📊 Hoạt động theo KV
📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV
📋 Membership Activity Tháng 7
🎉 Chúc mừng TV mới T6
👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter
📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6
📅 So sánh KM Tháng 5 vs Tháng 6
🎓 BNI Academy & MSP 2.0
📘 MSP 2.0 theo Induction Date
👤 Member Traffic Lights T5 vs T6 cuối tháng
📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07)
🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures)
🟢 Xanh (2)
🟡 Vàng (5)
🔴 Đỏ (2)
⚫ Đen (0)
📖 Thang điểm
📊 Hoạt động Khu Vực HQ (Headquarter) — cập nhật 16/07/2026
Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/07/2026 so 02/07/2026).
Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (16/07/2026 so 13/07/2026).
Mũi tên: 🟢 tốt lên · 🔴 xấu đi (riêng Vắng mặt — tăng là xấu).
KV HQ · Headquarter
cập nhật 16/07/2026
494 TV ▲43 so tuần trước
📅 Hạn tái 1/8/202632 TV
📅 Hạn tái 90 ngày83 TV
🆕 TV mới gia nhập+47
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành372/494 (75%) ▼1
🔐 Academy chưa login220/456 (48%)
🔐 Academy active 30d105/456 (23%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2457 → 25 ▲12
🚫 Vắng mặt TB8.9% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢2 ▼2 · 🟡5 ▲2 · 🔴2 · ⚫0
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢30% · 🟡29% ▲2% · 🔴24% ▲1% · ⚫17% ▼3%
📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực
Toàn Vùng HN6 · 2717 TV hiện tại
· 577 TV hạn tái 90 ngày
(trong đó 180 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)
· Dữ liệu MSP: 16/07/2026
📋 Membership Activity Tháng 7 — KV HQ (Headquarter)
Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
524
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+8
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−4
Rời / không tái
01/07 → 16/07
528
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ +4
520
TV tái gia hạn
99% so đầu kỳ
📋 Chi tiết theo Chapter — KV HQ (Headquarter)
Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
| Chapter | KV | Đầu kỳ 01/06 |
TĂNG | Rời | Cuối kỳ T7 16/07 |
Net Δ | Tái gia hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 66 | +2 | −0 | 68 | ▲2 | 66 |
| BNI BAMBOO | HQ | 56 | +2 | −1 | 57 | ▲1 | 55 |
| BNI GIVERS | HQ | 47 | +1 | −0 | 48 | ▲1 | 47 |
| BNI TRUST | HQ | 38 | +1 | −0 | 39 | ▲1 | 38 |
| BNI WARRIOR | HQ | 42 | +1 | −0 | 43 | ▲1 | 42 |
| BNI HELIOS | HQ | 37 | +0 | −0 | 37 | ●0 | 37 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 39 | +0 | −0 | 39 | ●0 | 39 |
| BNI DRAGON | HQ | 140 | +1 | −2 | 139 | ▼1 | 138 |
| BNI YES | HQ | 59 | +0 | −1 | 58 | ▼1 | 58 |
🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026
Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: HQ · 7 chapter có TV mới · Tổng: 48 TV mới
Phạm vi: HQ · 7 chapter có TV mới · Tổng: 48 TV mới
📍 Khu Vực HQ — 7 chapter · 48 TV mới
| 🏆 BNI HUMANLINK ONLINE | +37 TV |
| 🏆 BNI BAMBOO | +4 TV |
| 🎊 BNI HELIOS | +2 TV |
| 🎊 BNI WARRIOR | +2 TV |
| 🎊 BNI DRAGON | +1 TV |
| 🎊 BNI TRUST | +1 TV |
| 🎊 BNI YES | +1 TV |
👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV HQ
So sánh Đầu tháng T6 (01/06) → Hiện tại (16/07) từ MSP roster.
Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026.
Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ — Đầu T6 (01/06) vs Hiện tại (16/07)
| Chapter | SL đầu T6 01/06 |
SL hiện tại 16/07 |
Tái 1/8/26 |
Tái GN 90 ngày |
Vắng 4–5 buổi 01/06 → 16/07 |
Nghỉ 6–10 buổi 01/06 → 16/07 |
Nghỉ ≥11 buổi 01/06 → 16/07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI DRAGON | 140 | 139 ▼1 | 15 | 26 | 7 → 14 ▲7 | 11 → 7 ▼4 | 1 → 7 ▲6 |
| BNI YES | 59 | 58 ▼1 | 5 | 14 | 0 → 3 ▲3 | 0 → 3 ▲3 | 0 |
| BNI BAMBOO | 52 | 57 ▲5 | 5 | 9 | 1 → 7 ▲6 | 1 → 2 ▲1 | 0 |
| BNI GIVERS | 50 | 48 ▼2 | 1 | 14 | 2 → 6 ▲4 | 2 → 1 ▼1 | 4 → 3 ▼1 |
| BNI WARRIOR | 42 | 43 ▲1 | 5 | 8 | 4 → 5 ▲1 | 3 → 2 ▼1 | 0 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | 0 | 39 ▲39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| BNI TRUST | 37 | 39 ▲2 | 0 | 4 | 4 → 3 ▼1 | 2 → 0 ▼2 | 0 |
| BNI HELIOS | 35 | 37 ▲2 | 1 | 8 | 2 → 3 ▲1 | 2 → 4 ▲2 | 0 |
| BNI FORCE ONLINE | 35 | 34 ▼1 | 0 | 0 | 0 → 1 ▲1 | 0 | 0 |
| TỔNG KV HQ | 450 | 494 ▲44 | 32 | 83 | 20 → 42 ▲22 | 21 → 19 ▼2 | 5 → 10 ▲5 |
📅 Khách Mời Quý 2/2026 · 1/2 Nhiệm Kỳ — KV HQ — Headquarter
Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026).
Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 4
282
FV:238 · G:24 · R:20
-98
Tháng 5
184
FV:175 · G:6 · R:3
-13
Tháng 6
171
FV:155 · G:11 · R:5
Quý 2 · ∑
637
FV:568 · G:41 · R:28
📊 Biểu đồ phân loại Khách mời theo tháng — KV HQ — Headquarter
📋 Chi tiết chapter — Khách mời từng tháng
FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
| Chapter | KV | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Quý 2 ∑ | Δ T5→T6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI DRAGON | HQ | 135 FV:125 · G:4 · R:6 | 98 FV:95 · G:2 · R:1 | 87 FV:83 · G:1 · R:3 | 320 | ▼11 |
| BNI YES | HQ | 25 FV:24 · G:1 | 24 FV:24 | 32 FV:29 · G:2 · R:1 | 81 | ▲8 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 54 FV:29 · G:16 · R:9 | 13 FV:10 · G:2 · R:1 | 7 FV:5 · G:2 | 74 | ▼6 |
| BNI WARRIOR | HQ | 26 FV:21 · R:5 | 23 FV:22 · G:1 | 1 FV:1 | 50 | ▼22 |
| BNI HELIOS | HQ | 19 FV:19 | 13 FV:12 · R:1 | 13 FV:11 · G:2 | 45 | ●0 |
| BNI GIVERS | HQ | 13 FV:12 · G:1 | 10 FV:10 | 11 FV:11 | 34 | ▲1 |
| BNI TRUST | HQ | 4 FV:2 · G:2 | 3 FV:2 · G:1 | 20 FV:15 · G:4 · R:1 | 27 | ▲17 |
| BNI BAMBOO | HQ | 6 FV:6 | 0 — | 0 — | 6 | ●0 |
🚀 Chapter TĂNG Khách Mời (T5→T6) (3 chapter)
| Chapter | KV | T4 | T5 | T6 | Δ T5→T6 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI TRUST | HQ | 4 | 3 FV:2 · G:1 | 20 FV:15 · G:4 · R:1 | ▲17 |
| BNI YES | HQ | 25 | 24 FV:24 | 32 FV:29 · G:2 · R:1 | ▲8 |
| BNI GIVERS | HQ | 13 | 10 FV:10 | 11 FV:11 | ▲1 |
⚠️ Chapter GIẢM Khách Mời (T5→T6) (3 chapter)
| Chapter | KV | T4 | T5 | T6 | Δ T5→T6 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI WARRIOR | HQ | 26 | 23 FV:22 · G:1 | 1 FV:1 | ▼22 |
| BNI DRAGON | HQ | 135 | 98 FV:95 · G:2 · R:1 | 87 FV:83 · G:1 · R:3 | ▼11 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 54 | 13 FV:10 · G:2 · R:1 | 7 FV:5 · G:2 | ▼6 |
⚪ 1 chapter giữ nguyên (Δ=0): BNI HELIOS
🚨 2 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời.
Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
| Chapter | KV | SL TV | KM Tháng 5 | KM Tháng 6 | Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 29 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI BAMBOO | HQ | 57 | 0 | 0 | 85 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 39 | 0 | 0 | 45 |
📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6/2026 — KV HQ (Headquarter)
Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — T23: 1/6→7/6 · T24: 8/6→14/6 · T25: 15/6→21/6.
T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
57
Khách mời Tuần 23
1/6 → 7/6
25
Khách mời Tuần 24
8/6 → 14/6 · ▼32 vs T23
37
Khách mời Tuần 25
15/6 → 21/6 · ▲12 vs T24
148% · 65%
Tỷ lệ Tuần 25
so Tuần 24 · so Tuần 23
171
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6
📋 Chi tiết theo Chapter
| Chapter | KV | Tuần 23 1/6→7/6 |
T23 → T24 8/6→14/6 |
T24 → T25 15/6→21/6 |
T6 Tổng (PDF) |
|---|---|---|---|---|---|
| BNI YES | HQ | 13 (11+2) | 4 (4+0) ▼9 | 12 (11+1) ▲8 | 32 |
| BNI DRAGON | HQ | 38 (35+3) | 15 (15+0) ▼23 | 11 (10+1) ▼4 | 87 |
| BNI TRUST | HQ | 0 (0+0) | 3 (2+1) ▲3 | 8 (7+1) ▲5 | 20 |
| BNI GIVERS | HQ | 2 (2+0) | 0 (0+0) ▼2 | 4 (4+0) ▲4 | 11 |
| BNI HELIOS | HQ | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 2 (2+0) ▲2 | 13 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 3 (3+0) | 3 (2+1) ●0 | 0 (0+0) ▼3 | 7 |
| BNI WARRIOR | HQ | 1 (1+0) | 0 (0+0) ▼1 | 0 (0+0) ●0 | 1 |
| BNI BAMBOO | HQ | 0 (0+0) | 0 (0+0) ●0 | 0 (0+0) ●0 | 0 |
🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV HQ (Headquarter)
Số liệu lấy từ user_access_report (15/06 vs 01/06) + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP (16/06 vs 01/06).
Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.
🔐 BNI Academy — Đăng nhập (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)
456
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
▼6 vs T23
105
23%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
▼15 vs T23
220
48%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
▼17 vs T23
352
77%
At-Risk
risk theo BNI Academy
▲6 vs T23
🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)
260
57%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
▲21 vs T23
196
43%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
▼27 vs T23
111
24%
Đã hoàn thành
Completed 100%
▲9 vs T23
138
53%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace
📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV HQ — BNI Academy
Active 30 ngày — 105 TV (theo 8 chapter)
DRAGON: 42 (40%)BAMBOO: 15 (14%)YES: 9 (9%)GIVERS: 5 (5%)WARRIOR: 6 (6%)TRUST: 8 (8%)HELIOS: 5 (5%)FORCE ONLINE: 15 (14%)
Chưa từng đăng nhập — 220 TV (theo 8 chapter)
DRAGON: 23 (10%)BAMBOO: 30 (14%)YES: 35 (16%)GIVERS: 40 (18%)WARRIOR: 29 (13%)TRUST: 19 (9%)HELIOS: 28 (13%)FORCE ONLINE: 16 (7%)
📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV HQ)
Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login
Ô X/Y = SL / Tổng. So sánh 01/06 → 16/06: 🟢 tăng tốt · 🔴 giảm xấu.
Cột "Chưa login" tăng = xấu (TV thêm bỏ Academy).
MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 105 + 220 + 131 = 456 · 01/06: 120 + 237 + 105 = 462
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 105 + 220 + 131 = 456 · 01/06: 120 + 237 + 105 = 462
| Chapter | KV | 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) | 🔐 BNI Academy login | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06 | 16/06 | % Hoàn thành | Chưa Enrol 16/06 | Active 01/06 | Active 15/06 | % Active | Chưa login 01/06 | Chưa login 15/06 | ||
| BNI DRAGON | HQ | 103/140 | 102/139 ▼1 | 74% → 73% | 29 ●0 | 61/142 | 42/141 ▼19 | 43% → 30% | 25 | 23 ▼2 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 0/0 | 6/39 ▲6 | 0% → 15% | 24 ▲24 | 0/0 | 0/0 ●0 | 0% → 0% | 0 | 0 ●0 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 4/33 | 4/34 ●0 | 12% → 12% | 5 ▲1 | 13/36 | 15/36 ▲2 | 36% → 42% | 18 | 16 ▼2 |
| BNI BAMBOO | HQ | 6/56 | 4/57 ▼2 | 11% → 7% | 12 ▼1 | 16/57 | 15/58 ▼1 | 28% → 26% | 30 | 30 ●0 |
| BNI TRUST | HQ | 2/38 | 2/39 ●0 | 5% → 5% | 12 ▲1 | 7/36 | 8/37 ▲1 | 19% → 22% | 20 | 19 ▼1 |
| BNI YES | HQ | 4/59 | 2/58 ▼2 | 7% → 3% | 48 ▼1 | 8/57 | 9/57 ▲1 | 14% → 16% | 36 | 35 ▼1 |
| BNI WARRIOR | HQ | 1/41 | 1/43 ●0 | 2% → 2% | 8 ▲1 | 6/43 | 6/39 ●0 | 14% → 15% | 33 | 29 ▼4 |
| BNI GIVERS | HQ | 1/47 | 1/48 ●0 | 2% → 2% | 41 ▲1 | 4/54 | 5/51 ▲1 | 7% → 10% | 45 | 40 ▼5 |
| BNI HELIOS | HQ | 0/37 | 0/37 ●0 | 0% → 0% | 32 ●0 | 5/37 | 5/37 ●0 | 14% → 14% | 30 | 28 ▼2 |
| TỔNG KV HQ (Headquarter) | — | 121/451 | 122/494 ▲1 | 27% → 25% | 211 ▲26 | 120/462 | 105/456 ▼15 | 26% → 23% | 237 | 220 ▼17 |
📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV HQ — Headquarter
Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP
(cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành).
Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP
👤 Member Traffic Lights — So sánh T5 vs T6 (cuối tháng) · KV HQ (Headquarter)
Nguồn T5: BNI Insights cuối Tháng 5 (202605 Insights Member Traffic Lights) ·
Nguồn T6: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
135
🟢 Xanh (≥70đ)
30% · T5: 134 → ▲1
131
🟡 Vàng (50–69đ)
29% · T5: 122 → ▲9
106
🔴 Đỏ (30–49đ)
24% · T5: 103 → ▲3
77
⚫ Đen (<30đ)
17% · T5: 88 → ▼11
📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức).
Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu + so sánh với T5 (Δ).
