📊 Hoạt động theo KV
📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV
📋 Membership Activity Tháng 7
🎉 Chúc mừng TV mới T6
👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter
📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6
📅 So sánh KM Tháng 5 vs Tháng 6
🎓 BNI Academy & MSP 2.0
📘 MSP 2.0 theo Induction Date
👤 Member Traffic Lights T5 vs T6 cuối tháng
📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07)
🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures)
🟢 Xanh (14)
🟡 Vàng (22)
🔴 Đỏ (17)
⚫ Đen (6)
📖 Thang điểm
📊 Hoạt động Chapter theo Khu Vực — cập nhật 16/07/2026
Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/07/2026 so 02/07/2026).
Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (16/07/2026 so 13/07/2026).
Mũi tên: 🟢 tốt lên · 🔴 xấu đi (riêng Vắng mặt — tăng là xấu).
🌐 VÙNG HN6
cập nhật 16/07/2026
2,717 thành viên ▼20 so tuần trước
📅 Hạn tái 1/8/2026180 TV
📅 Hạn tái 90 ngày577 TV
🆕 TV mới gia nhập+108
🔄 TV tái gia hạn+13
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành2310/2717 (85%) ▼23
🔐 Academy chưa login1550/2758 (56%)
🔐 Academy active 30d637/2758 (23%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 24197 → 145 ▲30
🚫 Vắng mặt TB10.3% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢14 ▼4 · 🟡22 ▲4 · 🔴17 · ⚫6
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢24% ▼1% · 🟡25% ▲1% · 🔴22% ▲1% · ⚫30% ▼1%
KV LB · Long Biên
858 TV ▼19
📅 Hạn tái 1/8/202650 TV
📅 Hạn tái 90 ngày192 TV
🆕 TV mới gia nhập+22
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành733/858 (85%) ▼29
🔐 Academy chưa login462/884 (52%)
🔐 Academy active 30d206/884 (23%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2452 → 67 ▼31
🚫 Vắng mặt TB9.3% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢8 ▼2 · 🟡3 ▲2 · 🔴7 · ⚫1
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢28% ▼3% · 🟡28% · 🔴21% ▲1% · ⚫22% ▲1%
KV HBT · Hai Bà Trưng
484 TV ▲17
📅 Hạn tái 1/8/202638 TV
📅 Hạn tái 90 ngày97 TV
🆕 TV mới gia nhập+35
🔄 TV tái gia hạn+2
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành440/484 (91%) ▼5
🔐 Academy chưa login301/475 (63%)
🔐 Academy active 30d102/475 (21%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2480 → 32 ▲5
🚫 Vắng mặt TB11.2% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢3 · 🟡3 · 🔴4 · ⚫3
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢23% · 🟡23% ▲2% · 🔴24% ▼1% · ⚫30% ▼1%
KV HK · Hoàn Kiếm
442 TV ▼27
📅 Hạn tái 1/8/202628 TV
📅 Hạn tái 90 ngày87 TV
🆕 TV mới gia nhập+3
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành391/442 (88%) ▲2
🔐 Academy chưa login291/466 (62%)
🔐 Academy active 30d91/466 (20%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 242 → 8 ▲41
🚫 Vắng mặt TB11.6% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢1 · 🟡5 · 🔴1 · ⚫2
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢18% ▼2% · 🟡22% ▲2% · 🔴19% · ⚫41%
KV THD · Trần Hưng Đạo
439 TV ▼34
📅 Hạn tái 1/8/202632 TV
📅 Hạn tái 90 ngày118 TV
🆕 TV mới gia nhập+1
🔄 TV tái gia hạn+2
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành374/439 (85%) ▲10
🔐 Academy chưa login276/477 (58%)
🔐 Academy active 30d133/477 (28%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 246 → 13 ▲3
🚫 Vắng mặt TB10.9% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢0 · 🟡6 · 🔴3 · ⚫0
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢15% ▲1% · 🟡16% ▼2% · 🔴20% ▲2% · ⚫48% ▼1%
KV HQ · Headquarter
494 TV ▲43
📅 Hạn tái 1/8/202632 TV
📅 Hạn tái 90 ngày83 TV
🆕 TV mới gia nhập+47
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành372/494 (75%) ▼1
🔐 Academy chưa login220/456 (48%)
🔐 Academy active 30d105/456 (23%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2457 → 25 ▲12
🚫 Vắng mặt TB8.9% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢2 ▼2 · 🟡5 ▲2 · 🔴2 · ⚫0
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢30% · 🟡29% ▲2% · 🔴24% ▲1% · ⚫17% ▼3%
📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực
Toàn Vùng HN6 · 2717 TV hiện tại
· 577 TV hạn tái 90 ngày
(trong đó 180 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)
· Dữ liệu MSP: 16/07/2026
📋 Membership Activity Tháng 7 — Toàn Vùng HN6
Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
2,840
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+29
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−117
Rời / không tái
01/07 → 16/07
2,752
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -88
2,724
TV tái gia hạn
96% so đầu kỳ
📊 Biến động Thành viên theo KV (01/07 → 16/07)
📍 Tổng hợp theo Khu Vực
| KV | SL chapter | Đầu kỳ 01/06 |
TĂNG | Rời | Cuối kỳ T7 16/07 |
Net Δ | Tái gia hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | 18 | 887 | +11 | −40 | 858 | ▼29 | 847 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 13 | 497 | +6 | −19 | 484 | ▼13 | 479 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 9 | 458 | +4 | −19 | 443 | ▼15 | 439 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 10 | 474 | +0 | −35 | 439 | ▼35 | 439 |
| KV HQ — Headquarter | 9 | 524 | +8 | −4 | 528 | ▲4 | 520 |
| TỔNG VÙNG | 59 | 2840 | +29 | −117 | 2752 | ▼88 | 2724 |
🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026
Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: Toàn Vùng HN6 · 38 chapter có TV mới · Tổng: 149 TV mới
Phạm vi: Toàn Vùng HN6 · 38 chapter có TV mới · Tổng: 149 TV mới
🏆 Vinh danh Chapter — từ 4 TV mới trở lên (10 chapter · 108 TV)
| 🏆 BNI HUMANLINK ONLINE | +37 TV |
| 🏆 BNI DOMINION | +25 TV |
| 🏆 BNI EMPIRE | +9 TV |
| 🏆 BNI RAINBOW ONLINE | +7 TV |
| 🏆 BNI BIG DATA ONLINE | +7 TV |
| 🏆 BNI AVANT | +5 TV |
| 🏆 BNI THE WALL ONLINE | +5 TV |
| 🏆 BNI BEST ONLINE | +5 TV |
| 🏆 BNI TOPAZ ONLINE | +4 TV |
| 🏆 BNI BAMBOO | +4 TV |
🎊 Chapter có 3 · 2 · 1 TV mới (28 chapter · 41 TV)
| 🎊 BNI AHA | +3 TV |
| 🎊 BNI FOCUS | +3 TV |
| 🎊 BNI ORIGIN | +3 TV |
| 🎊 BNI ALPHA | +2 TV |
| 🎊 BNI PRO | +2 TV |
| 🎊 BNI SOLAR | +2 TV |
| 🎊 BNI HELLO | +2 TV |
| 🎊 BNI FELIX | +2 TV |
| 🎊 BNI HELIOS | +2 TV |
| 🎊 BNI WARRIOR | +2 TV |
| 🎊 BNI 5P | +1 TV |
| 🎊 BNI EPIC | +1 TV |
| 🎊 BNI FRIENDLY | +1 TV |
| 🎊 BNI GROWTH | +1 TV |
| 🎊 BNI PROFIT | +1 TV |
| 🎊 BNI VIVA | +1 TV |
| 🎊 BNI FAIRNESS | +1 TV |
| 🎊 BNI MARATHON | +1 TV |
| 🎊 BNI NETWORK ONLINE | +1 TV |
| 🎊 BNI THANGLONG | +1 TV |
| 🎊 BNI THUNDER | +1 TV |
| 🎊 BNI ONE | +1 TV |
| 🎊 BNI BIG NAME ONLINE | +1 TV |
| 🎊 BNI BIG SIZE ONLINE | +1 TV |
| 🎊 BNI FORWARD ONLINE | +1 TV |
| 🎊 BNI DRAGON | +1 TV |
| 🎊 BNI TRUST | +1 TV |
| 🎊 BNI YES | +1 TV |
👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — Toàn Vùng HN6
So sánh Đầu tháng T6 (01/06) → Hiện tại (16/07) từ MSP roster.
Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026.
Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ theo KV — Đầu T6 (1/6) vs Hiện tại (16/07)
Cột trái nhạt = 1/6 · Cột phải đậm = 16/07
| Chapter | KV | SL đầu T6 01/06 |
SL hiện tại 16/07 |
Tái 1/8/26 |
Tái GN 90 ngày |
Vắng 4–5 buổi 01/06 → 16/07 |
Nghỉ 6–10 buổi 01/06 → 16/07 |
Nghỉ ≥11 buổi 01/06 → 16/07 |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | |||||||||
| BNI FOCUS | LB | 181 | 172 ▼9 | 12 | 36 | 2 → 6 ▲4 | 3 → 2 ▼1 | 0 | |
| BNI ORIGIN | LB | 83 | 86 ▲3 | 4 | 30 | 7 → 3 ▼4 | 0 → 11 ▲11 | 0 | |
| BNI PRO | LB | 61 | 59 ▼2 | 4 | 15 | 1 → 0 ▼1 | 1 → 0 ▼1 | 1 → 1 ●0 | |
| BNI ALPHA | LB | 58 | 57 ▼1 | 2 | 12 | 1 → 1 ●0 | 0 | 0 | |
| BNI BENLY | LB | 51 | 48 ▼3 | 1 | 11 | 0 → 1 ▲1 | 6 → 13 ▲7 | 0 | |
| BNI EMPIRE | LB | 39 | 46 ▲7 | 2 | 16 | 2 → 2 ●0 | 1 → 2 ▲1 | 0 | |
| BNI AHA | LB | 42 | 45 ▲3 | 3 | 8 | 2 → 2 ●0 | 2 → 1 ▼1 | 1 → 2 ▲1 | |
| BNI SOLAR | LB | 44 | 45 ▲1 | 6 | 13 | 0 → 2 ▲2 | 3 → 1 ▼2 | 1 → 0 ▼1 | |
| BNI ASTRA | LB | 52 | 43 ▼9 | 2 | 10 | 4 → 3 ▼1 | 5 → 3 ▼2 | 2 → 1 ▼1 | |
| BNI EMPEROR | LB | 41 | 41 ●0 | 3 | 5 | 0 → 1 ▲1 | 0 | 0 | |
| BNI AVANT | LB | 39 | 40 ▲1 | 4 | 7 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI FRIENDLY | LB | 36 | 37 ▲1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI VIVA | LB | 37 | 33 ▼4 | 1 | 7 | 2 → 0 ▼2 | 3 → 4 ▲1 | 0 → 2 ▲2 | |
| BNI PROFIT | LB | 32 | 30 ▼2 | 1 | 4 | 3 → 0 ▼3 | 5 → 3 ▼2 | 0 → 2 ▲2 | |
| BNI GROWTH | LB | 30 | 29 ▼1 | 1 | 3 | 3 → 4 ▲1 | 3 → 2 ▼1 | 3 → 2 ▼1 | |
| BNI 5P | LB | 28 | 28 ●0 | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI EPIC | LB | 27 | 28 ▲1 | 0 | 0 | 3 → 6 ▲3 | 0 | 0 | |
| BNI ACE ONLINE | LB | 25 | 25 ●0 | 1 | 13 | 1 → 0 ▼1 | 1 → 2 ▲1 | 1 → 2 ▲1 | |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 30 | 23 ▼7 | 3 | 8 | 1 → 2 ▲1 | 0 → 1 ▲1 | 0 | |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | |||||||||
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 126 | 128 ▲2 | 10 | 17 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI HERO | HBT | 33 | 42 ▲9 | 4 | 9 | 3 → 3 ●0 | 1 → 0 ▼1 | 0 | |
| BNI GIANT | HBT | 40 | 40 ●0 | 4 | 14 | 4 → 2 ▼2 | 4 → 4 ●0 | 5 → 4 ▼1 | |
| BNI MARATHON | HBT | 38 | 37 ▼1 | 6 | 12 | 3 → 3 ●0 | 3 → 5 ▲2 | 2 → 5 ▲3 | |
| BNI AKA | HBT | 34 | 33 ▼1 | 2 | 2 | 3 → 2 ▼1 | 1 → 1 ●0 | 0 | |
| BNI ATTENTION | HBT | 30 | 30 ●0 | 2 | 2 | 4 → 2 ▼2 | 4 → 3 ▼1 | 3 → 4 ▲1 | |
| BNI DOMINION | HBT | 0 | 28 ▲28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI THANGLONG | HBT | 31 | 27 ▼4 | 1 | 5 | 3 → 1 ▼2 | 4 → 2 ▼2 | 0 → 1 ▲1 | |
| BNI THUNDER | HBT | 26 | 27 ▲1 | 3 | 6 | 1 → 0 ▼1 | 0 | 0 | |
| BNI FAIRNESS | HBT | 0 | 26 ▲26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 25 | 24 ▼1 | 2 | 4 | 6 → 4 ▼2 | 5 → 3 ▼2 | 0 | |
| BNI START | HBT | 33 | 22 ▼11 | 2 | 20 | 0 → 6 ▲6 | 0 | 0 | |
| BNI HADO | HBT | 23 | 20 ▼3 | 2 | 6 | 3 → 3 ●0 | 5 → 6 ▲1 | 3 → 0 ▼3 | |
| KV HK — Hoàn Kiếm | |||||||||
| BNI BEST ONLINE | HK | 91 | 83 ▼8 | 5 | 11 | 15 → 3 ▼12 | 0 → 12 ▲12 | 0 → 2 ▲2 | |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 102 | 77 ▼25 | 2 | 9 | 0 → 1 ▲1 | 0 | 0 | |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 59 | 59 ●0 | 1 | 5 | 1 → 2 ▲1 | 5 → 5 ●0 | 0 | |
| BNI VIP | HK | 57 | 50 ▼7 | 2 | 4 | 3 → 2 ▼1 | 2 → 2 ●0 | 0 | |
| BNI OK | HK | 44 | 43 ▼1 | 1 | 4 | 3 → 1 ▼2 | 0 → 1 ▲1 | 0 | |
| BNI HELLO | HK | 50 | 42 ▼8 | 2 | 11 | 12 → 1 ▼11 | 7 → 10 ▲3 | 0 → 2 ▲2 | |
| BNI ONE | HK | 44 | 42 ▼2 | 5 | 16 | 1 → 6 ▲5 | 5 → 0 ▼5 | 0 | |
| BNI NEXUS | HK | 28 | 27 ▼1 | 1 | 12 | 6 → 6 ●0 | 3 → 5 ▲2 | 0 | |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 24 | 19 ▼5 | 9 | 15 | 4 → 2 ▼2 | 3 → 0 ▼3 | 0 | |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | |||||||||
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 111 | 63 ▼48 | 6 | 26 | 5 → 2 ▼3 | 1 → 0 ▼1 | 0 | |
| BNI FLIGHT | THD | 51 | 49 ▼2 | 0 | 3 | 3 → 5 ▲2 | 4 → 9 ▲5 | 0 → 2 ▲2 | |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 48 | 47 ▼1 | 3 | 20 | 2 → 1 ▼1 | 10 → 13 ▲3 | 0 → 4 ▲4 | |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 40 | 46 ▲6 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 42 | 42 ●0 | 14 | 15 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 40 | 39 ▼1 | 3 | 9 | 1 → 1 ●0 | 1 → 0 ▼1 | 0 → 1 ▲1 | |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 38 | 38 ●0 | 2 | 2 | 3 → 4 ▲1 | 0 → 17 ▲17 | 0 | |
| BNI FELIX | THD | 36 | 35 ▼1 | 2 | 5 | 0 → 3 ▲3 | 3 → 1 ▼2 | 3 → 2 ▼1 | |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 25 | 23 ▼2 | 0 | 0 | 10 → 1 ▼9 | 0 | 0 | |
| KV HQ — Headquarter | |||||||||
| BNI DRAGON | HQ | 140 | 139 ▼1 | 15 | 26 | 7 → 14 ▲7 | 11 → 7 ▼4 | 1 → 7 ▲6 | |
| BNI YES | HQ | 59 | 58 ▼1 | 5 | 14 | 0 → 3 ▲3 | 0 → 3 ▲3 | 0 | |
| BNI BAMBOO | HQ | 52 | 57 ▲5 | 5 | 9 | 1 → 7 ▲6 | 1 → 2 ▲1 | 0 | |
| BNI GIVERS | HQ | 50 | 48 ▼2 | 1 | 14 | 2 → 6 ▲4 | 2 → 1 ▼1 | 4 → 3 ▼1 | |
| BNI WARRIOR | HQ | 42 | 43 ▲1 | 5 | 8 | 4 → 5 ▲1 | 3 → 2 ▼1 | 0 | |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 0 | 39 ▲39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| BNI TRUST | HQ | 37 | 39 ▲2 | 0 | 4 | 4 → 3 ▼1 | 2 → 0 ▼2 | 0 | |
| BNI HELIOS | HQ | 35 | 37 ▲2 | 1 | 8 | 2 → 3 ▲1 | 2 → 4 ▲2 | 0 | |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 35 | 34 ▼1 | 0 | 0 | 0 → 1 ▲1 | 0 | 0 | |
| TỔNG Toàn Vùng HN6 | 59 ch. | 2755 | 2717 ▼38 | 180 | 577 | 151 → 142 ▼9 | 125 → 163 ▲38 | 30 → 49 ▲19 | |
📅 Khách Mời Quý 2/2026 · 1/2 Nhiệm Kỳ — Toàn Vùng HN6
Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026).
Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 4
1218
FV:1010 · G:153 · R:55
-331
Tháng 5
887
FV:777 · G:74 · R:36
-169
Tháng 6
718
FV:628 · G:64 · R:26
Quý 2 · ∑
2823
FV:2415 · G:291 · R:117
📊 Biểu đồ phân loại Khách mời theo tháng — Toàn Vùng HN6
📍 Phân bổ Khách mời theo Khu Vực — Quý 2
| Khu Vực | Chapter có KM | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Quý 2 ∑ |
|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | 19 | 372 FV:311 · G:49 · R:12 | 303 FV:271 · G:21 · R:11 | 223 ▼80 FV:186 · G:31 · R:6 | 898 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 11 | 166 FV:149 · G:10 · R:7 | 166 FV:139 · G:19 · R:8 | 181 ▲15 FV:162 · G:11 · R:8 | 513 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 9 | 222 FV:178 · G:32 · R:12 | 121 FV:105 · G:9 · R:7 | 93 ▼28 FV:86 · G:3 · R:4 | 436 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 8 | 176 FV:134 · G:38 · R:4 | 113 FV:87 · G:19 · R:7 | 50 ▼63 FV:39 · G:8 · R:3 | 339 |
| KV HQ — Headquarter | 8 | 282 FV:238 · G:24 · R:20 | 184 FV:175 · G:6 · R:3 | 171 ▼13 FV:155 · G:11 · R:5 | 637 |
| TỔNG VÙNG | 55 ch. | 1218 | 887 | 718 ▼169 | 2823 |
📊 So sánh T4 / T5 / T6 theo Khu Vực
📋 Chi tiết chapter — Khách mời từng tháng
FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
| Chapter | KV | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Quý 2 ∑ | Δ T5→T6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI FOCUS | LB | 99 FV:98 · R:1 | 83 FV:83 | 71 FV:71 | 253 | ▼12 |
| BNI ALPHA | LB | 32 FV:29 · G:1 · R:2 | 27 FV:24 · R:3 | 19 FV:15 · G:3 · R:1 | 78 | ▼8 |
| BNI AHA | LB | 28 FV:28 | 15 FV:15 | 14 FV:14 | 57 | ▼1 |
| BNI EMPIRE | LB | 17 FV:10 · G:6 · R:1 | 22 FV:21 · G:1 | 18 FV:15 · G:3 | 57 | ▼4 |
| BNI EMPEROR | LB | 29 FV:27 · G:1 · R:1 | 15 FV:13 · G:2 | 8 FV:5 · G:2 · R:1 | 52 | ▼7 |
| BNI PRO | LB | 12 FV:8 · G:4 | 21 FV:16 · G:1 · R:4 | 12 FV:12 | 45 | ▼9 |
| BNI ASTRA | LB | 29 FV:27 · G:2 | 6 FV:6 | 6 FV:5 · G:1 | 41 | ●0 |
| BNI ORIGIN | LB | 15 G:15 | 9 G:9 | 16 G:16 | 40 | ▲7 |
| BNI SOLAR | LB | 20 FV:11 · G:9 | 13 FV:13 | 7 FV:7 | 40 | ▼6 |
| BNI 5P | LB | 18 FV:13 · G:5 | 4 FV:4 | 15 FV:12 · G:3 | 37 | ▲11 |
| BNI FRIENDLY | LB | 12 FV:7 · G:2 · R:3 | 21 FV:16 · G:3 · R:2 | 2 FV:1 · R:1 | 35 | ▼19 |
| BNI BENLY | LB | 21 FV:17 · G:1 · R:3 | 13 FV:11 · G:2 | 0 — | 34 | ▼13 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 12 FV:10 · G:1 · R:1 | 8 FV:6 · G:1 · R:1 | 8 FV:4 · G:2 · R:2 | 28 | ●0 |
| BNI VIVA | LB | 0 — | 19 FV:17 · G:2 | 8 FV:8 | 27 | ▼11 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 23 FV:21 · G:2 | 0 — | 0 — | 23 | ●0 |
| BNI GROWTH | LB | 1 FV:1 | 9 FV:9 | 11 FV:10 · G:1 | 21 | ▲2 |
| BNI AVANT | LB | 0 — | 10 FV:10 | 4 FV:4 | 14 | ▼6 |
| BNI PROFIT | LB | 0 — | 8 FV:7 · R:1 | 4 FV:3 · R:1 | 12 | ▼4 |
| BNI EPIC | LB | 4 FV:4 | 0 — | 0 — | 4 | ●0 |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 49 FV:46 · G:1 · R:2 | 45 FV:36 · G:3 · R:6 | 55 FV:48 · G:4 · R:3 | 149 | ▲10 |
| BNI THANGLONG | HBT | 24 FV:20 · G:4 | 28 FV:19 · G:7 · R:2 | 12 FV:11 · R:1 | 64 | ▼16 |
| BNI HADO | HBT | 0 — | 4 FV:3 · G:1 | 52 FV:52 | 56 | ▲48 |
| BNI THUNDER | HBT | 18 FV:16 · G:1 · R:1 | 19 FV:19 | 18 FV:16 · G:1 · R:1 | 55 | ▼1 |
| BNI HERO | HBT | 16 FV:13 · R:3 | 14 FV:11 · G:3 | 18 FV:15 · G:1 · R:2 | 48 | ▲4 |
| BNI MARATHON | HBT | 10 FV:9 · G:1 | 22 FV:22 | 11 FV:8 · G:3 | 43 | ▼11 |
| BNI GIANT | HBT | 17 FV:14 · G:2 · R:1 | 4 FV:3 · G:1 | 7 FV:6 · G:1 | 28 | ▲3 |
| BNI AKA | HBT | 9 FV:9 | 6 FV:6 | 8 FV:6 · G:1 · R:1 | 23 | ▲2 |
| BNI ATTENTION | HBT | 0 — | 19 FV:16 · G:3 | 0 — | 19 | ▼19 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 15 FV:15 | 0 — | 0 — | 15 | ●0 |
| BNI START | HBT | 8 FV:7 · G:1 | 5 FV:4 · G:1 | 0 — | 13 | ▼5 |
| BNI BEST ONLINE | HK | 59 FV:49 · G:5 · R:5 | 32 FV:27 · G:1 · R:4 | 45 FV:42 · G:1 · R:2 | 136 | ▲13 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 21 FV:14 · G:4 · R:3 | 32 FV:29 · G:3 | 25 FV:21 · G:2 · R:2 | 78 | ▼7 |
| BNI HELLO | HK | 38 FV:37 · R:1 | 9 FV:8 · R:1 | 12 FV:12 | 59 | ▲3 |
| BNI OK | HK | 29 FV:26 · G:2 · R:1 | 24 FV:20 · G:2 · R:2 | 5 FV:5 | 58 | ▼19 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 24 FV:14 · G:10 | 4 FV:3 · G:1 | 0 — | 28 | ▼4 |
| BNI ONE | HK | 10 FV:7 · G:3 | 7 FV:7 | 6 FV:6 | 23 | ▼1 |
| BNI VIP | HK | 18 FV:15 · G:1 · R:2 | 5 FV:3 · G:2 | 0 — | 23 | ▼5 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 19 FV:12 · G:7 | 0 — | 0 — | 19 | ●0 |
| BNI NEXUS | HK | 4 FV:4 | 8 FV:8 | 0 — | 12 | ▼8 |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 50 FV:44 · G:5 · R:1 | 30 FV:26 · G:2 · R:2 | 20 FV:15 · G:2 · R:3 | 100 | ▼10 |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 24 FV:20 · G:1 · R:3 | 33 FV:22 · G:10 · R:1 | 8 FV:5 · G:3 | 65 | ▼25 |
| BNI FLIGHT | THD | 23 FV:19 · G:4 | 17 FV:14 · R:3 | 9 FV:9 | 49 | ▼8 |
| BNI FELIX | THD | 20 FV:18 · G:2 | 5 FV:5 | 4 FV:4 | 29 | ▼1 |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 13 FV:1 · G:12 | 15 FV:13 · G:2 | 0 — | 28 | ▼15 |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 19 FV:9 · G:10 | 5 FV:4 · R:1 | 4 FV:3 · G:1 | 28 | ▼1 |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 12 FV:9 · G:3 | 6 FV:1 · G:5 | 2 G:2 | 20 | ▼4 |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 15 FV:14 · G:1 | 2 FV:2 | 3 FV:3 | 20 | ▲1 |
| BNI DRAGON | HQ | 135 FV:125 · G:4 · R:6 | 98 FV:95 · G:2 · R:1 | 87 FV:83 · G:1 · R:3 | 320 | ▼11 |
| BNI YES | HQ | 25 FV:24 · G:1 | 24 FV:24 | 32 FV:29 · G:2 · R:1 | 81 | ▲8 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 54 FV:29 · G:16 · R:9 | 13 FV:10 · G:2 · R:1 | 7 FV:5 · G:2 | 74 | ▼6 |
| BNI WARRIOR | HQ | 26 FV:21 · R:5 | 23 FV:22 · G:1 | 1 FV:1 | 50 | ▼22 |
| BNI HELIOS | HQ | 19 FV:19 | 13 FV:12 · R:1 | 13 FV:11 · G:2 | 45 | ●0 |
| BNI GIVERS | HQ | 13 FV:12 · G:1 | 10 FV:10 | 11 FV:11 | 34 | ▲1 |
| BNI TRUST | HQ | 4 FV:2 · G:2 | 3 FV:2 · G:1 | 20 FV:15 · G:4 · R:1 | 27 | ▲17 |
| BNI BAMBOO | HQ | 6 FV:6 | 0 — | 0 — | 6 | ●0 |
🚀 Chapter TĂNG Khách Mời (T5→T6) (14 chapter)
| Chapter | KV | T4 | T5 | T6 | Δ T5→T6 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI HADO | HBT | 0 | 4 FV:3 · G:1 | 52 FV:52 | ▲48 |
| BNI TRUST | HQ | 4 | 3 FV:2 · G:1 | 20 FV:15 · G:4 · R:1 | ▲17 |
| BNI BEST ONLINE | HK | 59 | 32 FV:27 · G:1 · R:4 | 45 FV:42 · G:1 · R:2 | ▲13 |
| BNI 5P | LB | 18 | 4 FV:4 | 15 FV:12 · G:3 | ▲11 |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 49 | 45 FV:36 · G:3 · R:6 | 55 FV:48 · G:4 · R:3 | ▲10 |
| BNI YES | HQ | 25 | 24 FV:24 | 32 FV:29 · G:2 · R:1 | ▲8 |
| BNI ORIGIN | LB | 15 | 9 G:9 | 16 G:16 | ▲7 |
| BNI HERO | HBT | 16 | 14 FV:11 · G:3 | 18 FV:15 · G:1 · R:2 | ▲4 |
| BNI GIANT | HBT | 17 | 4 FV:3 · G:1 | 7 FV:6 · G:1 | ▲3 |
| BNI HELLO | HK | 38 | 9 FV:8 · R:1 | 12 FV:12 | ▲3 |
| BNI AKA | HBT | 9 | 6 FV:6 | 8 FV:6 · G:1 · R:1 | ▲2 |
| BNI GROWTH | LB | 1 | 9 FV:9 | 11 FV:10 · G:1 | ▲2 |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 15 | 2 FV:2 | 3 FV:3 | ▲1 |
| BNI GIVERS | HQ | 13 | 10 FV:10 | 11 FV:11 | ▲1 |
⚠️ Chapter GIẢM Khách Mời (T5→T6) (33 chapter)
| Chapter | KV | T4 | T5 | T6 | Δ T5→T6 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 24 | 33 FV:22 · G:10 · R:1 | 8 FV:5 · G:3 | ▼25 |
| BNI WARRIOR | HQ | 26 | 23 FV:22 · G:1 | 1 FV:1 | ▼22 |
| BNI ATTENTION | HBT | 0 | 19 FV:16 · G:3 | 0 — | ▼19 |
| BNI FRIENDLY | LB | 12 | 21 FV:16 · G:3 · R:2 | 2 FV:1 · R:1 | ▼19 |
| BNI OK | HK | 29 | 24 FV:20 · G:2 · R:2 | 5 FV:5 | ▼19 |
| BNI THANGLONG | HBT | 24 | 28 FV:19 · G:7 · R:2 | 12 FV:11 · R:1 | ▼16 |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 13 | 15 FV:13 · G:2 | 0 — | ▼15 |
| BNI BENLY | LB | 21 | 13 FV:11 · G:2 | 0 — | ▼13 |
| BNI FOCUS | LB | 99 | 83 FV:83 | 71 FV:71 | ▼12 |
| BNI DRAGON | HQ | 135 | 98 FV:95 · G:2 · R:1 | 87 FV:83 · G:1 · R:3 | ▼11 |
| BNI MARATHON | HBT | 10 | 22 FV:22 | 11 FV:8 · G:3 | ▼11 |
| BNI VIVA | LB | 0 | 19 FV:17 · G:2 | 8 FV:8 | ▼11 |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 50 | 30 FV:26 · G:2 · R:2 | 20 FV:15 · G:2 · R:3 | ▼10 |
| BNI PRO | LB | 12 | 21 FV:16 · G:1 · R:4 | 12 FV:12 | ▼9 |
| BNI ALPHA | LB | 32 | 27 FV:24 · R:3 | 19 FV:15 · G:3 · R:1 | ▼8 |
| BNI FLIGHT | THD | 23 | 17 FV:14 · R:3 | 9 FV:9 | ▼8 |
| BNI NEXUS | HK | 4 | 8 FV:8 | 0 — | ▼8 |
| BNI EMPEROR | LB | 29 | 15 FV:13 · G:2 | 8 FV:5 · G:2 · R:1 | ▼7 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 21 | 32 FV:29 · G:3 | 25 FV:21 · G:2 · R:2 | ▼7 |
| BNI AVANT | LB | 0 | 10 FV:10 | 4 FV:4 | ▼6 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 54 | 13 FV:10 · G:2 · R:1 | 7 FV:5 · G:2 | ▼6 |
| BNI SOLAR | LB | 20 | 13 FV:13 | 7 FV:7 | ▼6 |
| BNI START | HBT | 8 | 5 FV:4 · G:1 | 0 — | ▼5 |
| BNI VIP | HK | 18 | 5 FV:3 · G:2 | 0 — | ▼5 |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 12 | 6 FV:1 · G:5 | 2 G:2 | ▼4 |
| BNI EMPIRE | LB | 17 | 22 FV:21 · G:1 | 18 FV:15 · G:3 | ▼4 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 24 | 4 FV:3 · G:1 | 0 — | ▼4 |
| BNI PROFIT | LB | 0 | 8 FV:7 · R:1 | 4 FV:3 · R:1 | ▼4 |
| BNI AHA | LB | 28 | 15 FV:15 | 14 FV:14 | ▼1 |
| BNI FELIX | THD | 20 | 5 FV:5 | 4 FV:4 | ▼1 |
| BNI ONE | HK | 10 | 7 FV:7 | 6 FV:6 | ▼1 |
| BNI THUNDER | HBT | 18 | 19 FV:19 | 18 FV:16 · G:1 · R:1 | ▼1 |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 19 | 5 FV:4 · R:1 | 4 FV:3 · G:1 | ▼1 |
⚪ 3 chapter giữ nguyên (Δ=0): BNI ASTRA, BNI HELIOS, BNI PRIME ONLINE
🚨 16 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời.
Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
| Chapter | KV | SL TV | KM Tháng 5 | KM Tháng 6 | Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 29 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI BENLY | LB | 48 | 13 | 0 | 65 |
| BNI EPIC | LB | 28 | 0 | 0 | 40 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 25 | 0 | 0 | 20 |
| BNI ATTENTION | HBT | 30 | 19 | 0 | 50 |
| BNI DOMINION | HBT | 28 | 0 | 0 | 40 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 26 | 0 | 0 | 70 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 24 | 0 | 0 | 15 |
| BNI START | HBT | 22 | 5 | 0 | 25 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 59 | 4 | 0 | 60 |
| BNI VIP | HK | 50 | 5 | 0 | 50 |
| BNI NEXUS | HK | 27 | 8 | 0 | 25 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 19 | 0 | 0 | 5 |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 42 | 15 | 0 | 65 |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 23 | 0 | 0 | 30 |
| BNI BAMBOO | HQ | 57 | 0 | 0 | 85 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 39 | 0 | 0 | 45 |
📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6/2026 — Toàn Vùng HN6
Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — T23: 1/6→7/6 · T24: 8/6→14/6 · T25: 15/6→21/6.
