🚦 Dashboard Chapter Traffic Light — Vùng BNI HANOI 6 — KV LONGBIEN

Snapshot: 16/07/2026 · 19 chapter KV LONGBIEN (Long Biên) · Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/07/2026) · Build 17/07/2026 00:28
📊 Hoạt động theo KV 📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV 📋 Membership Activity Tháng 7 🎉 Chúc mừng TV mới T6 👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter 📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6 📅 So sánh KM Tháng 5 vs Tháng 6 🎓 BNI Academy & MSP 2.0 📘 MSP 2.0 theo Induction Date 👤 Member Traffic Lights T5 vs T6 cuối tháng 📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) 🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures) 🟢 Xanh (8) 🟡 Vàng (3) 🔴 Đỏ (7) ⚫ Đen (1) 📖 Thang điểm

📊 Hoạt động Khu Vực LB (Long Biên) — cập nhật 16/07/2026

Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/07/2026 so 02/07/2026). Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (16/07/2026 so 13/07/2026). Mũi tên: 🟢 tốt lên · 🔴 xấu đi (riêng Vắng mặt — tăng là xấu).
KV LB · Long Biên cập nhật 16/07/2026
858 TV   ▼19 so tuần trước
📅 Hạn tái 1/8/202650 TV
📅 Hạn tái 90 ngày192 TV
🆕 TV mới gia nhập+22
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành733/858 (85%) ▼29
🔐 Academy chưa login462/884 (52%)
🔐 Academy active 30d206/884 (23%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2452 → 67 ▼31
🚫 Vắng mặt TB9.3% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢8 ▼2 · 🟡3 ▲2 · 🔴7 · ⚫1
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢28% ▼3% · 🟡28% · 🔴21% ▲1% · ⚫22% ▲1%

📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực

Toàn Vùng HN6  ·  2717 TV hiện tại  ·  577 TV hạn tái 90 ngày (trong đó 180 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)  ·  Dữ liệu MSP: 16/07/2026
SL TV hiện tại Trục trái — mốc đường kẻ 500 TV
TV tái 90 ngày (sau 1/7) Trục phải
TV tái Hạn tái 1/8/2026 Stack trên đỉnh — ưu tiên

📋 Membership Activity Tháng 7 — KV LB (Long Biên)

Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
887
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+11
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−40
Rời / không tái
01/07 → 16/07
858
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -29
847
TV tái gia hạn
95% so đầu kỳ

📋 Chi tiết theo Chapter — KV LB (Long Biên)

Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
Chapter KV Đầu kỳ
01/06
TĂNG Rời Cuối kỳ T7
16/07
Net Δ Tái gia hạn
BNI 5PLB27+1−028▲127
BNI ACE ONLINELB24+1−025▲124
BNI AHALB45+0−045●045
BNI EMPERORLB41+0−041●041
BNI EMPIRELB46+1−146●045
BNI EPICLB28+0−028●028
BNI FRIENDLYLB37+0−037●037
BNI ORIGINLB86+2−286●084
BNI SOLARLB45+1−145●044
BNI PROLB60+2−359▼157
BNI PROFITLB31+0−130▼130
BNI ALPHALB59+0−257▼257
BNI AVANTLB42+1−340▼239
BNI GROWTHLB31+1−329▼228
BNI VIVALB36+0−333▼333
BNI BENLYLB52+0−448▼448
BNI PRIME ONLINELB28+0−523▼523
BNI ASTRALB49+0−643▼643
BNI FOCUSLB179+1−8172▼7171

🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026

Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: LB · 14 chapter có TV mới · Tổng: 35 TV mới
📍 Khu Vực LB — 14 chapter · 35 TV mới
🏆 BNI EMPIRE+9 TV
🏆 BNI AVANT+5 TV
🎊 BNI AHA+3 TV
🎊 BNI FOCUS+3 TV
🎊 BNI ORIGIN+3 TV
🎊 BNI ALPHA+2 TV
🎊 BNI PRO+2 TV
🎊 BNI SOLAR+2 TV
🎊 BNI 5P+1 TV
🎊 BNI EPIC+1 TV
🎊 BNI FRIENDLY+1 TV
🎊 BNI GROWTH+1 TV
🎊 BNI PROFIT+1 TV
🎊 BNI VIVA+1 TV

👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV LB

So sánh Đầu tháng T6 (01/06)Hiện tại (16/07) từ MSP roster. Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026. Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ — Đầu T6 (01/06) vs Hiện tại (16/07)
Chapter SL đầu T6
01/06
SL hiện tại
16/07
Tái
1/8/26
Tái GN
90 ngày
Vắng 4–5 buổi
01/06 → 16/07
Nghỉ 6–10 buổi
01/06 → 16/07
Nghỉ ≥11 buổi
01/06 → 16/07
BNI FOCUS181172 ▼912362 → 6 ▲43 → 2 ▼10
BNI ORIGIN8386 ▲34307 → 3 ▼40 → 11 ▲110
BNI PRO6159 ▼24151 → 0 ▼11 → 0 ▼11 → 1 ●0
BNI ALPHA5857 ▼12121 → 1 ●000
BNI BENLY5148 ▼31110 → 1 ▲16 → 13 ▲70
BNI EMPIRE3946 ▲72162 → 2 ●01 → 2 ▲10
BNI AHA4245 ▲3382 → 2 ●02 → 1 ▼11 → 2 ▲1
BNI SOLAR4445 ▲16130 → 2 ▲23 → 1 ▼21 → 0 ▼1
BNI ASTRA5243 ▼92104 → 3 ▼15 → 3 ▼22 → 1 ▼1
BNI EMPEROR4141 ●0350 → 1 ▲100
BNI AVANT3940 ▲147000
BNI FRIENDLY3637 ▲100000
BNI VIVA3733 ▼4172 → 0 ▼23 → 4 ▲10 → 2 ▲2
BNI PROFIT3230 ▼2143 → 0 ▼35 → 3 ▼20 → 2 ▲2
BNI GROWTH3029 ▼1133 → 4 ▲13 → 2 ▼13 → 2 ▼1
BNI 5P2828 ●026000
BNI EPIC2728 ▲1003 → 6 ▲300
BNI ACE ONLINE2525 ●01131 → 0 ▼11 → 2 ▲11 → 2 ▲1
BNI PRIME ONLINE3023 ▼7381 → 2 ▲10 → 1 ▲10
TỔNG KV LB936915 ▼215220432 → 33 ▲133 → 45 ▲129 → 12 ▲3

📅 Khách Mời Quý 2/2026 · 1/2 Nhiệm Kỳ — KV LB — Long Biên

Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 4
372
FV:311 · G:49 · R:12
-69
Tháng 5
303
FV:271 · G:21 · R:11
-80
Tháng 6
223
FV:186 · G:31 · R:6
Quý 2 · ∑
898
FV:768 · G:101 · R:29