KV HQ — Headquarter
🟢 Xanh (≥70): 135 (30%) · T5 134 → ▲1
🟡 Vàng (50-69): 131 (29%) · T5 122 → ▲9
🔴 Đỏ (30-49): 106 (24%) · T5 103 → ▲3
⚫ Đen (<30): 77 (17%) · T5 88 → ▼11
📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu
Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu). Mỗi ô: T5 → T6 + Δ.
| Chapter | KV | Tổng TV | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng | 🔴 Đỏ | ⚫ Đen | % Xanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI DRAGON | HQ | 138 → 139 | 72 → 69 ▼3 | 41 → 43 ▲2 | 12 → 13 ▲1 | 13 → 14 ▲1 | 52% → 50% ▼3% |
| BNI WARRIOR | HQ | 42 → 41 | 11 → 12 ▲1 | 9 → 12 ▲3 | 14 → 14 ●0 | 8 → 3 ▼5 | 26% → 29% ▲3% |
| BNI YES | HQ | 58 → 59 | 15 → 16 ▲1 | 15 → 22 ▲7 | 18 → 12 ▼6 | 10 → 9 ▼1 | 26% → 27% ▲1% |
| BNI GIVERS | HQ | 50 → 47 | 9 → 11 ▲2 | 14 → 14 ●0 | 11 → 12 ▲1 | 16 → 10 ▼6 | 18% → 23% ▲5% |
| BNI BAMBOO | HQ | 52 → 56 | 12 → 12 ●0 | 21 → 19 ▼2 | 13 → 16 ▲3 | 6 → 9 ▲3 | 23% → 21% ▼2% |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 35 → 33 | 6 → 5 ▼1 | 6 → 4 ▼2 | 15 → 16 ▲1 | 8 → 8 ●0 | 17% → 15% ▼2% |
| BNI HELIOS | HQ | 35 → 36 | 5 → 5 ●0 | 6 → 8 ▲2 | 8 → 9 ▲1 | 16 → 14 ▼2 | 14% → 14% ●0 |
| BNI TRUST | HQ | 37 → 38 | 4 → 5 ▲1 | 10 → 9 ▼1 | 12 → 14 ▲2 | 11 → 10 ▼1 | 11% → 13% ▲2% |
📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6
Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng).
Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV HQ — Headquarter · 8 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter
📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV HQ — Tuần 3 Tháng 6
Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
BAMBOO
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (−3%) · 🟡▼3 (−7%) · 🔴▲6 (+10%) · ⚫●0
DRAGON
138 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼8 (−6%) · 🟡●0 · 🔴▲8 (+6%) · ⚫●0
FORCE ONLINE
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼11 (−28%) · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▲8 (+24%) · ⚫●0
GIVERS
46 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+16%) · 🟡▼6 (−10%) · 🔴▼4 (−6%) · ⚫●0
HELIOS
36 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+1%) · 🟡▼2 (−7%) · 🔴▲2 (+5%) · ⚫●0
TRUST
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−12%) · 🟡▲5 (+13%) · 🔴●0 · ⚫●0
WARRIOR
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−9%) · 🟡▲1 (+5%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫●0
YES
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−7%) · 🟡●0 · 🔴▲4 (+7%) · ⚫●0
📈 CEU
BAMBOO
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+10%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (−2%) · ⚫▼3 (−9%)
DRAGON
138 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−1%) · 🟡●0 · 🔴▲5 (+4%) · ⚫▼4 (−3%)
FORCE ONLINE
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−1%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼3 (−6%)
GIVERS
46 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+12%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+2%) · ⚫▼8 (−14%)
HELIOS
36 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▼0 (−1%)
TRUST
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+7%) · ⚫▼1 (−4%)
WARRIOR
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼5 (−10%)
YES
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▲4 (+7%) · ⚫▼3 (−6%)
📈 121s
BAMBOO
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲5 (+4%) · 🟡▼3 (−7%) · 🔴▲1 (+1%) · ⚫▲1 (+2%)
DRAGON
138 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−1%) · 🟡▲1 (+1%) · 🔴●0 · ⚫●0
FORCE ONLINE
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−4%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲1 (+3%) · ⚫●0
GIVERS
46 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+9%) · 🟡▼2 (−2%) · 🔴▼1 (−1%) · ⚫▼3 (−5%)
HELIOS
36 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+11%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▼3 (−9%)
TRUST
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+1%) · 🟡▼1 (−3%) · 🔴▲2 (+5%) · ⚫▼1 (−3%)
WARRIOR
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲8 (+21%) · 🟡▼9 (−20%) · 🔴▲1 (+3%) · ⚫▼2 (−5%)
