🚦 Dashboard Chapter Traffic Light — Vùng BNI HANOI 6 — KV HOANKIEM

Snapshot: 16/07/2026 · 9 chapter KV HOANKIEM (Hoàn Kiếm) · Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/07/2026) · Build 17/07/2026 00:29
📊 Hoạt động theo KV 📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV 📋 Membership Activity Tháng 7 🎉 Chúc mừng TV mới T6 👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter 📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6 📅 So sánh KM Tháng 5 vs Tháng 6 🎓 BNI Academy & MSP 2.0 📘 MSP 2.0 theo Induction Date 👤 Member Traffic Lights T5 vs T6 cuối tháng 📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) 🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures) 🟢 Xanh (1) 🟡 Vàng (5) 🔴 Đỏ (1) ⚫ Đen (2) 📖 Thang điểm

📊 Hoạt động Khu Vực HK (Hoàn Kiếm) — cập nhật 16/07/2026

Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/07/2026 so 02/07/2026). Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (16/07/2026 so 13/07/2026). Mũi tên: 🟢 tốt lên · 🔴 xấu đi (riêng Vắng mặt — tăng là xấu).
KV HK · Hoàn Kiếm cập nhật 16/07/2026
442 TV   ▼27 so tuần trước
📅 Hạn tái 1/8/202628 TV
📅 Hạn tái 90 ngày87 TV
🆕 TV mới gia nhập+3
🔄 TV tái gia hạn+3
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành391/442 (88%) ▲2
🔐 Academy chưa login291/466 (62%)
🔐 Academy active 30d91/466 (20%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 242 → 8 ▲41
🚫 Vắng mặt TB11.6% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢1 · 🟡5 · 🔴1 · ⚫2
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢18% ▼2% · 🟡22% ▲2% · 🔴19% · ⚫41%

📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực

Toàn Vùng HN6  ·  2717 TV hiện tại  ·  577 TV hạn tái 90 ngày (trong đó 180 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)  ·  Dữ liệu MSP: 16/07/2026
SL TV hiện tại Trục trái — mốc đường kẻ 500 TV
TV tái 90 ngày (sau 1/7) Trục phải
TV tái Hạn tái 1/8/2026 Stack trên đỉnh — ưu tiên

📋 Membership Activity Tháng 7 — KV HK (Hoàn Kiếm)

Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
458
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+4
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−19
Rời / không tái
01/07 → 16/07
443
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -15
439
TV tái gia hạn
96% so đầu kỳ

📋 Chi tiết theo Chapter — KV HK (Hoàn Kiếm)

Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
Chapter KV Đầu kỳ
01/06
TĂNG Rời Cuối kỳ T7
16/07
Net Δ Tái gia hạn
BNI LUNA ONLINEHK59+1−060▲159
BNI OKHK43+0−043●043
BNI RAINBOW ONLINEHK77+3−377●074
BNI NEXUSHK28+0−127▼127
BNI ONEHK43+0−142▼142
BNI VIPHK51+0−150▼150
BNI ANETO ONLINEHK22+0−319▼319
BNI BEST ONLINEHK86+0−383▼383
BNI HELLOHK49+0−742▼742

🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026

Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: HK · 4 chapter có TV mới · Tổng: 15 TV mới
📍 Khu Vực HK — 4 chapter · 15 TV mới
🏆 BNI RAINBOW ONLINE+7 TV
🏆 BNI BEST ONLINE+5 TV
🎊 BNI HELLO+2 TV
🎊 BNI ONE+1 TV

👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV HK

So sánh Đầu tháng T6 (01/06)Hiện tại (16/07) từ MSP roster. Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026. Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ — Đầu T6 (01/06) vs Hiện tại (16/07)
Chapter SL đầu T6
01/06
SL hiện tại
16/07
Tái
1/8/26
Tái GN
90 ngày
Vắng 4–5 buổi
01/06 → 16/07
Nghỉ 6–10 buổi
01/06 → 16/07
Nghỉ ≥11 buổi
01/06 → 16/07
BNI BEST ONLINE9183 ▼851115 → 3 ▼120 → 12 ▲120 → 2 ▲2
BNI RAINBOW ONLINE10277 ▼25290 → 1 ▲100
BNI LUNA ONLINE5959 ●0151 → 2 ▲15 → 5 ●00
BNI VIP5750 ▼7243 → 2 ▼12 → 2 ●00
BNI OK4443 ▼1143 → 1 ▼20 → 1 ▲10
BNI HELLO5042 ▼821112 → 1 ▼117 → 10 ▲30 → 2 ▲2
BNI ONE4442 ▼25161 → 6 ▲55 → 0 ▼50
BNI NEXUS2827 ▼11126 → 6 ●03 → 5 ▲20
BNI ANETO ONLINE2419 ▼59154 → 2 ▼23 → 0 ▼30
TỔNG KV HK499442 ▼57288745 → 24 ▼2125 → 35 ▲100 → 4 ▲4

📅 Khách Mời Quý 2/2026 · 1/2 Nhiệm Kỳ — KV HK — Hoàn Kiếm

Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 4
222
FV:178 · G:32 · R:12
-101
Tháng 5
121
FV:105 · G:9 · R:7
-28
Tháng 6
93
FV:86 · G:3 · R:4
Quý 2 · ∑
436
FV:369 · G:44 · R:23

📊 Biểu đồ phân loại Khách mời theo tháng — KV HK — Hoàn Kiếm

📋 Chi tiết chapter — Khách mời từng tháng

FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
Chapter KV Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Quý 2 ∑ Δ T5→T6
BNI BEST ONLINEHK59
FV:49 · G:5 · R:5
32
FV:27 · G:1 · R:4
45
FV:42 · G:1 · R:2
136▲13
BNI RAINBOW ONLINEHK21
FV:14 · G:4 · R:3
32
FV:29 · G:3
25
FV:21 · G:2 · R:2
78▼7
BNI HELLOHK38
FV:37 · R:1
9
FV:8 · R:1
12
FV:12
59▲3
BNI OKHK29
FV:26 · G:2 · R:1
24
FV:20 · G:2 · R:2
5
FV:5
58▼19
BNI LUNA ONLINEHK24
FV:14 · G:10
4
FV:3 · G:1
0
28▼4
BNI ONEHK10
FV:7 · G:3
7
FV:7
6
FV:6
23▼1
BNI VIPHK18
FV:15 · G:1 · R:2
5
FV:3 · G:2
0
23▼5
BNI ANETO ONLINEHK19
FV:12 · G:7
0
0
19●0
BNI NEXUSHK4
FV:4
8
FV:8
0
12▼8

🚀 Chapter TĂNG Khách Mời (T5→T6) (2 chapter)

ChapterKVT4T5T6Δ T5→T6
BNI BEST ONLINEHK5932
FV:27 · G:1 · R:4
45
FV:42 · G:1 · R:2
▲13
BNI HELLOHK389
FV:8 · R:1
12
FV:12
▲3

⚠️ Chapter GIẢM Khách Mời (T5→T6) (6 chapter)

ChapterKVT4T5T6Δ T5→T6
BNI OKHK2924
FV:20 · G:2 · R:2
5
FV:5
▼19
BNI NEXUSHK48
FV:8
0
▼8
BNI RAINBOW ONLINEHK2132
FV:29 · G:3
25
FV:21 · G:2 · R:2
▼7
BNI VIPHK185
FV:3 · G:2
0
▼5
BNI LUNA ONLINEHK244
FV:3 · G:1
0
▼4
BNI ONEHK107
FV:7
6
FV:6
▼1
🚨 4 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời. Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
ChapterKV SL TV KM Tháng 5 KM Tháng 6 Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 29
BNI LUNA ONLINEHK594060
BNI VIPHK505050
BNI NEXUSHK278025
BNI ANETO ONLINEHK19005

📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6/2026 — KV HK (Hoàn Kiếm)

Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — T23: 1/6→7/6 · T24: 8/6→14/6 · T25: 15/6→21/6. T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
2
Khách mời Tuần 23
1/6 → 7/6
8
Khách mời Tuần 24
8/6 → 14/6 · ▲6 vs T23
49
Khách mời Tuần 25
15/6 → 21/6 · ▲41 vs T24
612% · 2450%
Tỷ lệ Tuần 25
so Tuần 24 · so Tuần 23
93
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6

📋 Chi tiết theo Chapter

Chapter KV Tuần 23
1/6→7/6
T23 → T24
8/6→14/6
T24 → T25
15/6→21/6
T6 Tổng (PDF)
BNI BEST ONLINEHK0 (0+0)0 (0+0) ●033 (32+1) ▲3345
BNI HELLOHK0 (0+0)0 (0+0) ●08 (8+0) ▲812
BNI RAINBOW ONLINEHK2 (2+0)6 (6+0) ▲45 (4+1) ▼125
BNI ONEHK0 (0+0)2 (2+0) ▲23 (3+0) ▲16
BNI OKHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●05
BNI ANETO ONLINEHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI NEXUSHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI VIPHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI LUNA ONLINEHK0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00

🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV HK (Hoàn Kiếm)

Số liệu lấy từ user_access_report (15/06 vs 01/06) + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP (16/06 vs 01/06). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.

🔐 BNI Academy — Đăng nhập (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)

466
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
▼14 vs T23
91
20%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
▼17 vs T23
291
62%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
▼16 vs T23
378
81%
At-Risk
risk theo BNI Academy
▲4 vs T23

🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)

144
31%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
▲14 vs T23
322
69%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
▼28 vs T23
38
8%
Đã hoàn thành
Completed 100%
▲13 vs T23
99
69%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace

📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV HK — BNI Academy

Active 30 ngày — 91 TV (theo 9 chapter)
BEST ONLINE: 18 (20%)RAINBOW ONLINE: 21 (23%)LUNA ONLINE: 5 (5%)VIP: 6 (7%)HELLO: 19 (21%)ONE: 7 (8%)OK: 11 (12%)NEXUS: 2 (2%)ANETO ONLINE: 2 (2%)
Chưa từng đăng nhập — 291 TV (theo 9 chapter)
BEST ONLINE: 47 (16%)RAINBOW ONLINE: 49 (17%)LUNA ONLINE: 47 (16%)VIP: 42 (14%)HELLO: 25 (9%)ONE: 29 (10%)OK: 13 (4%)NEXUS: 26 (9%)ANETO ONLINE: 13 (4%)

📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV HK)

Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
1. Đã đăng ký MSP 2.0
2. Đã hoàn thành
3. Chưa đăng ký / Enroll

📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login

Ô X/Y = SL / Tổng. So sánh 01/06 → 16/06: 🟢 tăng tốt · 🔴 giảm xấu. Cột "Chưa login" tăng = xấu (TV thêm bỏ Academy). MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 91 + 291 + 84 = 466 · 01/06: 108 + 307 + 65 = 480
Chapter KV 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) 🔐 BNI Academy login
01/06 16/06 % Hoàn thành Chưa Enrol 16/06 Active 01/06 Active 15/06 % Active Chưa login 01/06 Chưa login 15/06
BNI OKHK15/4316/43 ▲135% → 37%20 ▼115/4411/42 ▼434% → 26%1613 ▼3
BNI HELLOHK6/528/42 ▲212% → 19%29 ▼1118/4919/49 ▲137% → 39%2625 ▼1
BNI RAINBOW ONLINEHK11/8010/77 ▼114% → 13%54 ▼321/7921/77 ●027% → 27%5149 ▼2
BNI BEST ONLINEHK10/8610/83 ●012% → 12%60 ▼429/9218/87 ▼1132% → 21%5247 ▼5
BNI VIPHK6/565/50 ▼111% → 10%8 ▼44/556/54 ▲27% → 11%4442 ▼2
BNI ONEHK3/432/42 ▼17% → 5%34 ●011/457/44 ▼424% → 16%2929 ●0
BNI ANETO ONLINEHK1/220/19 ▼15% → 0%13 ▼22/262/24 ●08% → 8%1513 ▼2
BNI NEXUSHK1/280/27 ▼14% → 0%9 ●02/302/30 ●07% → 7%2626 ●0
BNI LUNA ONLINEHK0/590/59 ●00% → 0%57 ●06/605/59 ▼110% → 8%4847 ▼1
TỔNG KV HK (Hoàn Kiếm) 53/469 51/442 ▼2 11% → 12% 284 ▼25 108/480 91/466 ▼17 22% → 20% 307 291 ▼16

📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV HK — Hoàn Kiếm

Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP (cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành). Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP

👤 Member Traffic Lights — So sánh T5 vs T6 (cuối tháng) · KV HK (Hoàn Kiếm)

Nguồn T5: BNI Insights cuối Tháng 5 (202605 Insights Member Traffic Lights) · Nguồn T6: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
85
🟢 Xanh (≥70đ)
18% · T5: 99 → ▼14
101
🟡 Vàng (50–69đ)
22% · T5: 99 → ▲2
90
🔴 Đỏ (30–49đ)
19% · T5: 99 → ▼9
188
⚫ Đen (<30đ)
41% · T5: 202 → ▼14

📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)

Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức). Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu + so sánh với T5 (Δ).
KV HK — Hoàn Kiếm
🟢 Xanh (≥70): 85 (18%) · T5 99 → ▼14
🟡 Vàng (50-69): 101 (22%) · T5 99 → ▲2
🔴 Đỏ (30-49): 90 (19%) · T5 99 → ▼9
⚫ Đen (<30): 188 (41%) · T5 202 → ▼14

📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu

Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu). Mỗi ô: T5 → T6 + Δ.
Chapter KV Tổng TV 🟢 Xanh 🟡 Vàng 🔴 Đỏ ⚫ Đen % Xanh
BNI OKHK44 → 4318 → 16 ▼217 → 20 ▲33 → 2 ▼16 → 5 ▼141% → 37% ▼4%
BNI HELLOHK50 → 5215 → 15 ●05 → 6 ▲19 → 9 ●021 → 22 ▲130% → 29% ▼1%
BNI BEST ONLINEHK91 → 8420 → 19 ▼122 → 20 ▼218 → 15 ▼331 → 30 ▼122% → 23% ▲1%
BNI VIPHK57 → 5615 → 10 ▼514 → 16 ▲215 → 16 ▲113 → 14 ▲126% → 18% ▼8%
BNI RAINBOW ONLINEHK102 → 7719 → 13 ▼621 → 18 ▼322 → 20 ▼240 → 26 ▼1419% → 17% ▼2%
BNI NEXUSHK28 → 282 → 3 ▲14 → 3 ▼18 → 7 ▼114 → 15 ▲17% → 11% ▲4%
BNI ONEHK44 → 436 → 4 ▼210 → 12 ▲28 → 6 ▼220 → 21 ▲114% → 9% ▼4%
BNI LUNA ONLINEHK59 → 594 → 4 ●04 → 5 ▲113 → 14 ▲138 → 36 ▼27% → 7% ●0
BNI ANETO ONLINEHK24 → 220 → 1 ▲12 → 1 ▼13 → 1 ▼219 → 19 ●00% → 5% ▲5%

📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6

Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng). Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV HK — Hoàn Kiếm · 9 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter

📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV HK — Tuần 3 Tháng 6

Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
ANETO ONLINE
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+2%) · 🟡▼0 (+3%) · 🔴▼2 (−5%) · ⚫●0
BEST ONLINE
84 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+4%) · 🟡▼3 (−3%) · 🔴▼3 (−2%) · ⚫●0
HELLO
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+1%) · 🟡▼1 (−3%) · 🔴▲2 (+2%) · ⚫●0
LUNA ONLINE
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼5 (−8%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▲6 (+10%) · ⚫●0
NEXUS
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−7%) · 🟡▲2 (+7%) · 🔴●0 · ⚫●0
OK
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−5%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▲3 (+7%) · ⚫●0
ONE
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡▼4 (−8%) · 🔴▲3 (+7%) · ⚫●0
RAINBOW ONLINE
77 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼16 (+1%) · 🟡▼9 (−4%) · 🔴▼0 (+3%) · ⚫●0
VIP
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−1%) · 🟡▼4 (−6%) · 🔴▲4 (+7%) · ⚫●0
📈 CEU
ANETO ONLINE
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+3%) · ⚫▼0 (+2%)
BEST ONLINE
84 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼9 (−7%) · 🟡●0 · 🔴▲6 (+8%) · ⚫▼3 (−2%)
HELLO
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+5%) · ⚫▼1 (−3%)
LUNA ONLINE
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼5 (−8%) · 🟡●0 · 🔴▲5 (+8%) · ⚫●0
NEXUS
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−11%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+11%) · ⚫●0
OK
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+8%) · 🟡●0 · 🔴▼2 (−4%) · ⚫▼2 (−4%)
ONE
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+8%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼4 (−8%)
RAINBOW ONLINE
77 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼7 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (+4%) · ⚫▼17 (−6%)
VIP
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+4%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+4%) · ⚫▼5 (−8%)
📈 121s
ANETO ONLINE
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▼0 (+2%) · ⚫▼1 (+2%)
BEST ONLINE
84 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+3%) · 🟡▼1 (−0%) · 🔴▼5 (−5%) · ⚫▼0 (+2%)
HELLO
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+0%) · 🟡▼2 (−5%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▲2 (+3%)
LUNA ONLINE
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+5%) · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▼3 (−5%)
NEXUS
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡▲3 (+11%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▼3 (−11%)
OK
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+2%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▼1 (−2%)
ONE
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴●0 · ⚫▼1 (−2%)
RAINBOW ONLINE
77 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+15%) · 🟡▼1 (+4%) · 🔴▼6 (−3%) · ⚫▼18 (−16%)
VIP
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡▼1 (−1%) · 🔴●0 · ⚫●0
📈 CHKD trao đi (RG)
ANETO ONLINE
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▼2 (−1%)
BEST ONLINE
84 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (+1%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▼2 (−2%) · ⚫▼3 (−1%)
HELLO
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−3%) · 🟡▲6 (+11%) · 🔴▼3 (−6%) · ⚫▼0 (−2%)
LUNA ONLINE
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+3%) · 🔴●0 · ⚫▼2 (−3%)
NEXUS
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▼2 (−7%) · 🔴▼2 (−7%) · ⚫▲4 (+14%)
OK
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡▼3 (−7%) · 🔴▲3 (+7%) · ⚫▼2 (−4%)
ONE
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+5%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▼3 (−7%) · ⚫▲1 (+3%)
RAINBOW ONLINE
77 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (+3%) · 🟡▼1 (+3%) · 🔴▼1 (+3%) · ⚫▼21 (−10%)
VIP
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−5%) · 🟡▲4 (+8%) · 🔴▼1 (−1%) · ⚫▼1 (−2%)
📈 TYFCB
ANETO ONLINE
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▼0 (+2%) · 🔴▼0 (+2%) · ⚫▼2 (−4%)
BEST ONLINE
84 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡▼0 (+2%) · 🔴▼7 (−5%) · ⚫▼0 (+1%)
HELLO
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+10%) · 🟡▼4 (−9%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▲1 (+1%)
LUNA ONLINE
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+3%) · ⚫▼3 (−5%)
NEXUS
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+14%) · 🟡▼4 (−14%) · 🔴●0 · ⚫●0
OK
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+8%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▼4 (−9%) · ⚫▼1 (−2%)
ONE
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+5%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▼2 (−4%) · ⚫●0
RAINBOW ONLINE
77 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+4%) · 🟡▼3 (+4%) · 🔴▼11 (−0%) · ⚫▼11 (−7%)
VIP
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+4%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▼2 (−3%) · ⚫▼1 (−2%)
📈 Khách mời
ANETO ONLINE
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴●0 · ⚫▼2 (−2%)
BEST ONLINE
84 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+8%) · 🟡▼2 (−1%) · 🔴●0 · ⚫▼10 (−7%)
HELLO
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+7%) · 🟡▼2 (−5%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▲1 (−0%)
LUNA ONLINE
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▼2 (−3%) · 🔴▲2 (+3%) · ⚫●0
NEXUS
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫●0
OK
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▼1 (−1%)
ONE
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+3%) · ⚫▼3 (−5%)
RAINBOW ONLINE
77 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+4%) · 🟡▲3 (+6%) · 🔴▼2 (+0%) · ⚫▼26 (−10%)
VIP
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▼1 (−1%)
📈 Bảo trợ
ANETO ONLINE
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼2 (+0%) · ⚫●0
BEST ONLINE
84 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡●0 · 🔴▼6 (−1%) · ⚫●0
HELLO
52 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼6 (−12%) · 🟡●0 · 🔴▲8 (+12%) · ⚫●0
LUNA ONLINE
59 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+5%) · ⚫●0
NEXUS
28 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+4%) · ⚫●0
OK
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡●0 · 🔴▼2 (−3%) · ⚫●0
ONE
43 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼1 (−0%) · ⚫●0
RAINBOW ONLINE
77 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+4%) · 🟡●0 · 🔴▼25 (−4%) · ⚫●0
VIP
56 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−7%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+7%) · ⚫●0

📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) — Biến động & Cảnh báo · KV HK (Hoàn Kiếm)

So sánh điểm Chapter Traffic Lights 2 kỳ: kỳ trước Tuần 27 (03/07) → kỳ này Tuần 29 (16/07) (kết quả hoạt động tuần vừa qua). Lên/Xuống màu: chapter đổi cấp đèn (vd. 🟡→🟢 là lên · 🟢→🟡 là xuống). Cảnh báo: Δ ≤ −10 điểm = rủi ro lớn.
▲0
Chapter tăng điểm
0 chapter đổi màu LÊN
▼4
Chapter giảm điểm
0 chapter đổi màu XUỐNG
●5
Chapter giữ nguyên
không đổi điểm

📋 So sánh chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights 03/07 vs 16/07 — từng chapter

Mỗi ô: T4 → T5 + mũi tên biến động (🟢 = tốt, 🔴 = xấu — Vắng mặt thì tăng là xấu). Sắp theo KV rồi Δ điểm tăng dần (chapter giảm mạnh nhất lên đầu).
Chapter KV Chapter Size Tỷ lệ TGN (%) Tăng trưởng 6th RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM (%) % Vắng mặt Điểm Chapter Traffic Lights 03/07→16/07
BNI VIPHK56 → 50 ▼674 → 67 ▼7-3 → -9 ▼61.04 → 1.02 ▼0.021.70 → 1.59 ▼0.1114.7 → 14.3 ▼0.411.46 → 12.25 ▲0.7960 → 50 ▼10
BNI ONEHK43 → 42 ▼171 → 67 ▼43 → 2 ▼10.51 → 0.50 ▼0.011.50 → 1.36 ▼0.1423.3 → 23.3 ●06.81 → 7.57 ▲0.7665 → 60 ▼5
BNI ANETO ONLINEHK22 → 19 ▼331 → 23 ▼8-9 → -12 ▼30.05 → 0.05 ●01.00 → 0.95 ▼0.0510.0 → 10.0 ●011.44 → 10.99 ▼0.4510 → 5 ▼5
BNI BEST ONLINEHK86 → 83 ▼351 → 46 ▼510 → 7 ▼30.53 → 0.53 ●05.95 → 5.96 ▲0.0126.4 → 24.1 ▼2.312.70 → 13.69 ▲0.9960 → 55 ▼5
BNI OKHK43 → 43 ●067 → 67 ●05 → 5 ●01.02 → 1.07 ▲0.053.30 → 3.67 ▲0.3718.2 → 15.6 ▼2.65.75 → 5.34 ▼0.4180 → 80 ●0
BNI HELLOHK52 → 42 ▼1048 → 41 ▼7-4 → -14 ▼100.64 → 0.64 ●08.10 → 8.10 ●03.5 → 3.5 ●021.42 → 21.42 ●030 → 30 ●0
BNI NEXUSHK28 → 27 ▼147 → 45 ▼2-2 → -3 ▼10.51 → 0.48 ▼0.034.11 → 4.00 ▼0.115.1 → 4.8 ▼0.415.92 → 15.12 ▼0.8025 → 25 ●0
BNI LUNA ONLINEHK59 → 59 ●00 → 0 ●012 → 12 ●00.14 → 0.13 ▼0.012.47 → 2.35 ▼0.1229.8 → 29.8 ●011.02 → 10.42 ▼0.6060 → 60 ●0
BNI RAINBOW ONLINEHK81 → 77 ▼434 → 31 ▼3-2 → -6 ▼40.35 → 0.35 ●07.10 → 6.59 ▼0.5130.3 → 31.0 ▲0.87.19 → 7.85 ▲0.6650 → 50 ●0
🚨 Chapter giảm sâu (Δ ≤ −10 điểm)
Cần ưu tiên can thiệp ngay — GDC + AD review tuần đầu T6.

