📊 Hoạt động theo KV
📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV
📋 Membership Activity Tháng 7
🎉 Chúc mừng TV mới T6
👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter
📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6
📅 So sánh KM Tháng 5 vs Tháng 6
🎓 BNI Academy & MSP 2.0
📘 MSP 2.0 theo Induction Date
👤 Member Traffic Lights T5 vs T6 cuối tháng
📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07)
🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures)
🟢 Xanh (8)
🟡 Vàng (3)
🔴 Đỏ (7)
⚫ Đen (1)
📖 Thang điểm
📊 Hoạt động Khu Vực LB (Long Biên) — cập nhật 16/07/2026
Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/07/2026 so 02/07/2026).
Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (16/07/2026 so 13/07/2026).
Mũi tên: 🟢 tốt lên · 🔴 xấu đi (riêng Vắng mặt — tăng là xấu).
KV LB · Long Biên
cập nhật 16/07/2026
858 TV ▼19 so tuần trước
📅 Hạn tái 1/8/202650 TV
📅 Hạn tái 90 ngày192 TV
🆕 TV mới gia nhập+22
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành733/858 (85%) ▼29
🔐 Academy chưa login462/884 (52%)
🔐 Academy active 30d206/884 (23%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2452 → 67 ▼31
🚫 Vắng mặt TB9.3% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢8 ▼2 · 🟡3 ▲2 · 🔴7 · ⚫1
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢28% ▼3% · 🟡28% · 🔴21% ▲1% · ⚫22% ▲1%
📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực
Toàn Vùng HN6 · 2717 TV hiện tại
· 577 TV hạn tái 90 ngày
(trong đó 180 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)
· Dữ liệu MSP: 16/07/2026
📋 Membership Activity Tháng 7 — KV LB (Long Biên)
Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
887
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+11
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−40
Rời / không tái
01/07 → 16/07
858
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -29
847
TV tái gia hạn
95% so đầu kỳ
📋 Chi tiết theo Chapter — KV LB (Long Biên)
Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
| Chapter | KV | Đầu kỳ 01/06 |
TĂNG | Rời | Cuối kỳ T7 16/07 |
Net Δ | Tái gia hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI 5P | LB | 27 | +1 | −0 | 28 | ▲1 | 27 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 24 | +1 | −0 | 25 | ▲1 | 24 |
| BNI AHA | LB | 45 | +0 | −0 | 45 | ●0 | 45 |
| BNI EMPEROR | LB | 41 | +0 | −0 | 41 | ●0 | 41 |
| BNI EMPIRE | LB | 46 | +1 | −1 | 46 | ●0 | 45 |
| BNI EPIC | LB | 28 | +0 | −0 | 28 | ●0 | 28 |
| BNI FRIENDLY | LB | 37 | +0 | −0 | 37 | ●0 | 37 |
| BNI ORIGIN | LB | 86 | +2 | −2 | 86 | ●0 | 84 |
| BNI SOLAR | LB | 45 | +1 | −1 | 45 | ●0 | 44 |
| BNI PRO | LB | 60 | +2 | −3 | 59 | ▼1 | 57 |
| BNI PROFIT | LB | 31 | +0 | −1 | 30 | ▼1 | 30 |
| BNI ALPHA | LB | 59 | +0 | −2 | 57 | ▼2 | 57 |
| BNI AVANT | LB | 42 | +1 | −3 | 40 | ▼2 | 39 |
| BNI GROWTH | LB | 31 | +1 | −3 | 29 | ▼2 | 28 |
| BNI VIVA | LB | 36 | +0 | −3 | 33 | ▼3 | 33 |
| BNI BENLY | LB | 52 | +0 | −4 | 48 | ▼4 | 48 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 28 | +0 | −5 | 23 | ▼5 | 23 |
| BNI ASTRA | LB | 49 | +0 | −6 | 43 | ▼6 | 43 |
| BNI FOCUS | LB | 179 | +1 | −8 | 172 | ▼7 | 171 |
🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026
Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: LB · 14 chapter có TV mới · Tổng: 35 TV mới
Phạm vi: LB · 14 chapter có TV mới · Tổng: 35 TV mới
📍 Khu Vực LB — 14 chapter · 35 TV mới
| 🏆 BNI EMPIRE | +9 TV |
| 🏆 BNI AVANT | +5 TV |
| 🎊 BNI AHA | +3 TV |
| 🎊 BNI FOCUS | +3 TV |
| 🎊 BNI ORIGIN | +3 TV |
| 🎊 BNI ALPHA | +2 TV |
| 🎊 BNI PRO | +2 TV |
| 🎊 BNI SOLAR | +2 TV |
| 🎊 BNI 5P | +1 TV |
| 🎊 BNI EPIC | +1 TV |
| 🎊 BNI FRIENDLY | +1 TV |
| 🎊 BNI GROWTH | +1 TV |
| 🎊 BNI PROFIT | +1 TV |
| 🎊 BNI VIVA | +1 TV |
👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV LB
So sánh Đầu tháng T6 (01/06) → Hiện tại (16/07) từ MSP roster.
Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026.
Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ — Đầu T6 (01/06) vs Hiện tại (16/07)
| Chapter | SL đầu T6 01/06 |
SL hiện tại 16/07 |
Tái 1/8/26 |
Tái GN 90 ngày |
Vắng 4–5 buổi 01/06 → 16/07 |
Nghỉ 6–10 buổi 01/06 → 16/07 |
Nghỉ ≥11 buổi 01/06 → 16/07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI FOCUS | 181 | 172 ▼9 | 12 | 36 | 2 → 6 ▲4 | 3 → 2 ▼1 | 0 |
| BNI ORIGIN | 83 | 86 ▲3 | 4 | 30 | 7 → 3 ▼4 | 0 → 11 ▲11 | 0 |
| BNI PRO | 61 | 59 ▼2 | 4 | 15 | 1 → 0 ▼1 | 1 → 0 ▼1 | 1 → 1 ●0 |
| BNI ALPHA | 58 | 57 ▼1 | 2 | 12 | 1 → 1 ●0 | 0 | 0 |
| BNI BENLY | 51 | 48 ▼3 | 1 | 11 | 0 → 1 ▲1 | 6 → 13 ▲7 | 0 |
| BNI EMPIRE | 39 | 46 ▲7 | 2 | 16 | 2 → 2 ●0 | 1 → 2 ▲1 | 0 |
| BNI AHA | 42 | 45 ▲3 | 3 | 8 | 2 → 2 ●0 | 2 → 1 ▼1 | 1 → 2 ▲1 |
| BNI SOLAR | 44 | 45 ▲1 | 6 | 13 | 0 → 2 ▲2 | 3 → 1 ▼2 | 1 → 0 ▼1 |
| BNI ASTRA | 52 | 43 ▼9 | 2 | 10 | 4 → 3 ▼1 | 5 → 3 ▼2 | 2 → 1 ▼1 |
| BNI EMPEROR | 41 | 41 ●0 | 3 | 5 | 0 → 1 ▲1 | 0 | 0 |
| BNI AVANT | 39 | 40 ▲1 | 4 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| BNI FRIENDLY | 36 | 37 ▲1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| BNI VIVA | 37 | 33 ▼4 | 1 | 7 | 2 → 0 ▼2 | 3 → 4 ▲1 | 0 → 2 ▲2 |
| BNI PROFIT | 32 | 30 ▼2 | 1 | 4 | 3 → 0 ▼3 | 5 → 3 ▼2 | 0 → 2 ▲2 |
| BNI GROWTH | 30 | 29 ▼1 | 1 | 3 | 3 → 4 ▲1 | 3 → 2 ▼1 | 3 → 2 ▼1 |
| BNI 5P | 28 | 28 ●0 | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| BNI EPIC | 27 | 28 ▲1 | 0 | 0 | 3 → 6 ▲3 | 0 | 0 |
| BNI ACE ONLINE | 25 | 25 ●0 | 1 | 13 | 1 → 0 ▼1 | 1 → 2 ▲1 | 1 → 2 ▲1 |
| BNI PRIME ONLINE | 30 | 23 ▼7 | 3 | 8 | 1 → 2 ▲1 | 0 → 1 ▲1 | 0 |
| TỔNG KV LB | 936 | 915 ▼21 | 52 | 204 | 32 → 33 ▲1 | 33 → 45 ▲12 | 9 → 12 ▲3 |
📅 Khách Mời Quý 2/2026 · 1/2 Nhiệm Kỳ — KV LB — Long Biên
Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026).
Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 4
372
FV:311 · G:49 · R:12
-69
Tháng 5
303
FV:271 · G:21 · R:11
-80
Tháng 6
223
FV:186 · G:31 · R:6
Quý 2 · ∑
898
FV:768 · G:101 · R:29
📊 Biểu đồ phân loại Khách mời theo tháng — KV LB — Long Biên
📋 Chi tiết chapter — Khách mời từng tháng
FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
| Chapter | KV | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Quý 2 ∑ | Δ T5→T6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI FOCUS | LB | 99 FV:98 · R:1 | 83 FV:83 | 71 FV:71 | 253 | ▼12 |
| BNI ALPHA | LB | 32 FV:29 · G:1 · R:2 | 27 FV:24 · R:3 | 19 FV:15 · G:3 · R:1 | 78 | ▼8 |
| BNI AHA | LB | 28 FV:28 | 15 FV:15 | 14 FV:14 | 57 | ▼1 |
| BNI EMPIRE | LB | 17 FV:10 · G:6 · R:1 | 22 FV:21 · G:1 | 18 FV:15 · G:3 | 57 | ▼4 |
| BNI EMPEROR | LB | 29 FV:27 · G:1 · R:1 | 15 FV:13 · G:2 | 8 FV:5 · G:2 · R:1 | 52 | ▼7 |
| BNI PRO | LB | 12 FV:8 · G:4 | 21 FV:16 · G:1 · R:4 | 12 FV:12 | 45 | ▼9 |
| BNI ASTRA | LB | 29 FV:27 · G:2 | 6 FV:6 | 6 FV:5 · G:1 | 41 | ●0 |
| BNI ORIGIN | LB | 15 G:15 | 9 G:9 | 16 G:16 | 40 | ▲7 |
| BNI SOLAR | LB | 20 FV:11 · G:9 | 13 FV:13 | 7 FV:7 | 40 | ▼6 |
| BNI 5P | LB | 18 FV:13 · G:5 | 4 FV:4 | 15 FV:12 · G:3 | 37 | ▲11 |
| BNI FRIENDLY | LB | 12 FV:7 · G:2 · R:3 | 21 FV:16 · G:3 · R:2 | 2 FV:1 · R:1 | 35 | ▼19 |
| BNI BENLY | LB | 21 FV:17 · G:1 · R:3 | 13 FV:11 · G:2 | 0 — | 34 | ▼13 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 12 FV:10 · G:1 · R:1 | 8 FV:6 · G:1 · R:1 | 8 FV:4 · G:2 · R:2 | 28 | ●0 |
| BNI VIVA | LB | 0 — | 19 FV:17 · G:2 | 8 FV:8 | 27 | ▼11 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 23 FV:21 · G:2 | 0 — | 0 — | 23 | ●0 |
| BNI GROWTH | LB | 1 FV:1 | 9 FV:9 | 11 FV:10 · G:1 | 21 | ▲2 |
| BNI AVANT | LB | 0 — | 10 FV:10 | 4 FV:4 | 14 | ▼6 |
| BNI PROFIT | LB | 0 — | 8 FV:7 · R:1 | 4 FV:3 · R:1 | 12 | ▼4 |
| BNI EPIC | LB | 4 FV:4 | 0 — | 0 — | 4 | ●0 |
🚀 Chapter TĂNG Khách Mời (T5→T6) (3 chapter)
| Chapter | KV | T4 | T5 | T6 | Δ T5→T6 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI 5P | LB | 18 | 4 FV:4 | 15 FV:12 · G:3 | ▲11 |
| BNI ORIGIN | LB | 15 | 9 G:9 | 16 G:16 | ▲7 |
| BNI GROWTH | LB | 1 | 9 FV:9 | 11 FV:10 · G:1 | ▲2 |
⚠️ Chapter GIẢM Khách Mời (T5→T6) (12 chapter)
| Chapter | KV | T4 | T5 | T6 | Δ T5→T6 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI FRIENDLY | LB | 12 | 21 FV:16 · G:3 · R:2 | 2 FV:1 · R:1 | ▼19 |
| BNI BENLY | LB | 21 | 13 FV:11 · G:2 | 0 — | ▼13 |
| BNI FOCUS | LB | 99 | 83 FV:83 | 71 FV:71 | ▼12 |
| BNI VIVA | LB | 0 | 19 FV:17 · G:2 | 8 FV:8 | ▼11 |
| BNI PRO | LB | 12 | 21 FV:16 · G:1 · R:4 | 12 FV:12 | ▼9 |
| BNI ALPHA | LB | 32 | 27 FV:24 · R:3 | 19 FV:15 · G:3 · R:1 | ▼8 |
| BNI EMPEROR | LB | 29 | 15 FV:13 · G:2 | 8 FV:5 · G:2 · R:1 | ▼7 |
| BNI AVANT | LB | 0 | 10 FV:10 | 4 FV:4 | ▼6 |
| BNI SOLAR | LB | 20 | 13 FV:13 | 7 FV:7 | ▼6 |
| BNI EMPIRE | LB | 17 | 22 FV:21 · G:1 | 18 FV:15 · G:3 | ▼4 |
| BNI PROFIT | LB | 0 | 8 FV:7 · R:1 | 4 FV:3 · R:1 | ▼4 |
| BNI AHA | LB | 28 | 15 FV:15 | 14 FV:14 | ▼1 |
⚪ 2 chapter giữ nguyên (Δ=0): BNI ASTRA, BNI PRIME ONLINE
🚨 3 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời.
Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
| Chapter | KV | SL TV | KM Tháng 5 | KM Tháng 6 | Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 29 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI BENLY | LB | 48 | 13 | 0 | 65 |
| BNI EPIC | LB | 28 | 0 | 0 | 40 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 25 | 0 | 0 | 20 |
📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6/2026 — KV LB (Long Biên)
Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — T23: 1/6→7/6 · T24: 8/6→14/6 · T25: 15/6→21/6.