YES
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+9%) · 🟡▼4 (−7%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼2 (−4%)
📈 CHKD trao đi (RG)
BAMBOO
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+2%) · 🟡▲5 (+8%) · 🔴▼4 (−9%) · ⚫▼0 (−1%)
DRAGON
138 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+2%) · 🟡▼2 (−1%) · 🔴▲1 (+1%) · ⚫▼2 (−1%)
FORCE ONLINE
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−2%) · 🟡▼2 (−5%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▼0 (+4%)
GIVERS
46 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+3%) · 🟡▼1 (+0%) · 🔴▲3 (+8%) · ⚫▼6 (−11%)
HELIOS
36 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−3%) · 🟡▲5 (+13%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼4 (−12%)
TRUST
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−6%) · 🟡▲6 (+15%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▼2 (−6%)
WARRIOR
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (+0%) · 🟡▲1 (+4%) · 🔴▲1 (+3%) · ⚫▼3 (−7%)
YES
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+1%) · 🟡▲3 (+5%) · 🔴▼3 (−5%) · ⚫●0
📈 TYFCB
BAMBOO
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲5 (+7%) · 🟡▲1 (−1%) · 🔴▼4 (−10%) · ⚫▲2 (+3%)
DRAGON
138 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲12 (+9%) · 🟡▼2 (−1%) · 🔴▼6 (−4%) · ⚫▼4 (−3%)
FORCE ONLINE
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▼1 (−0%) · ⚫▼2 (−4%)
GIVERS
46 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+9%) · 🟡▼0 (+2%) · 🔴▼3 (−4%) · ⚫▼4 (−7%)
HELIOS
36 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+4%) · 🟡▲1 (+2%) · 🔴▼2 (−6%) · ⚫▼0 (−1%)
TRUST
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+5%) · ⚫▼1 (−3%)
WARRIOR
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−2%) · 🟡▲2 (+6%) · 🔴▼3 (−7%) · ⚫▲1 (+3%)
YES
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+6%) · 🟡▲5 (+8%) · 🔴▼3 (−6%) · ⚫▼5 (−9%)
📈 Khách mời
BAMBOO
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▼0 (−2%) · ⚫▲4 (+3%)
DRAGON
138 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+4%) · 🟡▲2 (+1%) · 🔴▼2 (−1%) · ⚫▼6 (−4%)
FORCE ONLINE
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼5 (−11%)
GIVERS
46 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+5%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼7 (−9%)
HELIOS
36 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+11%) · 🟡▲3 (+8%) · 🔴▲2 (+5%) · ⚫▼8 (−25%)
TRUST
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+5%) · 🔴▲4 (+10%) · ⚫▼5 (−16%)
WARRIOR
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+11%) · 🟡▼2 (−4%) · 🔴▲2 (+6%) · ⚫▼6 (−12%)
YES
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+10%) · 🟡▼2 (−4%) · 🔴▲3 (+5%) · ⚫▼6 (−11%)
📈 Bảo trợ
BAMBOO
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲6 (+4%) · ⚫●0
DRAGON
138 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+2%) · ⚫●0
FORCE ONLINE
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼5 (−14%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+14%) · ⚫●0
GIVERS
46 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡●0 · 🔴▼5 (−3%) · ⚫●0
HELIOS
36 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▲1 (+0%) · ⚫●0
TRUST
38 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (−2%) · ⚫●0
WARRIOR
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+4%) · ⚫●0
YES
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (−2%) · ⚫●0
📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) — Biến động & Cảnh báo · KV HQ (Headquarter)
So sánh điểm Chapter Traffic Lights 2 kỳ: kỳ trước Tuần 27 (03/07) → kỳ này Tuần 29 (16/07) (kết quả hoạt động tuần vừa qua).
Lên/Xuống màu: chapter đổi cấp đèn (vd. 🟡→🟢 là lên · 🟢→🟡 là xuống).
Cảnh báo: Δ ≤ −10 điểm = rủi ro lớn.
▲2
Chapter tăng điểm
0 chapter đổi màu LÊN
▼2
Chapter giảm điểm
1 chapter đổi màu XUỐNG
●5
Chapter giữ nguyên
không đổi điểm
📋 So sánh chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights 03/07 vs 16/07 — từng chapter
Mỗi ô: T4 → T5 + mũi tên biến động (🟢 = tốt, 🔴 = xấu — Vắng mặt thì tăng là xấu).
Sắp theo KV rồi Δ điểm tăng dần (chapter giảm mạnh nhất lên đầu).