⚠️ Top giảm sâu (1 chapter)

ChapterKVChapter Traffic Lights T4Chapter Traffic Lights T5ΔMàu T4Màu T5
BNI VIPHK6050▼10🟡 Vàng🟡 Vàng
Không có chapter nào
Không có chapter nào

🎯 Hành động cải thiện Tuần 29 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T7 (31/07/2026)

Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 7 (15 ngày tới). ⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối). Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
Hạng Chapter (bấm tên → giải pháp) Màu hiện tại Chapter Traffic Lights Kỳ trước
13/07
Chapter Traffic Lights Tuần 29
16/07
7 chỉ số (giá trị · điểm) 🎯 Mục tiêu 31/07/2026
Chapter Size Tỷ lệ TGN Tăng trưởng RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM % Vắng mặt Điểm Δ cần Định hướng
1 BNI OK 🟢 Xanh 80 80 ●0 43 · 15 67% · 10 +5 · 15 1.07 · 10 3.67 · 15 15.6 · 5 5.34 · 10 85 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
2 BNI ONE 🟡 Vàng 65 60 ▼5 42 · 15 67% · 10 +2 · 10 0.50 · 0 1.36 · 5 23.3 · 10 7.57 · 10 70 +10 lên 🟢 Xanh
3 BNI LUNA ONLINE 🟡 Vàng 60 60 ●0 59 · 15 0% · 0 +12 · 15 0.13 · 0 2.35 · 15 29.8 · 10 10.42 · 5 70 +10 lên 🟢 Xanh
4 BNI BEST ONLINE 🟡 Vàng 60 55 ▼5 83 · 15 46% · 0 +7 · 15 0.53 · 0 5.96 · 15 24.1 · 10 13.69 · 0 70 +15 lên 🟢 Xanh
5 BNI RAINBOW ONLINE 🟡 Vàng 50 50 ●0 77 · 15 31% · 0 -6 · 0 0.35 · 0 6.59 · 15 31.0 · 10 7.85 · 10 70 +20 lên 🟢 Xanh
6 BNI VIP 🟡 Vàng 50 50 ●0 50 · 15 67% · 10 -9 · 0 1.02 · 10 1.59 · 10 14.3 · 5 12.25 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
7 BNI HELLO 🔴 Đỏ 30 30 ●0 42 · 15 41% · 0 -14 · 0 0.64 · 0 8.10 · 15 3.5 · 0 21.42 · 0 50 +20 lên 🟡 Vàng
8 BNI NEXUS ⚫ Đen 25 25 ●0 27 · 10 45% · 0 -3 · 0 0.48 · 0 4.00 · 15 4.8 · 0 15.12 · 0 30 +5 lên 🔴 Đỏ
9 BNI ANETO ONLINE ⚫ Đen 10 5 ▼5 19 · 0 23% · 0 -12 · 0 0.05 · 0 0.95 · 0 10.0 · 5 10.99 · 5 30 +25 lên 🔴 Đỏ
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026: 9 chapter cần tăng điểm (tổng +130 điểm) · 2 chapter ⚫→🔴 · 1 chapter 🔴→🟡 · 5 chapter 🟡→🟢 · 1 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
1
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 11% · MT 31/07/2026: giữ + nâng 1 bậc
5
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 55% · MT 31/07/2026: lên 🟢 (5 ch.)
1
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 11% · MT 31/07/2026: lên 🟡 (1 ch.)
2
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 22% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/07/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
1 chapter · điểm TB nhóm: 80
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI OK 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 80 🎯 MT 31/05: 85 (+5) Chapter Size 43 · RG/tuần/TV 1.07 · KM/tuần 3.67 · % Vắng 5.34
Chapter Size
15/15
43 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
15/15
+5
RG/tuần/TV
10/15
1.07/tuần
KM/tuần
15/15
3.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
15.6%
% Vắng mặt
10/15
5.34%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=64 ⟹ KM=2.78/tuần · ∑RGI=672 ⟹ Ref=0.88/TV/tuần · ∑A=23 ⟹ Vắng=2.27% · ∑1-2-1=1470
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.07 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 40) · Cần thêm 3–134 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 5.34% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–4 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 15.6% → ≥ 20% · Tăng +4pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🟡 Vàng (50–69đ)
5 chapter · điểm TB nhóm: 55
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥15 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#2. BNI ONE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.50 · KM/tuần 1.36 · % Vắng 7.57
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
10/15
+2
RG/tuần/TV
0/15
0.50/tuần
KM/tuần
5/15
1.36/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
23.3%
% Vắng mặt
10/15
7.57%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 44 TV): ∑V=27 ⟹ KM=1.17/tuần · ∑RGI=466 ⟹ Ref=0.56/TV/tuần · ∑A=82 ⟹ Vắng=8.10% · ∑1-2-1=698