T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
52
Khách mời Tuần 23
1/6 → 7/6
67
Khách mời Tuần 24
8/6 → 14/6 · ▲15 vs T23
36
Khách mời Tuần 25
15/6 → 21/6 · ▼31 vs T24
54% · 69%
Tỷ lệ Tuần 25
so Tuần 24 · so Tuần 23
223
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6
📋 Chi tiết theo Chapter
| Chapter | KV | Tuần 23 1/6→7/6 |
T23 → T24 8/6→14/6 |
T24 → T25 15/6→21/6 |
T6 Tổng (PDF) |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI ALPHA | LB | 0 (0+0) | 4 (4+0) ▲4 | 9 (7+2) ▲5 | 19 |
| BNI 5P | LB | 0 (0+0) | 2 (2+0) ▲2 | 8 (8+0) ▲6 | 15 |
| BNI PRO | LB | 4 (4+0) | 0 (0+0) ▼4 | 5 (5+0) ▲5 | 12 |
| BNI FOCUS | LB | 21 (21+0) | 17 (17+0) ▼4 | 4 (4+0) ▼13 | 71 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 3 (1+2) | 1 (1+0) ▼2 | 3 (2+1) ▲2 | 8 |
| BNI AHA | LB | 7 (7+0) | 4 (4+0) ▼3 | 3 (3+0) ▼1 | 14 |
| BNI EMPIRE | LB | 1 (1+0) | 16 (13+3) ▲15 | 2 (2+0) ▼14 | 18 |
| BNI ASTRA | LB | 0 (0+0) | 4 (4+0) ▲4 | 1 (1+0) ▼3 | 6 |
| BNI SOLAR | LB | 2 (2+0) | 1 (1+0) ▼1 | 1 (1+0) ●0 | 7 |
| BNI FRIENDLY | LB | 0 (0+0) | 1 (0+1) ▲1 | 0 (0+0) ▼1 | 2 |
| BNI BENLY | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 |
| BNI PROFIT | LB | 2 (2+0) | 2 (1+1) ●0 | 0 (0+0) ▼2 | 4 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 |
| BNI VIVA | LB | 4 (4+0) | 4 (4+0) ●0 | 0 (0+0) ▼4 | 8 |
| BNI AVANT | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 4 |
| BNI EPIC | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 |
| BNI EMPEROR | LB | 8 (5+3) | 0 (0+0) ▼8 | 0 (0+0) ●0 | 8 |
| BNI GROWTH | LB | 0 (0+0) | 11 (10+1) ▲11 | 0 (0+0) ▼11 | 11 |
| BNI ORIGIN | LB | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 16 |
🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV LB (Long Biên)
Số liệu lấy từ user_access_report (15/06 vs 01/06) + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP (16/06 vs 01/06).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
🔐 BNI Academy — Đăng nhập (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)
884
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
▼17 vs T23
206
23%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
▼8 vs T23
462
52%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
▼32 vs T23
685
77%
At-Risk
risk theo BNI Academy
▼5 vs T23
🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)
275
31%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
▲36 vs T23
609
69%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
▼53 vs T23
85
10%
Đã hoàn thành
Completed 100%
▲43 vs T23
168
61%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace
📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV LB — BNI Academy
Active 30 ngày — 206 TV (theo 19 chapter)
FOCUS: 31 (13%)ORIGIN: 21 (9%)PRO: 27 (11%)ALPHA: 34 (14%)BENLY: 5 (2%)ASTRA: 7 (3%)AHA: 6 (2%)SOLAR: 17 (7%)EMPEROR: 10 (4%)EMPIRE: 4 (2%)AVANT: 3 (1%)FRIENDLY: 8 (3%)5P: 12 (5%)VIVA: 16 (7%)PROFIT: 5 (2%)PRIME ONLINE: 4 (2%)EPIC: 9 (4%)GROWTH: 6 (2%)ACE ONLINE: 15 (6%)
Chưa từng đăng nhập — 462 TV (theo 19 chapter)
FOCUS: 95 (20%)ORIGIN: 44 (9%)PRO: 21 (4%)ALPHA: 11 (2%)BENLY: 38 (8%)ASTRA: 23 (5%)AHA: 28 (6%)SOLAR: 21 (4%)EMPEROR: 17 (4%)EMPIRE: 28 (6%)AVANT: 28 (6%)FRIENDLY: 21 (4%)5P: 16 (3%)VIVA: 11 (2%)PROFIT: 15 (3%)PRIME ONLINE: 21 (4%)EPIC: 10 (2%)GROWTH: 15 (3%)ACE ONLINE: 10 (2%)
📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV LB)
Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login
Ô X/Y = SL / Tổng. So sánh 01/06 → 16/06: 🟢 tăng tốt · 🔴 giảm xấu.
Cột "Chưa login" tăng = xấu (TV thêm bỏ Academy).
MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 240 + 473 + 232 = 945 · 01/06: 251 + 505 + 207 = 963
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 240 + 473 + 232 = 945 · 01/06: 251 + 505 + 207 = 963
| Chapter | KV | 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) | 🔐 BNI Academy login | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | 16/06 | % Hoàn thành | Chưa Enrol 16/06 | Active 01/06 | Active 15/06 | % Active | Chưa login 01/06 | Chưa login 15/06 | ||
| BNI PRO | LB | 8/59 | 29/59 ▲21 | 14% → 49% | 17 ▼10 | 37/63 | 27/61 ▼10 | 59% → 44% | 22 | 21 ▼1 |
| BNI ALPHA | LB | 14/58 | 15/57 ▲1 | 24% → 26% | 5 ●0 | 37/62 | 34/61 ▼3 | 60% → 56% | 11 | 11 ●0 |
| BNI VIVA | LB | 5/36 | 8/33 ▲3 | 14% → 24% | 21 ▼4 | 16/35 | 16/33 ●0 | 46% → 48% | 14 | 11 ▼3 |
| BNI EPIC | LB | 5/28 | 6/28 ▲1 | 18% → 21% | 13 ▼1 | 9/28 | 9/29 ●0 | 32% → 31% | 9 | 10 ▲1 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 4/24 | 5/25 ▲1 | 17% → 20% | 19 ▲1 | 15/27 | 15/26 ●0 | 56% → 58% | 11 | 10 ▼1 |
| BNI FOCUS | LB | 26/177 | 30/172 ▲4 | 15% → 17% | 107 ▼5 | 25/181 | 31/175 ▲6 | 14% → 18% | 102 | 95 ▼7 |
| BNI SOLAR | LB | 5/45 | 7/45 ▲2 | 11% → 16% | 28 ▼4 | 15/47 | 17/46 ▲2 | 32% → 37% | 24 | 21 ▼3 |
| BNI PROFIT | LB | 5/31 | 4/30 ▼1 | 16% → 13% | 20 ▼2 | 5/32 | 5/30 ●0 | 16% → 17% | 17 | 15 ▼2 |
| BNI ASTRA | LB | 5/49 | 5/43 ●0 | 10% → 12% | 24 ▼8 | 8/52 | 7/49 ▼1 | 15% → 14% | 28 | 23 ▼5 |
| BNI EMPIRE | LB | 5/42 | 5/46 ●0 | 12% → 11% | 21 ▲5 | 7/40 | 4/41 ▼3 | 18% → 10% | 27 | 28 ▲1 |
| BNI 5P | LB | 3/27 | 3/28 ●0 | 11% → 11% | 21 ▲1 | 11/34 | 12/33 ▲1 | 32% → 36% | 18 | 16 ▼2 |
| BNI GROWTH | LB | 3/30 | 3/29 ●0 | 10% → 10% | 21 ▼1 | 5/28 | 6/29 ▲1 | 18% → 21% | 15 | 15 ●0 |
| BNI BENLY | LB | 3/52 | 4/48 ▲1 | 6% → 8% | 41 ▼4 | 5/51 | 5/50 ●0 | 10% → 10% | 40 | 38 ▼2 |
| BNI EMPEROR | LB | 2/40 | 3/41 ▲1 | 5% → 7% | 8 ▲1 | 12/43 | 10/43 ▼2 | 28% → 23% | 17 | 17 ●0 |
| BNI ORIGIN | LB | 7/86 | 6/86 ▼1 | 8% → 7% | 72 ▲1 | 19/83 | 21/84 ▲2 | 23% → 25% | 47 | 44 ▼3 |
| BNI FRIENDLY | LB | 3/37 | 2/37 ▼1 | 8% → 5% | 31 ●0 | 11/36 | 8/37 ▼3 | 31% → 22% | 20 | 21 ▲1 |
| BNI AVANT | LB | 1/41 | 2/40 ▲1 | 2% → 5% | 38 ▼2 | 1/41 | 3/39 ▲2 | 2% → 8% | 30 | 28 ▼2 |
| BNI AHA | LB | 4/45 | 2/45 ▼2 | 9% → 4% | 36 ▼1 | 9/48 | 6/49 ▼3 | 19% → 12% | 29 | 28 ▼1 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 2/28 | 1/23 ▼1 | 7% → 4% | 12 ▼5 | 4/32 | 4/30 ●0 | 12% → 13% | 24 | 21 ▼3 |
| TỔNG KV LB (Long Biên) | — | 110/935 | 140/915 ▲30 | 12% → 15% | 555 ▼38 | 251/963 | 240/945 ▼11 | 26% → 25% | 505 | 473 ▼32 |
📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV LB — Long Biên
Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP
(cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành).
Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP
👤 Member Traffic Lights — So sánh T5 vs T6 (cuối tháng) · KV LB (Long Biên)
Nguồn T5: BNI Insights cuối Tháng 5 (202605 Insights Member Traffic Lights) ·
Nguồn T6: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
263
🟢 Xanh (≥70đ)
28% · T5: 287 → ▼24
264
🟡 Vàng (50–69đ)
28% · T5: 260 → ▲4
194
🔴 Đỏ (30–49đ)
21% · T5: 184 → ▲10
206
⚫ Đen (<30đ)
22% · T5: 197 → ▲9
📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức).
Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu + so sánh với T5 (Δ).
KV LB — Long Biên
🟢 Xanh (≥70): 263 (28%) · T5 287 → ▼24
🟡 Vàng (50-69): 264 (28%) · T5 260 → ▲4
🔴 Đỏ (30-49): 194 (21%) · T5 184 → ▲10
⚫ Đen (<30): 206 (22%) · T5 197 → ▲9
📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu
Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu). Mỗi ô: T5 → T6 + Δ.
| Chapter | KV | Tổng TV | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng | 🔴 Đỏ | ⚫ Đen | % Xanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI EMPEROR | LB | 40 → 41 | 18 → 18 ●0 | 13 → 10 ▼3 | 6 → 9 ▲3 | 3 → 4 ▲1 | 45% → 44% ▼1% |
| BNI 5P | LB | 28 → 27 | 11 → 11 ●0 | 10 → 13 ▲3 | 6 → 2 ▼4 | 1 → 1 ●0 | 39% → 41% ▲1% |
| BNI EMPIRE | LB | 39 → 39 | 14 → 15 ▲1 | 10 → 12 ▲2 | 10 → 7 ▼3 | 5 → 5 ●0 | 36% → 38% ▲3% |
| BNI ALPHA | LB | 57 → 58 | 25 → 22 ▼3 | 20 → 18 ▼2 | 7 → 9 ▲2 | 5 → 9 ▲4 | 44% → 38% ▼6% |
| BNI AHA | LB | 39 → 45 | 20 → 17 ▼3 | 8 → 11 ▲3 | 5 → 11 ▲6 | 6 → 6 ●0 | 51% → 38% ▼14% |
| BNI FOCUS | LB | 180 → 175 | 80 → 64 ▼16 | 38 → 50 ▲12 | 36 → 37 ▲1 | 26 → 24 ▼2 | 44% → 37% ▼8% |
| BNI BENLY | LB | 50 → 52 | 22 → 18 ▼4 | 13 → 14 ▲1 | 7 → 7 ●0 | 8 → 13 ▲5 | 44% → 35% ▼9% |
| BNI VIVA | LB | 37 → 35 | 12 → 12 ●0 | 12 → 7 ▼5 | 7 → 12 ▲5 | 6 → 4 ▼2 | 32% → 34% ▲2% |
| BNI PROFIT | LB | 32 → 31 | 11 → 9 ▼2 | 4 → 7 ▲3 | 10 → 9 ▼1 | 7 → 6 ▼1 | 34% → 29% ▼5% |
| BNI SOLAR | LB | 44 → 44 | 11 → 12 ▲1 | 15 → 18 ▲3 | 13 → 10 ▼3 | 5 → 4 ▼1 | 25% → 27% ▲2% |
| BNI GROWTH | LB | 29 → 31 | 5 → 8 ▲3 | 3 → 2 ▼1 | 6 → 4 ▼2 | 15 → 17 ▲2 | 17% → 26% ▲9% |
| BNI PRO | LB | 61 → 59 | 15 → 15 ●0 | 28 → 28 ●0 | 14 → 13 ▼1 | 4 → 3 ▼1 | 25% → 25% ▲1% |
| BNI FRIENDLY | LB | 36 → 37 | 8 → 8 ●0 | 4 → 3 ▼1 | 10 → 10 ●0 | 14 → 16 ▲2 | 22% → 22% ▼1% |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 30 → 28 | 6 → 6 ●0 | 8 → 5 ▼3 | 3 → 5 ▲2 | 13 → 12 ▼1 | 20% → 21% ▲1% |
| BNI ORIGIN | LB | 83 → 86 | 17 → 16 ▼1 | 38 → 30 ▼8 | 17 → 23 ▲6 | 11 → 17 ▲6 | 20% → 19% ▼2% |
| BNI ASTRA | LB | 52 → 49 | 7 → 8 ▲1 | 11 → 11 ●0 | 10 → 10 ●0 | 24 → 20 ▼4 | 13% → 16% ▲3% |
| BNI AVANT | LB | 39 → 38 | 4 → 3 ▼1 | 18 → 18 ●0 | 8 → 7 ▼1 | 9 → 10 ▲1 | 10% → 8% ▼2% |
| BNI ACE ONLINE | LB | 25 → 24 | 1 → 1 ●0 | 5 → 5 ●0 | 4 → 4 ●0 | 15 → 14 ▼1 | 4% → 4% ●0 |
| BNI EPIC | LB | 27 → 28 | 0 → 0 ●0 | 2 → 2 ●0 | 5 → 5 ●0 | 20 → 21 ▲1 | 0% → 0% ●0 |
📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6
Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng).
Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV LB — Long Biên · 19 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV LB — Tuần 3 Tháng 6
Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (+1%) · 🟡▼1 (−1%) · 🔴●0 · ⚫●0
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡▼0 (+3%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫●0
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+6%) · 🟡▼0 (−4%) · 🔴▼0 (−2%) · ⚫●0
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+0%) · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫●0
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼5 (−7%) · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▲1 (+3%) · ⚫●0
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+20%) · 🟡▼7 (−17%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫●0
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼15 (−31%) · 🟡▲7 (+13%) · 🔴▲10 (+18%) · ⚫●0
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+2%) · ⚫●0
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−9%) · 🟡▲4 (+10%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫●0
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫●0
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼13 (−6%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲9 (+5%) · ⚫●0
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲12 (+31%) · 🟡▼11 (−31%) · 🔴●0 · ⚫●0
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡▼1 (−4%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫●0
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲10 (+10%) · 🟡▼13 (−16%) · 🔴▲6 (+6%) · ⚫●0
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+4%) · 🟡▼2 (−5%) · 🔴▼0 (+2%) · ⚫●0
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−2%) · 🟡▲1 (+2%) · 🔴●0 · ⚫●0
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▼2 (−5%) · ⚫●0
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫●0
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−2%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫●0
📈 CEU
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+13%) · 🟡●0 · 🔴▼3 (−9%) · ⚫▼1 (−4%)
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼2 (−6%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (−1%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+3%) · ⚫▼0 (−2%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+5%) · ⚫▼0 (−1%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+8%) · ⚫▼7 (−11%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▼0 (+1%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼11 (−24%) · 🟡●0 · 🔴▲11 (+20%) · ⚫▲2 (+4%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲1 (+2%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+4%) · 🟡●0 · 🔴▼2 (−5%) · ⚫▲1 (+1%)
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼0 (−2%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▲8 (+5%) · ⚫▼14 (−7%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▲1 (+2%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+6%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−4%) · ⚫▼0 (−2%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+2%) · ⚫▲2 (+0%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+12%) · ⚫▼3 (−7%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+7%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+3%) · ⚫▼6 (−9%)
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+5%) · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▼2 (−5%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+7%) · ⚫▼5 (−11%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+9%) · ⚫▼2 (−4%)
📈 121s
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (+6%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴●0 · ⚫●0
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡▲3 (+13%) · 🔴▼4 (−16%) · ⚫▼0 (+2%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+3%) · 🟡▼0 (−2%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼1 (−3%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−3%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▲2 (+3%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (+0%) · 🟡▲3 (+7%) · 🔴▼5 (−9%) · ⚫▼0 (+2%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−1%) · 🟡▼6 (−15%) · 🔴▲5 (+13%) · ⚫▲1 (+3%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−8%) · 🟡▲3 (+5%) · 🔴●0 · ⚫▲2 (+3%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▲2 (+5%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+6%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴●0 · ⚫●0
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▲4 (+14%) · ⚫▼4 (−17%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+4%) · 🟡▼5 (−3%) · 🔴▼2 (−1%) · ⚫▼1 (−0%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡▲1 (+2%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲1 (+2%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▼0 (−1%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼7 (−10%) · 🟡▲7 (+7%) · 🔴●0 · ⚫▲3 (+3%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+4%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▼1 (−1%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡▼2 (−3%) · 🔴●0 · ⚫▼1 (−1%)