| Chapter | KV | Chapter Size | Tỷ lệ TGN (%) | Tăng trưởng 6th | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM (%) | % Vắng mặt | Điểm Chapter Traffic Lights 03/07→16/07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI YES | HQ | 59 → 58 ▼1 | 66 → 64 ▼2 | 1 → 0 ▼1 | 1.28 → 1.23 ▼0.05 | 7.38 → 7.26 ▼0.12 | 5.2 → 4.8 ▼0.4 | 4.49 → 5.51 ▲1.02 | 75 → 65 ▼10 |
| BNI DRAGON | HQ | 140 → 139 ▼1 | 75 → 73 ▼2 | 1 → 0 ▼1 | 1.33 → 1.35 ▲0.02 | 20.40 → 19.64 ▼0.76 | 5.4 → 5.3 ▼0.1 | 14.03 → 13.09 ▼0.94 | 65 → 60 ▼5 |
| BNI HUMANLINK ONLINE | HQ | 39 → 39 ●0 | 0 → 0 ●0 | 39 → 39 ●0 | 0.00 → 0.00 ●0 | 0.00 → 0.00 ●0 | 0.0 → 0.0 ●0 | 0.00 → 0.00 ●0 | 45 → 45 ●0 |
| BNI GIVERS | HQ | 48 → 48 ●0 | 64 → 64 ●0 | 2 → 2 ●0 | 0.83 → 0.87 ▲0.04 | 3.10 → 3.52 ▲0.42 | 16.9 → 13.6 ▼3.3 | 15.77 → 15.66 ▼0.11 | 60 → 60 ●0 |
| BNI WARRIOR | HQ | 42 → 43 ▲1 | 55 → 55 ●0 | -10 → -9 ▲1 | 1.02 → 1.02 ●0 | 4.45 → 4.41 ▼0.04 | 6.7 → 6.2 ▼0.5 | 17.03 → 16.33 ▼0.70 | 45 → 45 ●0 |
| BNI TRUST | HQ | 38 → 39 ▲1 | 76 → 76 ●0 | 12 → 13 ▲1 | 0.78 → 0.77 ▼0.01 | 4.25 → 3.95 ▼0.30 | 14.1 → 14.9 ▲0.8 | 5.48 → 6.55 ▲1.07 | 80 → 80 ●0 |
| BNI BAMBOO | HQ | 57 → 57 ●0 | 69 → 67 ▼2 | 8 → 8 ●0 | 1.21 → 1.22 ▲0.01 | 5.40 → 5.05 ▼0.35 | 13.9 → 14.4 ▲0.5 | 7.45 → 7.92 ▲0.47 | 85 → 85 ●0 |
| BNI FORCE ONLINE | HQ | 33 → 34 ▲1 | 0 → 0 ●0 | 3 → 4 ▲1 | 0.31 → 0.30 ▼0.01 | 6.60 → 6.29 ▼0.31 | 4.5 → 5.3 ▲0.8 | 5.65 → 5.37 ▼0.28 | 50 → 55 ▲5 |
| BNI HELIOS | HQ | 37 → 37 ●0 | 54 → 54 ●0 | 5 → 5 ●0 | 0.67 → 0.69 ▲0.02 | 0.47 → 4.15 ▲3.68 | 77.8 → 8.4 ▼69.3 | 9.49 → 9.71 ▲0.22 | 55 → 60 ▲5 |
🚨 Chapter giảm sâu (Δ ≤ −10 điểm)
Cần ưu tiên can thiệp ngay — GDC + AD review tuần đầu T6.
⚠️ Top giảm sâu (1 chapter)
| Chapter | KV | Chapter Traffic Lights T4 | Chapter Traffic Lights T5 | Δ | Màu T4 | Màu T5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI YES | HQ | 75 | 65 | ▼10 | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng |
Không có chapter nào
⚠️ Đổi màu XUỐNG (03/07→16/07) (1 chapter)
| Chapter | KV | Chapter Traffic Lights T4 | Chapter Traffic Lights T5 | Δ | Màu T4 | Màu T5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BNI YES | HQ | 75 | 65 | ▼10 | 🟢 Xanh | 🟡 Vàng |
🎯 Hành động cải thiện Tuần 29 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T7 (31/07/2026)
Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 7 (15 ngày tới).
⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối).
Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
| Hạng | Chapter (bấm tên → giải pháp) | Màu hiện tại | Chapter Traffic Lights Kỳ trước 13/07 |
Chapter Traffic Lights Tuần 29 16/07 |
7 chỉ số (giá trị · điểm) | 🎯 Mục tiêu 31/07/2026 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chapter Size | Tỷ lệ TGN | Tăng trưởng | RG/tuần/TV | KM/tuần | Chuyển đổi KM | % Vắng mặt | Điểm | Δ cần | Định hướng | |||||
| 1 | BNI BAMBOO | 🟢 Xanh | 85 | 85 ●0 | 57 · 15 | 67% · 10 | +8 · 15 | 1.22 · 15 | 5.05 · 15 | 14.4 · 5 | 7.92 · 10 | 90 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 2 | BNI TRUST | 🟢 Xanh | 80 | 80 ●0 | 39 · 15 | 76% · 15 | +13 · 15 | 0.77 · 5 | 3.95 · 15 | 14.9 · 5 | 6.55 · 10 | 85 | +5 | giữ 🟢 + nâng 1 bậc |
| 3 | BNI YES | 🟡 Vàng | 70 | 65 ▼5 | 58 · 15 | 64% · 10 | +0 · 0 | 1.23 · 15 | 7.26 · 15 | 4.8 · 0 | 5.51 · 10 | 70 | +5 | lên 🟢 Xanh |
| 4 | BNI DRAGON | 🟡 Vàng | 70 | 60 ▼10 | 139 · 15 | 73% · 15 | +0 · 0 | 1.35 · 15 | 19.64 · 15 | 5.3 · 0 | 13.09 · 0 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 5 | BNI GIVERS | 🟡 Vàng | 60 | 60 ●0 | 48 · 15 | 64% · 10 | +2 · 10 | 0.87 · 5 | 3.52 · 15 | 13.6 · 5 | 15.66 · 0 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 6 | BNI HELIOS | 🟡 Vàng | 60 | 60 ●0 | 37 · 15 | 54% · 5 | +5 · 15 | 0.69 · 0 | 4.15 · 15 | 8.4 · 0 | 9.71 · 10 | 70 | +10 | lên 🟢 Xanh |
| 7 | BNI FORCE ONLINE | 🟡 Vàng | 55 | 55 ●0 | 34 · 15 | 0% · 0 | +4 · 15 | 0.30 · 0 | 6.29 · 15 | 5.3 · 0 | 5.37 · 10 | 70 | +15 | lên 🟢 Xanh |
| 8 | BNI WARRIOR | 🔴 Đỏ | 45 | 45 ●0 | 43 · 15 | 55% · 5 | -9 · 0 | 1.02 · 10 | 4.41 · 15 | 6.2 · 0 | 16.33 · 0 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
| 9 | BNI HUMANLINK ONLINE | 🔴 Đỏ | 45 | 45 ●0 | 39 · 15 | 0% · 0 | +39 · 15 | 0.00 · 0 | 0.00 · 0 | 0.0 · 0 | 0.00 · 15 | 50 | +5 | lên 🟡 Vàng |
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026:
9 chapter cần tăng điểm
(tổng +70 điểm) ·
0 chapter ⚫→🔴 ·
2 chapter 🔴→🟡 ·
5 chapter 🟡→🟢 ·
2 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
2
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 22% · MT 31/07/2026: giữ + nâng 1 bậc
5
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 55% · MT 31/07/2026: lên 🟢 (5 ch.)