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.36 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–7 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.4) · chia đều: 21–42 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.50 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 41) · Cần thêm 18–260 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ 15đ Net growth 6th: +2 → ≥ +4 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.57% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–28 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#3. BNI LUNA ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 60 🎯 MT 31/05: 70 (+10) Chapter Size 59 · RG/tuần/TV 0.13 · KM/tuần 2.35 · % Vắng 10.42
Chapter Size
15/15
59 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+12
RG/tuần/TV
0/15
0.13/tuần
KM/tuần
15/15
2.35/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
29.8%
% Vắng mặt
5/15
10.42%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.13 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 53) · Cần thêm 66–818 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 33 CHKD trong PALMS · chia 7 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.42% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 1–6 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~30 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 60–90 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 30 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#4. BNI BEST ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 83 · RG/tuần/TV 0.53 · KM/tuần 5.96 · % Vắng 13.69
Chapter Size
15/15
83 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
46%
Tăng trưởng
15/15
+7
RG/tuần/TV
0/15
0.53/tuần
KM/tuần
15/15
5.96/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
24.1%
% Vắng mặt
0/15
13.69%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 89 TV): ∑V=107 ⟹ KM=4.46/tuần · ∑RGI=976 ⟹ Ref=0.49/TV/tuần · ∑A=83 ⟹ Vắng=3.89% · ∑1-2-1=1449
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.53 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 80) · Cần thêm 31–464 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 15 CHKD trong PALMS · chia 10 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 13.69% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 10 TV vắng (hiện ~11) · Tổng cần giảm 3–36 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 46% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#5. BNI RAINBOW ONLINE 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 77 · RG/tuần/TV 0.35 · KM/tuần 6.59 · % Vắng 7.85
Chapter Size
15/15
77 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
31%
Tăng trưởng
0/15
-6
RG/tuần/TV
0/15
0.35/tuần
KM/tuần
15/15
6.59/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
31.0%
% Vắng mặt
10/15
7.85%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.35 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 80) · Cần thêm 62–813 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 31 CHKD trong PALMS · chia 9 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -6 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–7 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.85% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 5–57 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 31% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~15 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 30–45 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 15 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#6. BNI VIP 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 50 · RG/tuần/TV 1.02 · KM/tuần 1.59 · % Vắng 12.25
Chapter Size
15/15
50 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
67%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
10/15
1.02/tuần
KM/tuần
10/15
1.59/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.3%
% Vắng mặt
0/15
12.25%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 59 TV): ