📋 Bảng Chapter Traffic Light + Mục tiêu 31/05
🟢 Xanh (2)
🟡 Vàng (4)
🔴 Đỏ (3)
⚫ Đen/Xám (0)
📖 Thang điểm
📋 Bảng Chapter Traffic Light ngày 19/05/2026 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/05/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong 12 ngày (19/05 → 31/05).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm để xem giải pháp ↓) | Màu hiện tại | Điểm 19/05 | 7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/05/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần/TV | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | ||||
| 1 | BNI FLAME Online | 🟢 Xanh | 75 | 42 · 15 | 66% · 10 | +6 · 15 | 0.88 · 5 | 1.40 · 5 | 31.4 · 10 | 1.39 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 2 | BNI BIG SIZE | 🟢 Xanh | 70 | 38 · 15 | 0% · 0 | +38 · 15 | 0.16 · 0 | 2.33 · 15 | 91.8 · 10 | 3.85 · 15 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 3 | BNI FLIGHT | 🟡 Vàng | 60 | 45 · 15 | 45% · 0 | +9 · 15 | 0.53 · 0 | 4.22 · 15 | 16.5 · 5 | 6.24 · 10 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 4 | BNI FORTUNA ONLINE | 🟡 Vàng | 60 | 41 · 15 | 69% · 10 | -1 · 0 | 0.91 · 10 | 1.13 · 5 | 15.4 · 5 | 4.44 · 15 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 5 | BNI BIG DATA | 🟡 Vàng | 60 | 40 · 15 | 0% · 0 | +5 · 15 | 0.20 · 0 | 1.32 · 5 | 30.3 · 10 | 1.20 · 15 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 6 | BNI FORWARD online | 🟡 Vàng | 50 | 45 · 15 | 48% · 0 | +8 · 15 | 0.66 · 0 | 5.70 · 15 | 10.7 · 5 | 13.96 · 0 | 70 | +20 | lên 🟢 Xanh |
| 7 | BNI FELIX | 🔴 Đỏ | 45 | 36 · 15 | 46% · 0 | +2 · 10 | 0.53 · 0 | 2.12 · 15 | 15.1 · 5 | 13.66 · 0 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 8 | BNI TOPAZ online | 🔴 Đỏ | 45 | 122 · 15 | 42% · 0 | -15 · 0 | 0.58 · 0 | 4.43 · 15 | 6.9 · 0 | 4.70 · 15 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 9 | BNI BIG NAME | 🔴 Đỏ | 40 | 25 · 10 | 0% · 0 | +25 · 15 | 0.07 · 0 | 0.00 · 0 | 0.0 · 0 | 3.14 · 15 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
9 chapter cần tăng điểm
(tổng +80 điểm) ·
0 chapter ⚫→🔴 ·
3 chapter 🔴→🟡 ·
4 chapter 🟡→🟢 ·
2 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
2
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 22% · MT 31/05/2026: giữ + nâng 1 bậc
4
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 44% · MT 31/05/2026: lên 🟢 (4 ch.)
3
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 33% · MT 31/05/2026: lên 🟡 (3 ch.)
0
⚫ Đen/Xám (<30đ)
Tỷ lệ 0% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/05/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 72
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review CTL hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI FLAME Online 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.88 · KM/tuần/TV 1.40 · % Vắng 1.39
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
66%
Tăng trưởng
15/15
+6
RG/tuần/TV
5/15
0.88/tuần
KM/tuần/TV
5/15
1.40/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
31.4%
% Vắng mặt
15/15
1.39%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 41 TV): ∑V=34 ⟹ KM=1.48/tuần · ∑RGI=613 ⟹ Ref=0.86/TV/tuần · ∑A=12 ⟹ Vắng=1.27% · ∑1-2-1=1645
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.40 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–5 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.4) · chia đều: 21–42 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.88 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 39) · Cần thêm 2–88 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 66% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#2. BNI BIG SIZE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 38 · RG/tuần/TV 0.16 · KM/tuần/TV 2.33 · % Vắng 3.85
Chapter Size
15/15
38 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+38
RG/tuần/TV
0/15
0.16/tuần
KM/tuần/TV
15/15
2.33/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
91.8%
% Vắng mặt
15/15
3.85%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 36 TV): ∑V=65 ⟹ KM=2.95/tuần · ∑RGI=72 ⟹ Ref=0.15/TV/tuần · ∑A=66 ⟹ Vắng=8.33% · ∑1-2-1=439
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.16 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 19) · Cần thêm 18–253 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 18 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~19 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 38–57 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 19 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
🟡 Vàng (50–69đ)
4 chapter · điểm TB nhóm: 58
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥12 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#3. BNI FLIGHT 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.53 · KM/tuần/TV 4.22 · % Vắng 6.24
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
0/15
0.53/tuần
KM/tuần/TV
15/15
4.22/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.5%
% Vắng mặt
10/15
6.24%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 45 TV): ∑V=71 ⟹ KM=3.38/tuần · ∑RGI=442 ⟹ Ref=0.50/TV/tuần · ∑A=66 ⟹ Vắng=6.98% · ∑1-2-1=538
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.53 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 12–202 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 12 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.24% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–15 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 16.5% → ≥ 20% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#4. BNI FORTUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.91 · KM/tuần/TV 1.13 · % Vắng 4.44
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
69%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
10/15
0.91/tuần
KM/tuần/TV
5/15
1.13/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.4%
% Vắng mặt
15/15
4.44%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 40 TV): ∑V=16 ⟹ KM=0.76/tuần · ∑RGI=614 ⟹ Ref=0.91/TV/tuần · ∑A=38 ⟹ Vắng=4.52% · ∑1-2-1=1172
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.13 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–11 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.1) · chia đều: 20–41 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.91 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 14–253 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 69% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 15.4% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI BIG DATA 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.20 · KM/tuần/TV 1.32 · % Vắng 1.20
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.20/tuần
KM/tuần/TV
5/15
1.32/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
30.3%
% Vắng mặt
15/15
1.20%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 40 TV): ∑V=51 ⟹ KM=2.22/tuần · ∑RGI=153 ⟹ Ref=0.21/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=1.20% · ∑1-2-1=521
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.32 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.3) · chia đều: 20–40 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.20 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 38) · Cần thêm 33–486 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 33 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~6 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~20 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 40–60 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 20 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#6. BNI FORWARD online 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.66 · KM/tuần/TV 5.70 · % Vắng 13.96
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
48%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
0/15
0.66/tuần
KM/tuần/TV
15/15
5.70/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.7%
% Vắng mặt
0/15
13.96%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 48 TV): ∑V=128 ⟹ KM=6.10/tuần · ∑RGI=353 ⟹ Ref=0.52/TV/tuần · ∑A=110 ⟹ Vắng=10.91% · ∑1-2-1=1879
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.66 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 41) · Cần thêm 4–93 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 13.96% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 2–23 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 48% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.7% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 43
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥7 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#7. BNI FELIX 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 36 · RG/tuần/TV 0.53 · KM/tuần/TV 2.12 · % Vắng 13.66
Chapter Size
15/15
36 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.53/tuần
KM/tuần/TV
15/15
2.12/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.1%
% Vắng mặt
0/15
13.66%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=308 ⟹ Ref=0.46/TV/tuần · ∑A=88 ⟹ Vắng=10.63% · ∑1-2-1=588
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.53 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 35) · Cần thêm 11–187 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 11 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 13.66% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 1–16 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 15.1% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#8. BNI TOPAZ online 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 122 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần/TV 4.43 · % Vắng 4.70
Chapter Size
15/15
122 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
42%
Tăng trưởng
0/15
-15
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần/TV
15/15
4.43/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.9%
% Vắng mặt
15/15
4.70%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 110 TV): ∑V=46 ⟹ KM=2.19/tuần · ∑RGI=1321 ⟹ Ref=0.61/TV/tuần · ∑A=118 ⟹ Vắng=5.11% · ∑1-2-1=1929
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 130) · Cần thêm 29–511 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 29 CHKD trong PALMS · chia 15 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -15 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–16 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 12 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 42% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~10 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 20–30 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 10 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 6.9% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI BIG NAME 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.07 · KM/tuần/TV 0.00 · % Vắng 3.14
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+25
RG/tuần/TV
0/15
0.07/tuần
KM/tuần/TV
0/15
0.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
15/15
3.14%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 25 TV): ∑V=5 ⟹ KM=0.24/tuần · ∑RGI=35 ⟹ Ref=0.10/TV/tuần · ∑A=30 ⟹ Vắng=5.71% · ∑1-2-1=189
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần/TV
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–23 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.0) · chia đều: 25–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.07 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 12) · Cần thêm 14–183 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~12 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 24–36 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 12 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen/Xám (< 30đ)
— không có chapter nào —
📖 Thang điểm CTL (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần/TV (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen/Xám |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng CTL trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.