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−4%) · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▲1 (+3%) · ⚫▼1 (−3%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+16%) · 🟡▼5 (−11%) · 🔴●0 · ⚫▼2 (−5%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−3%) · ⚫●0
📈 CHKD trao đi (RG)
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+5%) · 🟡▼3 (−5%) · 🔴●0 · ⚫●0
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▼2 (−8%) · 🔴▲2 (+9%) · ⚫▼1 (−1%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−11%) · 🟡▲6 (+10%) · 🔴▲2 (+3%) · ⚫▼0 (−3%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−8%) · 🟡▲4 (+7%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▲2 (+3%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡▼1 (−1%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼3 (−4%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼7 (−17%) · 🟡▲3 (+9%) · 🔴▲2 (+6%) · ⚫▲1 (+3%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−5%) · 🟡▲2 (+3%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼0 (−1%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▲1 (+2%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲5 (+9%) · 🟡▼1 (−3%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▼1 (−3%)
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▼1 (−4%) · ⚫▲1 (+1%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+2%) · 🟡▼4 (−2%) · 🔴▲6 (+4%) · ⚫▼8 (−4%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−3%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴●0 · ⚫▲2 (+4%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+6%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▼2 (−7%) · ⚫▲1 (+2%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−7%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▲4 (+4%) · ⚫▲3 (+3%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡▼3 (−8%) · 🔴▲2 (+9%) · ⚫▲1 (+5%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−2%) · 🟡▲1 (+2%) · 🔴●0 · ⚫●0
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡▲1 (+5%) · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼2 (−6%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲3 (+7%) · 🔴▼2 (−5%) · ⚫▼1 (−2%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−3%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▼1 (−1%)
📈 TYFCB
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡▲5 (+22%) · 🔴▼5 (−14%) · ⚫▼1 (−3%)
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+9%) · 🟡▲1 (+5%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▼3 (−10%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+2%) · 🟡▼1 (−6%) · 🔴▲1 (−1%) · ⚫▲3 (+6%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+10%) · 🟡▼4 (−8%) · 🔴▼2 (−4%) · ⚫▲1 (+2%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+7%) · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▼3 (−4%) · ⚫▼4 (−7%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−2%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼1 (−2%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+1%) · 🟡▼2 (−4%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▲1 (+2%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+1%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▲1 (+2%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡▲3 (+6%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▼1 (−3%)
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+7%) · 🔴▲1 (+1%) · ⚫▼2 (−8%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲9 (+6%) · 🟡▼6 (−3%) · 🔴●0 · ⚫▼7 (−4%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲1 (+2%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+9%) · 🟡▲2 (+6%) · 🔴▼2 (−7%) · ⚫▼2 (−7%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+1%) · 🟡▲1 (−0%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▲1 (+1%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲1 (+5%) · 🔴▼1 (−0%) · ⚫▼2 (−5%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+6%) · 🟡▼2 (−2%) · 🔴▼3 (−4%) · ⚫●0
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼1 (−2%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+9%) · 🟡●0 · 🔴▼5 (−11%) · ⚫▲1 (+2%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+13%) · 🟡▼4 (−9%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▼1 (−2%)
📈 Khách mời
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+6%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲1 (+5%) · ⚫▼5 (−12%)
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+0%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴●0 · ⚫▼1 (−2%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡▲3 (+4%) · 🔴▲2 (+2%) · ⚫▲1 (−4%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+3%) · 🟡▲4 (+6%) · 🔴▼4 (−7%) · ⚫▼1 (−3%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+4%) · 🟡▼1 (−1%) · 🔴▲1 (+3%) · ⚫▼5 (−6%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+5%) · 🔴●0 · ⚫▼3 (−6%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲2 (+1%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡▼1 (−3%) · 🔴●0 · ⚫▲1 (+1%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▲1 (+2%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲1 (−0%)
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▲1 (+0%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲10 (+6%) · 🟡▼4 (−2%) · 🔴▲1 (+1%) · ⚫▼11 (−5%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+5%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴●0 · ⚫▲1 (+1%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡▲2 (+6%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▼2 (−9%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+1%) · 🟡▲2 (+2%) · 🔴▲2 (+2%) · ⚫▼2 (−5%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲2 (+8%) · ⚫▼4 (−10%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼4 (−4%)
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▼1 (−1%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+5%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼3 (−7%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+6%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼3 (−5%)
📈 Bảo trợ
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼3 (−0%) · ⚫●0
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼1 (+0%) · ⚫●0
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−9%) · 🟡●0 · 🔴▲8 (+9%) · ⚫●0
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+4%) · ⚫●0
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼3 (−0%) · ⚫●0
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+5%) · ⚫●0
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▲2 (+0%) · ⚫●0
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▲1 (+0%) · ⚫●0
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (−2%) · ⚫●0
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+4%) · ⚫●0
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼8 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲4 (+4%) · ⚫●0
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼11 (−31%) · 🟡●0 · 🔴▲12 (+31%) · ⚫●0
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−3%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+3%) · ⚫●0
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲7 (+5%) · ⚫●0
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼2 (−0%) · ⚫●0
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼2 (−0%) · ⚫●0
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−9%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+9%) · ⚫●0
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+7%) · 🟡●0 · 🔴▼3 (−7%) · ⚫●0
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡●0 · 🔴▼3 (−3%) · ⚫●0
📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) — Biến động & Cảnh báo · KV LB (Long Biên)
So sánh điểm Chapter Traffic Lights 2 kỳ: kỳ trước Tuần 27 (03/07) → kỳ này Tuần 29 (16/07) (kết quả hoạt động tuần vừa qua).
Lên/Xuống màu: chapter đổi cấp đèn (vd. 🟡→🟢 là lên · 🟢→🟡 là xuống).
Cảnh báo: Δ ≤ −10 điểm = rủi ro lớn.
▲2
Chapter tăng điểm
0 chapter đổi màu LÊN
▼8
Chapter giảm điểm
3 chapter đổi màu XUỐNG
●9
Chapter giữ nguyên
không đổi điểm
📋 So sánh chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights 03/07 vs 16/07 — từng chapter
Mỗi ô: T4 → T5 + mũi tên biến động (🟢 = tốt, 🔴 = xấu — Vắng mặt thì tăng là xấu).