2
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 22% · MT 31/07/2026: lên 🟡 (2 ch.)
0
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 0% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/07/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 82
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI BAMBOO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 85 🎯 MT 31/05: 90 (+5) Chapter Size 57 · RG/tuần/TV 1.22 · KM/tuần 5.05 · % Vắng 7.92
Chapter Size
15/15
57 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
15/15
+8
RG/tuần/TV
15/15
1.22/tuần
KM/tuần
15/15
5.05/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.4%
% Vắng mặt
10/15
7.92%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 51 TV): ∑V=99 ⟹ KM=4.50/tuần · ∑RGI=1053 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=39 ⟹ Vắng=3.48% · ∑1-2-1=1658
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 7.92% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 4–43 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.4% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#2. BNI TRUST 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.77 · KM/tuần 3.95 · % Vắng 6.55
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
76%
Tăng trưởng
15/15
+13
RG/tuần/TV
5/15
0.77/tuần
KM/tuần
15/15
3.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.9%
% Vắng mặt
10/15
6.55%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 36 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.18/tuần · ∑RGI=275 ⟹ Ref=0.58/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.30% · ∑1-2-1=636
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.77 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 32) · Cần thêm 10–163 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 6.55% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–16 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 14.9% → ≥ 20% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🟡 Vàng (50–69đ)
5 chapter · điểm TB nhóm: 60
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥10 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#3. BNI YES 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 65 🎯 MT 31/05: 70 (+5) Chapter Size 58 · RG/tuần/TV 1.23 · KM/tuần 7.26 · % Vắng 5.51
Chapter Size
15/15
58 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
64%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
15/15
1.23/tuần
KM/tuần
15/15
7.26/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.8%
% Vắng mặt
10/15
5.51%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=85 ⟹ KM=3.70/tuần · ∑RGI=1165 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=11 ⟹ Vắng=0.81% · ∑1-2-1=1091
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.51% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 1–8 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 64% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 4.8% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#4. BNI DRAGON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 139 · RG/tuần/TV 1.35 · KM/tuần 19.64 · % Vắng 13.09
Chapter Size
15/15
139 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
73%
Tăng trưởng
0/15
+0
RG/tuần/TV
15/15
1.35/tuần
KM/tuần
15/15
19.64/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.3%
% Vắng mặt
0/15
13.09%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 143 TV): ∑V=301 ⟹ KM=13.68/tuần · ∑RGI=3297 ⟹ Ref=1.25/TV/tuần · ∑A=241 ⟹ Vắng=7.66% · ∑1-2-1=5184
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: +0 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 13.09% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 17 TV vắng (hiện ~18) · Tổng cần giảm 3–39 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.3% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI GIVERS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 48 · RG/tuần/TV 0.87 · KM/tuần 3.52 · % Vắng 15.66
Chapter Size
15/15
48 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
64%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
5/15
0.87/tuần
KM/tuần
15/15
3.52/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
13.6%
% Vắng mặt
0/15
15.66%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 51 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.75/tuần · ∑RGI=865 ⟹ Ref=0.86/TV/tuần · ∑A=119 ⟹ Vắng=9.72% · ∑1-2-1=1508
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
5đ
→
10đ
Ref/TV/tuần: 0.87 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 47) · Cần thêm 4–137 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
10đ
→
15đ
Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 15.66% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 4–46 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
10đ
→
15đ
Tỷ lệ duy trì: 64% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5đ
→
10đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 13.6% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI HELIOS 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.69 · KM/tuần 4.15 · % Vắng 9.71
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
54%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
0/15
0.69/tuần
KM/tuần
15/15
4.15/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.4%
% Vắng mặt
10/15
9.71%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 34 TV): ∑V=10 ⟹ KM=0.42/tuần · ∑RGI=418 ⟹ Ref=0.60/TV/tuần · ∑A=42 ⟹ Vắng=5.15% · ∑1-2-1=628
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.69 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 1–69 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 9.71% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 4–45 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 54% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 8.4% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#7. BNI FORCE ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 34 · RG/tuần/TV 0.30 · KM/tuần 6.29 · % Vắng 5.37