T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
197
Khách mời Tuần 23
1/6 → 7/6
145
Khách mời Tuần 24
8/6 → 14/6 · ▼52 vs T23
175
Khách mời Tuần 25
15/6 → 21/6 · ▲30 vs T24
121% · 89%
Tỷ lệ Tuần 25
so Tuần 24 · so Tuần 23
718
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6
📍 Tổng Khách mời tuần theo KV
| KV | SL ch. có KM | Tuần 23 | T23 → T24 | T24 → T25 | T6 Tổng (PDF) |
|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | 16 | 52 | 52 → 67 ▲15 | 67 → 36 ▼31 | 223 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 8 | 80 | 80 → 32 ▼48 | 32 → 37 ▲5 | 181 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 5 | 2 | 2 → 8 ▲6 | 8 → 49 ▲41 | 93 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 7 | 6 | 6 → 13 ▲7 | 13 → 16 ▲3 | 50 |
| KV HQ — Headquarter | 7 | 57 | 57 → 25 ▼32 | 25 → 37 ▲12 | 171 |
| TỔNG VÙNG | 43 | 197 | 197 → 145 ▼52 | 145 → 175 ▲30 | 718 |
📋 Chi tiết theo Chapter
| Chapter | KV | Tuần 23 1/6→7/6 |
T23 → T24 8/6→14/6 |
T24 → T25 15/6→21/6 |
T6 Tổng (PDF) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | ||||||
| BNI ALPHA | LB | 0 (0+0) | 4 (4+0) ▲4 | 9 (7+2) ▲5 | 19 | |
| BNI 5P | LB | 0 (0+0) | 2 (2+0) ▲2 | 8 (8+0) ▲6 | 15 | |
| BNI PRO | LB | 4 (4+0) | 0 (0+0) ▼4 | 5 (5+0) ▲5 | 12 | |
| BNI FOCUS | LB | 21 (21+0) | 17 (17+0) ▼4 | 4 (4+0) ▼13 | 71 | |
| BNI AHA | LB | 7 (7+0) | 4 (4+0) ▼3 | 3 (3+0) ▼1 | 14 | |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 3 (1+2) | 1 (1+0) ▼2 | 3 (2+1) ▲2 | 8 | |
| BNI EMPIRE | LB | 1 (1+0) | 16 (13+3) ▲15 | 2 (2+0) ▼14 | 18 | |
| BNI ASTRA | LB | 0 (0+0) | 4 (4+0) ▲4 | 1 (1+0) ▼3 | 6 | |
| BNI SOLAR | LB | 2 (2+0) | 1 (1+0) ▼1 | 1 (1+0) ●0 | 7 | |
| BNI VIVA | LB | 4 (4+0) | 4 (4+0) ●0 | 0 (0+0) ▼4 | 8 | |
| BNI EMPEROR | LB | 8 (5+3) | 0 (0+0) ▼8 | 0 (0+0) ●0 | 8 | |
| BNI EPIC | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI ACE ONLINE | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI GROWTH | LB | 0 (0+0) | 11 (10+1) ▲11 | 0 (0+0) ▼11 | 11 | |
| BNI ORIGIN | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 16 | |
| BNI PROFIT | LB | 2 (2+0) | 2 (1+1) ●0 | 0 (0+0) ▼2 | 4 | |
| BNI AVANT | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 4 | |
| BNI FRIENDLY | LB | 0 (0+0) | 1 (0+1) ▲1 | 0 (0+0) ▼1 | 2 | |
| BNI BENLY | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | ||||||
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 18 (18+0) | 11 (8+3) ▼7 | 15 (13+2) ▲4 | 55 | |
| BNI THUNDER | HBT | 7 (6+1) | 2 (2+0) ▼5 | 7 (6+1) ▲5 | 18 | |
| BNI HERO | HBT | 2 (2+0) | 5 (4+1) ▲3 | 6 (5+1) ▲1 | 18 | |
| BNI THANGLONG | HBT | 0 (0+0) | 7 (6+1) ▲7 | 4 (4+0) ▼3 | 12 | |
| BNI MARATHON | HBT | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 3 (1+2) ▲3 | 11 | |
| BNI AKA | HBT | 0 (0+0) | 4 (3+1) ▲4 | 1 (1+0) ▼3 | 8 | |
| BNI GIANT | HBT | 1 (0+1) | 3 (3+0) ▲2 | 1 (1+0) ▼2 | 7 | |
| BNI NATURE ONLINE | HBT | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI HADO | HBT | 52 (52+0) | 0 (0+0) ▼52 | 0 (0+0) ●0 | 52 | |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI ATTENTION | HBT | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI START | HBT | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI FAIRNESS | HBT | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| KV HK — Hoàn Kiếm | ||||||
| BNI BEST ONLINE | HK | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 33 (32+1) ▲33 | 45 | |
| BNI HELLO | HK | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 8 (8+0) ▲8 | 12 | |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 2 (2+0) | 6 (6+0) ▲4 | 5 (4+1) ▼1 | 25 | |
| BNI ONE | HK | 0 (0+0) | 2 (2+0) ▲2 | 3 (3+0) ▲1 | 6 | |
| BNI OK | HK | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 5 | |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI VIP | HK | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI NEXUS | HK | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | ||||||
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 5 (3+2) ▲5 | 8 | |
| BNI FLIGHT | THD | 2 (2+0) | 2 (2+0) ●0 | 4 (4+0) ▲2 | 9 | |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 4 (4+0) | 5 (5+0) ▲1 | 4 (3+1) ▼1 | 20 | |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 2 (2+0) ▲2 | 3 | |
| BNI FELIX | THD | 0 (0+0) | 1 (1+0) ▲1 | 1 (1+0) ●0 | 4 | |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 0 (0+0) | 3 (3+0) ▲3 | 0 (0+0) ▼3 | 4 | |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 0 (0+0) | 2 (0+2) ▲2 | 0 (0+0) ▼2 | 2 | |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| KV HQ — Headquarter | ||||||
| BNI YES | HQ | 13 (11+2) | 4 (4+0) ▼9 | 12 (11+1) ▲8 | 32 | |
| BNI DRAGON | HQ | 38 (35+3) | 15 (15+0) ▼23 | 11 (10+1) ▼4 | 87 | |
| BNI TRUST | HQ | 0 (0+0) | 3 (2+1) ▲3 | 8 (7+1) ▲5 | 20 | |
| BNI GIVERS | HQ | 2 (2+0) | 0 (0+0) ▼2 | 4 (4+0) ▲4 | 11 | |
| BNI HELIOS | HQ | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 2 (2+0) ▲2 | 13 | |
| BNI BAMBOO | HQ | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 | |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 3 (3+0) | 3 (2+1) ●0 | 0 (0+0) ▼3 | 7 | |
| BNI WARRIOR | HQ | 1 (1+0) | 0 (0+0) ▼1 | 0 (0+0) ●0 | 1 | |
🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — Toàn Vùng HN6
Số liệu lấy từ user_access_report (15/06 vs 01/06) + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP (16/06 vs 01/06).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
🔐 BNI Academy — Đăng nhập (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)
2,758
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
▼86 vs T23
637
23%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
▼17 vs T23
1,550
56%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
▼145 vs T23
2,136
77%
At-Risk
risk theo BNI Academy
▼64 vs T23
📊 Tỷ lệ từng KV — BNI Academy
Active 30 ngày — 637 TV
LB: 206 (32%)HBT: 102 (16%)HK: 91 (14%)THD: 133 (21%)HQ: 105 (16%)
Chưa từng đăng nhập — 1,550 TV
LB: 462 (30%)HBT: 301 (19%)HK: 291 (19%)THD: 276 (18%)HQ: 220 (14%)
🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)
928
34%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
▲134 vs T23
1,830
66%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
▼220 vs T23
314
11%
Đã hoàn thành
Completed 100%
▲98 vs T23
562
61%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace
📊 Tỷ lệ từng KV — MSP 2.0
Đã đăng ký — 928 TV
LB: 275 (30%)HBT: 68 (7%)HK: 144 (16%)THD: 181 (20%)HQ: 260 (28%)
Đã hoàn thành — 314 TV
LB: 85 (27%)HBT: 19 (6%)HK: 38 (12%)THD: 61 (19%)HQ: 111 (35%)
Chưa đăng ký — 1,830 TV
LB: 609 (33%)HBT: 407 (22%)HK: 322 (18%)THD: 296 (16%)HQ: 196 (11%)
📍 Chi tiết theo Khu Vực
| KV | 🔐 BNI Academy (đăng nhập) | 🎓 MSP 2.0 (tiến độ) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng TK | Active 30d | Chưa login | At-Risk | Enrolled | Completed | On Pace | Off Pace | |
| KV LB — Long Biên | 884 | 206 (23%) | 462 (52%) | 685 | 275 | 85 (31%) | 22 | 168 (61%) |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 475 | 102 (21%) | 301 (63%) | 375 | 68 | 19 (28%) | 3 | 46 (68%) |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 466 | 91 (20%) | 291 (62%) | 378 | 144 | 38 (26%) | 7 | 99 (69%) |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 477 | 133 (28%) | 276 (58%) | 346 | 181 | 61 (34%) | 9 | 111 (61%) |
| KV HQ — Headquarter | 456 | 105 (23%) | 220 (48%) | 352 | 260 | 111 (43%) | 11 | 138 (53%) |
| TỔNG VÙNG | 2758 | 637 (23%) | 1550 (56%) | 2136 | 928 | 314 (34%) | 52 | 562 (61%) |
📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login
Ô X/Y = SL / Tổng. So sánh 01/06 → 16/06: 🟢 tăng tốt · 🔴 giảm xấu.
Cột "Chưa login" tăng = xấu (TV thêm bỏ Academy).
MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 637 + 1550 + 571 = 2758 · 01/06: 654 + 1695 + 495 = 2844
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 637 + 1550 + 571 = 2758 · 01/06: 654 + 1695 + 495 = 2844
| Chapter | KV | 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) | 🔐 BNI Academy login | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | 16/06 | % Hoàn thành | Chưa Enrol 16/06 | Active 01/06 | Active 15/06 | % Active | Chưa login 01/06 | Chưa login 15/06 | ||
| KV LB — Long Biên | ||||||||||
| BNI PRO | LB | 8/59 | 29/59 ▲21 | 14% → 49% | 17 ▼10 | 37/63 | 27/61 ▼10 | 59% → 44% | 22 | 21 ▼1 |
| BNI ALPHA | LB | 14/58 | 15/57 ▲1 | 24% → 26% | 5 ●0 | 37/62 | 34/61 ▼3 | 60% → 56% | 11 | 11 ●0 |
| BNI VIVA | LB | 5/36 | 8/33 ▲3 | 14% → 24% | 21 ▼4 | 16/35 | 16/33 ●0 | 46% → 48% | 14 | 11 ▼3 |
| BNI EPIC | LB | 5/28 | 6/28 ▲1 | 18% → 21% | 13 ▼1 | 9/28 | 9/29 ●0 | 32% → 31% | 9 | 10 ▲1 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 4/24 | 5/25 ▲1 | 17% → 20% | 19 ▲1 | 15/27 | 15/26 ●0 | 56% → 58% | 11 | 10 ▼1 |
| BNI FOCUS | LB | 26/177 | 30/172 ▲4 | 15% → 17% | 107 ▼5 | 25/181 | 31/175 ▲6 | 14% → 18% | 102 | 95 ▼7 |
| BNI SOLAR | LB | 5/45 | 7/45 ▲2 | 11% → 16% | 28 ▼4 | 15/47 | 17/46 ▲2 | 32% → 37% | 24 | 21 ▼3 |
| BNI PROFIT | LB | 5/31 | 4/30 ▼1 | 16% → 13% | 20 ▼2 | 5/32 | 5/30 ●0 | 16% → 17% | 17 | 15 ▼2 |
| BNI ASTRA | LB | 5/49 | 5/43 ●0 | 10% → 12% | 24 ▼8 | 8/52 | 7/49 ▼1 | 15% → 14% | 28 | 23 ▼5 |
| BNI EMPIRE | LB | 5/42 | 5/46 ●0 | 12% → 11% | 21 ▲5 | 7/40 | 4/41 ▼3 | 18% → 10% | 27 | 28 ▲1 |
| BNI 5P | LB | 3/27 | 3/28 ●0 | 11% → 11% | 21 ▲1 | 11/34 | 12/33 ▲1 | 32% → 36% | 18 | 16 ▼2 |
| BNI GROWTH | LB | 3/30 | 3/29 ●0 | 10% → 10% | 21 ▼1 | 5/28 | 6/29 ▲1 | 18% → 21% | 15 | 15 ●0 |
| BNI BENLY | LB | 3/52 | 4/48 ▲1 | 6% → 8% | 41 ▼4 | 5/51 | 5/50 ●0 | 10% → 10% | 40 | 38 ▼2 |
| BNI EMPEROR | LB | 2/40 | 3/41 ▲1 | 5% → 7% | 8 ▲1 | 12/43 | 10/43 ▼2 | 28% → 23% | 17 | 17 ●0 |
| BNI ORIGIN | LB | 7/86 | 6/86 ▼1 | 8% → 7% | 72 ▲1 | 19/83 | 21/84 ▲2 | 23% → 25% | 47 | 44 ▼3 |
| BNI FRIENDLY | LB | 3/37 | 2/37 ▼1 | 8% → 5% | 31 ●0 | 11/36 | 8/37 ▼3 | 31% → 22% | 20 | 21 ▲1 |
| BNI AVANT | LB | 1/41 | 2/40 ▲1 | 2% → 5% | 38 ▼2 | 1/41 | 3/39 ▲2 | 2% → 8% | 30 | 28 ▼2 |
| BNI AHA | LB | 4/45 | 2/45 ▼2 | 9% → 4% | 36 ▼1 | 9/48 | 6/49 ▼3 | 19% → 12% | 29 | 28 ▼1 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 2/28 | 1/23 ▼1 | 7% → 4% | 12 ▼5 | 4/32 | 4/30 ●0 | 12% → 13% | 24 | 21 ▼3 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | ||||||||||
| BNI MARATHON | HBT | 5/39 | 7/37 ▲2 | 13% → 19% | 26 ▼5 | 5/39 | 7/37 ▲2 | 13% → 19% | 28 | 26 ▼2 |
| BNI AKA | HBT | 6/33 | 6/33 ●0 | 18% → 18% | 23 ▼1 | 11/37 | 13/35 ▲2 | 30% → 37% | 17 | 15 ▼2 |
| BNI HERO | HBT | 5/41 | 6/42 ▲1 | 12% → 14% | 26 ▼2 | 8/38 | 10/38 ▲2 | 21% → 26% | 27 | 24 ▼3 |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 1/25 | 3/24 ▲2 | 4% → 12% | 18 ▼3 | 7/29 | 5/28 ▼2 | 24% → 18% | 20 | 20 ●0 |
| BNI GIANT | HBT | 5/41 | 5/40 ●0 | 12% → 12% | 29 ▼1 | 10/44 | 14/42 ▲4 | 23% → 33% | 24 | 21 ▼3 |
| BNI THUNDER | HBT | 3/27 | 3/27 ●0 | 11% → 11% | 19 ▼1 | 7/27 | 7/26 ●0 | 26% → 27% | 17 | 16 ▼1 |
| BNI THANGLONG | HBT | 2/29 | 3/27 ▲1 | 7% → 11% | 17 ▼3 | 5/30 | 9/25 ▲4 | 17% → 36% | 16 | 8 ▼8 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 1/26 | 2/26 ▲1 | 4% → 8% | 22 ●0 | 3/28 | 7/28 ▲4 | 11% → 25% | 25 | 21 ▼4 |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 9/132 | 9/128 ●0 | 7% → 7% | 96 ▼7 | 20/126 | 22/125 ▲2 | 16% → 18% | 86 | 82 ▼4 |
| BNI NATURE ONLINE | HBT | 0/0 | 0/0 ●0 | 0% → 0% | 0 ●0 | 0/9 | 1/7 ▲1 | 0% → 14% | 8 | 6 ▼2 |
| BNI HADO | HBT | 0/22 | 0/20 ●0 | 0% → 0% | 19 ▼2 | 0/24 | 0/23 ●0 | 0% → 0% | 23 | 22 ▼1 |
| BNI DOMINION | HBT | 0/0 | 0/28 ●0 | 0% → 0% | 28 ▲28 | 0/0 | 0/0 ●0 | 0% → 0% | 0 | 0 ●0 |
| BNI ATTENTION | HBT | 2/29 | 0/30 ▼2 | 7% → 0% | 25 ▲1 | 5/31 | 4/30 ▼1 | 16% → 13% | 22 | 20 ▼2 |
| BNI START | HBT | 0/23 | 0/22 ●0 | 0% → 0% | 17 ▼1 | 5/35 | 3/31 ▼2 | 14% → 10% | 24 | 20 ▼4 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | ||||||||||
| BNI OK | HK | 15/43 | 16/43 ▲1 | 35% → 37% | 20 ▼1 | 15/44 | 11/42 ▼4 | 34% → 26% | 16 | 13 ▼3 |
| BNI HELLO | HK | 6/52 | 8/42 ▲2 | 12% → 19% | 29 ▼11 | 18/49 | 19/49 ▲1 | 37% → 39% | 26 | 25 ▼1 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 11/80 | 10/77 ▼1 | 14% → 13% | 54 ▼3 | 21/79 | 21/77 ●0 | 27% → 27% | 51 | 49 ▼2 |
| BNI BEST ONLINE | HK | 10/86 | 10/83 ●0 | 12% → 12% | 60 ▼4 | 29/92 | 18/87 ▼11 | 32% → 21% | 52 | 47 ▼5 |
| BNI VIP | HK | 6/56 | 5/50 ▼1 | 11% → 10% | 8 ▼4 | 4/55 | 6/54 ▲2 | 7% → 11% | 44 | 42 ▼2 |
| BNI ONE | HK | 3/43 | 2/42 ▼1 | 7% → 5% | 34 ●0 | 11/45 | 7/44 ▼4 | 24% → 16% | 29 | 29 ●0 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 1/22 | 0/19 ▼1 | 5% → 0% | 13 ▼2 | 2/26 | 2/24 ●0 | 8% → 8% | 15 | 13 ▼2 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 0/59 | 0/59 ●0 | 0% → 0% | 57 ●0 | 6/60 | 5/59 ▼1 | 10% → 8% | 48 | 47 ▼1 |
| BNI NEXUS | HK | 1/28 | 0/27 ▼1 | 4% → 0% | 9 ●0 | 2/30 | 2/30 ●0 | 7% → 7% | 26 | 26 ●0 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | ||||||||||
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 13/48 | 13/47 ●0 | 27% → 28% | 29 ▼2 | 18/48 | 12/47 ▼6 | 38% → 26% | 24 | 24 ●0 |
| BNI FLIGHT | THD | 11/51 | 11/49 ●0 | 22% → 22% | 33 ▼2 | 17/50 | 17/50 ●0 | 34% → 34% | 30 | 27 ▼3 |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 7/24 | 5/23 ▼2 | 29% → 22% | 14 ●0 | 9/25 | 9/24 ●0 | 36% → 38% | 16 | 15 ▼1 |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 8/40 | 6/38 ▼2 | 20% → 16% | 27 ▼2 | 7/40 | 10/41 ▲3 | 18% → 24% | 30 | 27 ▼3 |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 8/42 | 5/42 ▼3 | 19% → 12% | 17 ●0 | 8/42 | 12/42 ▲4 | 19% → 29% | 25 | 23 ▼2 |
| BNI FELIX | THD | 3/37 | 3/35 ●0 | 8% → 9% | 26 ▼4 | 7/38 | 11/39 ▲4 | 18% → 28% | 27 | 25 ▼2 |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 7/86 | 5/63 ▼2 | 8% → 8% | 51 ▼21 | 10/110 | 11/82 ▲1 | 9% → 13% | 88 | 61 ▼27 |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 3/46 | 2/46 ▼1 | 7% → 4% | 35 ●0 | 11/48 | 15/49 ▲4 | 23% → 31% | 34 | 29 ▼5 |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 1/41 | 0/39 ▼1 | 2% → 0% | 14 ▼1 | 2/41 | 2/42 ●0 | 5% → 5% | 35 | 34 ▼1 |
| KV HQ — Headquarter | ||||||||||
| BNI DRAGON | HQ | 103/140 | 102/139 ▼1 | 74% → 73% | 29 ●0 | 61/142 | 42/141 ▼19 | 43% → 30% | 25 | 23 ▼2 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 0/0 | 6/39 ▲6 | 0% → 15% | 24 ▲24 | 0/0 | 0/0 ●0 | 0% → 0% | 0 | 0 ●0 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 4/33 | 4/34 ●0 | 12% → 12% | 5 ▲1 | 13/36 | 15/36 ▲2 | 36% → 42% | 18 | 16 ▼2 |
| BNI BAMBOO | HQ | 6/56 | 4/57 ▼2 | 11% → 7% | 12 ▼1 | 16/57 | 15/58 ▼1 | 28% → 26% | 30 | 30 ●0 |
| BNI TRUST | HQ | 2/38 | 2/39 ●0 | 5% → 5% | 12 ▲1 | 7/36 | 8/37 ▲1 | 19% → 22% | 20 | 19 ▼1 |
| BNI YES | HQ | 4/59 | 2/58 ▼2 | 7% → 3% | 48 ▼1 | 8/57 | 9/57 ▲1 | 14% → 16% | 36 | 35 ▼1 |
| BNI WARRIOR | HQ | 1/41 | 1/43 ●0 | 2% → 2% | 8 ▲1 | 6/43 | 6/39 ●0 | 14% → 15% | 33 | 29 ▼4 |
| BNI GIVERS | HQ | 1/47 | 1/48 ●0 | 2% → 2% | 41 ▲1 | 4/54 | 5/51 ▲1 | 7% → 10% | 45 | 40 ▼5 |
| BNI HELIOS | HQ | 0/37 | 0/37 ●0 | 0% → 0% | 32 ●0 | 5/37 | 5/37 ●0 | 14% → 14% | 30 | 28 ▼2 |
| TỔNG Toàn Vùng HN6 | — | 384/2737 | 407/2717 ▲23 | 14% → 15% | 1661 ▼66 | 654/2844 | 637/2758 ▼17 | 23% → 23% | 1695 | 1550 ▼145 |
📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · Toàn Vùng HN6
Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP
(cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành).
Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP
👤 Member Traffic Lights — So sánh T5 vs T6 (cuối tháng) · Toàn Vùng HN6
Nguồn T5: BNI Insights cuối Tháng 5 (202605 Insights Member Traffic Lights) ·
Nguồn T6: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
656
🟢 Xanh (≥70đ)
24% · T5: 687 → ▼31
673
🟡 Vàng (50–69đ)
25% · T5: 658 → ▲15
586
🔴 Đỏ (30–49đ)
22% · T5: 575 → ▲11
809
⚫ Đen (<30đ)
30% · T5: 833 → ▼24
📍 Phân bố Member Traffic Lights theo Khu Vực
| KV | Tổng TV | 🟢 Xanh (≥70) | 🟡 Vàng (50–69) | 🔴 Đỏ (30–49) | ⚫ Đen (<30) | % Xanh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | 928 → 927 | 287 → 263 ▼24 | 260 → 264 ▲4 | 184 → 194 ▲10 | 197 → 206 ▲9 | 31% → 28% ▼3% |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | 452 → 469 | 105 → 110 ▲5 | 98 → 109 ▲11 | 111 → 111 ●0 | 138 → 139 ▲1 | 23% → 23% ●0 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | 499 → 464 | 99 → 85 ▼14 | 99 → 101 ▲2 | 99 → 90 ▼9 | 202 → 188 ▼14 | 20% → 18% ▼2% |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | 427 → 415 | 62 → 63 ▲1 | 79 → 68 ▼11 | 78 → 85 ▲7 | 208 → 199 ▼9 | 15% → 15% ▲1% |
| KV HQ — Headquarter | 447 → 449 | 134 → 135 ▲1 | 122 → 131 ▲9 | 103 → 106 ▲3 | 88 → 77 ▼11 | 30% → 30% ●0 |
| TỔNG VÙNG | 2753 → 2724 | 687 → 656 ▼31 | 658 → 673 ▲15 | 575 → 586 ▲11 | 833 → 809 ▼24 | 25% → 24% ▼1% |
📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức).
Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu + so sánh với T5 (Δ).
🌐 TOÀN VÙNG HN6
🟢 Xanh (≥70): 656 (24%) · T5 687 → ▼31
🟡 Vàng (50-69): 673 (25%) · T5 658 → ▲15
🔴 Đỏ (30-49): 586 (22%) · T5 575 → ▲11
⚫ Đen (<30): 809 (30%) · T5 833 → ▼24
KV LB — Long Biên
🟢 Xanh (≥70): 263 (28%) · T5 287 → ▼24
🟡 Vàng (50-69): 264 (28%) · T5 260 → ▲4
🔴 Đỏ (30-49): 194 (21%) · T5 184 → ▲10
⚫ Đen (<30): 206 (22%) · T5 197 → ▲9
KV HBT — Hai Bà Trưng
🟢 Xanh (≥70): 110 (23%) · T5 105 → ▲5
🟡 Vàng (50-69): 109 (23%) · T5 98 → ▲11
🔴 Đỏ (30-49): 111 (24%) · T5 111 → ●0
⚫ Đen (<30): 139 (30%) · T5 138 → ▲1
KV HK — Hoàn Kiếm
🟢 Xanh (≥70): 85 (18%) · T5 99 → ▼14
🟡 Vàng (50-69): 101 (22%) · T5 99 → ▲2
🔴 Đỏ (30-49): 90 (19%) · T5 99 → ▼9
⚫ Đen (<30): 188 (41%) · T5 202 → ▼14
KV THD — Trần Hưng Đạo
🟢 Xanh (≥70): 63 (15%) · T5 62 → ▲1
🟡 Vàng (50-69): 68 (16%) · T5 79 → ▼11
🔴 Đỏ (30-49): 85 (20%) · T5 78 → ▲7
⚫ Đen (<30): 199 (48%) · T5 208 → ▼9
KV HQ — Headquarter
🟢 Xanh (≥70): 135 (30%) · T5 134 → ▲1
🟡 Vàng (50-69): 131 (29%) · T5 122 → ▲9
🔴 Đỏ (30-49): 106 (24%) · T5 103 → ▲3
⚫ Đen (<30): 77 (17%) · T5 88 → ▼11
📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu
Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu). Mỗi ô: T5 → T6 + Δ.
| Chapter | KV | Tổng TV | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng | 🔴 Đỏ | ⚫ Đen | % Xanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | |||||||
| BNI EMPEROR | LB | 40 → 41 | 18 → 18 ●0 | 13 → 10 ▼3 | 6 → 9 ▲3 | 3 → 4 ▲1 | 45% → 44% ▼1% |
| BNI 5P | LB | 28 → 27 | 11 → 11 ●0 | 10 → 13 ▲3 | 6 → 2 ▼4 | 1 → 1 ●0 | 39% → 41% ▲1% |
| BNI EMPIRE | LB | 39 → 39 | 14 → 15 ▲1 | 10 → 12 ▲2 | 10 → 7 ▼3 | 5 → 5 ●0 | 36% → 38% ▲3% |
| BNI ALPHA | LB | 57 → 58 | 25 → 22 ▼3 | 20 → 18 ▼2 | 7 → 9 ▲2 | 5 → 9 ▲4 | 44% → 38% ▼6% |
| BNI AHA | LB | 39 → 45 | 20 → 17 ▼3 | 8 → 11 ▲3 | 5 → 11 ▲6 | 6 → 6 ●0 | 51% → 38% ▼14% |
| BNI FOCUS | LB | 180 → 175 | 80 → 64 ▼16 | 38 → 50 ▲12 | 36 → 37 ▲1 | 26 → 24 ▼2 | 44% → 37% ▼8% |
| BNI BENLY | LB | 50 → 52 | 22 → 18 ▼4 | 13 → 14 ▲1 | 7 → 7 ●0 | 8 → 13 ▲5 | 44% → 35% ▼9% |
| BNI VIVA | LB | 37 → 35 | 12 → 12 ●0 | 12 → 7 ▼5 | 7 → 12 ▲5 | 6 → 4 ▼2 | 32% → 34% ▲2% |
| BNI PROFIT | LB | 32 → 31 | 11 → 9 ▼2 | 4 → 7 ▲3 | 10 → 9 ▼1 | 7 → 6 ▼1 | 34% → 29% ▼5% |
| BNI SOLAR | LB | 44 → 44 | 11 → 12 ▲1 | 15 → 18 ▲3 | 13 → 10 ▼3 | 5 → 4 ▼1 | 25% → 27% ▲2% |
| BNI GROWTH | LB | 29 → 31 | 5 → 8 ▲3 | 3 → 2 ▼1 | 6 → 4 ▼2 | 15 → 17 ▲2 | 17% → 26% ▲9% |
| BNI PRO | LB | 61 → 59 | 15 → 15 ●0 | 28 → 28 ●0 | 14 → 13 ▼1 | 4 → 3 ▼1 | 25% → 25% ▲1% |
| BNI FRIENDLY | LB | 36 → 37 | 8 → 8 ●0 | 4 → 3 ▼1 | 10 → 10 ●0 | 14 → 16 ▲2 | 22% → 22% ▼1% |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 30 → 28 | 6 → 6 ●0 | 8 → 5 ▼3 | 3 → 5 ▲2 | 13 → 12 ▼1 | 20% → 21% ▲1% |
| BNI ORIGIN | LB | 83 → 86 | 17 → 16 ▼1 | 38 → 30 ▼8 | 17 → 23 ▲6 | 11 → 17 ▲6 | 20% → 19% ▼2% |
| BNI ASTRA | LB | 52 → 49 | 7 → 8 ▲1 | 11 → 11 ●0 | 10 → 10 ●0 | 24 → 20 ▼4 | 13% → 16% ▲3% |
| BNI AVANT | LB | 39 → 38 | 4 → 3 ▼1 | 18 → 18 ●0 | 8 → 7 ▼1 | 9 → 10 ▲1 | 10% → 8% ▼2% |
| BNI ACE ONLINE | LB | 25 → 24 | 1 → 1 ●0 | 5 → 5 ●0 | 4 → 4 ●0 | 15 → 14 ▼1 | 4% → 4% ●0 |
| BNI EPIC | LB | 27 → 28 | 0 → 0 ●0 | 2 → 2 ●0 | 5 → 5 ●0 | 20 → 21 ▲1 | 0% → 0% ●0 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | |||||||
| BNI THANGLONG | HBT | 31 → 29 | 12 → 12 ●0 | 5 → 3 ▼2 | 3 → 6 ▲3 | 11 → 8 ▼3 | 39% → 41% ▲3% |
| BNI THUNDER | HBT | 26 → 27 | 13 → 11 ▼2 | 8 → 7 ▼1 | 1 → 4 ▲3 | 4 → 5 ▲1 | 50% → 41% ▼9% |
| BNI ATTENTION | HBT | 30 → 29 | 5 → 9 ▲4 | 11 → 7 ▼4 | 6 → 4 ▼2 | 8 → 9 ▲1 | 17% → 31% ▲14% |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 126 → 133 | 39 → 38 ▼1 | 32 → 33 ▲1 | 48 → 50 ▲2 | 7 → 12 ▲5 | 31% → 29% ▼2% |
| BNI AKA | HBT | 34 → 33 | 8 → 9 ▲1 | 7 → 8 ▲1 | 8 → 8 ●0 | 11 → 8 ▼3 | 24% → 27% ▲4% |
| BNI HERO | HBT | 33 → 41 | 8 → 10 ▲2 | 11 → 11 ●0 | 5 → 7 ▲2 | 9 → 13 ▲4 | 24% → 24% ●0 |
| BNI MARATHON | HBT | 38 → 39 | 3 → 7 ▲4 | 5 → 2 ▼3 | 6 → 5 ▼1 | 24 → 25 ▲1 | 8% → 18% ▲10% |
| BNI GIANT | HBT | 40 → 41 | 8 → 7 ▼1 | 7 → 10 ▲3 | 4 → 6 ▲2 | 21 → 18 ▼3 | 20% → 17% ▼3% |
| BNI HADO | HBT | 23 → 22 | 1 → 3 ▲2 | 1 → 2 ▲1 | 4 → 2 ▼2 | 17 → 15 ▼2 | 4% → 14% ▲9% |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 25 → 25 | 4 → 3 ▼1 | 4 → 3 ▼1 | 7 → 9 ▲2 | 10 → 10 ●0 | 16% → 12% ▼4% |
| BNI START | HBT | 33 → 23 | 4 → 1 ▼3 | 5 → 3 ▼2 | 16 → 4 ▼12 | 8 → 15 ▲7 | 12% → 4% ▼8% |
| BNI NATURE ONLINE | HBT | 11 → 0 | 0 → 0 ●0 | 2 → 0 ▼2 | 2 → 0 ▼2 | 7 → 0 ▼7 | 0% → 0% ●0 |
| BNI DOMINION | HBT | 0 → 1 | 0 → 0 ●0 | 0 → 0 ●0 | 0 → 0 ●0 | 0 → 1 ▲1 | 0% → 0% ●0 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 2 → 26 | 0 → 0 ●0 | 0 → 20 ▲20 | 1 → 6 ▲5 | 1 → 0 ▼1 | 0% → 0% ●0 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | |||||||
| BNI OK | HK | 44 → 43 | 18 → 16 ▼2 | 17 → 20 ▲3 | 3 → 2 ▼1 | 6 → 5 ▼1 | 41% → 37% ▼4% |
| BNI HELLO | HK | 50 → 52 | 15 → 15 ●0 | 5 → 6 ▲1 | 9 → 9 ●0 | 21 → 22 ▲1 | 30% → 29% ▼1% |
| BNI BEST ONLINE | HK | 91 → 84 | 20 → 19 ▼1 | 22 → 20 ▼2 | 18 → 15 ▼3 | 31 → 30 ▼1 | 22% → 23% ▲1% |
| BNI VIP | HK | 57 → 56 | 15 → 10 ▼5 | 14 → 16 ▲2 | 15 → 16 ▲1 | 13 → 14 ▲1 | 26% → 18% ▼8% |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 102 → 77 | 19 → 13 ▼6 | 21 → 18 ▼3 | 22 → 20 ▼2 | 40 → 26 ▼14 | 19% → 17% ▼2% |
| BNI NEXUS | HK | 28 → 28 | 2 → 3 ▲1 | 4 → 3 ▼1 | 8 → 7 ▼1 | 14 → 15 ▲1 | 7% → 11% ▲4% |
| BNI ONE | HK | 44 → 43 | 6 → 4 ▼2 | 10 → 12 ▲2 | 8 → 6 ▼2 | 20 → 21 ▲1 | 14% → 9% ▼4% |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 59 → 59 | 4 → 4 ●0 | 4 → 5 ▲1 | 13 → 14 ▲1 | 38 → 36 ▼2 | 7% → 7% ●0 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 24 → 22 | 0 → 1 ▲1 | 2 → 1 ▼1 | 3 → 1 ▼2 | 19 → 19 ●0 | 0% → 5% ▲5% |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | |||||||
| BNI FLIGHT | THD | 50 → 51 | 11 → 13 ▲2 | 7 → 5 ▼2 | 13 → 12 ▼1 | 19 → 21 ▲2 | 22% → 25% ▲3% |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 48 → 48 | 15 → 12 ▼3 | 4 → 6 ▲2 | 9 → 7 ▼2 | 20 → 23 ▲3 | 31% → 25% ▼6% |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 40 → 41 | 2 → 10 ▲8 | 21 → 11 ▼10 | 5 → 8 ▲3 | 12 → 12 ●0 | 5% → 24% ▲19% |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 41 → 42 | 11 → 10 ▼1 | 17 → 16 ▼1 | 11 → 13 ▲2 | 2 → 3 ▲1 | 27% → 24% ▼3% |
| BNI FELIX | THD | 36 → 37 | 4 → 4 ●0 | 8 → 8 ●0 | 8 → 10 ▲2 | 16 → 15 ▼1 | 11% → 11% ●0 |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 111 → 86 | 15 → 8 ▼7 | 9 → 10 ▲1 | 16 → 17 ▲1 | 71 → 51 ▼20 | 14% → 9% ▼4% |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 36 → 40 | 2 → 3 ▲1 | 3 → 2 ▼1 | 5 → 5 ●0 | 26 → 30 ▲4 | 6% → 8% ▲2% |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 40 → 46 | 2 → 3 ▲1 | 9 → 8 ▼1 | 6 → 8 ▲2 | 23 → 27 ▲4 | 5% → 7% ▲2% |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 25 → 24 | 0 → 0 ●0 | 1 → 2 ▲1 | 5 → 5 ●0 | 19 → 17 ▼2 | 0% → 0% ●0 |
| KV HQ — Headquarter | |||||||
| BNI DRAGON | HQ | 138 → 139 | 72 → 69 ▼3 | 41 → 43 ▲2 | 12 → 13 ▲1 | 13 → 14 ▲1 | 52% → 50% ▼3% |
| BNI WARRIOR | HQ | 42 → 41 | 11 → 12 ▲1 | 9 → 12 ▲3 | 14 → 14 ●0 | 8 → 3 ▼5 | 26% → 29% ▲3% |
| BNI YES | HQ | 58 → 59 | 15 → 16 ▲1 | 15 → 22 ▲7 | 18 → 12 ▼6 | 10 → 9 ▼1 | 26% → 27% ▲1% |
| BNI GIVERS | HQ | 50 → 47 | 9 → 11 ▲2 | 14 → 14 ●0 | 11 → 12 ▲1 | 16 → 10 ▼6 | 18% → 23% ▲5% |
| BNI BAMBOO | HQ | 52 → 56 | 12 → 12 ●0 | 21 → 19 ▼2 | 13 → 16 ▲3 | 6 → 9 ▲3 | 23% → 21% ▼2% |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 35 → 33 | 6 → 5 ▼1 | 6 → 4 ▼2 | 15 → 16 ▲1 | 8 → 8 ●0 | 17% → 15% ▼2% |
| BNI HELIOS | HQ | 35 → 36 | 5 → 5 ●0 | 6 → 8 ▲2 | 8 → 9 ▲1 | 16 → 14 ▼2 | 14% → 14% ●0 |
| BNI TRUST | HQ | 37 → 38 | 4 → 5 ▲1 | 10 → 9 ▼1 | 12 → 14 ▲2 | 11 → 10 ▼1 | 11% → 13% ▲2% |
📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6
Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng).
Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV LB — Long Biên · 19 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HBT — Hai Bà Trưng · 13 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HK — Hoàn Kiếm · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV THD — Trần Hưng Đạo · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 KV HQ — Headquarter · 8 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Khu Vực — 5 KV — Tuần 3 Tháng 6
Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section gồm 5 biểu đồ tròn của 5 KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của KV). Bảng tra cứu màu theo PDF công thức Member Traffic Lights (xem legend cuối trang).
📈 Hiện diện
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼5 (−0%) · 🟡▼22 (−2%) · 🔴▲26 (+3%) · ⚫●0
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲22 (+3%) · 🟡▼10 (−3%) · 🔴▲4 (+0%) · ⚫●0
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼26 (−2%) · 🟡▼21 (−3%) · 🔴▲13 (+5%) · ⚫●0
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+3%) · 🟡▼38 (−8%) · 🔴▲20 (+5%) · ⚫●0
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼22 (−5%) · 🟡▼4 (−1%) · 🔴▲25 (+6%) · ⚫●0
📈 CEU
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−0%) · 🟡●0 · 🔴▲36 (+4%) · ⚫▼35 (−4%)
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲8 (+1%) · 🟡●0 · 🔴▲18 (+3%) · ⚫▼10 (−4%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼18 (−1%) · 🟡●0 · 🔴▲16 (+5%) · ⚫▼32 (−4%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+3%) · 🟡●0 · 🔴▲4 (+1%) · ⚫▼22 (−4%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲11 (+3%) · 🟡●0 · 🔴▲15 (+3%) · ⚫▼27 (−6%)
📈 121s
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+0%) · 🟡▼5 (−1%) · 🔴●0 · ⚫●0
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲32 (+5%) · 🟡▼9 (−3%) · 🔴▼1 (−1%) · ⚫▼6 (−2%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+4%) · 🟡▼2 (+1%) · 🔴▼10 (−1%) · ⚫▼25 (−4%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲9 (+3%) · 🟡▼1 (+0%) · 🔴▼1 (+0%) · ⚫▼18 (−3%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲22 (+5%) · 🟡▼18 (−4%) · 🔴▲5 (+1%) · ⚫▼10 (−2%)
📈 CHKD trao đi (RG)
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼16 (−2%) · 🟡▲4 (+0%) · 🔴▲16 (+2%) · ⚫▼5 (−1%)
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲24 (+4%) · 🟡▼16 (−4%) · 🔴▲8 (+1%) · ⚫▼0 (−1%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (+1%) · 🟡▲5 (+2%) · 🔴▼9 (−1%) · ⚫▼26 (−2%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+1%) · 🟡▲2 (+1%) · 🔴▼25 (−5%) · ⚫▲9 (+3%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+1%) · 🟡▲15 (+3%) · 🔴▼1 (−0%) · ⚫▼17 (−4%)
📈 TYFCB
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲39 (+4%) · 🟡▼2 (−0%) · 🔴▼22 (−2%) · ⚫▼16 (−2%)
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲9 (+1%) · 🟡▲32 (+6%) · 🔴▼17 (−5%) · ⚫▼8 (−3%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲19 (+6%) · 🟡▼11 (−0%) · 🔴▼25 (−3%) · ⚫▼17 (−2%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲14 (+4%) · 🟡▼5 (−1%) · 🔴▼6 (−1%) · ⚫▼14 (−2%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲25 (+6%) · 🟡▲7 (+2%) · 🔴▼20 (−4%) · ⚫▼13 (−3%)
📈 Khách mời
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲23 (+2%) · 🟡▲8 (+1%) · 🔴▲6 (+1%) · ⚫▼38 (−4%)
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲20 (+4%) · 🟡▲3 (+0%) · 🔴▲1 (−0%) · ⚫▼8 (−4%)
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲11 (+3%) · 🟡▼2 (+0%) · 🔴▼1 (+1%) · ⚫▼42 (−4%)
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+2%) · 🟡▲3 (+1%) · 🔴▲4 (+1%) · ⚫▼25 (−4%)
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲23 (+5%) · 🟡▲4 (+1%) · 🔴▲11 (+3%) · ⚫▼39 (−9%)
📈 Bảo trợ
KV LB
Long Biên · 927 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼29 (−3%) · 🟡●0 · 🔴▲28 (+3%) · ⚫●0
KV HBT
Hai Bà Trưng · 461 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼7 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲23 (+2%) · ⚫●0
KV HK
Hoàn Kiếm · 464 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼13 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▼21 (+2%) · ⚫●0
KV THD
Trần Hưng Đạo · 416 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼17 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲6 (+4%) · ⚫●0
KV HQ
Headquarter · 446 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼9 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲8 (+2%) · ⚫●0
📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) — Biến động & Cảnh báo · Toàn Vùng HN6
So sánh điểm Chapter Traffic Lights 2 kỳ: kỳ trước Tuần 27 (03/07) → kỳ này Tuần 29 (16/07) (kết quả hoạt động tuần vừa qua).
Lên/Xuống màu: chapter đổi cấp đèn (vd. 🟡→🟢 là lên · 🟢→🟡 là xuống).
Cảnh báo: Δ ≤ −10 điểm = rủi ro lớn.
▲5
Chapter tăng điểm
1 chapter đổi màu LÊN
▼20
Chapter giảm điểm
4 chapter đổi màu XUỐNG
●34
Chapter giữ nguyên
không đổi điểm
📋 So sánh chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights 03/07 vs 16/07 — từng chapter
Mỗi ô: T4 → T5 + mũi tên biến động (🟢 = tốt, 🔴 = xấu — Vắng mặt thì tăng là xấu).
Sắp theo KV rồi Δ điểm tăng dần (chapter giảm mạnh nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Chapter Size | Tỷ lệ TGN (%) | Tăng trưởng 6th | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM (%) | % Vắng mặt | Điểm Chapter Traffic Lights 03/07→16/07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV LB — Long Biên | |||||||||
| BNI ALPHA | LB | 59 → 57 ▼2 | 71 → 67 ▼4 | 3 → 1 ▼2 | 1.11 → 1.09 ▼0.02 | 4.15 → 3.82 ▼0.33 | 10.8 → 10.7 ▼0.1 | 3.41 → 3.10 ▼0.31 | 90 → 75 ▼15 |
| BNI FOCUS | LB | 179 → 172 ▼7 | 76 → 72 ▼4 | 4 → -3 ▼7 | 1.12 → 1.12 ●0 | 18.10 → 17.73 ▼0.37 | 7.7 → 7.4 ▼0.3 | 4.22 → 4.62 ▲0.40 | 90 → 75 ▼15 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 28 → 23 ▼5 | 55 → 38 ▼17 | -2 → -7 ▼5 | 0.49 → 0.47 ▼0.02 | 2.47 → 2.56 ▲0.09 | 10.8 → 9.8 ▼1.1 | 8.62 → 8.11 ▼0.51 | 45 → 30 ▼15 |
| BNI VIVA | LB | 36 → 33 ▼3 | 51 → 45 ▼6 | -5 → -8 ▼3 | 0.93 → 0.95 ▲0.02 | 3.84 → 3.86 ▲0.02 | 2.7 → 2.5 ▼0.3 | 10.25 → 12.09 ▲1.84 | 50 → 40 ▼10 |
| BNI ASTRA | LB | 49 → 43 ▼6 | 83 → 70 ▼13 | 2 → -4 ▼6 | 0.79 → 0.78 ▼0.01 | 2.32 → 2.29 ▼0.03 | 18.2 → 16.7 ▼1.5 | 10.41 → 10.20 ▼0.21 | 70 → 60 ▼10 |
| BNI GROWTH | LB | 31 → 29 ▼2 | 64 → 55 ▼9 | 0 → -2 ▼2 | 0.57 → 0.58 ▲0.01 | 2.81 → 2.50 ▼0.31 | 11.1 → 13.3 ▲2.2 | 26.89 → 27.26 ▲0.37 | 45 → 35 ▼10 |
| BNI EMPIRE | LB | 46 → 46 ●0 | 49 → 47 ▼2 | 6 → 6 ●0 | 1.27 → 1.34 ▲0.07 | 6.53 → 6.76 ▲0.23 | 13.7 → 12.7 ▼1.0 | 4.95 → 5.59 ▲0.64 | 80 → 75 ▼5 |
| BNI BENLY | LB | 52 → 48 ▼4 | 55 → 41 ▼14 | 13 → 9 ▼4 | 1.71 → 1.58 ▼0.13 | 1.95 → 1.90 ▼0.05 | 59.5 → 55.0 ▼4.5 | 19.19 → 22.34 ▲3.15 | 70 → 65 ▼5 |
| BNI EMPEROR | LB | 41 → 41 ●0 | 74 → 74 ●0 | -2 → -2 ●0 | 0.89 → 0.90 ▲0.01 | 4.05 → 3.86 ▼0.19 | 4.7 → 4.7 ●0 | 1.98 → 2.44 ▲0.46 | 65 → 65 ●0 |
| BNI PRO | LB | 60 → 59 ▼1 | 68 → 65 ▼3 | -1 → -2 ▼1 | 1.77 → 1.77 ●0 | 5.40 → 5.23 ▼0.17 | 6.5 → 7.8 ▲1.3 | 4.26 → 4.32 ▲0.06 | 70 → 70 ●0 |
| BNI SOLAR | LB | 45 → 45 ●0 | 75 → 73 ▼2 | 1 → 1 ●0 | 0.92 → 0.90 ▼0.02 | 1.95 → 2.18 ▲0.23 | 15.4 → 14.6 ▼0.8 | 8.37 → 8.31 ▼0.06 | 70 → 70 ●0 |
| BNI ORIGIN | LB | 88 → 86 ▼2 | 69 → 65 ▼4 | 16 → 14 ▼2 | 1.51 → 1.45 ▼0.06 | 9.05 → 8.64 ▼0.41 | 10.5 → 10.5 ●0 | 9.35 → 9.62 ▲0.27 | 85 → 85 ●0 |
| BNI 5P | LB | 27 → 28 ▲1 | 47 → 47 ●0 | -6 → -5 ▲1 | 0.83 → 0.82 ▼0.01 | 1.00 → 0.92 ▼0.08 | 31.8 → 36.4 ▲4.5 | 4.62 → 4.40 ▼0.22 | 40 → 40 ●0 |
| BNI AVANT | LB | 43 → 40 ▼3 | 48 → 39 ▼9 | 7 → 4 ▼3 | 0.80 → 0.74 ▼0.06 | 2.86 → 2.91 ▲0.05 | 30.0 → 26.9 ▼3.1 | 2.68 → 2.99 ▲0.31 | 75 → 75 ●0 |
| BNI PROFIT | LB | 31 → 30 ▼1 | 39 → 39 ●0 | -6 → -7 ▼1 | 0.82 → 0.91 ▲0.09 | 1.76 → 1.91 ▲0.15 | 10.8 → 9.1 ▼1.7 | 10.68 → 10.35 ▼0.33 | 40 → 40 ●0 |
| BNI AHA | LB | 45 → 45 ●0 | 56 → 56 ●0 | 9 → 9 ●0 | 0.91 → 0.96 ▲0.05 | 3.60 → 3.39 ▼0.21 | 18.1 → 16.7 ▼1.4 | 9.85 → 8.72 ▼1.13 | 75 → 75 ●0 |
| BNI FRIENDLY | LB | 37 → 37 ●0 | 0 → 0 ●0 | 1 → 1 ●0 | 0.43 → 0.42 ▼0.01 | 4.30 → 4.14 ▼0.16 | 4.7 → 4.6 ▼0.1 | 5.03 → 6.43 ▲1.40 | 45 → 45 ●0 |
| BNI EPIC | LB | 28 → 28 ●0 | 0 → 0 ●0 | 28 → 28 ●0 | 0.28 → 0.24 ▼0.04 | 0.86 → 0.75 ▼0.11 | 241.7 → 241.7 ●0 | 12.13 → 10.54 ▼1.59 | 35 → 40 ▲5 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 24 → 25 ▲1 | 45 → 45 ●0 | -6 → -5 ▲1 | 0.10 → 0.11 ▲0.01 | 1.63 → 1.48 ▼0.15 | 9.7 → 12.9 ▲3.2 | 15.68 → 15.59 ▼0.09 | 15 → 20 ▲5 |
| KV HBT — Hai Bà Trưng | |||||||||
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 25 → 24 ▼1 | 52 → 48 ▼4 | -9 → -10 ▼1 | 0.25 → 0.24 ▼0.01 | 0.75 → 0.78 ▲0.03 | 50.0 → 50.0 ●0 | 16.59 → 15.15 ▼1.44 | 25 → 15 ▼10 |
| BNI FAIRNESS | HBT | 26 → 26 ●0 | 0 → 0 ●0 | 26 → 26 ●0 | 1.12 → 0.79 ▼0.33 | 20.25 → 16.67 ▼3.58 | 35.8 → 29.0 ▼6.8 | 0.00 → 0.00 ●0 | 80 → 70 ▼10 |
| BNI THE WALL ONLINE | HBT | 135 → 128 ▼7 | 71 → 60 ▼11 | 34 → 27 ▼7 | 1.73 → 1.60 ▼0.13 | 9.26 → 8.86 ▼0.40 | 27.8 → 26.3 ▼1.5 | 3.76 → 3.75 ▼0.01 | 100 → 95 ▼5 |
| BNI THANGLONG | HBT | 29 → 27 ▼2 | 54 → 49 ▼5 | -5 → -7 ▼2 | 0.68 → 0.70 ▲0.02 | 5.15 → 4.68 ▼0.47 | 2.9 → 2.9 ●0 | 8.10 → 8.43 ▲0.33 | 40 → 35 ▼5 |
| BNI MARATHON | HBT | 39 → 37 ▼2 | 74 → 70 ▼4 | 3 → 1 ▼2 | 0.47 → 0.47 ●0 | 5.89 → 5.65 ▼0.24 | 5.4 → 5.3 ▼0.1 | 20.82 → 21.61 ▲0.79 | 55 → 50 ▼5 |
| BNI AKA | HBT | 33 → 33 ●0 | 53 → 53 ●0 | -2 → -2 ●0 | 0.67 → 0.66 ▼0.01 | 2.63 → 2.38 ▼0.25 | 10.0 → 10.0 ●0 | 9.01 → 8.32 ▼0.69 | 45 → 45 ●0 |
| BNI HADO | HBT | 22 → 20 ▼2 | 19 → 17 ▼2 | -7 → -9 ▼2 | 0.19 → 0.18 ▼0.01 | 2.77 → 2.65 ▼0.12 | 6.6 → 6.6 ●0 | 24.34 → 23.44 ▼0.90 | 20 → 20 ●0 |
| BNI DOMINION | HBT | 27 → 28 ▲1 | 0 → 0 ●0 | 27 → 28 ▲1 | 0.00 → 0.00 ●0 | 0.00 → 0.00 ●0 | 0.0 → 0.0 ●0 | 0.00 → 0.00 ●0 | 40 → 40 ●0 |
| BNI GIANT | HBT | 41 → 40 ▼1 | 43 → 40 ▼3 | -8 → -9 ▼1 | 0.56 → 0.56 ●0 | 3.43 → 4.26 ▲0.83 | 19.4 → 14.3 ▼5.2 | 22.94 → 21.17 ▼1.77 | 35 → 35 ●0 |
| BNI THUNDER | HBT | 27 → 27 ●0 | 38 → 38 ●0 | -1 → -1 ●0 | 1.03 → 1.06 ▲0.03 | 3.22 → 2.90 ▼0.32 | 10.3 → 10.3 ●0 | 3.70 → 3.33 ▼0.37 | 55 → 55 ●0 |
| BNI HERO | HBT | 42 → 42 ●0 | 51 → 51 ●0 | 10 → 10 ●0 | 0.59 → 0.58 ▼0.01 | 2.67 → 2.59 ▼0.08 | 26.8 → 26.3 ▼0.5 | 7.76 → 7.16 ▼0.60 | 70 → 70 ●0 |
| BNI START | HBT | 23 → 22 ▼1 | 0 → 0 ●0 | -12 → -13 ▼1 | 0.83 → 0.83 ●0 | 1.22 → 1.22 ●0 | 0.0 → 0.0 ●0 | 9.57 → 9.57 ●0 | 25 → 25 ●0 |
| BNI ATTENTION | HBT | 29 → 30 ▲1 | 50 → 47 ▼3 | 0 → 1 ▲1 | 1.16 → 1.12 ▼0.04 | 3.95 → 3.83 ▼0.12 | 6.0 → 8.0 ▲1.9 | 24.28 → 23.72 ▼0.56 | 45 → 50 ▲5 |
| KV HK — Hoàn Kiếm | |||||||||
| BNI VIP | HK | 56 → 50 ▼6 | 74 → 67 ▼7 | -3 → -9 ▼6 | 1.04 → 1.02 ▼0.02 | 1.70 → 1.59 ▼0.11 | 14.7 → 14.3 ▼0.4 | 11.46 → 12.25 ▲0.79 | 60 → 50 ▼10 |
| BNI ANETO ONLINE | HK | 22 → 19 ▼3 | 31 → 23 ▼8 | -9 → -12 ▼3 | 0.05 → 0.05 ●0 | 1.00 → 0.95 ▼0.05 | 10.0 → 10.0 ●0 | 11.44 → 10.99 ▼0.45 | 10 → 5 ▼5 |
| BNI BEST ONLINE | HK | 86 → 83 ▼3 | 51 → 46 ▼5 | 10 → 7 ▼3 | 0.53 → 0.53 ●0 | 5.95 → 5.96 ▲0.01 | 26.4 → 24.1 ▼2.3 | 12.70 → 13.69 ▲0.99 | 60 → 55 ▼5 |
| BNI ONE | HK | 43 → 42 ▼1 | 71 → 67 ▼4 | 3 → 2 ▼1 | 0.51 → 0.50 ▼0.01 | 1.50 → 1.36 ▼0.14 | 23.3 → 23.3 ●0 | 6.81 → 7.57 ▲0.76 | 65 → 60 ▼5 |
| BNI OK | HK | 43 → 43 ●0 | 67 → 67 ●0 | 5 → 5 ●0 | 1.02 → 1.07 ▲0.05 | 3.30 → 3.67 ▲0.37 | 18.2 → 15.6 ▼2.6 | 5.75 → 5.34 ▼0.41 | 80 → 80 ●0 |
| BNI RAINBOW ONLINE | HK | 81 → 77 ▼4 | 34 → 31 ▼3 | -2 → -6 ▼4 | 0.35 → 0.35 ●0 | 7.10 → 6.59 ▼0.51 | 30.3 → 31.0 ▲0.8 | 7.19 → 7.85 ▲0.66 | 50 → 50 ●0 |
| BNI LUNA ONLINE | HK | 59 → 59 ●0 | 0 → 0 ●0 | 12 → 12 ●0 | 0.14 → 0.13 ▼0.01 | 2.47 → 2.35 ▼0.12 | 29.8 → 29.8 ●0 | 11.02 → 10.42 ▼0.60 | 60 → 60 ●0 |
| BNI NEXUS | HK | 28 → 27 ▼1 | 47 → 45 ▼2 | -2 → -3 ▼1 | 0.51 → 0.48 ▼0.03 | 4.11 → 4.00 ▼0.11 | 5.1 → 4.8 ▼0.4 | 15.92 → 15.12 ▼0.80 | 25 → 25 ●0 |
| BNI HELLO | HK | 52 → 42 ▼10 | 48 → 41 ▼7 | -4 → -14 ▼10 | 0.64 → 0.64 ●0 | 8.10 → 8.10 ●0 | 3.5 → 3.5 ●0 | 21.42 → 21.42 ●0 | 30 → 30 ●0 |
| KV THD — Trần Hưng Đạo | |||||||||
| BNI FLIGHT | THD | 51 → 49 ▼2 | 61 → 58 ▼3 | 10 → 8 ▼2 | 0.54 → 0.58 ▲0.04 | 3.16 → 2.90 ▼0.26 | 25.0 → 24.6 ▼0.4 | 15.27 → 17.75 ▲2.48 | 65 → 60 ▼5 |
| BNI BIG SIZE ONLINE | THD | 40 → 38 ▼2 | 0 → 0 ●0 | -1 → -3 ▼2 | 0.10 → 0.12 ▲0.02 | 3.00 → 2.86 ▼0.14 | 11.7 → 11.7 ●0 | 17.76 → 20.20 ▲2.44 | 35 → 35 ●0 |
| BNI BIG NAME ONLINE | THD | 24 → 23 ▼1 | 0 → 0 ●0 | -11 → -12 ▼1 | 0.11 → 0.11 ●0 | 0.26 → 0.24 ▼0.02 | 40.0 → 40.0 ●0 | 4.49 → 4.80 ▲0.31 | 30 → 30 ●0 |
| BNI FELIX | THD | 37 → 35 ▼2 | 55 → 50 ▼5 | 6 → 4 ▼2 | 0.58 → 0.62 ▲0.04 | 1.89 → 1.85 ▼0.04 | 29.4 → 27.0 ▼2.4 | 21.03 → 21.23 ▲0.20 | 55 → 55 ●0 |
| BNI FORWARD ONLINE | THD | 48 → 47 ▼1 | 55 → 50 ▼5 | 8 → 7 ▼1 | 0.40 → 0.38 ▼0.02 | 5.68 → 5.24 ▼0.44 | 11.1 → 10.9 ▼0.2 | 18.44 → 21.55 ▲3.11 | 55 → 55 ●0 |
| BNI TOPAZ ONLINE | THD | 86 → 63 ▼23 | 46 → 27 ▼19 | -47 → -70 ▼23 | 0.44 → 0.44 ●0 | 2.00 → 1.95 ▼0.05 | 15.8 → 15.4 ▼0.4 | 5.85 → 5.93 ▲0.08 | 40 → 40 ●0 |
| BNI BIG DATA ONLINE | THD | 46 → 46 ●0 | 0 → 0 ●0 | 5 → 5 ●0 | 0.32 → 0.35 ▲0.03 | 3.10 → 2.82 ▼0.28 | 16.1 → 16.1 ●0 | 0.00 → 0.00 ●0 | 65 → 65 ●0 |
| BNI FORTUNA ONLINE | THD | 41 → 39 ▼2 | 78 → 73 ▼5 | -2 → -4 ▼2 | 0.70 → 0.70 ●0 | 2.00 → 1.89 ▼0.11 | 8.3 → 8.3 ●0 | 6.17 → 6.10 ▼0.07 | 50 → 50 ●0 |
| BNI FLAME ONLINE | THD | 42 → 42 ●0 | 70 → 70 ●0 | 2 → 2 ●0 | 0.66 → 0.63 ▼0.03 | 1.00 → 0.91 ▼0.09 | 30.0 → 30.0 ●0 | 0.60 → 0.54 ▼0.06 | 65 → 65 ●0 |
| KV HQ — Headquarter | |||||||||
| BNI YES | HQ | 59 → 58 ▼1 | 66 → 64 ▼2 | 1 → 0 ▼1 | 1.28 → 1.23 ▼0.05 | 7.38 → 7.26 ▼0.12 | 5.2 → 4.8 ▼0.4 | 4.49 → 5.51 ▲1.02 | 75 → 65 ▼10 |
| BNI DRAGON | HQ | 140 → 139 ▼1 | 75 → 73 ▼2 | 1 → 0 ▼1 | 1.33 → 1.35 ▲0.02 | 20.40 → 19.64 ▼0.76 | 5.4 → 5.3 ▼0.1 | 14.03 → 13.09 ▼0.94 | 65 → 60 ▼5 |
| BNI BAMBOO | HQ | 57 → 57 ●0 | 69 → 67 ▼2 | 8 → 8 ●0 | 1.21 → 1.22 ▲0.01 | 5.40 → 5.05 ▼0.35 | 13.9 → 14.4 ▲0.5 | 7.45 → 7.92 ▲0.47 | 85 → 85 ●0 |
| BNI WARRIOR | HQ | 42 → 43 ▲1 | 55 → 55 ●0 | -10 → -9 ▲1 | 1.02 → 1.02 ●0 | 4.45 → 4.41 ▼0.04 | 6.7 → 6.2 ▼0.5 | 17.03 → 16.33 ▼0.70 | 45 → 45 ●0 |
| BNI TRUST | HQ | 38 → 39 ▲1 | 76 → 76 ●0 | 12 → 13 ▲1 | 0.78 → 0.77 ▼0.01 | 4.25 → 3.95 ▼0.30 | 14.1 → 14.9 ▲0.8 | 5.48 → 6.55 ▲1.07 | 80 → 80 ●0 |
| BNI GIVERS | HQ | 48 → 48 ●0 | 64 → 64 ●0 | 2 → 2 ●0 | 0.83 → 0.87 ▲0.04 | 3.10 → 3.52 ▲0.42 | 16.9 → 13.6 ▼3.3 | 15.77 → 15.66 ▼0.11 | 60 → 60 ●0 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 39 → 39 ●0 | 0 → 0 ●0 | 39 → 39 ●0 | 0.00 → 0.00 ●0 | 0.00 → 0.00 ●0 | 0.0 → 0.0 ●0 | 0.00 → 0.00 ●0 | 45 → 45 ●0 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 33 → 34 ▲1 | 0 → 0 ●0 | 3 → 4 ▲1 | 0.31 → 0.30 ▼0.01 | 6.60 → 6.29 ▼0.31 | 4.5 → 5.3 ▲0.8 | 5.65 → 5.37 ▼0.28 | 50 → 55 ▲5 |
| BNI HELIOS | HQ | 37 → 37 ●0 | 54 → 54 ●0 | 5 → 5 ●0 | 0.67 → 0.69 ▲0.02 | 0.47 → 4.15 ▲3.68 | 77.8 → 8.4 ▼69.3 | 9.49 → 9.71 ▲0.22 | 55 → 60 ▲5 |
🚨 Chapter giảm sâu (Δ ≤ −10 điểm)
Cần ưu tiên can thiệp ngay — GDC + AD review tuần đầu T6.
⚠️ Top giảm sâu (10 chapter)
| Chapter | KV | Chapter Traffic Lights T4 | Chapter Traffic Lights T5 | Δ | Màu T4 | Màu T5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI ALPHA | LB | 90 | 75 | ▼15 | 🟢 Xanh | 🟢 Xanh |
| BNI FOCUS | LB | 90 | 75 | ▼15 | 🟢 Xanh | 🟢 Xanh |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 45 | 30 | ▼15 | 🔴 Đỏ | 🔴 Đỏ |
| BNI VIVA | LB | 50 | 40 | ▼10 | 🟡 Vàng | 🔴 Đỏ |
| BNI YES | HQ | 75 | 65 | ▼10 | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng |
| BNI ASTRA | LB | 70 | 60 | ▼10 | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng |
| BNI NETWORK ONLINE | HBT | 25 | 15 | ▼10 | ⚫ Đen | ⚫ Đen |
| BNI GROWTH | LB | 45 | 35 | ▼10 | 🔴 Đỏ | 🔴 Đỏ |
| BNI VIP | HK | 60 | 50 | ▼10 | 🟡 Vàng | 🟡 Vàng |
| BNI FAIRNESS | HBT | 80 | 70 | ▼10 | 🟢 Xanh | 🟢 Xanh |
🚀 Đổi màu LÊN (03/07→16/07) (1 chapter)
| Chapter | KV | Chapter Traffic Lights T4 | Chapter Traffic Lights T5 | Δ | Màu T4 | Màu T5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI ATTENTION | HBT | 45 | 50 | ▲5 | 🔴 Đỏ | 🟡 Vàng |
🎯 Hành động cải thiện Tuần 29 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T7 (31/07/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 7 (15 ngày tới).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm tên → giải pháp) | Màu hiện tại | Chapter Traffic Lights Kỳ trước 13/07 |
Chapter Traffic Lights Tuần 29 16/07 |
7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/07/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | |||||
| 1 | BNI THE WALL ONLINE | 🟢 Xanh | 100 | 95 ▼5 | 128 · 15 | 60% · 10 | +27 · 15 | 1.60 · 15 | 8.86 · 15 | 26.3 · 10 | 3.75 · 15 | 100 | +5 | đạt tuyệt đối 100 |
| 2 | BNI BAMBOO | 🟢 Xanh | 85 | 85 ●0 | 57 · 15 | 67% · 10 | +8 · 15 | 1.22 · 15 | 5.05 · 15 | 14.4 · 5 | 7.92 · 10 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 3 | BNI ORIGIN | 🟢 Xanh | 85 | 85 ●0 | 86 · 15 | 65% · 10 | +14 · 15 | 1.45 · 15 | 8.64 · 15 | 10.5 · 5 | 9.62 · 10 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 4 | BNI TRUST | 🟢 Xanh | 80 | 80 ●0 | 39 · 15 | 76% · 15 | +13 · 15 | 0.77 · 5 | 3.95 · 15 | 14.9 · 5 | 6.55 · 10 | 85 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 5 | BNI OK | 🟢 Xanh | 80 | 80 ●0 | 43 · 15 | 67% · 10 | +5 · 15 | 1.07 · 10 | 3.67 · 15 | 15.6 · 5 | 5.34 · 10 | 85 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 6 | BNI AHA | 🟢 Xanh | 75 | 75 ●0 | 45 · 15 | 56% · 5 | +9 · 15 | 0.96 · 10 | 3.39 · 15 | 16.7 · 5 | 8.72 · 10 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 7 | BNI FOCUS | 🟢 Xanh | 90 | 75 ▼15 | 172 · 15 | 72% · 15 | -3 · 0 | 1.12 · 15 | 17.73 · 15 | 7.4 · 0 | 4.62 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 8 | BNI AVANT | 🟢 Xanh | 75 | 75 ●0 | 40 · 15 | 39% · 0 | +4 · 15 | 0.74 · 5 | 2.91 · 15 | 26.9 · 10 | 2.99 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 9 | BNI ALPHA | 🟢 Xanh | 85 | 75 ▼10 | 57 · 15 | 67% · 10 | +1 · 5 | 1.09 · 10 | 3.82 · 15 | 10.7 · 5 | 3.10 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 10 | BNI EMPIRE | 🟢 Xanh | 75 | 75 ●0 | 46 · 15 | 47% · 0 | +6 · 15 | 1.34 · 15 | 6.76 · 15 | 12.7 · 5 | 5.59 · 10 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 11 | BNI SOLAR | 🟢 Xanh | 75 | 70 ▼5 | 45 · 15 | 73% · 15 | +1 · 5 | 0.90 · 5 | 2.18 · 15 | 14.6 · 5 | 8.31 · 10 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 12 | BNI PRO | 🟢 Xanh | 70 | 70 ●0 | 59 · 15 | 65% · 10 | -2 · 0 | 1.77 · 15 | 5.23 · 15 | 7.8 · 0 | 4.32 · 15 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 13 | BNI HERO | 🟢 Xanh | 70 | 70 ●0 | 42 · 15 | 51% · 5 | +10 · 15 | 0.58 · 0 | 2.59 · 15 | 26.3 · 10 | 7.16 · 10 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 14 | BNI FAIRNESS | 🟢 Xanh | 70 | 70 ●0 | 26 · 10 | 0% · 0 | +26 · 15 | 0.79 · 5 | 16.67 · 15 | 29.0 · 10 | 0.00 · 15 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 15 | BNI YES | 🟡 Vàng | 70 | 65 ▼5 | 58 · 15 | 64% · 10 | +0 · 0 | 1.23 · 15 | 7.26 · 15 | 4.8 · 0 | 5.51 · 10 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 16 | BNI BENLY | 🟡 Vàng | 70 | 65 ▼5 | 48 · 15 | 41% · 0 | +9 · 15 | 1.58 · 15 | 1.90 · 10 | 55.0 · 10 | 22.34 · 0 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 17 | BNI FLAME ONLINE | 🟡 Vàng | 65 | 65 ●0 | 42 · 15 | 70% · 15 | +2 · 10 | 0.63 · 0 | 0.91 · 0 | 30.0 · 10 | 0.54 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 18 | BNI EMPEROR | 🟡 Vàng | 65 | 65 ●0 | 41 · 15 | 74% · 15 | -2 · 0 | 0.90 · 5 | 3.86 · 15 | 4.7 · 0 | 2.44 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 19 | BNI BIG DATA ONLINE | 🟡 Vàng | 65 | 65 ●0 | 46 · 15 | 0% · 0 | +5 · 15 | 0.35 · 0 | 2.82 · 15 | 16.1 · 