Sắp theo KV rồi Δ điểm tăng dần (chapter giảm mạnh nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Chapter Size | Tỷ lệ TGN (%) | Tăng trưởng 6th | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM (%) | % Vắng mặt | Điểm Chapter Traffic Lights 03/07→16/07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI FOCUS | LB | 179 → 172 ▼7 | 76 → 72 ▼4 | 4 → -3 ▼7 | 1.12 → 1.12 ●0 | 18.10 → 17.73 ▼0.37 | 7.7 → 7.4 ▼0.3 | 4.22 → 4.62 ▲0.40 | 90 → 75 ▼15 |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 28 → 23 ▼5 | 55 → 38 ▼17 | -2 → -7 ▼5 | 0.49 → 0.47 ▼0.02 | 2.47 → 2.56 ▲0.09 | 10.8 → 9.8 ▼1.1 | 8.62 → 8.11 ▼0.51 | 45 → 30 ▼15 |
| BNI ALPHA | LB | 59 → 57 ▼2 | 71 → 67 ▼4 | 3 → 1 ▼2 | 1.11 → 1.09 ▼0.02 | 4.15 → 3.82 ▼0.33 | 10.8 → 10.7 ▼0.1 | 3.41 → 3.10 ▼0.31 | 90 → 75 ▼15 |
| BNI ASTRA | LB | 49 → 43 ▼6 | 83 → 70 ▼13 | 2 → -4 ▼6 | 0.79 → 0.78 ▼0.01 | 2.32 → 2.29 ▼0.03 | 18.2 → 16.7 ▼1.5 | 10.41 → 10.20 ▼0.21 | 70 → 60 ▼10 |
| BNI VIVA | LB | 36 → 33 ▼3 | 51 → 45 ▼6 | -5 → -8 ▼3 | 0.93 → 0.95 ▲0.02 | 3.84 → 3.86 ▲0.02 | 2.7 → 2.5 ▼0.3 | 10.25 → 12.09 ▲1.84 | 50 → 40 ▼10 |
| BNI GROWTH | LB | 31 → 29 ▼2 | 64 → 55 ▼9 | 0 → -2 ▼2 | 0.57 → 0.58 ▲0.01 | 2.81 → 2.50 ▼0.31 | 11.1 → 13.3 ▲2.2 | 26.89 → 27.26 ▲0.37 | 45 → 35 ▼10 |
| BNI BENLY | LB | 52 → 48 ▼4 | 55 → 41 ▼14 | 13 → 9 ▼4 | 1.71 → 1.58 ▼0.13 | 1.95 → 1.90 ▼0.05 | 59.5 → 55.0 ▼4.5 | 19.19 → 22.34 ▲3.15 | 70 → 65 ▼5 |
| BNI EMPIRE | LB | 46 → 46 ●0 | 49 → 47 ▼2 | 6 → 6 ●0 | 1.27 → 1.34 ▲0.07 | 6.53 → 6.76 ▲0.23 | 13.7 → 12.7 ▼1.0 | 4.95 → 5.59 ▲0.64 | 80 → 75 ▼5 |
| BNI FRIENDLY | LB | 37 → 37 ●0 | 0 → 0 ●0 | 1 → 1 ●0 | 0.43 → 0.42 ▼0.01 | 4.30 → 4.14 ▼0.16 | 4.7 → 4.6 ▼0.1 | 5.03 → 6.43 ▲1.40 | 45 → 45 ●0 |
| BNI PRO | LB | 60 → 59 ▼1 | 68 → 65 ▼3 | -1 → -2 ▼1 | 1.77 → 1.77 ●0 | 5.40 → 5.23 ▼0.17 | 6.5 → 7.8 ▲1.3 | 4.26 → 4.32 ▲0.06 | 70 → 70 ●0 |
| BNI 5P | LB | 27 → 28 ▲1 | 47 → 47 ●0 | -6 → -5 ▲1 | 0.83 → 0.82 ▼0.01 | 1.00 → 0.92 ▼0.08 | 31.8 → 36.4 ▲4.5 | 4.62 → 4.40 ▼0.22 | 40 → 40 ●0 |
| BNI PROFIT | LB | 31 → 30 ▼1 | 39 → 39 ●0 | -6 → -7 ▼1 | 0.82 → 0.91 ▲0.09 | 1.76 → 1.91 ▲0.15 | 10.8 → 9.1 ▼1.7 | 10.68 → 10.35 ▼0.33 | 40 → 40 ●0 |
| BNI AVANT | LB | 43 → 40 ▼3 | 48 → 39 ▼9 | 7 → 4 ▼3 | 0.80 → 0.74 ▼0.06 | 2.86 → 2.91 ▲0.05 | 30.0 → 26.9 ▼3.1 | 2.68 → 2.99 ▲0.31 | 75 → 75 ●0 |
| BNI SOLAR | LB | 45 → 45 ●0 | 75 → 73 ▼2 | 1 → 1 ●0 | 0.92 → 0.90 ▼0.02 | 1.95 → 2.18 ▲0.23 | 15.4 → 14.6 ▼0.8 | 8.37 → 8.31 ▼0.06 | 70 → 70 ●0 |
| BNI AHA | LB | 45 → 45 ●0 | 56 → 56 ●0 | 9 → 9 ●0 | 0.91 → 0.96 ▲0.05 | 3.60 → 3.39 ▼0.21 | 18.1 → 16.7 ▼1.4 | 9.85 → 8.72 ▼1.13 | 75 → 75 ●0 |
| BNI EMPEROR | LB | 41 → 41 ●0 | 74 → 74 ●0 | -2 → -2 ●0 | 0.89 → 0.90 ▲0.01 | 4.05 → 3.86 ▼0.19 | 4.7 → 4.7 ●0 | 1.98 → 2.44 ▲0.46 | 65 → 65 ●0 |
| BNI ORIGIN | LB | 88 → 86 ▼2 | 69 → 65 ▼4 | 16 → 14 ▼2 | 1.51 → 1.45 ▼0.06 | 9.05 → 8.64 ▼0.41 | 10.5 → 10.5 ●0 | 9.35 → 9.62 ▲0.27 | 85 → 85 ●0 |
| BNI ACE ONLINE | LB | 24 → 25 ▲1 | 45 → 45 ●0 | -6 → -5 ▲1 | 0.10 → 0.11 ▲0.01 | 1.63 → 1.48 ▼0.15 | 9.7 → 12.9 ▲3.2 | 15.68 → 15.59 ▼0.09 | 15 → 20 ▲5 |
| BNI EPIC | LB | 28 → 28 ●0 | 0 → 0 ●0 | 28 → 28 ●0 | 0.28 → 0.24 ▼0.04 | 0.86 → 0.75 ▼0.11 | 241.7 → 241.7 ●0 | 12.13 → 10.54 ▼1.59 | 35 → 40 ▲5 |
🚨 Chapter giảm sâu (Δ ≤ −10 điểm)
Cần ưu tiên can thiệp ngay — GDC + AD review tuần đầu T6.