Chapter Size
15/15
34 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+4
RG/tuần/TV
0/15
0.30/tuần
KM/tuần
15/15
6.29/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.3%
% Vắng mặt
10/15
5.37%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.30 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 32) · Cần thêm 28–364 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
10đ
→
15đ
Vắng mặt: 5.37% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~17 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 34–51 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 17 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 5.3% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 45
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥5 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#8. BNI WARRIOR 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.02 · KM/tuần 4.41 · % Vắng 16.33
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
55%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
10/15
1.02/tuần
KM/tuần
15/15
4.41/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.2%
% Vắng mặt
0/15
16.33%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 42 TV): ∑V=91 ⟹ KM=3.96/tuần · ∑RGI=823 ⟹ Ref=1.16/TV/tuần · ∑A=71 ⟹ Vắng=7.35% · ∑1-2-1=891
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
10đ
→
15đ
Ref/TV/tuần: 1.02 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 48) · Cần thêm 9–211 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 4 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN
Tăng trưởng
0đ
→
5đ
Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN
% Vắng mặt
0đ
→
5đ
Vắng mặt: 16.33% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 4–48 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN
5đ
→
10đ
Tỷ lệ duy trì: 55% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 6.2% → ≥ 10% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI HUMANLINK ONLINE 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 39 · RG/tuần/TV 0.00 · KM/tuần 0.00 · % Vắng 0.00
Chapter Size
15/15
39 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+39
RG/tuần/TV
0/15
0.00/tuần
KM/tuần
0/15
0.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN
KM/tuần
0đ
→
5đ
KM/tuần: 0.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–26 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.0) · chia đều: 39–39 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN
RG/tuần/TV
0đ
→
5đ
Ref/TV/tuần: 0.00 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 20) · Cần thêm 30–362 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 15 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Tỷ lệ TGN
0đ
→
5đ
Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~20 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 40–60 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 20 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0đ
→
5đ
Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
— không có chapter nào —
📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)
Chapter Size (max 15)
| < 20 TV | 0 |
| < 25 TV | 15 |
| < 30 TV | 10 |
| ≥ 30 TV | 15 |
Tỷ lệ TGN (max 15)
| < 50% | 0 |
| < 60% | 5 |
| < 70% | 10 |
| ≥ 70% | 15 |
Tăng trưởng (max 15)
| < 1 | 0 |
| < 2 | 5 |
| < 4 | 10 |
| ≥ 4 | 15 |
RG/tuần/TV (max 15)
| < 0.71 | 0 |
| < 0.91 | 5 |
| < 1.11 | 10 |
| ≥ 1.11 | 15 |
KM/tuần (max 15)
| ≤ 1 | 0 |
| < 1.51 | 5 |
| ≤ 2 | 10 |
| > 2 | 15 |
Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)
| < 10% | 0 |
| ≤ 20% | 5 |
| > 20% | 10 |
% Vắng mặt (max 15)
| < 5% | 15 |
| < 10% | 10 |
| ≤ 12% | 5 |
| > 12% | 0 |
Tổng điểm → màu đèn
| 70 – 100 | 🟢 Xanh |
| 50 – 69 | 🟡 Vàng |
| 30 – 49 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026.
Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%.
Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.
📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)
MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu:
20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.
Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)
| 96% ≤ HD ≤ 100% | 10 |
| 88% ≤ HD < 96% | 5 |
| HD < 88% | 0 |
CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)
| CEUs > 0,5 | 10 |
| 0 < CEUs ≤ 0,5 | 5 |
| CEUs = 0 | 0 |
1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)
| 121s ≥ 1,00 | 20 |
| 0,75 ≤ 121s < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ 121s < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ 121s < 0,5 | 5 |
| 121s < 0,25 | 0 |
CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)
| RG ≥ 1,25 | 25 |
| 1,00 ≤ RG < 1,25 | 20 |
| 0,75 ≤ RG < 1,00 | 15 |
| 0,5 ≤ RG < 0,75 | 10 |
| 0,25 ≤ RG < 0,5 | 5 |
| RG < 0,25 | 0 |
Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)
| KM ≥ 5 | 25 |
| KM = 4 | 20 |
| KM = 3 | 15 |
| KM = 2 | 10 |
| KM = 1 | 5 |
| KM = 0 | 0 |
TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)
| TYFCB ≥ 30X ≥ 412.980.000đ | 5 |
| 15X ≤ TYFCB < 30X 206.490.000đ → 412.980.000đ | 4 |
| 5X ≤ TYFCB < 15X 68.830.000đ → 206.490.000đ | 3 |
| 2X ≤ TYFCB < 5X 27.532.000đ → 68.830.000đ | 2 |
| 0 < TYFCB < 2X 0 → 27.532.000đ | 1 |
| TYFCB = 0 | 0 |
Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)
| Bảo trợ ≥ 1 TV | 5 |
| Không có Bảo trợ | 0 |
TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV
| ≥ 70 | 🟢 Xanh |
| ≥ 50 | 🟡 Vàng |
| ≥ 30 | 🔴 Đỏ |
| < 30 | ⚫ Đen |
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).