5 | 0.00 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 20 | BNI DRAGON | 🟡 Vàng | 70 | 60 ▼10 | 139 · 15 | 73% · 15 | +0 · 0 | 1.35 · 15 | 19.64 · 15 | 5.3 · 0 | 13.09 · 0 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 21 | BNI GIVERS | 🟡 Vàng | 60 | 60 ●0 | 48 · 15 | 64% · 10 | +2 · 10 | 0.87 · 5 | 3.52 · 15 | 13.6 · 5 | 15.66 · 0 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 22 | BNI ASTRA | 🟡 Vàng | 70 | 60 ▼10 | 43 · 15 | 70% · 15 | -4 · 0 | 0.78 · 5 | 2.29 · 15 | 16.7 · 5 | 10.20 · 5 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 23 | BNI FLIGHT | 🟡 Vàng | 65 | 60 ▼5 | 49 · 15 | 58% · 5 | +8 · 15 | 0.58 · 0 | 2.90 · 15 | 24.6 · 10 | 17.75 · 0 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 24 | BNI HELIOS | 🟡 Vàng | 60 | 60 ●0 | 37 · 15 | 54% · 5 | +5 · 15 | 0.69 · 0 | 4.15 · 15 | 8.4 · 0 | 9.71 · 10 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 25 | BNI ONE | 🟡 Vàng | 65 | 60 ▼5 | 42 · 15 | 67% · 10 | +2 · 10 | 0.50 · 0 | 1.36 · 5 | 23.3 · 10 | 7.57 · 10 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 26 | BNI LUNA ONLINE | 🟡 Vàng | 60 | 60 ●0 | 59 · 15 | 0% · 0 | +12 · 15 | 0.13 · 0 | 2.35 · 15 | 29.8 · 10 | 10.42 · 5 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 27 | BNI FELIX | 🟡 Vàng | 55 | 55 ●0 | 35 · 15 | 50% · 5 | +4 · 15 | 0.62 · 0 | 1.85 · 10 | 27.0 · 10 | 21.23 · 0 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 28 | BNI THUNDER | 🟡 Vàng | 55 | 55 ●0 | 27 · 10 | 38% · 0 | -1 · 0 | 1.06 · 10 | 2.90 · 15 | 10.3 · 5 | 3.33 · 15 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 29 | BNI FORWARD ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 55 ●0 | 47 · 15 | 50% · 5 | +7 · 15 | 0.38 · 0 | 5.24 · 15 | 10.9 · 5 | 21.55 · 0 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 30 | BNI BEST ONLINE | 🟡 Vàng | 60 | 55 ▼5 | 83 · 15 | 46% · 0 | +7 · 15 | 0.53 · 0 | 5.96 · 15 | 24.1 · 10 | 13.69 · 0 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 31 | BNI FORCE ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 55 ●0 | 34 · 15 | 0% · 0 | +4 · 15 | 0.30 · 0 | 6.29 · 15 | 5.3 · 0 | 5.37 · 10 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 32 | BNI MARATHON | 🟡 Vàng | 55 | 50 ▼5 | 37 · 15 | 70% · 15 | +1 · 5 | 0.47 · 0 | 5.65 · 15 | 5.3 · 0 | 21.61 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 33 | BNI RAINBOW ONLINE | 🟡 Vàng | 50 | 50 ●0 | 77 · 15 | 31% · 0 | -6 · 0 | 0.35 · 0 | 6.59 · 15 | 31.0 · 10 | 7.85 · 10 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 34 | BNI FORTUNA ONLINE | 🟡 Vàng | 50 | 50 ●0 | 39 · 15 | 73% · 15 | -4 · 0 | 0.70 · 0 | 1.89 · 10 | 8.3 · 0 | 6.10 · 10 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 35 | BNI ATTENTION | 🟡 Vàng | 60 | 50 ▼10 | 30 · 15 | 47% · 0 | +1 · 5 | 1.12 · 15 | 3.83 · 15 | 8.0 · 0 | 23.72 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 36 | BNI VIP | 🟡 Vàng | 50 | 50 ●0 | 50 · 15 | 67% · 10 | -9 · 0 | 1.02 · 10 | 1.59 · 10 | 14.3 · 5 | 12.25 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 37 | BNI WARRIOR | 🔴 Đỏ | 45 | 45 ●0 | 43 · 15 | 55% · 5 | -9 · 0 | 1.02 · 10 | 4.41 · 15 | 6.2 · 0 | 16.33 · 0 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 38 | BNI AKA | 🔴 Đỏ | 45 | 45 ●0 | 33 · 15 | 53% · 5 | -2 · 0 | 0.66 · 0 | 2.38 · 15 | 10.0 · 5 | 8.32 · 10 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 39 | BNI FRIENDLY | 🔴 Đỏ | 45 | 45 ●0 | 37 · 15 | 0% · 0 | +1 · 5 | 0.42 · 0 | 4.14 · 15 | 4.6 · 0 | 6.43 · 10 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 40 | BNI HUMANLINK ONLINE | 🔴 Đỏ | 45 | 45 ●0 | 39 · 15 | 0% · 0 | +39 · 15 | 0.00 · 0 | 0.00 · 0 | 0.0 · 0 | 0.00 · 15 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 41 | BNI 5P | 🔴 Đỏ | 40 | 40 ●0 | 28 · 10 | 47% · 0 | -5 · 0 | 0.82 · 5 | 0.92 · 0 | 36.4 · 10 | 4.40 · 15 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 42 | BNI VIVA | 🔴 Đỏ | 45 | 40 ▼5 | 33 · 15 | 45% · 0 | -8 · 0 | 0.95 · 10 | 3.86 · 15 | 2.5 · 0 | 12.09 · 0 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 43 | BNI TOPAZ ONLINE | 🔴 Đỏ | 40 | 40 ●0 | 63 · 15 | 27% · 0 | -70 · 0 | 0.44 · 0 | 1.95 · 10 | 15.4 · 5 | 5.93 · 10 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 44 | BNI PROFIT | 🔴 Đỏ | 35 | 40 ▲5 | 30 · 15 | 39% · 0 | -7 · 0 | 0.91 · 10 | 1.91 · 10 | 9.1 · 0 | 10.35 · 5 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 45 | BNI EPIC | 🔴 Đỏ | 40 | 40 ●0 | 28 · 10 | 0% · 0 | +28 · 15 | 0.24 · 0 | 0.75 · 0 | 241.7 · 10 | 10.54 · 5 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 46 | BNI DOMINION | 🔴 Đỏ | 40 | 40 ●0 | 28 · 10 | 0% · 0 | +28 · 15 | 0.00 · 0 | 0.00 · 0 | 0.0 · 0 | 0.00 · 15 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 47 | BNI GROWTH | 🔴 Đỏ | 45 | 35 ▼10 | 29 · 10 | 55% · 5 | -2 · 0 | 0.58 · 0 | 2.50 · 15 | 13.3 · 5 | 27.26 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 48 | BNI GIANT | 🔴 Đỏ | 35 | 35 ●0 | 40 · 15 | 40% · 0 | -9 · 0 | 0.56 · 0 | 4.26 · 15 | 14.3 · 5 | 21.17 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 49 | BNI THANGLONG | 🔴 Đỏ | 40 | 35 ▼5 | 27 · 10 | 49% · 0 | -7 · 0 | 0.70 · 0 | 4.68 · 15 | 2.9 · 0 | 8.43 · 10 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 50 | BNI BIG SIZE ONLINE | 🔴 Đỏ | 35 | 35 ●0 | 38 · 15 | 0% · 0 | -3 · 0 | 0.12 · 0 | 2.86 · 15 | 11.7 · 5 | 20.20 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 51 | BNI HELLO | 🔴 Đỏ | 30 | 30 ●0 | 42 · 15 | 41% · 0 | -14 · 0 | 0.64 · 0 | 8.10 · 15 | 3.5 · 0 | 21.42 · 0 | 50 | +20 | lên 🟡 Vàng |
| 52 | BNI PRIME ONLINE | 🔴 Đỏ | 40 | 30 ▼10 | 23 · 15 | 38% · 0 | -7 · 0 | 0.47 · 0 | 2.56 · 15 | 9.8 · 0 | 8.11 · 10 | 50 | +20 | lên 🟡 Vàng |
| 53 | BNI BIG NAME ONLINE | 🔴 Đỏ | 30 | 30 ●0 | 23 · 15 | 0% · 0 | -12 · 0 | 0.11 · 0 | 0.24 · 0 | 40.0 · 10 | 4.80 · 15 | 50 | +20 | lên 🟡 Vàng |
| 54 | BNI START | ⚫ Đen | 25 | 25 ●0 | 22 · 15 | 0% · 0 | -13 · 0 | 0.83 · 5 | 1.22 · 5 | 0.0 · 0 | 9.57 · 10 | 30 | +5 | lên 🔴 Đỏ |
| 55 | BNI NEXUS | ⚫ Đen | 25 | 25 ●0 | 27 · 10 | 45% · 0 | -3 · 0 | 0.48 · 0 | 4.00 · 15 | 4.8 · 0 | 15.12 · 0 | 30 | +5 | lên 🔴 Đỏ |
| 56 | BNI ACE ONLINE | ⚫ Đen | 20 | 20 ●0 | 25 · 10 | 45% · 0 | -5 · 0 | 0.11 · 0 | 1.48 · 5 | 12.9 · 5 | 15.59 · 0 | 30 | +10 | lên 🔴 Đỏ |
| 57 | BNI HADO | ⚫ Đen | 20 | 20 ●0 | 20 · 15 | 17% · 0 | -9 · 0 | 0.18 · 0 | 2.65 · 15 | 6.6 · 0 | 23.44 · 0 | 30 | +10 | lên 🔴 Đỏ |
| 58 | BNI NETWORK ONLINE | ⚫ Đen | 25 | 15 ▼10 | 24 · 15 | 48% · 0 | -10 · 0 | 0.24 · 0 | 0.78 · 0 | 50.0 · 10 | 15.15 · 0 | 30 | +15 | lên 🔴 Đỏ |
| 59 | BNI ANETO ONLINE | ⚫ Đen | 10 | 5 ▼5 | 19 · 0 | 23% · 0 | -12 · 0 | 0.05 · 0 | 0.95 · 0 | 10.0 · 5 | 10.99 · 5 | 30 | +25 | lên 🔴 Đỏ |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
59 chapter cần tăng điểm
(tổng +610 điểm) ·
6 chapter ⚫→🔴 ·
17 chapter 🔴→🟡 ·
22 chapter 🟡→🟢 ·
14 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
14
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 23% · MT 31/07/2026: giữ + nâng 1 bậc
22
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 37% · MT 31/07/2026: lên 🟢 (22 ch.)
17
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 28% · MT 31/07/2026: lên 🟡 (17 ch.)
6
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 10% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/07/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
14 chapter · điểm TB nhóm: 77
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 95 🎯 MT 31/05: 100 (+5) Chapter Size 128 · RG/tuần/TV 1.60 · KM/tuần 8.86 · % Vắng 3.75
Chapter Size
15/15
128 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
15/15
+27
RG/tuần/TV
15/15
1.60/tuần
KM/tuần
15/15
8.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.3%
% Vắng mặt
15/15
3.75%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~13 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 26–39 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 13 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#2. BNI BAMBOO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 57 · RG/tuần/TV 1.22 · KM/tuần 5.05 · % Vắng 7.92
Chapter Size
15/15
57 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
15/15
1.22/tuần
KM/tuần
15/15
5.05/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.4%
% Vắng mặt
10/15
7.92%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 51 TV): ∑V=99 ⟹ KM=4.50/tuần · ∑RGI=1053 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=39 ⟹ Vắng=3.48% · ∑1-2-1=1658
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.92% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 4–43 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.4% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI ORIGIN 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 86 · RG/tuần/TV 1.45 · KM/tuần 8.64 · % Vắng 9.62
Chapter Size
15/15
86 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
15/15
+14
RG/tuần/TV
15/15
1.45/tuần
KM/tuần
15/15
8.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.5%
% Vắng mặt
10/15
9.62%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 83 TV): ∑V=311 ⟹ KM=12.96/tuần · ∑RGI=2867 ⟹ Ref=1.48/TV/tuần · ∑A=44 ⟹ Vắng=2.21% · ∑1-2-1=2767
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 9.62% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 9–103 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.5% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#4. BNI TRUST 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.77 · KM/tuần 3.95 · % Vắng 6.55
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
76%
Tăng trưởng
15/15
+13
RG/tuần/TV
5/15
0.77/tuần
KM/tuần
15/15
3.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.9%
% Vắng mặt
10/15
6.55%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 36 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.18/tuần · ∑RGI=275 ⟹ Ref=0.58/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.30% · ∑1-2-1=636
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.77 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 32) · Cần thêm 10–163 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.55% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–16 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.9% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI OK 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.07 · KM/tuần 3.67 · % Vắng 5.34
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
10/15
1.07/tuần
KM/tuần
15/15
3.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.6%
% Vắng mặt
10/15
5.34%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=64 ⟹ KM=2.78/tuần · ∑RGI=672 ⟹ Ref=0.88/TV/tuần · ∑A=23 ⟹ Vắng=2.27% · ∑1-2-1=1470
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.07 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 3–134 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.34% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–4 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 15.6% → ≥ 20% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI AHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.96 · KM/tuần 3.39 · % Vắng 8.72
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
56%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
10/15
0.96/tuần
KM/tuần
15/15
3.39/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.7%
% Vắng mặt
10/15
8.72%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 38 TV): ∑V=70 ⟹ KM=3.04/tuần · ∑RGI=624 ⟹ Ref=0.90/TV/tuần · ∑A=55 ⟹ Vắng=6.29% · ∑1-2-1=1352
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.96 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 13–236 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.72% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 4–44 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 56% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 16.7% → ≥ 20% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI FOCUS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 172 · RG/tuần/TV 1.12 · KM/tuần 17.73 · % Vắng 4.62
Chapter Size
15/15
172 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
15/15
1.12/tuần
KM/tuần
15/15
17.73/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.4%
% Vắng mặt
15/15
4.62%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 173 TV): ∑V=427 ⟹ KM=18.57/tuần · ∑RGI=3792 ⟹ Ref=1.23/TV/tuần · ∑A=113 ⟹ Vắng=2.84% · ∑1-2-1=7527
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 7.4% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#8. BNI AVANT 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.74 · KM/tuần 2.91 · % Vắng 2.99
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
5/15
0.74/tuần
KM/tuần
15/15
2.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.9%
% Vắng mặt
15/15
2.99%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.74 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 38) · Cần thêm 14–229 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#9. BNI ALPHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 57 · RG/tuần/TV 1.09 · KM/tuần 3.82 · % Vắng 3.10
Chapter Size
15/15
57 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
10/15
1.09/tuần
KM/tuần
15/15
3.82/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.7%
% Vắng mặt
15/15
3.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 57 TV): ∑V=90 ⟹ KM=3.91/tuần · ∑RGI=1361 ⟹ Ref=1.15/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=1.53% · ∑1-2-1=1931
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.09 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 56) · Cần thêm 2–160 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.7% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#10. BNI EMPIRE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 46 · RG/tuần/TV 1.34 · KM/tuần 6.76 · % Vắng 5.59
Chapter Size
15/15
46 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
15/15
+6
RG/tuần/TV
15/15
1.34/tuần
KM/tuần
15/15
6.76/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.7%
% Vắng mặt
10/15
5.59%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 38 TV): ∑V=72 ⟹ KM=3.43/tuần · ∑RGI=506 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=2.51% · ∑1-2-1=1155
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.59% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 12.7% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#11. BNI SOLAR 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 2.18 · % Vắng 8.31
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
2.18/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.6%
% Vắng mặt
10/15
8.31%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 41 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=637 ⟹ Ref=0.99/TV/tuần · ∑A=51 ⟹ Vắng=5.41% · ∑1-2-1=1392
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 1–97 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.31% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.6% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#12. BNI PRO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 1.77 · KM/tuần 5.23 · % Vắng 4.32
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
15/15
1.77/tuần
KM/tuần
15/15
5.23/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.8%
% Vắng mặt
15/15
4.32%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 60 TV): ∑V=111 ⟹ KM=4.83/tuần · ∑RGI=1913 ⟹ Ref=1.67/TV/tuần · ∑A=36 ⟹ Vắng=2.61% · ∑1-2-1=1674
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 7.8% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#13. BNI HERO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 2.59 · % Vắng 7.16
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
51%
Tăng trưởng
15/15
+10
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
2.59/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.3%
% Vắng mặt
10/15
7.16%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 30 TV): ∑V=49 ⟹ KM=2.13/tuần · ∑RGI=370 ⟹ Ref=0.71/TV/tuần · ∑A=48 ⟹ Vắng=6.96% · ∑1-2-1=898
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 37) · Cần thêm 10–167 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.16% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–24 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 51% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#14. BNI FAIRNESS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 26 · RG/tuần/TV 0.79 · KM/tuần 16.67 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
26 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+26
RG/tuần/TV
5/15
0.79/tuần
KM/tuần
15/15
16.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
29.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.79 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 13) · Cần thêm 3–63 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 26 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +4 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 4 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~13 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 26–39 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 13 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
🟡 Vàng (50–69đ)
22 chapter · điểm TB nhóm: 58
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥12 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#15. BNI YES 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 58 · RG/tuần/TV 1.23 · KM/tuần 7.26 · % Vắng 5.51
Chapter Size
15/15
58 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
64%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
15/15
1.23/tuần
KM/tuần
15/15
7.26/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.8%
% Vắng mặt
10/15
5.51%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=85 ⟹ KM=3.70/tuần · ∑RGI=1165 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=0.81% · ∑1-2-1=1091
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.51% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 64% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 4.8% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#16. BNI BENLY 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 48 · RG/tuần/TV 1.58 · KM/tuần 1.90 · % Vắng 22.34
Chapter Size
15/15
48 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
15/15
1.58/tuần
KM/tuần
10/15
1.90/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
55.0%
% Vắng mặt
0/15
22.34%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 47 TV): ∑V=64 ⟹ KM=3.05/tuần · ∑RGI=1743 ⟹ Ref=1.91/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=6.18% · ∑1-2-1=1286
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.90 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 22.34% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 11–129 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#17. BNI FLAME ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.63 · KM/tuần 0.91 · % Vắng 0.54
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.63/tuần
KM/tuần
0/15
0.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
30.0%
% Vắng mặt
15/15
0.54%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.91 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–5 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.9) · chia đều: 42–42 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.63 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 41) · Cần thêm 7–141 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