⚠️ Top giảm sâu (6 chapter)
| Chapter | KV | Chapter Traffic Lights T4 | Chapter Traffic Lights T5 | Δ | Màu T4 | Màu T5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI FOCUS | LB | 90 | 75 | ▼15 | 🟢 Xanh | 🟢 Xanh |
| BNI PRIME ONLINE | LB | 45 | 30 | ▼15 | 🔴 Đỏ | 🔴 Đỏ |
| BNI ALPHA | LB | 90 | 75 | ▼15 | 🟢 Xanh | 🟢 Xanh |
| BNI ASTRA | LB | 70 | 60 | ▼10 | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng |
| BNI VIVA | LB | 50 | 40 | ▼10 | 🟡 Vàng | 🔴 Đỏ |
| BNI GROWTH | LB | 45 | 35 | ▼10 | 🔴 Đỏ | 🔴 Đỏ |
🎯 Hành động cải thiện Tuần 29 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T7 (31/07/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 7 (15 ngày tới).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm tên → giải pháp) | Màu hiện tại | Chapter Traffic Lights Kỳ trước 13/07 |
Chapter Traffic Lights Tuần 29 16/07 |
7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/07/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | |||||
| 1 | BNI ORIGIN | 🟢 Xanh | 85 | 85 ●0 | 86 · 15 | 65% · 10 | +14 · 15 | 1.45 · 15 | 8.64 · 15 | 10.5 · 5 | 9.62 · 10 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 2 | BNI AHA | 🟢 Xanh | 75 | 75 ●0 | 45 · 15 | 56% · 5 | +9 · 15 | 0.96 · 10 | 3.39 · 15 | 16.7 · 5 | 8.72 · 10 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 3 | BNI FOCUS | 🟢 Xanh | 90 | 75 ▼15 | 172 · 15 | 72% · 15 | -3 · 0 | 1.12 · 15 | 17.73 · 15 | 7.4 · 0 | 4.62 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 4 | BNI AVANT | 🟢 Xanh | 75 | 75 ●0 | 40 · 15 | 39% · 0 | +4 · 15 | 0.74 · 5 | 2.91 · 15 | 26.9 · 10 | 2.99 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 5 | BNI ALPHA | 🟢 Xanh | 85 | 75 ▼10 | 57 · 15 | 67% · 10 | +1 · 5 | 1.09 · 10 | 3.82 · 15 | 10.7 · 5 | 3.10 · 15 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 6 | BNI EMPIRE | 🟢 Xanh | 75 | 75 ●0 | 46 · 15 | 47% · 0 | +6 · 15 | 1.34 · 15 | 6.76 · 15 | 12.7 · 5 | 5.59 · 10 | 80 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 7 | BNI SOLAR | 🟢 Xanh | 75 | 70 ▼5 | 45 · 15 | 73% · 15 | +1 · 5 | 0.90 · 5 | 2.18 · 15 | 14.6 · 5 | 8.31 · 10 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 8 | BNI PRO | 🟢 Xanh | 70 | 70 ●0 | 59 · 15 | 65% · 10 | -2 · 0 | 1.77 · 15 | 5.23 · 15 | 7.8 · 0 | 4.32 · 15 | 75 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 9 | BNI BENLY | 🟡 Vàng | 70 | 65 ▼5 | 48 · 15 | 41% · 0 | +9 · 15 | 1.58 · 15 | 1.90 · 10 | 55.0 · 10 | 22.34 · 0 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 10 | BNI EMPEROR | 🟡 Vàng | 65 | 65 ●0 | 41 · 15 | 74% · 15 | -2 · 0 | 0.90 · 5 | 3.86 · 15 | 4.7 · 0 | 2.44 · 15 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 11 | BNI ASTRA | 🟡 Vàng | 70 | 60 ▼10 | 43 · 15 | 70% · 15 | -4 · 0 | 0.78 · 5 | 2.29 · 15 | 16.7 · 5 | 10.20 · 5 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 12 | BNI FRIENDLY | 🔴 Đỏ | 45 | 45 ●0 | 37 · 15 | 0% · 0 | +1 · 5 | 0.42 · 0 | 4.14 · 15 | 4.6 · 0 | 6.43 · 10 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 13 | BNI 5P | 🔴 Đỏ | 40 | 40 ●0 | 28 · 10 | 47% · 0 | -5 · 0 | 0.82 · 5 | 0.92 · 0 | 36.4 · 10 | 4.40 · 15 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 14 | BNI VIVA | 🔴 Đỏ | 45 | 40 ▼5 | 33 · 15 | 45% · 0 | -8 · 0 | 0.95 · 10 | 3.86 · 15 | 2.5 · 0 | 12.09 · 0 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 15 | BNI PROFIT | 🔴 Đỏ | 35 | 40 ▲5 | 30 · 15 | 39% · 0 | -7 · 0 | 0.91 · 10 | 1.91 · 10 | 9.1 · 0 | 10.35 · 5 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 16 | BNI EPIC | 🔴 Đỏ | 40 | 40 ●0 | 28 · 10 | 0% · 0 | +28 · 15 | 0.24 · 0 | 0.75 · 0 | 241.7 · 10 | 10.54 · 5 | 50 | +10 | lên 🟡 Vàng |
| 17 | BNI GROWTH | 🔴 Đỏ | 45 | 35 ▼10 | 29 · 10 | 55% · 5 | -2 · 0 | 0.58 · 0 | 2.50 · 15 | 13.3 · 5 | 27.26 · 0 | 50 | +15 | lên 🟡 Vàng |
| 18 | BNI PRIME ONLINE | 🔴 Đỏ | 40 | 30 ▼10 | 23 · 15 | 38% · 0 | -7 · 0 | 0.47 · 0 | 2.56 · 15 | 9.8 · 0 | 8.11 · 10 | 50 | +20 | lên 🟡 Vàng |
| 19 | BNI ACE ONLINE | ⚫ Đen | 20 | 20 ●0 | 25 · 10 | 45% · 0 | -5 · 0 | 0.11 · 0 | 1.48 · 5 | 12.9 · 5 | 15.59 · 0 | 30 | +10 | lên 🔴 Đỏ |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
19 chapter cần tăng điểm
(tổng +150 điểm) ·
1 chapter ⚫→🔴 ·
7 chapter 🔴→🟡 ·
3 chapter 🟡→🟢 ·
8 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
8
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 42% · MT 31/07/2026: giữ + nâng 1 bậc
3
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 15% · MT 31/07/2026: lên 🟢 (3 ch.)
7
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 36% · MT 31/07/2026: lên 🟡 (7 ch.)
1
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 5% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/07/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
8 chapter · điểm TB nhóm: 75
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI ORIGIN 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 86 · RG/tuần/TV 1.45 · KM/tuần 8.64 · % Vắng 9.62
Chapter Size
15/15
86 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
15/15
+14
RG/tuần/TV
15/15
1.45/tuần
KM/tuần
15/15
8.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.5%
% Vắng mặt
10/15
9.62%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 83 TV): ∑V=311 ⟹ KM=12.96/tuần · ∑RGI=2867 ⟹ Ref=1.48/TV/tuần · ∑A=44 ⟹ Vắng=2.21% · ∑1-2-1=2767
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 9.62% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 9–103 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.5% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#2. BNI AHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.96 · KM/tuần 3.39 · % Vắng 8.72
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
56%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
10/15
0.96/tuần
KM/tuần
15/15
3.39/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.7%
% Vắng mặt
10/15
8.72%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 38 TV): ∑V=70 ⟹ KM=3.04/tuần · ∑RGI=624 ⟹ Ref=0.90/TV/tuần · ∑A=55 ⟹ Vắng=6.29% · ∑1-2-1=1352
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.96 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 13–236 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.72% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 4–44 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 56% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 16.7% → ≥ 20% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI FOCUS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 172 · RG/tuần/TV 1.12 · KM/tuần 17.73 · % Vắng 4.62
Chapter Size
15/15
172 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
15/15
1.12/tuần
KM/tuần
15/15
17.73/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.4%
% Vắng mặt
15/15
4.62%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 173 TV): ∑V=427 ⟹ KM=18.57/tuần · ∑RGI=3792 ⟹ Ref=1.23/TV/tuần · ∑A=113 ⟹ Vắng=2.84% · ∑1-2-1=7527
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 7.4% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#4. BNI AVANT 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.74 · KM/tuần 2.91 · % Vắng 2.99
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
5/15
0.74/tuần
KM/tuần
15/15
2.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.9%
% Vắng mặt
15/15
2.99%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.74 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 38) · Cần thêm 14–229 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#5. BNI ALPHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 57 · RG/tuần/TV 1.09 · KM/tuần 3.82 · % Vắng 3.10
Chapter Size
15/15
57 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
10/15
1.09/tuần
KM/tuần
15/15
3.82/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.7%
% Vắng mặt
15/15
3.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 57 TV): ∑V=90 ⟹ KM=3.91/tuần · ∑RGI=1361 ⟹ Ref=1.15/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=1.53% · ∑1-2-1=1931
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.09 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 56) · Cần thêm 2–160 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 10.7% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI EMPIRE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 46 · RG/tuần/TV 1.34 · KM/tuần 6.76 · % Vắng 5.59
Chapter Size
15/15
46 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
15/15
+6
RG/tuần/TV
15/15
1.34/tuần
KM/tuần
15/15
6.76/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.7%
% Vắng mặt
10/15
5.59%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 38 TV): ∑V=72 ⟹ KM=3.43/tuần · ∑RGI=506 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=2.51% · ∑1-2-1=1155
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.59% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 12.7% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI SOLAR 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 2.18 · % Vắng 8.31
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
2.18/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.6%
% Vắng mặt
10/15
8.31%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 41 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=637 ⟹ Ref=0.99/TV/tuần · ∑A=51 ⟹ Vắng=5.41% · ∑1-2-1=1392
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 1–97 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.31% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.6% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#8. BNI PRO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 1.77 · KM/tuần 5.23 · % Vắng 4.32
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
15/15
1.77/tuần
KM/tuần
15/15
5.23/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.8%
% Vắng mặt
15/15
4.32%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 60 TV): ∑V=111 ⟹ KM=4.83/tuần · ∑RGI=1913 ⟹ Ref=1.67/TV/tuần · ∑A=36 ⟹ Vắng=2.61% · ∑1-2-1=1674
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 7.8% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🟡 Vàng (50–69đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 63
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥7 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#9. BNI BENLY 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 48 · RG/tuần/TV 1.58 · KM/tuần 1.90 · % Vắng 22.34
Chapter Size
15/15
48 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
15/15
1.58/tuần
KM/tuần
10/15
1.90/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
55.0%
% Vắng mặt
0/15
22.34%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 47 TV): ∑V=64 ⟹ KM=3.05/tuần · ∑RGI=1743 ⟹ Ref=1.91/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=6.18% · ∑1-2-1=1286
