% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 6.2% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#38. BNI AKA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.66 · KM/tuần 2.38 · % Vắng 8.32
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
53%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.66/tuần
KM/tuần
15/15
2.38/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.0%
% Vắng mặt
10/15
8.32%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 34 TV): ∑V=57 ⟹ KM=2.71/tuần · ∑RGI=395 ⟹ Ref=0.65/TV/tuần · ∑A=30 ⟹ Vắng=4.20% · ∑1-2-1=852
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.66 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 4–87 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.32% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–28 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 53% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.0% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#39. BNI FRIENDLY 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.42 · KM/tuần 4.14 · % Vắng 6.43
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.42/tuần
KM/tuần
15/15
4.14/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.6%
% Vắng mặt
10/15
6.43%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=144 ⟹ KM=6.26/tuần · ∑RGI=369 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=28 ⟹ Vắng=3.38% · ∑1-2-1=695
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.42 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 23–299 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 11 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 6.43% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–14 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~18 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 36–54 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 18 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 4.6% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#41. BNI 5P 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.82 · KM/tuần 0.92 · % Vắng 4.40
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
5/15
0.82/tuần
KM/tuần
0/15
0.92/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
36.4%
% Vắng mặt
15/15
4.40%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 28 TV): ∑V=20 ⟹ KM=0.83/tuần · ∑RGI=559 ⟹ Ref=1.08/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=1.64% · ∑1-2-1=1013
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.92 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.9) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.82 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 6–125 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#42. BNI VIVA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.95 · KM/tuần 3.86 · % Vắng 12.09
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
10/15
0.95/tuần
KM/tuần
15/15
3.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.5%
% Vắng mặt
0/15
12.09%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=60 ⟹ KM=2.86/tuần · ∑RGI=747 ⟹ Ref=1.06/TV/tuần · ∑A=32 ⟹ Vắng=4.12% · ∑1-2-1=1693
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 0.95 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 37) · Cần thêm 13–212 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 12.09% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 0–1 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 2.5% → ≥ 10% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#43. BNI TOPAZ ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 63 · RG/tuần/TV 0.44 · KM/tuần 1.95 · % Vắng 5.93
Chapter Size
15/15
63 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
27%
Tăng trưởng
0/15
-70
RG/tuần/TV
0/15
0.44/tuần
KM/tuần
10/15
1.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.4%
% Vắng mặt
10/15
5.93%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.95 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 21–31 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.44 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 98) · Cần thêm 57–784 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 28 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -70 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–71 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 23 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.93% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 1–15 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 27% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 15.4% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#44. BNI PROFIT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 30 · RG/tuần/TV 0.91 · KM/tuần 1.91 · % Vắng 10.35
Chapter Size
15/15
30 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
10/15
0.91/tuần
KM/tuần
10/15
1.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.1%
% Vắng mặt
5/15
10.35%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 32 TV): ∑V=54 ⟹ KM=2.57/tuần · ∑RGI=440 ⟹ Ref=0.89/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=4.91% · ∑1-2-1=1151
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.91 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 10–15 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 0.91 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 14–220 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.35% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 9.1% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#45. BNI EPIC 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.24 · KM/tuần 0.75 · % Vắng 10.54
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
0/15
0.24/tuần
KM/tuần
0/15
0.75/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
241.7%
% Vắng mặt
5/15
10.54%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (8 buổi · 27 TV): ∑V=5 ⟹ KM=0.62/tuần · ∑RGI=50 ⟹ Ref=0.24/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=15.28% · ∑1-2-1=68
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.75 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.24 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 14–74 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.54% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 0–4 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#46. BNI DOMINION 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.00 · KM/tuần 0.00 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
0/15
0.00/tuần
KM/tuần
0/15
0.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–26 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.0) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.00 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 21–260 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 10 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#47. BNI GROWTH 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 2.50 · % Vắng 27.26
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
55%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
2.50/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.3%
% Vắng mặt
0/15
27.26%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 29 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.40/tuần · ∑RGI=292 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=103 ⟹ Vắng=17.76% · ∑1-2-1=393
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 8–124 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 27.26% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 9–115 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 55% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 13.3% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#48. BNI GIANT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.56 · KM/tuần 4.26 · % Vắng 21.17
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
40%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
0/15
0.56/tuần
KM/tuần
15/15
4.26/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.3%
% Vắng mặt
0/15
21.17%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 41 TV): ∑V=110 ⟹ KM=4.58/tuần · ∑RGI=588 ⟹ Ref=0.74/TV/tuần · ∑A=140 ⟹ Vắng=14.23% · ∑1-2-1=760
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.56 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 14–228 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 21.17% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 8–95 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 40% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.3% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#49. BNI THANGLONG 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 4.68 · % Vắng 8.43
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
49%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
4.68/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.9%
% Vắng mặt
10/15
8.43%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 31 TV): ∑V=65 ⟹ KM=2.95/tuần · ∑RGI=474 ⟹ Ref=0.85/TV/tuần · ∑A=49 ⟹ Vắng=7.18% · ∑1-2-1=1002
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 1–53 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.43% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–24 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 49% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 2.9% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#50. BNI BIG SIZE ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.12 · KM/tuần 2.86 · % Vắng 20.20
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
0/15
0.12/tuần
KM/tuần
15/15
2.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
11.7%
% Vắng mặt
0/15