📊 Biểu đồ phân loại Khách mời theo tháng — KV LB — Long Biên

📋 Chi tiết chapter — Khách mời từng tháng

FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
Chapter KV Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Quý 2 ∑ Δ T5→T6
BNI FOCUSLB99
FV:98 · R:1
83
FV:83
71
FV:71
253▼12
BNI ALPHALB32
FV:29 · G:1 · R:2
27
FV:24 · R:3
19
FV:15 · G:3 · R:1
78▼8
BNI AHALB28
FV:28
15
FV:15
14
FV:14
57▼1
BNI EMPIRELB17
FV:10 · G:6 · R:1
22
FV:21 · G:1
18
FV:15 · G:3
57▼4
BNI EMPERORLB29
FV:27 · G:1 · R:1
15
FV:13 · G:2
8
FV:5 · G:2 · R:1
52▼7
BNI PROLB12
FV:8 · G:4
21
FV:16 · G:1 · R:4
12
FV:12
45▼9
BNI ASTRALB29
FV:27 · G:2
6
FV:6
6
FV:5 · G:1
41●0
BNI ORIGINLB15
G:15
9
G:9
16
G:16
40▲7
BNI SOLARLB20
FV:11 · G:9
13
FV:13
7
FV:7
40▼6
BNI 5PLB18
FV:13 · G:5
4
FV:4
15
FV:12 · G:3
37▲11
BNI FRIENDLYLB12
FV:7 · G:2 · R:3
21
FV:16 · G:3 · R:2
2
FV:1 · R:1
35▼19
BNI BENLYLB21
FV:17 · G:1 · R:3
13
FV:11 · G:2
0
34▼13
BNI PRIME ONLINELB12
FV:10 · G:1 · R:1
8
FV:6 · G:1 · R:1
8
FV:4 · G:2 · R:2
28●0
BNI VIVALB0
19
FV:17 · G:2
8
FV:8
27▼11
BNI ACE ONLINELB23
FV:21 · G:2
0
0
23●0
BNI GROWTHLB1
FV:1
9
FV:9
11
FV:10 · G:1
21▲2
BNI AVANTLB0
10
FV:10
4
FV:4
14▼6
BNI PROFITLB0
8
FV:7 · R:1
4
FV:3 · R:1
12▼4
BNI EPICLB4
FV:4
0
0
4●0

🚀 Chapter TĂNG Khách Mời (T5→T6) (3 chapter)

ChapterKVT4T5T6Δ T5→T6
BNI 5PLB184
FV:4
15
FV:12 · G:3
▲11
BNI ORIGINLB159
G:9
16
G:16
▲7
BNI GROWTHLB19
FV:9
11
FV:10 · G:1
▲2

⚠️ Chapter GIẢM Khách Mời (T5→T6) (12 chapter)

ChapterKVT4T5T6Δ T5→T6
BNI FRIENDLYLB1221
FV:16 · G:3 · R:2
2
FV:1 · R:1
▼19
BNI BENLYLB2113
FV:11 · G:2
0
▼13
BNI FOCUSLB9983
FV:83
71
FV:71
▼12
BNI VIVALB019
FV:17 · G:2
8
FV:8
▼11
BNI PROLB1221
FV:16 · G:1 · R:4
12
FV:12
▼9
BNI ALPHALB3227
FV:24 · R:3
19
FV:15 · G:3 · R:1
▼8
BNI EMPERORLB2915
FV:13 · G:2
8
FV:5 · G:2 · R:1
▼7
BNI AVANTLB010
FV:10
4
FV:4
▼6
BNI SOLARLB2013
FV:13
7
FV:7
▼6
BNI EMPIRELB1722
FV:21 · G:1
18
FV:15 · G:3
▼4
BNI PROFITLB08
FV:7 · R:1
4
FV:3 · R:1
▼4
BNI AHALB2815
FV:15
14
FV:14
▼1
⚪ 2 chapter giữ nguyên (Δ=0): BNI ASTRA, BNI PRIME ONLINE
🚨 3 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời. Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
ChapterKV SL TV KM Tháng 5 KM Tháng 6 Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 29
BNI BENLYLB4813065
BNI EPICLB280040
BNI ACE ONLINELB250020

📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6/2026 — KV LB (Long Biên)

Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — T23: 1/6→7/6 · T24: 8/6→14/6 · T25: 15/6→21/6. T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
52
Khách mời Tuần 23
1/6 → 7/6
67
Khách mời Tuần 24
8/6 → 14/6 · ▲15 vs T23
36
Khách mời Tuần 25
15/6 → 21/6 · ▼31 vs T24
54% · 69%
Tỷ lệ Tuần 25
so Tuần 24 · so Tuần 23
223
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6

📋 Chi tiết theo Chapter

Chapter KV Tuần 23
1/6→7/6
T23 → T24
8/6→14/6
T24 → T25
15/6→21/6
T6 Tổng (PDF)
BNI ALPHALB0 (0+0)4 (4+0) ▲49 (7+2) ▲519
BNI 5PLB0 (0+0)2 (2+0) ▲28 (8+0) ▲615
BNI PROLB4 (4+0)0 (0+0) ▼45 (5+0) ▲512
BNI FOCUSLB21 (21+0)17 (17+0) ▼44 (4+0) ▼1371
BNI PRIME ONLINELB3 (1+2)1 (1+0) ▼23 (2+1) ▲28
BNI AHALB7 (7+0)4 (4+0) ▼33 (3+0) ▼114
BNI EMPIRELB1 (1+0)16 (13+3) ▲152 (2+0) ▼1418
BNI ASTRALB0 (0+0)4 (4+0) ▲41 (1+0) ▼36
BNI SOLARLB2 (2+0)1 (1+0) ▼11 (1+0) ●07
BNI FRIENDLYLB0 (0+0)1 (0+1) ▲10 (0+0) ▼12
BNI BENLYLB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI PROFITLB2 (2+0)2 (1+1) ●00 (0+0) ▼24
BNI ACE ONLINELB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI VIVALB4 (4+0)4 (4+0) ●00 (0+0) ▼48
BNI AVANTLB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●04
BNI EPICLB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI EMPERORLB8 (5+3)0 (0+0) ▼80 (0+0) ●08
BNI GROWTHLB0 (0+0)11 (10+1) ▲110 (0+0) ▼1111
BNI ORIGINLB0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●016

🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV LB (Long Biên)

Số liệu lấy từ user_access_report (15/06 vs 01/06) + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP (16/06 vs 01/06). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.