#18. BNI EMPEROR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 3.86 · % Vắng 2.44
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
3.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.7%
% Vắng mặt
15/15
2.44%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 40 TV): ∑V=92 ⟹ KM=4.00/tuần · ∑RGI=575 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=0 ⟹ Vắng=0.00% · ∑1-2-1=1426
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 1–92 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 4.7% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#19. BNI BIG DATA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 46 · RG/tuần/TV 0.35 · KM/tuần 2.82 · % Vắng 0.00
Chapter Size
15/15
46 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.35/tuần
KM/tuần
15/15
2.82/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.1%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.35 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 34–442 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 17 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~23 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 46–69 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 23 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 16.1% → ≥ 20% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#20. BNI DRAGON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 139 · RG/tuần/TV 1.35 · KM/tuần 19.64 · % Vắng 13.09
Chapter Size
15/15
139 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
15/15
1.35/tuần
KM/tuần
15/15
19.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.3%
% Vắng mặt
0/15
13.09%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 143 TV): ∑V=301 ⟹ KM=13.68/tuần · ∑RGI=3297 ⟹ Ref=1.25/TV/tuần · ∑A=241 ⟹ Vắng=7.66% · ∑1-2-1=5184
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 13.09% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 17 TV vắng (hiện ~18) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.3% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#21. BNI GIVERS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 48 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 3.52 · % Vắng 15.66
Chapter Size
15/15
48 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
64%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
3.52/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.6%
% Vắng mặt
0/15
15.66%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 51 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.75/tuần · ∑RGI=865 ⟹ Ref=0.86/TV/tuần · ∑A=119 ⟹ Vắng=9.72% · ∑1-2-1=1508
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 47) · Cần thêm 4–137 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.66% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 4–46 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 64% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.6% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#22. BNI ASTRA 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 0.78 · KM/tuần 2.29 · % Vắng 10.20
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
5/15
0.78/tuần
KM/tuần
15/15
2.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.7%
% Vắng mặt
5/15
10.20%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 49 TV): ∑V=41 ⟹ KM=1.95/tuần · ∑RGI=677 ⟹ Ref=0.76/TV/tuần · ∑A=104 ⟹ Vắng=10.11% · ∑1-2-1=795
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.78 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 45) · Cần thêm 13–211 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.20% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 0–2 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 16.7% → ≥ 20% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#23. BNI FLIGHT 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 49 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 2.90 · % Vắng 17.75
Chapter Size
15/15
49 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
58%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
2.90/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.6%
% Vắng mặt
0/15
17.75%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 45 TV): ∑V=71 ⟹ KM=3.38/tuần · ∑RGI=442 ⟹ Ref=0.50/TV/tuần · ∑A=66 ⟹ Vắng=6.98% · ∑1-2-1=538
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 45) · Cần thêm 13–191 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 17.75% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 6–73 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 58% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#24. BNI HELIOS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.69 · KM/tuần 4.15 · % Vắng 9.71
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.69/tuần
KM/tuần
15/15
4.15/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.4%
% Vắng mặt
10/15
9.71%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 34 TV): ∑V=10 ⟹ KM=0.42/tuần · ∑RGI=418 ⟹ Ref=0.60/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.15% · ∑1-2-1=628
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.69 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 1–69 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 9.71% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 4–45 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 8.4% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#25. BNI ONE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.50 · KM/tuần 1.36 · % Vắng 7.57
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.50/tuần
KM/tuần
5/15
1.36/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
23.3%
% Vắng mặt
10/15
7.57%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=27 ⟹ KM=1.17/tuần · ∑RGI=466 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=82 ⟹ Vắng=8.10% · ∑1-2-1=698
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.36 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.4) · chia đều: 21–42 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.50 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 41) · Cần thêm 18–260 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.57% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–28 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#26. BNI LUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 0.13 · KM/tuần 2.35 · % Vắng 10.42
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+12
RG/tuần/TV
0/15
0.13/tuần
KM/tuần
15/15
2.35/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
29.8%
% Vắng mặt
5/15
10.42%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.13 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 53) · Cần thêm 66–818 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 33 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.42% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 1–6 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~30 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 60–90 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 30 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#27. BNI FELIX 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 35 · RG/tuần/TV 0.62 · KM/tuần 1.85 · % Vắng 21.23
Chapter Size
15/15
35 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
50%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
0/15
0.62/tuần
KM/tuần
10/15
1.85/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
27.0%
% Vắng mặt
0/15
21.23%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=308 ⟹ Ref=0.46/TV/tuần · ∑A=88 ⟹ Vắng=10.63% · ∑1-2-1=588
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.85 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–8 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 11–17 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.62 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 33) · Cần thêm 6–119 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 21.23% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 7–84 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 50% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#28. BNI THUNDER 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 1.06 · KM/tuần 2.90 · % Vắng 3.33
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
38%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
10/15
1.06/tuần
KM/tuần
15/15
2.90/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.3%
% Vắng mặt
15/15
3.33%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 24 TV): ∑V=58 ⟹ KM=2.90/tuần · ∑RGI=538 ⟹ Ref=1.32/TV/tuần · ∑A=10 ⟹ Vắng=2.08% · ∑1-2-1=771
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.06 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 3–93 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 38% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.3% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#29. BNI FORWARD ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 47 · RG/tuần/TV 0.38 · KM/tuần 5.24 · % Vắng 21.55
Chapter Size
15/15
47 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
50%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.38/tuần
KM/tuần
15/15
5.24/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.9%
% Vắng mặt
0/15
21.55%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.38 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 31–411 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 15 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 21.55% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~10) · Tổng cần giảm 10–117 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 50% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.9% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#30. BNI BEST ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 83 · RG/tuần/TV 0.53 · KM/tuần 5.96 · % Vắng 13.69
Chapter Size
15/15
83 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.53/tuần
KM/tuần
15/15
5.96/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.1%
% Vắng mặt
0/15
13.69%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 89 TV): ∑V=107 ⟹ KM=4.46/tuần · ∑RGI=976 ⟹ Ref=0.49/TV/tuần · ∑A=83 ⟹ Vắng=3.89% · ∑1-2-1=1449
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.53 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 80) · Cần thêm 31–464 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 15 CHKD trong PALMS · chia 10 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 13.69% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 10 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 3–36 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#31. BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 34 · RG/tuần/TV 0.30 · KM/tuần 6.29 · % Vắng 5.37
Chapter Size
15/15
34 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
0/15
0.30/tuần
KM/tuần
15/15
6.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.3%
% Vắng mặt
10/15
5.37%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.30 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 32) · Cần thêm 28–364 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.37% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~17 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 34–51 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 17 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.3% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#32. BNI MARATHON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.47 · KM/tuần 5.65 · % Vắng 21.61
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.47/tuần
KM/tuần
15/15
5.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.3%
% Vắng mặt
0/15
21.61%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.48/tuần · ∑RGI=157 ⟹ Ref=0.33/TV/tuần · ∑A=81 ⟹ Vắng=10.42% · ∑1-2-1=338
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.47 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 19–239 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 21.61% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 8–92 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.3% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#33. BNI RAINBOW ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 77 · RG/tuần/TV 0.35 · KM/tuần 6.59 · % Vắng 7.85
Chapter Size
15/15
77 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
31%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
0/15
0.35/tuần
KM/tuần
15/15
6.59/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
31.0%
% Vắng mặt
10/15
7.85%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.35 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 80) · Cần thêm 62–813 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 31 CHKD trong PALMS · chia 9 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.85% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 5–57 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 31% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~15 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 30–45 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 15 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#34. BNI FORTUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 1.89 · % Vắng 6.10
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
10/15
1.89/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.3%
% Vắng mặt
10/15
6.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 40 TV): ∑V=16 ⟹ KM=0.76/tuần · ∑RGI=614 ⟹ Ref=0.91/TV/tuần · ∑A=38 ⟹ Vắng=4.52% · ∑1-2-1=1172
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.89 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 13–19 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 41) · Cần thêm 1–71 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.10% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–11 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 8.3% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#35. BNI ATTENTION 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 30 · RG/tuần/TV 1.12 · KM/tuần 3.83 · % Vắng 23.72
Chapter Size
15/15
30 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
15/15
1.12/tuần
KM/tuần
15/15
3.83/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.0%
% Vắng mặt
0/15
23.72%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 29 TV): ∑V=139 ⟹ KM=6.04/tuần · ∑RGI=699 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=84 ⟹ Vắng=12.59% · ∑1-2-1=744
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 23.72% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 8–91 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 8.0% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#36. BNI VIP 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 50 · RG/tuần/TV 1.02 · KM/tuần 1.59 · % Vắng 12.25
Chapter Size
15/15
50 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
10/15
1.02/tuần
KM/tuần
10/15
1.59/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.3%
% Vắng mặt
0/15
12.25%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.09/tuần · ∑RGI=638 ⟹ Ref=1.05/TV/tuần · ∑A=72 ⟹ Vắng=5.31% · ∑1-2-1=1799
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.59 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–14 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.6) · chia đều: 16–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.02 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 11–242 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 12.25% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.3% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
17 chapter · điểm TB nhóm: 38
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥12 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#37. BNI WARRIOR 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.02 · KM/tuần 4.41 · % Vắng 16.33
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
55%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
10/15
1.02/tuần
KM/tuần
15/15
4.41/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.2%
% Vắng mặt
0/15
16.33%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 42 TV): ∑V=91 ⟹ KM=3.96/tuần · ∑RGI=823 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=71 ⟹ Vắng=7.35% · ∑1-2-1=891
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.02 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 48) · Cần thêm 9–211 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 16.33% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 4–48 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 55% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 6.2% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#38. BNI AKA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.66 · KM/tuần 2.38 · % Vắng 8.32
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
53%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.66/tuần
KM/tuần
15/15
2.38/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.0%
% Vắng mặt
10/15
8.32%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 34 TV): ∑V=57 ⟹ KM=2.71/tuần · ∑RGI=395 ⟹ Ref=0.65/TV/tuần · ∑A=30 ⟹ Vắng=4.20% · ∑1-2-1=852
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.66 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 4–87 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.32% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–28 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 53% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.0% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#39. BNI FRIENDLY 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.42 · KM/tuần 4.14 · % Vắng 6.43
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.42/tuần
KM/tuần
15/15
4.14/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.6%
% Vắng mặt
10/15
6.43%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=144 ⟹ KM=6.26/tuần · ∑RGI=369 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=28 ⟹ Vắng=3.38% · ∑1-2-1=695
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.42 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 23–299 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 11 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.43% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–14 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~18 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 36–54 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 18 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 4.6% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#40. BNI HUMANLINK ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.00 · KM/tuần 0.00 · % Vắng 0.00
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+39
RG/tuần/TV
0/15
0.00/tuần
KM/tuần
0/15
0.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–26 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.0) · chia đều: 39–39 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.00 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 20) · Cần thêm 30–362 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 15 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~20 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 40–60 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 20 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#41. BNI 5P 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.82 · KM/tuần 0.92 · % Vắng 4.40