20.20%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.12 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 50–619 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 25 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 20.20% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 7–81 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~19 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 38–57 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 19 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 11.7% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#51. BNI HELLO 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.64 · KM/tuần 8.10 · % Vắng 21.42
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
0/15
-14
RG/tuần/TV
0/15
0.64/tuần
KM/tuần
15/15
8.10/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
3.5%
% Vắng mặt
0/15
21.42%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 50 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.87/tuần · ∑RGI=640 ⟹ Ref=0.66/TV/tuần · ∑A=90 ⟹ Vắng=7.83% · ∑1-2-1=1067
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.64 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 49) · Cần thêm 7–153 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -14 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–15 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 21.42% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 8–103 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 3.5% → ≥ 10% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#52. BNI PRIME ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 23 · RG/tuần/TV 0.47 · KM/tuần 2.56 · % Vắng 8.11
Chapter Size
15/15
23 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
38%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
0/15
0.47/tuần
KM/tuần
15/15
2.56/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.8%
% Vắng mặt
10/15
8.11%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (16 buổi · 30 TV): ∑V=37 ⟹ KM=2.31/tuần · ∑RGI=180 ⟹ Ref=0.57/TV/tuần · ∑A=21 ⟹ Vắng=4.38% · ∑1-2-1=560
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.47 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 14–142 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.11% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 38% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 9.8% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#53. BNI BIG NAME ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 23 · RG/tuần/TV 0.11 · KM/tuần 0.24 · % Vắng 4.80
Chapter Size
15/15
23 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-12
RG/tuần/TV
0/15
0.11/tuần
KM/tuần
0/15
0.24/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
40.0%
% Vắng mặt
15/15
4.80%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.24 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–21 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.2) · chia đều: 23–23 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.11 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 29) · Cần thêm 37–462 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 18 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~9 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -12 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–13 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~12 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 24–36 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 12 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
⚫ Đen (< 30đ)
6 chapter · điểm TB nhóm: 18
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥12 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#54. BNI START ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 22 · RG/tuần/TV 0.83 · KM/tuần 1.22 · % Vắng 9.57
Chapter Size
15/15
22 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-13
RG/tuần/TV
5/15
0.83/tuần
KM/tuần
5/15
1.22/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
10/15
9.57%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 33 TV): ∑V=111 ⟹ KM=5.29/tuần · ∑RGI=556 ⟹ Ref=1.04/TV/tuần · ∑A=22 ⟹ Vắng=3.17% · ∑1-2-1=881
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.22 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–9 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.2) · chia đều: 11–22 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.83 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 5–103 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -13 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–14 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 9.57% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–26 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~11 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 22–33 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 11 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#55. BNI NEXUS ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.48 · KM/tuần 4.00 · % Vắng 15.12
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
0/15
0.48/tuần
KM/tuần
15/15
4.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.8%
% Vắng mặt
0/15
15.12%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 30 TV): ∑V=77 ⟹ KM=3.67/tuần · ∑RGI=211 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=77 ⟹ Vắng=12.22% · ∑1-2-1=367
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.48 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 14–181 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.12% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–22 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 4.8% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#56. BNI ACE ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.11 · KM/tuần 1.48 · % Vắng 15.59
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
0/15
0.11/tuần
KM/tuần
5/15
1.48/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.9%
% Vắng mặt
0/15
15.59%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 26 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.33/tuần · ∑RGI=47 ⟹ Ref=0.12/TV/tuần · ∑A=57 ⟹ Vắng=10.44% · ∑1-2-1=241
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.48 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.5) · chia đều: 12–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.11 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 35–388 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 17 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~5 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.59% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–23 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 12.9% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#57. BNI HADO ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 20 · RG/tuần/TV 0.18 · KM/tuần 2.65 · % Vắng 23.44
Chapter Size
15/15
20 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
17%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
0/15
0.18/tuần
KM/tuần
15/15
2.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.6%
% Vắng mặt
0/15
23.44%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 21 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.29/tuần · ∑RGI=130 ⟹ Ref=0.29/TV/tuần · ∑A=116 ⟹ Vắng=23.02% · ∑1-2-1=238
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.18 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 24) · Cần thêm 28–349 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~7 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 23.44% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 5–59 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 17% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 6.6% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#58. BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 24 · RG/tuần/TV 0.24 · KM/tuần 0.78 · % Vắng 15.15
Chapter Size
15/15
24 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
48%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
0/15
0.24/tuần
KM/tuần
0/15
0.78/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
50.0%
% Vắng mặt
0/15
15.15%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (19 buổi · 24 TV): ∑V=4 ⟹ KM=0.21/tuần · ∑RGI=123 ⟹ Ref=0.42/TV/tuần · ∑A=54 ⟹ Vắng=11.84% · ∑1-2-1=317
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.78 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 24–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.24 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 29) · Cần thêm 29–303 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.15% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–20 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 48% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#59. BNI ANETO ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 5 🎯 MT 31/05: 30 (+25) Chapter Size 19 · RG/tuần/TV 0.05 · KM/tuần 0.95 · % Vắng 10.99
Chapter Size
0/15
19 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
23%
Tăng trưởng
0/15
-12
RG/tuần/TV
0/15
0.05/tuần
KM/tuần
0/15
0.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.0%
% Vắng mặt
5/15
10.99%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 24 TV): ∑V=25 ⟹ KM=1.14/tuần · ∑RGI=44 ⟹ Ref=0.11/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=11.55% · ∑1-2-1=171
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.95 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.9) · chia đều: 19–19 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.05 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 25) · Cần thêm 35–401 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 17 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~8 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -12 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–13 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.99% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–5 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 15đ Quy mô: 19 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 23% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.0% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate

📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)

Chapter Size (max 15)

< 20 TV0
< 25 TV15
< 30 TV10
≥ 30 TV15

Tỷ lệ TGN (max 15)

< 50%0
< 60%5
< 70%10
≥ 70%15

Tăng trưởng (max 15)

< 10
< 25
< 410
≥ 415

RG/tuần/TV (max 15)

< 0.710
< 0.915
< 1.1110
≥ 1.1115

KM/tuần (max 15)

≤ 10
< 1.515
≤ 210
> 215

Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)

< 10%0
≤ 20%5
> 20%10

% Vắng mặt (max 15)

< 5%15
< 10%10
≤ 12%5
> 12%0

Tổng điểm → màu đèn

70 – 100🟢 Xanh
50 – 69🟡 Vàng
30 – 49🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026. Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%. Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.

📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)

MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu: 20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.

Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)

96% ≤ HD ≤ 100%10
88% ≤ HD < 96%5
HD < 88%0

CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)

CEUs > 0,510
0 < CEUs ≤ 0,55
CEUs = 00

1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)

121s ≥ 1,0020
0,75 ≤ 121s < 1,0015
0,5 ≤ 121s < 0,7510
0,25 ≤ 121s < 0,55
121s < 0,250

CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)

RG ≥ 1,2525
1,00 ≤ RG < 1,2520
0,75 ≤ RG < 1,0015
0,5 ≤ RG < 0,7510
0,25 ≤ RG < 0,55
RG < 0,250

Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)

KM ≥ 525
KM = 420
KM = 315
KM = 210
KM = 15
KM = 00

TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)

TYFCB ≥ 30X
≥ 412.980.000đ
5
15X ≤ TYFCB < 30X
206.490.000đ → 412.980.000đ
4
5X ≤ TYFCB < 15X
68.830.000đ → 206.490.000đ
3
2X ≤ TYFCB < 5X
27.532.000đ → 68.830.000đ
2
0 < TYFCB < 2X
0 → 27.532.000đ
1
TYFCB = 00

Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)

Bảo trợ ≥ 1 TV5
Không có Bảo trợ0

TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV

≥ 70🟢 Xanh
≥ 50🟡 Vàng
≥ 30🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).