🔐 BNI Academy — Đăng nhập (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)

884
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
▼17 vs T23
206
23%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
▼8 vs T23
462
52%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
▼32 vs T23
685
77%
At-Risk
risk theo BNI Academy
▼5 vs T23

🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)

275
31%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
▲36 vs T23
609
69%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
▼53 vs T23
85
10%
Đã hoàn thành
Completed 100%
▲43 vs T23
168
61%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace

📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV LB — BNI Academy

Active 30 ngày — 206 TV (theo 19 chapter)
FOCUS: 31 (13%)ORIGIN: 21 (9%)PRO: 27 (11%)ALPHA: 34 (14%)BENLY: 5 (2%)ASTRA: 7 (3%)AHA: 6 (2%)SOLAR: 17 (7%)EMPEROR: 10 (4%)EMPIRE: 4 (2%)AVANT: 3 (1%)FRIENDLY: 8 (3%)5P: 12 (5%)VIVA: 16 (7%)PROFIT: 5 (2%)PRIME ONLINE: 4 (2%)EPIC: 9 (4%)GROWTH: 6 (2%)ACE ONLINE: 15 (6%)
Chưa từng đăng nhập — 462 TV (theo 19 chapter)
FOCUS: 95 (20%)ORIGIN: 44 (9%)PRO: 21 (4%)ALPHA: 11 (2%)BENLY: 38 (8%)ASTRA: 23 (5%)AHA: 28 (6%)SOLAR: 21 (4%)EMPEROR: 17 (4%)EMPIRE: 28 (6%)AVANT: 28 (6%)FRIENDLY: 21 (4%)5P: 16 (3%)VIVA: 11 (2%)PROFIT: 15 (3%)PRIME ONLINE: 21 (4%)EPIC: 10 (2%)GROWTH: 15 (3%)ACE ONLINE: 10 (2%)

📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV LB)

Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
1. Đã đăng ký MSP 2.0
2. Đã hoàn thành
3. Chưa đăng ký / Enroll

📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login

Ô X/Y = SL / Tổng. So sánh 01/06 → 16/06: 🟢 tăng tốt · 🔴 giảm xấu. Cột "Chưa login" tăng = xấu (TV thêm bỏ Academy). MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 240 + 473 + 232 = 945 · 01/06: 251 + 505 + 207 = 963
Chapter KV 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) 🔐 BNI Academy login
01/06 16/06 % Hoàn thành Chưa Enrol 16/06 Active 01/06 Active 15/06 % Active Chưa login 01/06 Chưa login 15/06
BNI PROLB8/5929/59 ▲2114% → 49%17 ▼1037/6327/61 ▼1059% → 44%2221 ▼1
BNI ALPHALB14/5815/57 ▲124% → 26%5 ●037/6234/61 ▼360% → 56%1111 ●0
BNI VIVALB5/368/33 ▲314% → 24%21 ▼416/3516/33 ●046% → 48%1411 ▼3
BNI EPICLB5/286/28 ▲118% → 21%13 ▼19/289/29 ●032% → 31%910 ▲1
BNI ACE ONLINELB4/245/25 ▲117% → 20%19 ▲115/2715/26 ●056% → 58%1110 ▼1
BNI FOCUSLB26/17730/172 ▲415% → 17%107 ▼525/18131/175 ▲614% → 18%10295 ▼7
BNI SOLARLB5/457/45 ▲211% → 16%28 ▼415/4717/46 ▲232% → 37%2421 ▼3
BNI PROFITLB5/314/30 ▼116% → 13%20 ▼25/325/30 ●016% → 17%1715 ▼2
BNI ASTRALB5/495/43 ●010% → 12%24 ▼88/527/49 ▼115% → 14%2823 ▼5
BNI EMPIRELB5/425/46 ●012% → 11%21 ▲57/404/41 ▼318% → 10%2728 ▲1
BNI 5PLB3/273/28 ●011% → 11%21 ▲111/3412/33 ▲132% → 36%1816 ▼2
BNI GROWTHLB3/303/29 ●010% → 10%21 ▼15/286/29 ▲118% → 21%1515 ●0
BNI BENLYLB3/524/48 ▲16% → 8%41 ▼45/515/50 ●010% → 10%4038 ▼2
BNI EMPERORLB2/403/41 ▲15% → 7%8 ▲112/4310/43 ▼228% → 23%1717 ●0
BNI ORIGINLB7/866/86 ▼18% → 7%72 ▲119/8321/84 ▲223% → 25%4744 ▼3
BNI FRIENDLYLB3/372/37 ▼18% → 5%31 ●011/368/37 ▼331% → 22%2021 ▲1
BNI AVANTLB1/412/40 ▲12% → 5%38 ▼21/413/39 ▲22% → 8%3028 ▼2
BNI AHALB4/452/45 ▼29% → 4%36 ▼19/486/49 ▼319% → 12%2928 ▼1
BNI PRIME ONLINELB2/281/23 ▼17% → 4%12 ▼54/324/30 ●012% → 13%2421 ▼3
TỔNG KV LB (Long Biên) 110/935 140/915 ▲30 12% → 15% 555 ▼38 251/963 240/945 ▼11 26% → 25% 505 473 ▼32

📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV LB — Long Biên

Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP (cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành). Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP

👤 Member Traffic Lights — So sánh T5 vs T6 (cuối tháng) · KV LB (Long Biên)

Nguồn T5: BNI Insights cuối Tháng 5 (202605 Insights Member Traffic Lights) · Nguồn T6: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
263
🟢 Xanh (≥70đ)
28% · T5: 287 → ▼24
264
🟡 Vàng (50–69đ)
28% · T5: 260 → ▲4
194
🔴 Đỏ (30–49đ)
21% · T5: 184 → ▲10
206
⚫ Đen (<30đ)
22% · T5: 197 → ▲9

📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)

Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức). Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu + so sánh với T5 (Δ).
KV LB — Long Biên
🟢 Xanh (≥70): 263 (28%) · T5 287 → ▼24
🟡 Vàng (50-69): 264 (28%) · T5 260 → ▲4
🔴 Đỏ (30-49): 194 (21%) · T5 184 → ▲10
⚫ Đen (<30): 206 (22%) · T5 197 → ▲9

📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu

Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu). Mỗi ô: T5 → T6 + Δ.
Chapter KV Tổng TV 🟢 Xanh 🟡 Vàng 🔴 Đỏ ⚫ Đen % Xanh
BNI EMPERORLB40 → 4118 → 18 ●013 → 10 ▼36 → 9 ▲33 → 4 ▲145% → 44% ▼1%
BNI 5PLB28 → 2711 → 11 ●010 → 13 ▲36 → 2 ▼41 → 1 ●039% → 41% ▲1%
BNI EMPIRELB39 → 3914 → 15 ▲110 → 12 ▲210 → 7 ▼35 → 5 ●036% → 38% ▲3%
BNI ALPHALB57 → 5825 → 22 ▼320 → 18 ▼27 → 9 ▲25 → 9 ▲444% → 38% ▼6%
BNI AHALB39 → 4520 → 17 ▼38 → 11 ▲35 → 11 ▲66 → 6 ●051% → 38% ▼14%
BNI FOCUSLB180 → 17580 → 64 ▼1638 → 50 ▲1236 → 37 ▲126 → 24 ▼244% → 37% ▼8%
BNI BENLYLB50 → 5222 → 18 ▼413 → 14 ▲17 → 7 ●08 → 13 ▲544% → 35% ▼9%
BNI VIVALB37 → 3512 → 12 ●012 → 7 ▼57 → 12 ▲56 → 4 ▼232% → 34% ▲2%
BNI PROFITLB32 → 3111 → 9 ▼24 → 7 ▲310 → 9 ▼17 → 6 ▼134% → 29% ▼5%
BNI SOLARLB44 → 4411 → 12 ▲115 → 18 ▲313 → 10 ▼35 → 4 ▼125% → 27% ▲2%
BNI GROWTHLB29 → 315 → 8 ▲33 → 2 ▼16 → 4 ▼215 → 17 ▲217% → 26% ▲9%
BNI PROLB61 → 5915 → 15 ●028 → 28 ●014 → 13 ▼14 → 3 ▼125% → 25% ▲1%
BNI FRIENDLYLB36 → 378 → 8 ●04 → 3 ▼110 → 10 ●014 → 16 ▲222% → 22% ▼1%
BNI PRIME ONLINELB30 → 286 → 6 ●08 → 5 ▼33 → 5 ▲213 → 12 ▼120% → 21% ▲1%
BNI ORIGINLB83 → 8617 → 16 ▼138 → 30 ▼817 → 23 ▲611 → 17 ▲620% → 19% ▼2%
BNI ASTRALB52 → 497 → 8 ▲111 → 11 ●010 → 10 ●024 → 20 ▼413% → 16% ▲3%
BNI AVANTLB39 → 384 → 3 ▼118 → 18 ●08 → 7 ▼19 → 10 ▲110% → 8% ▼2%
BNI ACE ONLINELB25 → 241 → 1 ●05 → 5 ●04 → 4 ●015 → 14 ▼14% → 4% ●0
BNI EPICLB27 → 280 → 0 ●02 → 2 ●05 → 5 ●020 → 21 ▲10% → 0% ●0

📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6

Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng). Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV LB — Long Biên · 19 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter

📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV LB — Tuần 3 Tháng 6

Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (+1%) · 🟡▼1 (−1%) · 🔴●0 · ⚫●0
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡▼0 (+3%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫●0
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+6%) · 🟡▼0 (−4%) · 🔴▼0 (−2%) · ⚫●0
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+0%) · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫●0
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼5 (−7%) · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▲1 (+3%) · ⚫●0
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+20%) · 🟡▼7 (−17%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫●0
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼15 (−31%) · 🟡▲7 (+13%) · 🔴▲10 (+18%) · ⚫●0
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+2%) · ⚫●0
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−9%) · 🟡▲4 (+10%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫●0
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫●0
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼13 (−6%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲9 (+5%) · ⚫●0
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲12 (+31%) · 🟡▼11 (−31%) · 🔴●0 · ⚫●0
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡▼1 (−4%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫●0
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲10 (+10%) · 🟡▼13 (−16%) · 🔴▲6 (+6%) · ⚫●0
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+4%) · 🟡▼2 (−5%) · 🔴▼0 (+2%) · ⚫●0
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−2%) · 🟡▲1 (+2%) · 🔴●0 · ⚫●0
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▼2 (−5%) · ⚫●0
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫●0
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−2%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫●0
📈 CEU
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+13%) · 🟡●0 · 🔴▼3 (−9%) · ⚫▼1 (−4%)
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼2 (−6%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (−1%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+3%) · ⚫▼0 (−2%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+5%) · ⚫▼0 (−1%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+8%) · ⚫▼7 (−11%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▼0 (+1%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼11 (−24%) · 🟡●0 · 🔴▲11 (+20%) · ⚫▲2 (+4%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲1 (+2%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+4%) · 🟡●0 · 🔴▼2 (−5%) · ⚫▲1 (+1%)
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼0 (−2%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▲8 (+5%) · ⚫▼14 (−7%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▲1 (+2%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+6%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−4%) · ⚫▼0 (−2%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+2%) · ⚫▲2 (+0%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+12%) · ⚫▼3 (−7%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+7%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+3%) · ⚫▼6 (−9%)
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+5%) · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▼2 (−5%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+7%) · ⚫▼5 (−11%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+9%) · ⚫▼2 (−4%)
📈 121s
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (+6%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴●0 · ⚫●0
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡▲3 (+13%) · 🔴▼4 (−16%) · ⚫▼0 (+2%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+3%) · 🟡▼0 (−2%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼1 (−3%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−3%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▲2 (+3%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (+0%) · 🟡▲3 (+7%) · 🔴▼5 (−9%) · ⚫▼0 (+2%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−1%) · 🟡▼6 (−15%) · 🔴▲5 (+13%) · ⚫▲1 (+3%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−8%) · 🟡▲3 (+5%) · 🔴●0 · ⚫▲2 (+3%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▲2 (+5%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+6%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴●0 · ⚫●0
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▲4 (+14%) · ⚫▼4 (−17%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+4%) · 🟡▼5 (−3%) · 🔴▼2 (−1%) · ⚫▼1 (−0%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡▲1 (+2%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲1 (+2%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▼0 (−1%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼7 (−10%) · 🟡▲7 (+7%) · 🔴●0 · ⚫▲3 (+3%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+4%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▼1 (−1%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡▼2 (−3%) · 🔴●0 · ⚫▼1 (−1%)
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−4%) · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▲1 (+3%) · ⚫▼1 (−3%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+16%) · 🟡▼5 (−11%) · 🔴●0 · ⚫▼2 (−5%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−3%) · ⚫●0
📈 CHKD trao đi (RG)
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+5%) · 🟡▼3 (−5%) · 🔴●0 · ⚫●0
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▼2 (−8%) · 🔴▲2 (+9%) · ⚫▼1 (−1%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−11%) · 🟡▲6 (+10%) · 🔴▲2 (+3%) · ⚫▼0 (−3%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−8%) · 🟡▲4 (+7%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▲2 (+3%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡▼1 (−1%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼3 (−4%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼7 (−17%) · 🟡▲3 (+9%) · 🔴▲2 (+6%) · ⚫▲1 (+3%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−5%) · 🟡▲2 (+3%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼0 (−1%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▲1 (+2%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲5 (+9%) · 🟡▼1 (−3%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▼1 (−3%)
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▼1 (−4%) · ⚫▲1 (+1%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+2%) · 🟡▼4 (−2%) · 🔴▲6 (+4%) · ⚫▼8 (−4%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−3%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴●0 · ⚫▲2 (+4%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+6%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▼2 (−7%) · ⚫▲1 (+2%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−7%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▲4 (+4%) · ⚫▲3 (+3%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡▼3 (−8%) · 🔴▲2 (+9%) · ⚫▲1 (+5%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−2%) · 🟡▲1 (+2%) · 🔴●0 · ⚫●0
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡▲1 (+5%) · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼2 (−6%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲3 (+7%) · 🔴▼2 (−5%) · ⚫▼1 (−2%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−3%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▼1 (−1%)
📈 TYFCB
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡▲5 (+22%) · 🔴▼5 (−14%) · ⚫▼1 (−3%)
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+9%) · 🟡▲1 (+5%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▼3 (−10%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+2%) · 🟡▼1 (−6%) · 🔴▲1 (−1%) · ⚫▲3 (+6%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+10%) · 🟡▼4 (−8%) · 🔴▼2 (−4%) · ⚫▲1 (+2%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+7%) · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▼3 (−4%) · ⚫▼4 (−7%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−2%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼1 (−2%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+1%) · 🟡▼2 (−4%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▲1 (+2%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+1%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▲1 (+2%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡▲3 (+6%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▼1 (−3%)
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+7%) · 🔴▲1 (+1%) · ⚫▼2 (−8%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲9 (+6%) · 🟡▼6 (−3%) · 🔴●0 · ⚫▼7 (−4%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲1 (+2%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+9%) · 🟡▲2 (+6%) · 🔴▼2 (−7%) · ⚫▼2 (−7%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+1%) · 🟡▲1 (−0%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▲1 (+1%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲1 (+5%) · 🔴▼1 (−0%) · ⚫▼2 (−5%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+6%) · 🟡▼2 (−2%) · 🔴▼3 (−4%) · ⚫●0
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼1 (−2%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+9%) · 🟡●0 · 🔴▼5 (−11%) · ⚫▲1 (+2%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+13%) · 🟡▼4 (−9%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▼1 (−2%)
📈 Khách mời
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+6%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲1 (+5%) · ⚫▼5 (−12%)
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+0%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴●0 · ⚫▼1 (−2%)
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡▲3 (+4%) · 🔴▲2 (+2%) · ⚫▲1 (−4%)
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+3%) · 🟡▲4 (+6%) · 🔴▼4 (−7%) · ⚫▼1 (−3%)
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+4%) · 🟡▼1 (−1%) · 🔴▲1 (+3%) · ⚫▼5 (−6%)
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+5%) · 🔴●0 · ⚫▼3 (−6%)
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲2 (+1%)
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡▼1 (−3%) · 🔴●0 · ⚫▲1 (+1%)
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡▲1 (+2%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▲1 (−0%)
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▲1 (+0%)
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲10 (+6%) · 🟡▼4 (−2%) · 🔴▲1 (+1%) · ⚫▼11 (−5%)
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+5%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴●0 · ⚫▲1 (+1%)
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡▲2 (+6%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▼2 (−9%)
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+1%) · 🟡▲2 (+2%) · 🔴▲2 (+2%) · ⚫▼2 (−5%)
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲2 (+8%) · ⚫▼4 (−10%)
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼4 (−4%)
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▼1 (−1%)
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+5%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼3 (−7%)
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+6%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼3 (−5%)
📈 Bảo trợ
5P
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼3 (−0%) · ⚫●0
ACE ONLINE
24 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼1 (+0%) · ⚫●0
AHA
45 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−9%) · 🟡●0 · 🔴▲8 (+9%) · ⚫●0
ALPHA
58 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+4%) · ⚫●0
ASTRA
49 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼3 (−0%) · ⚫●0
AVANT
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+5%) · ⚫●0
BENLY
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▲2 (+0%) · ⚫●0
EMPEROR
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▲1 (+0%) · ⚫●0
EMPIRE
41 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (−2%) · ⚫●0
EPIC
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+4%) · ⚫●0
FOCUS
176 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼8 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲4 (+4%) · ⚫●0
FRIENDLY
37 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼11 (−31%) · 🟡●0 · 🔴▲12 (+31%) · ⚫●0
GROWTH
30 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−3%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+3%) · ⚫●0
ORIGIN
86 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲7 (+5%) · ⚫●0
PRIME ONLINE
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼2 (−0%) · ⚫●0
PRO
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼2 (−0%) · ⚫●0
PROFIT
31 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−9%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+9%) · ⚫●0
SOLAR
44 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+7%) · 🟡●0 · 🔴▼3 (−7%) · ⚫●0
VIVA
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡●0 · 🔴▼3 (−3%) · ⚫●0

📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) — Biến động & Cảnh báo · KV LB (Long Biên)

So sánh điểm Chapter Traffic Lights 2 kỳ: kỳ trước Tuần 27 (03/07) → kỳ này Tuần 29 (16/07) (kết quả hoạt động tuần vừa qua). Lên/Xuống màu: chapter đổi cấp đèn (vd. 🟡→🟢 là lên · 🟢→🟡 là xuống). Cảnh báo: Δ ≤ −10 điểm = rủi ro lớn.
▲2
Chapter tăng điểm
0 chapter đổi màu LÊN
▼8
Chapter giảm điểm
3 chapter đổi màu XUỐNG
●9
Chapter giữ nguyên
không đổi điểm

📋 So sánh chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights 03/07 vs 16/07 — từng chapter

Mỗi ô: T4 → T5 + mũi tên biến động (🟢 = tốt, 🔴 = xấu — Vắng mặt thì tăng là xấu). Sắp theo KV rồi Δ điểm tăng dần (chapter giảm mạnh nhất lên đầu).
Chapter KV Chapter Size Tỷ lệ TGN (%) Tăng trưởng 6th RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM (%) % Vắng mặt Điểm Chapter Traffic Lights 03/07→16/07
BNI FOCUSLB179 → 172 ▼776 → 72 ▼44 → -3 ▼71.12 → 1.12 ●018.10 → 17.73 ▼0.377.7 → 7.4 ▼0.34.22 → 4.62 ▲0.4090 → 75 ▼15
BNI PRIME ONLINELB28 → 23 ▼555 → 38 ▼17-2 → -7 ▼50.49 → 0.47 ▼0.022.47 → 2.56 ▲0.0910.8 → 9.8 ▼1.18.62 → 8.11 ▼0.5145 → 30 ▼15
BNI ALPHALB59 → 57 ▼271 → 67 ▼43 → 1 ▼21.11 → 1.09 ▼0.024.15 → 3.82 ▼0.3310.8 → 10.7 ▼0.13.41 → 3.10 ▼0.3190 → 75 ▼15
BNI ASTRALB49 → 43 ▼683 → 70 ▼132 → -4 ▼60.79 → 0.78 ▼0.012.32 → 2.29 ▼0.0318.2 → 16.7 ▼1.510.41 → 10.20 ▼0.2170 → 60 ▼10
BNI VIVALB36 → 33 ▼351 → 45 ▼6-5 → -8 ▼30.93 → 0.95 ▲0.023.84 → 3.86 ▲0.022.7 → 2.5 ▼0.310.25 → 12.09 ▲1.8450 → 40 ▼10
BNI GROWTHLB31 → 29 ▼264 → 55 ▼90 → -2 ▼20.57 → 0.58 ▲0.012.81 → 2.50 ▼0.3111.1 → 13.3 ▲2.226.89 → 27.26 ▲0.3745 → 35 ▼10
BNI BENLYLB52 → 48 ▼455 → 41 ▼1413 → 9 ▼41.71 → 1.58 ▼0.131.95 → 1.90 ▼0.0559.5 → 55.0 ▼4.519.19 → 22.34 ▲3.1570 → 65 ▼5
BNI EMPIRELB46 → 46 ●049 → 47 ▼26 → 6 ●01.27 → 1.34 ▲0.076.53 → 6.76 ▲0.2313.7 → 12.7 ▼1.04.95 → 5.59 ▲0.6480 → 75 ▼5
BNI FRIENDLYLB37 → 37 ●00 → 0 ●01 → 1 ●00.43 → 0.42 ▼0.014.30 → 4.14 ▼0.164.7 → 4.6 ▼0.15.03 → 6.43 ▲1.4045 → 45 ●0
BNI PROLB60 → 59 ▼168 → 65 ▼3-1 → -2 ▼11.77 → 1.77 ●05.40 → 5.23 ▼0.176.5 → 7.8 ▲1.34.26 → 4.32 ▲0.0670 → 70 ●0
BNI 5PLB27 → 28 ▲147 → 47 ●0-6 → -5 ▲10.83 → 0.82 ▼0.011.00 → 0.92 ▼0.0831.8 → 36.4 ▲4.54.62 → 4.40 ▼0.2240 → 40 ●0
BNI PROFITLB31 → 30 ▼139 → 39 ●0-6 → -7 ▼10.82 → 0.91 ▲0.091.76 → 1.91 ▲0.1510.8 → 9.1 ▼1.710.68 → 10.35 ▼0.3340 → 40 ●0
BNI AVANTLB43 → 40 ▼348 → 39 ▼97 → 4 ▼30.80 → 0.74 ▼0.062.86 → 2.91 ▲0.0530.0 → 26.9 ▼3.12.68 → 2.99 ▲0.3175 → 75 ●0
BNI SOLARLB45 → 45 ●075 → 73 ▼21 → 1 ●00.92 → 0.90 ▼0.021.95 → 2.18 ▲0.2315.4 → 14.6 ▼0.88.37 → 8.31 ▼0.0670 → 70 ●0
BNI AHALB45 → 45 ●056 → 56 ●09 → 9 ●00.91 → 0.96 ▲0.053.60 → 3.39 ▼0.2118.1 → 16.7 ▼1.49.85 → 8.72 ▼1.1375 → 75 ●0
BNI EMPERORLB41 → 41 ●074 → 74 ●0-2 → -2 ●00.89 → 0.90 ▲0.014.05 → 3.86 ▼0.194.7 → 4.7 ●01.98 → 2.44 ▲0.4665 → 65 ●0
BNI ORIGINLB88 → 86 ▼269 → 65 ▼416 → 14 ▼21.51 → 1.45 ▼0.069.05 → 8.64 ▼0.4110.5 → 10.5 ●09.35 → 9.62 ▲0.2785 → 85 ●0
BNI ACE ONLINELB24 → 25 ▲145 → 45 ●0-6 → -5 ▲10.10 → 0.11 ▲0.011.63 → 1.48 ▼0.159.7 → 12.9 ▲3.215.68 → 15.59 ▼0.0915 → 20 ▲5
BNI EPICLB28 → 28 ●00 → 0 ●028 → 28 ●00.28 → 0.24 ▼0.040.86 → 0.75 ▼0.11241.7 → 241.7 ●012.13 → 10.54 ▼1.5935 → 40 ▲5
🚨 Chapter giảm sâu (Δ ≤ −10 điểm)
Cần ưu tiên can thiệp ngay — GDC + AD review tuần đầu T6.

⚠️ Top giảm sâu (6 chapter)

ChapterKVChapter Traffic Lights T4Chapter Traffic Lights T5ΔMàu T4Màu T5
BNI FOCUSLB9075▼15🟢 Xanh🟢 Xanh
BNI PRIME ONLINELB4530▼15🔴 Đỏ🔴 Đỏ
BNI ALPHALB9075▼15🟢 Xanh🟢 Xanh
BNI ASTRALB7060▼10🟢 Xanh🟡 Vàng
BNI VIVALB5040▼10🟡 Vàng🔴 Đỏ
BNI GROWTHLB4535▼10🔴 Đỏ🔴 Đỏ
Không có chapter nào

⚠️ Đổi màu XUỐNG (03/07→16/07) (3 chapter)

ChapterKVChapter Traffic Lights T4Chapter Traffic Lights T5ΔMàu T4Màu T5
BNI BENLYLB7065▼5🟢 Xanh🟡 Vàng
BNI ASTRALB7060▼10🟢 Xanh🟡 Vàng
BNI VIVALB5040▼10🟡 Vàng🔴 Đỏ

🎯 Hành động cải thiện Tuần 29 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T7 (31/07/2026)

Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 7 (15 ngày tới). ⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối). Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
Hạng Chapter (bấm tên → giải pháp) Màu hiện tại Chapter Traffic Lights Kỳ trước
13/07
Chapter Traffic Lights Tuần 29
16/07
7 chỉ số (giá trị · điểm) 🎯 Mục tiêu 31/07/2026
Chapter Size Tỷ lệ TGN Tăng trưởng RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM % Vắng mặt Điểm Δ cần Định hướng
1 BNI ORIGIN 🟢 Xanh 85 85 ●0 86 · 15 65% · 10 +14 · 15 1.45 · 15 8.64 · 15 10.5 · 5 9.62 · 10 90 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
2 BNI AHA 🟢 Xanh 75 75 ●0 45 · 15 56% · 5 +9 · 15 0.96 · 10 3.39 · 15 16.7 · 5 8.72 · 10 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
3 BNI FOCUS 🟢 Xanh 90 75 ▼15 172 · 15 72% · 15 -3 · 0 1.12 · 15 17.73 · 15 7.4 · 0 4.62 · 15 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
4 BNI AVANT 🟢 Xanh 75 75 ●0 40 · 15 39% · 0 +4 · 15 0.74 · 5 2.91 · 15 26.9 · 10 2.99 · 15 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
5 BNI ALPHA 🟢 Xanh 85 75 ▼10 57 · 15 67% · 10 +1 · 5 1.09 · 10 3.82 · 15 10.7 · 5 3.10 · 15 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
6 BNI EMPIRE 🟢 Xanh 75 75 ●0 46 · 15 47% · 0 +6 · 15 1.34 · 15 6.76 · 15 12.7 · 5 5.59 · 10 80 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
7 BNI SOLAR 🟢 Xanh 75 70 ▼5 45 · 15 73% · 15 +1 · 5 0.90 · 5 2.18 · 15 14.6 · 5 8.31 · 10 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
8 BNI PRO 🟢 Xanh 70 70 ●0 59 · 15 65% · 10 -2 · 0 1.77 · 15 5.23 · 15 7.8 · 0 4.32 · 15 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
9 BNI BENLY 🟡 Vàng 70 65 ▼5 48 · 15 41% · 0 +9 · 15 1.58 · 15 1.90 · 10 55.0 · 10 22.34 · 0 70 +5 lên 🟢 Xanh
10 BNI EMPEROR 🟡 Vàng 65 65 ●0 41 · 15 74% · 15 -2 · 0 0.90 · 5 3.86 · 15 4.7 · 0 2.44 · 15 70 +5 lên 🟢 Xanh
11 BNI ASTRA 🟡 Vàng 70 60 ▼10 43 · 15 70% · 15 -4 · 0 0.78 · 5 2.29 · 15 16.7 · 5 10.20 · 5 70 +10 lên 🟢 Xanh
12 BNI FRIENDLY 🔴 Đỏ 45 45 ●0 37 · 15 0% · 0 +1 · 5 0.42 · 0 4.14 · 15 4.6 · 0 6.43 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
13 BNI 5P 🔴 Đỏ 40 40 ●0 28 · 10 47% · 0 -5 · 0 0.82 · 5 0.92 · 0 36.4 · 10 4.40 · 15 50 +10 lên 🟡 Vàng
14 BNI VIVA 🔴 Đỏ 45 40 ▼5 33 · 15 45% · 0 -8 · 0 0.95 · 10 3.86 · 15 2.5 · 0 12.09 · 0 50 +10 lên 🟡 Vàng
15 BNI PROFIT 🔴 Đỏ 35 40 ▲5 30 · 15 39% · 0 -7 · 0 0.91 · 10 1.91 · 10 9.1 · 0 10.35 · 5 50 +10 lên 🟡 Vàng
16 BNI EPIC 🔴 Đỏ 40 40 ●0 28 · 10 0% · 0 +28 · 15 0.24 · 0 0.75 · 0 241.7 · 10 10.54 · 5 50 +10 lên 🟡 Vàng
17 BNI GROWTH 🔴 Đỏ 45 35 ▼10 29 · 10 55% · 5 -2 · 0 0.58 · 0 2.50 · 15 13.3 · 5 27.26 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
18 BNI PRIME ONLINE 🔴 Đỏ 40 30 ▼10 23 · 15 38% · 0 -7 · 0 0.47 · 0 2.56 · 15 9.8 · 0 8.11 · 10 50 +20 lên 🟡 Vàng
19 BNI ACE ONLINE ⚫ Đen 20 20 ●0 25 · 10 45% · 0 -5 · 0 0.11 · 0 1.48 · 5 12.9 · 5 15.59 · 0 30 +10 lên 🔴 Đỏ
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026: 19 chapter cần tăng điểm (tổng +150 điểm) · 1 chapter ⚫→🔴 · 7 chapter 🔴→🟡 · 3 chapter 🟡→🟢 · 8 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
8
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 42% · MT 31/07/2026: giữ + nâng 1 bậc
3
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 15% · MT 31/07/2026: lên 🟢 (3 ch.)
7
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 36% · MT 31/07/2026: lên 🟡 (7 ch.)
1
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 5% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/07/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
8 chapter · điểm TB nhóm: 75
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI ORIGIN 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 86 · RG/tuần/TV 1.45 · KM/tuần 8.64 · % Vắng 9.62
Chapter Size
15/15
86 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
15/15
+14
RG/tuần/TV
15/15
1.45/tuần
KM/tuần
15/15
8.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.5%
% Vắng mặt
10/15
9.62%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 83 TV): ∑V=311 ⟹ KM=12.96/tuần · ∑RGI=2867 ⟹ Ref=1.48/TV/tuần · ∑A=44 ⟹ Vắng=2.21% · ∑1-2-1=2767
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 9.62% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 9–103 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.5% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#2. BNI AHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.96 · KM/tuần 3.39 · % Vắng 8.72
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
56%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
10/15
0.96/tuần
KM/tuần
15/15
3.39/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.7%
% Vắng mặt
10/15
8.72%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 38 TV): ∑V=70 ⟹ KM=3.04/tuần · ∑RGI=624 ⟹ Ref=0.90/TV/tuần · ∑A=55 ⟹ Vắng=6.29% · ∑1-2-1=1352
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 0.96 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 13–236 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.72% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 4–44 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 56% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 16.7% → ≥ 20% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#3. BNI FOCUS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 172 · RG/tuần/TV 1.12 · KM/tuần 17.73 · % Vắng 4.62
Chapter Size
15/15
172 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
72%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
15/15
1.12/tuần
KM/tuần
15/15
17.73/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.4%
% Vắng mặt
15/15
4.62%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 173 TV): ∑V=427 ⟹ KM=18.57/tuần · ∑RGI=3792 ⟹ Ref=1.23/TV/tuần · ∑A=113 ⟹ Vắng=2.84% · ∑1-2-1=7527
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 7.4% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#4. BNI AVANT 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.74 · KM/tuần 2.91 · % Vắng 2.99
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
5/15
0.74/tuần
KM/tuần
15/15
2.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.9%
% Vắng mặt
15/15
2.99%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.74 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 38) · Cần thêm 14–229 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#5. BNI ALPHA 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 57 · RG/tuần/TV 1.09 · KM/tuần 3.82 · % Vắng 3.10
Chapter Size
15/15
57 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
10/15
1.09/tuần
KM/tuần
15/15
3.82/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.7%
% Vắng mặt
15/15
3.10%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 57 TV): ∑V=90 ⟹ KM=3.91/tuần · ∑RGI=1361 ⟹ Ref=1.15/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=1.53% · ∑1-2-1=1931
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.09 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 56) · Cần thêm 2–160 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.7% → ≥ 20% · Tăng +9pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI EMPIRE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 75 🎯 MT 31/05: 80 (+5) Chapter Size 46 · RG/tuần/TV 1.34 · KM/tuần 6.76 · % Vắng 5.59
Chapter Size
15/15
46 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
15/15
+6
RG/tuần/TV
15/15
1.34/tuần
KM/tuần
15/15
6.76/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.7%
% Vắng mặt
10/15
5.59%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 38 TV): ∑V=72 ⟹ KM=3.43/tuần · ∑RGI=506 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=20 ⟹ Vắng=2.51% · ∑1-2-1=1155
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.59% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–7 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 12.7% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI SOLAR 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 45 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 2.18 · % Vắng 8.31
Chapter Size
15/15
45 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
2.18/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.6%
% Vắng mặt
10/15
8.31%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 41 TV): ∑V=42 ⟹ KM=1.83/tuần · ∑RGI=637 ⟹ Ref=0.99/TV/tuần · ∑A=51 ⟹ Vắng=5.41% · ∑1-2-1=1392
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 1–97 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.31% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.6% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#8. BNI PRO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 1.77 · KM/tuần 5.23 · % Vắng 4.32
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
65%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
15/15
1.77/tuần
KM/tuần
15/15
5.23/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
7.8%
% Vắng mặt
15/15
4.32%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 60 TV): ∑V=111 ⟹ KM=4.83/tuần · ∑RGI=1913 ⟹ Ref=1.67/TV/tuần · ∑A=36 ⟹ Vắng=2.61% · ∑1-2-1=1674
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 65% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 7.8% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🟡 Vàng (50–69đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 63
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥7 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#9. BNI BENLY 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 48 · RG/tuần/TV 1.58 · KM/tuần 1.90 · % Vắng 22.34
Chapter Size
15/15
48 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
15/15
+9
RG/tuần/TV
15/15
1.58/tuần
KM/tuần
10/15
1.90/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
55.0%
% Vắng mặt
0/15