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
5/15
0.82/tuần
KM/tuần
0/15
0.92/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
36.4%
% Vắng mặt
15/15
4.40%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 28 TV): ∑V=20 ⟹ KM=0.83/tuần · ∑RGI=559 ⟹ Ref=1.08/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=1.64% · ∑1-2-1=1013
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.92 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.9) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.82 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 6–125 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#42. BNI VIVA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.95 · KM/tuần 3.86 · % Vắng 12.09
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
10/15
0.95/tuần
KM/tuần
15/15
3.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.5%
% Vắng mặt
0/15
12.09%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=60 ⟹ KM=2.86/tuần · ∑RGI=747 ⟹ Ref=1.06/TV/tuần · ∑A=32 ⟹ Vắng=4.12% · ∑1-2-1=1693
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.95 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 37) · Cần thêm 13–212 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 12.09% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 0–1 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 2.5% → ≥ 10% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#43. BNI TOPAZ ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 63 · RG/tuần/TV 0.44 · KM/tuần 1.95 · % Vắng 5.93
Chapter Size
15/15
63 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
27%
Tăng trưởng
0/15
-70
RG/tuần/TV
0/15
0.44/tuần
KM/tuần
10/15
1.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.4%
% Vắng mặt
10/15
5.93%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.95 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 21–31 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.44 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 98) · Cần thêm 57–784 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 28 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -70 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–71 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 23 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.93% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 1–15 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 27% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 15.4% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#44. BNI PROFIT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 30 · RG/tuần/TV 0.91 · KM/tuần 1.91 · % Vắng 10.35
Chapter Size
15/15
30 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
10/15
0.91/tuần
KM/tuần
10/15
1.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.1%
% Vắng mặt
5/15
10.35%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 32 TV): ∑V=54 ⟹ KM=2.57/tuần · ∑RGI=440 ⟹ Ref=0.89/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=4.91% · ∑1-2-1=1151
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.91 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 10–15 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.91 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 14–220 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.35% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.1% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#45. BNI EPIC 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.24 · KM/tuần 0.75 · % Vắng 10.54
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
0/15
0.24/tuần
KM/tuần
0/15
0.75/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
241.7%
% Vắng mặt
5/15
10.54%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (8 buổi · 27 TV): ∑V=5 ⟹ KM=0.62/tuần · ∑RGI=50 ⟹ Ref=0.24/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=15.28% · ∑1-2-1=68
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.75 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.24 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 14–74 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.54% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 0–4 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#46. BNI DOMINION 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.00 · KM/tuần 0.00 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
0/15
0.00/tuần
KM/tuần
0/15
0.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–26 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.0) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.00 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 21–260 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 10 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#47. BNI GROWTH 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 2.50 · % Vắng 27.26
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
55%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
2.50/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.3%
% Vắng mặt
0/15
27.26%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 29 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.40/tuần · ∑RGI=292 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=103 ⟹ Vắng=17.76% · ∑1-2-1=393
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 8–124 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 27.26% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 9–115 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 55% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.3% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#48. BNI GIANT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.56 · KM/tuần 4.26 · % Vắng 21.17
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
40%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
0/15
0.56/tuần
KM/tuần
15/15
4.26/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.3%
% Vắng mặt
0/15
21.17%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 41 TV): ∑V=110 ⟹ KM=4.58/tuần · ∑RGI=588 ⟹ Ref=0.74/TV/tuần · ∑A=140 ⟹ Vắng=14.23% · ∑1-2-1=760
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.56 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 14–228 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 21.17% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 8–95 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 40% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.3% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#49. BNI THANGLONG 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 4.68 · % Vắng 8.43
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
49%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
4.68/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.9%
% Vắng mặt
10/15
8.43%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 31 TV): ∑V=65 ⟹ KM=2.95/tuần · ∑RGI=474 ⟹ Ref=0.85/TV/tuần · ∑A=49 ⟹ Vắng=7.18% · ∑1-2-1=1002
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 1–53 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.43% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–24 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 49% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 2.9% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#50. BNI BIG SIZE ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.12 · KM/tuần 2.86 · % Vắng 20.20
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
0/15
0.12/tuần
KM/tuần
15/15
2.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
11.7%
% Vắng mặt
0/15
20.20%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.12 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 50–619 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 25 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 20.20% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 7–81 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~3 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~19 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 38–57 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 19 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 11.7% → ≥ 20% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#51. BNI HELLO 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.64 · KM/tuần 8.10 · % Vắng 21.42
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
0/15
-14
RG/tuần/TV
0/15
0.64/tuần
KM/tuần
15/15
8.10/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
3.5%
% Vắng mặt
0/15
21.42%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 50 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.87/tuần · ∑RGI=640 ⟹ Ref=0.66/TV/tuần · ∑A=90 ⟹ Vắng=7.83% · ∑1-2-1=1067
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.64 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 49) · Cần thêm 7–153 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -14 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–15 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 21.42% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 8–103 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 3.5% → ≥ 10% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#52. BNI PRIME ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 23 · RG/tuần/TV 0.47 · KM/tuần 2.56 · % Vắng 8.11
Chapter Size
15/15
23 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
38%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
0/15
0.47/tuần
KM/tuần
15/15
2.56/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.8%
% Vắng mặt
10/15
8.11%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (16 buổi · 30 TV): ∑V=37 ⟹ KM=2.31/tuần · ∑RGI=180 ⟹ Ref=0.57/TV/tuần · ∑A=21 ⟹ Vắng=4.38% · ∑1-2-1=560
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.47 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 14–142 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.11% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 38% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.8% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#53. BNI BIG NAME ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 23 · RG/tuần/TV 0.11 · KM/tuần 0.24 · % Vắng 4.80
Chapter Size
15/15
23 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-12
RG/tuần/TV
0/15
0.11/tuần
KM/tuần
0/15
0.24/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
40.0%
% Vắng mặt
15/15
4.80%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.24 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–21 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.2) · chia đều: 23–23 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.11 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 29) · Cần thêm 37–462 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 18 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~9 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -12 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–13 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~12 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 24–36 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 12 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
⚫ Đen (< 30đ)
6 chapter · điểm TB nhóm: 18
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥12 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#54. BNI START ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 22 · RG/tuần/TV 0.83 · KM/tuần 1.22 · % Vắng 9.57
Chapter Size
15/15
22 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-13
RG/tuần/TV
5/15
0.83/tuần
KM/tuần
5/15
1.22/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
10/15
9.57%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 33 TV): ∑V=111 ⟹ KM=5.29/tuần · ∑RGI=556 ⟹ Ref=1.04/TV/tuần · ∑A=22 ⟹ Vắng=3.17% · ∑1-2-1=881
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.22 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–9 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.2) · chia đều: 11–22 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.83 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 5–103 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -13 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–14 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 9.57% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–26 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~11 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 22–33 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 11 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#55. BNI NEXUS ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.48 · KM/tuần 4.00 · % Vắng 15.12
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
0/15
0.48/tuần
KM/tuần
15/15
4.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.8%
% Vắng mặt
0/15
15.12%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 30 TV): ∑V=77 ⟹ KM=3.67/tuần · ∑RGI=211 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=77 ⟹ Vắng=12.22% · ∑1-2-1=367
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.48 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 14–181 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.12% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–22 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 4.8% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#56. BNI ACE ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.11 · KM/tuần 1.48 · % Vắng 15.59
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
0/15
0.11/tuần
KM/tuần
5/15
1.48/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.9%
% Vắng mặt
0/15
15.59%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 26 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.33/tuần · ∑RGI=47 ⟹ Ref=0.12/TV/tuần · ∑A=57 ⟹ Vắng=10.44% · ∑1-2-1=241
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.48 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.5) · chia đều: 12–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.11 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 35–388 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 17 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~5 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.59% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–23 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 12.9% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#57. BNI HADO ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 20 · RG/tuần/TV 0.18 · KM/tuần 2.65 · % Vắng 23.44
Chapter Size
15/15
20 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
17%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
0/15
0.18/tuần
KM/tuần
15/15
2.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.6%
% Vắng mặt
0/15
23.44%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 21 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.29/tuần · ∑RGI=130 ⟹ Ref=0.29/TV/tuần · ∑A=116 ⟹ Vắng=23.02% · ∑1-2-1=238
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.18 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 24) · Cần thêm 28–349 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~7 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 23.44% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 5–59 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 17% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 6.6% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#58. BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 24 · RG/tuần/TV 0.24 · KM/tuần 0.78 · % Vắng 15.15
Chapter Size
15/15
24 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
48%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
0/15
0.24/tuần
KM/tuần
0/15
0.78/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
50.0%
% Vắng mặt
0/15
15.15%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (19 buổi · 24 TV): ∑V=4 ⟹ KM=0.21/tuần · ∑RGI=123 ⟹ Ref=0.42/TV/tuần · ∑A=54 ⟹ Vắng=11.84% · ∑1-2-1=317
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.78 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 24–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.24 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 29) · Cần thêm 29–303 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.15% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–20 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 48% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#59. BNI ANETO ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 5 🎯 MT 31/05: 30 (+25) Chapter Size 19 · RG/tuần/TV 0.05 · KM/tuần 0.95 · % Vắng 10.99
Chapter Size
0/15
19 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
23%
Tăng trưởng
0/15
-12
RG/tuần/TV
0/15
0.05/tuần
KM/tuần
0/15
0.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.0%
% Vắng mặt
5/15
10.99%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 24 TV): ∑V=25 ⟹ KM=1.14/tuần · ∑RGI=44 ⟹ Ref=0.11/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=11.55% · ∑1-2-1=171
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.95 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.9) · chia đều: 19–19 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.05 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 25) · Cần thêm 35–401 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 17 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~8 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -12 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–13 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.99% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–5 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
0đ
→
15đ
Quy mô: 19 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 23% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.0% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.
📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)
MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.
Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)
| 96% ≤ HD ≤ 100% | 10 |
| 88% ≤ HD < 96% | 5 |
| HD < 88% | 0 |
CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)
| CEUs > 0,5 | 10 |
| 0 < CEUs ≤ 0,5 | 5 |
| CEUs = 0 | 0 |
1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)
| 121s ≥ 1,00 | 20 |
| 0,75 ≤ 121s < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ 121s < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ 121s < 0,5 | 5 |
| 121s < 0,25 | 0 |
CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)
| RG ≥ 1,25 | 25 |
| 1,00 ≤ RG < 1,25 | 20 |
| 0,75 ≤ RG < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ RG < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ RG < 0,5 | 5 |
| RG < 0,25 | 0 |
Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)
| KM ≥ 5 | 25 |
| KM = 4 | 20 |
| KM = 3 | 15 |
| KM = 2 | 10 |
| KM = 1 | 5 |
| KM = 0 | 0 |
TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)
| TYFCB ≥ 30X ≥ 412.980.000đ | 5 |
| 15X ≤ TYFCB < 30X 206.490.000đ → 412.980.000đ | 4 |
| 5X ≤ TYFCB < 15X 68.830.000đ → 206.490.000đ | 3 |
| 2X ≤ TYFCB < 5X 27.532.000đ → 68.830.000đ | 2 |
| 0 < TYFCB < 2X 0 → 27.532.000đ | 1 |
| TYFCB = 0 | 0 |
Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)
| Bảo trợ ≥ 1 TV | 5 |
| Không có Bảo trợ | 0 |
TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV
| ≥ 70 | 🟢 Xanh |
| ≥ 50 | 🟡 Vàng |
| ≥ 30 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).