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.90 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 22.34% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 11–129 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#10. BNI EMPEROR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 3.86 · % Vắng 2.44
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
3.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.7%
% Vắng mặt
15/15
2.44%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 40 TV): ∑V=92 ⟹ KM=4.00/tuần · ∑RGI=575 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=0 ⟹ Vắng=0.00% · ∑1-2-1=1426
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 1–92 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 4.7% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#11. BNI ASTRA 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 0.78 · KM/tuần 2.29 · % Vắng 10.20
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
5/15
0.78/tuần
KM/tuần
15/15
2.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.7%
% Vắng mặt
5/15
10.20%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 49 TV): ∑V=41 ⟹ KM=1.95/tuần · ∑RGI=677 ⟹ Ref=0.76/TV/tuần · ∑A=104 ⟹ Vắng=10.11% · ∑1-2-1=795
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.78 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 45) · Cần thêm 13–211 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.20% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 0–2 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 16.7% → ≥ 20% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
7 chapter · điểm TB nhóm: 39
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥11 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#12. BNI FRIENDLY 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.42 · KM/tuần 4.14 · % Vắng 6.43
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.42/tuần
KM/tuần
15/15
4.14/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.6%
% Vắng mặt
10/15
6.43%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=144 ⟹ KM=6.26/tuần · ∑RGI=369 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=28 ⟹ Vắng=3.38% · ∑1-2-1=695
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.42 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 23–299 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 11 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
5đ
→
10đ
Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.43% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–14 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~18 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 36–54 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 18 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 4.6% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#13. BNI 5P 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.82 · KM/tuần 0.92 · % Vắng 4.40
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
5/15
0.82/tuần
KM/tuần
0/15
0.92/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
36.4%
% Vắng mặt
15/15
4.40%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 28 TV): ∑V=20 ⟹ KM=0.83/tuần · ∑RGI=559 ⟹ Ref=1.08/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=1.64% · ∑1-2-1=1013
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.92 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.9) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.82 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 6–125 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#14. BNI VIVA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.95 · KM/tuần 3.86 · % Vắng 12.09
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
10/15
0.95/tuần
KM/tuần
15/15
3.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.5%
% Vắng mặt
0/15
12.09%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=60 ⟹ KM=2.86/tuần · ∑RGI=747 ⟹ Ref=1.06/TV/tuần · ∑A=32 ⟹ Vắng=4.12% · ∑1-2-1=1693
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.95 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 37) · Cần thêm 13–212 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 12.09% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 0–1 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 2.5% → ≥ 10% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#15. BNI PROFIT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 30 · RG/tuần/TV 0.91 · KM/tuần 1.91 · % Vắng 10.35
Chapter Size
15/15
30 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
10/15
0.91/tuần
KM/tuần
10/15
1.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.1%
% Vắng mặt
5/15
10.35%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 32 TV): ∑V=54 ⟹ KM=2.57/tuần · ∑RGI=440 ⟹ Ref=0.89/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=4.91% · ∑1-2-1=1151
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
10đ
→
15đ
KM/tuần: 1.91 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 10–15 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 0.91 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 14–220 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.35% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.1% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#16. BNI EPIC 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.24 · KM/tuần 0.75 · % Vắng 10.54
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
0/15
0.24/tuần
KM/tuần
0/15
0.75/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
241.7%
% Vắng mặt
5/15
10.54%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (8 buổi · 27 TV): ∑V=5 ⟹ KM=0.62/tuần · ∑RGI=50 ⟹ Ref=0.24/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=15.28% · ∑1-2-1=68
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.75 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.24 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 14–74 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
5đ
→
10đ
Vắng mặt: 10.54% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 0–4 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#17. BNI GROWTH 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 2.50 · % Vắng 27.26
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
55%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
2.50/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.3%
% Vắng mặt
0/15
27.26%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 29 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.40/tuần · ∑RGI=292 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=103 ⟹ Vắng=17.76% · ∑1-2-1=393
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 8–124 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 27.26% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 9–115 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 55% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.3% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#18. BNI PRIME ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 23 · RG/tuần/TV 0.47 · KM/tuần 2.56 · % Vắng 8.11
Chapter Size
15/15
23 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
38%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
0/15
0.47/tuần
KM/tuần
15/15
2.56/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.8%
% Vắng mặt
10/15
8.11%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (16 buổi · 30 TV): ∑V=37 ⟹ KM=2.31/tuần · ∑RGI=180 ⟹ Ref=0.57/TV/tuần · ∑A=21 ⟹ Vắng=4.38% · ∑1-2-1=560
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.47 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 14–142 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 8.11% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 38% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 9.8% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
1 chapter · điểm TB nhóm: 20
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥10 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#19. BNI ACE ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.11 · KM/tuần 1.48 · % Vắng 15.59
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
0/15
0.11/tuần
KM/tuần
5/15
1.48/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.9%
% Vắng mặt
0/15
15.59%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 26 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.33/tuần · ∑RGI=47 ⟹ Ref=0.12/TV/tuần · ∑A=57 ⟹ Vắng=10.44% · ∑1-2-1=241
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
5đ
→
10đ
KM/tuần: 1.48 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.5) · chia đều: 12–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.11 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 35–388 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 17 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~5 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.59% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–23 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size
10đ
→
15đ
Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 12.9% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.
📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)
MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.
Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)
| 96% ≤ HD ≤ 100% | 10 |
| 88% ≤ HD < 96% | 5 |
| HD < 88% | 0 |
CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)
| CEUs > 0,5 | 10 |
| 0 < CEUs ≤ 0,5 | 5 |
| CEUs = 0 | 0 |
1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)
| 121s ≥ 1,00 | 20 |
| 0,75 ≤ 121s < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ 121s < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ 121s < 0,5 | 5 |
| 121s < 0,25 | 0 |
CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)
| RG ≥ 1,25 | 25 |
| 1,00 ≤ RG < 1,25 | 20 |
| 0,75 ≤ RG < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ RG < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ RG < 0,5 | 5 |
| RG < 0,25 | 0 |
Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)
| KM ≥ 5 | 25 |
| KM = 4 | 20 |
| KM = 3 | 15 |
| KM = 2 | 10 |
| KM = 1 | 5 |
| KM = 0 | 0 |
TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)
| TYFCB ≥ 30X ≥ 412.980.000đ | 5 |
| 15X ≤ TYFCB < 30X 206.490.000đ → 412.980.000đ | 4 |
| 5X ≤ TYFCB < 15X 68.830.000đ → 206.490.000đ | 3 |
| 2X ≤ TYFCB < 5X 27.532.000đ → 68.830.000đ | 2 |
| 0 < TYFCB < 2X 0 → 27.532.000đ | 1 |
| TYFCB = 0 | 0 |
Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)
| Bảo trợ ≥ 1 TV | 5 |
| Không có Bảo trợ | 0 |
TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV
| ≥ 70 | 🟢 Xanh |
| ≥ 50 | 🟡 Vàng |
| ≥ 30 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).