22.34%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 47 TV): ∑V=64 ⟹ KM=3.05/tuần · ∑RGI=1743 ⟹ Ref=1.91/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=6.18% · ∑1-2-1=1286
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.90 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 16–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 22.34% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 11–129 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~5 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#10. BNI EMPEROR 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 41 · RG/tuần/TV 0.90 · KM/tuần 3.86 · % Vắng 2.44
Chapter Size
15/15
41 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
74%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
5/15
0.90/tuần
KM/tuần
15/15
3.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.7%
% Vắng mặt
15/15
2.44%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 40 TV): ∑V=92 ⟹ KM=4.00/tuần · ∑RGI=575 ⟹ Ref=0.81/TV/tuần · ∑A=0 ⟹ Vắng=0.00% · ∑1-2-1=1426
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.90 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 42) · Cần thêm 1–92 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 4.7% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#11. BNI ASTRA 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 0.78 · KM/tuần 2.29 · % Vắng 10.20
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
0/15
-4
RG/tuần/TV
5/15
0.78/tuần
KM/tuần
15/15
2.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
16.7%
% Vắng mặt
5/15
10.20%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 49 TV): ∑V=41 ⟹ KM=1.95/tuần · ∑RGI=677 ⟹ Ref=0.76/TV/tuần · ∑A=104 ⟹ Vắng=10.11% · ∑1-2-1=795
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.78 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 45) · Cần thêm 13–211 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -4 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–5 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.20% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 0–2 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 16.7% → ≥ 20% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
7 chapter · điểm TB nhóm: 39
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥11 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#12. BNI FRIENDLY 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.42 · KM/tuần 4.14 · % Vắng 6.43
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.42/tuần
KM/tuần
15/15
4.14/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.6%
% Vắng mặt
10/15
6.43%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 36 TV): ∑V=144 ⟹ KM=6.26/tuần · ∑RGI=369 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=28 ⟹ Vắng=3.38% · ∑1-2-1=695
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.42 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 23–299 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 11 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 6.43% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 1–14 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~18 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 36–54 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 18 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 4.6% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#13. BNI 5P 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.82 · KM/tuần 0.92 · % Vắng 4.40
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
5/15
0.82/tuần
KM/tuần
0/15
0.92/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
36.4%
% Vắng mặt
15/15
4.40%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 28 TV): ∑V=20 ⟹ KM=0.83/tuần · ∑RGI=559 ⟹ Ref=1.08/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=1.64% · ∑1-2-1=1013
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.92 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.9) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.82 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 6–125 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#14. BNI VIVA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.95 · KM/tuần 3.86 · % Vắng 12.09
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-8
RG/tuần/TV
10/15
0.95/tuần
KM/tuần
15/15
3.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.5%
% Vắng mặt
0/15
12.09%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=60 ⟹ KM=2.86/tuần · ∑RGI=747 ⟹ Ref=1.06/TV/tuần · ∑A=32 ⟹ Vắng=4.12% · ∑1-2-1=1693
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 0.95 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 37) · Cần thêm 13–212 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 6 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -8 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–9 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 12.09% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 0–1 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 2.5% → ≥ 10% · Tăng +8pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#15. BNI PROFIT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 30 · RG/tuần/TV 0.91 · KM/tuần 1.91 · % Vắng 10.35
Chapter Size
15/15
30 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
39%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
10/15
0.91/tuần
KM/tuần
10/15
1.91/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.1%
% Vắng mặt
5/15
10.35%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 32 TV): ∑V=54 ⟹ KM=2.57/tuần · ∑RGI=440 ⟹ Ref=0.89/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=4.91% · ∑1-2-1=1151
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.91 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.9) · chia đều: 10–15 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 0.91 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 14–220 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.35% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 39% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 9.1% → ≥ 10% · Tăng +1pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#16. BNI EPIC 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.24 · KM/tuần 0.75 · % Vắng 10.54
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
0/15
0.24/tuần
KM/tuần
0/15
0.75/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
241.7%
% Vắng mặt
5/15
10.54%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (8 buổi · 27 TV): ∑V=5 ⟹ KM=0.62/tuần · ∑RGI=50 ⟹ Ref=0.24/TV/tuần · ∑A=33 ⟹ Vắng=15.28% · ∑1-2-1=68
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.75 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.24 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 14–74 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.54% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 0–4 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#17. BNI GROWTH 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 29 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 2.50 · % Vắng 27.26
Chapter Size
10/15
29 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
55%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
2.50/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.3%
% Vắng mặt
0/15
27.26%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 29 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.40/tuần · ∑RGI=292 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=103 ⟹ Vắng=17.76% · ∑1-2-1=393
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 8–124 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 27.26% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 9–115 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 29 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 55% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 13.3% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#18. BNI PRIME ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 23 · RG/tuần/TV 0.47 · KM/tuần 2.56 · % Vắng 8.11
Chapter Size
15/15
23 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
38%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
0/15
0.47/tuần
KM/tuần
15/15
2.56/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
9.8%
% Vắng mặt
10/15
8.11%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (16 buổi · 30 TV): ∑V=37 ⟹ KM=2.31/tuần · ∑RGI=180 ⟹ Ref=0.57/TV/tuần · ∑A=21 ⟹ Vắng=4.38% · ∑1-2-1=560
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.47 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 26) · Cần thêm 14–142 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.11% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–19 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 38% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 9.8% → ≥ 10% · Tăng +0pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
1 chapter · điểm TB nhóm: 20
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥10 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#19. BNI ACE ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 25 · RG/tuần/TV 0.11 · KM/tuần 1.48 · % Vắng 15.59
Chapter Size
10/15
25 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-5
RG/tuần/TV
0/15
0.11/tuần
KM/tuần
5/15
1.48/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
12.9%
% Vắng mặt
0/15
15.59%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 26 TV): ∑V=28 ⟹ KM=1.33/tuần · ∑RGI=47 ⟹ Ref=0.12/TV/tuần · ∑A=57 ⟹ Vắng=10.44% · ∑1-2-1=241
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.48 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.5) · chia đều: 12–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.11 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 35–388 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 17 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~5 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -5 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–6 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.59% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–23 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 25 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +5 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 5 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 12.9% → ≥ 20% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate

📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)

Chapter Size (max 15)

< 20 TV0
< 25 TV15
< 30 TV10
≥ 30 TV15

Tỷ lệ TGN (max 15)

< 50%0
< 60%5
< 70%10
≥ 70%15

Tăng trưởng (max 15)

< 10
< 25
< 410
≥ 415

RG/tuần/TV (max 15)

< 0.710
< 0.915
< 1.1110
≥ 1.1115

KM/tuần (max 15)

≤ 10
< 1.515
≤ 210
> 215

Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)

< 10%0
≤ 20%5
> 20%10

% Vắng mặt (max 15)

< 5%15
< 10%10
≤ 12%5
> 12%0

Tổng điểm → màu đèn

70 – 100🟢 Xanh
50 – 69🟡 Vàng
30 – 49🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026. Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%. Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.

📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)

MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu: 20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.

Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)

96% ≤ HD ≤ 100%10
88% ≤ HD < 96%5
HD < 88%0

CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)

CEUs > 0,510
0 < CEUs ≤ 0,55
CEUs = 00

1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)

121s ≥ 1,0020
0,75 ≤ 121s < 1,0015
0,5 ≤ 121s < 0,7510
0,25 ≤ 121s < 0,55
121s < 0,250

CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)

RG ≥ 1,2525
1,00 ≤ RG < 1,2520
0,75 ≤ RG < 1,0015
0,5 ≤ RG < 0,7510
0,25 ≤ RG < 0,55
RG < 0,250

Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)

KM ≥ 525
KM = 420
KM = 315
KM = 210
KM = 15
KM = 00

TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)

TYFCB ≥ 30X
≥ 412.980.000đ
5
15X ≤ TYFCB < 30X
206.490.000đ → 412.980.000đ
4
5X ≤ TYFCB < 15X
68.830.000đ → 206.490.000đ
3
2X ≤ TYFCB < 5X
27.532.000đ → 68.830.000đ
2
0 < TYFCB < 2X
0 → 27.532.000đ
1
TYFCB = 00

Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)

Bảo trợ ≥ 1 TV5
Không có Bảo trợ0

TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV

≥ 70🟢 Xanh
≥ 50🟡 Vàng
≥ 30🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).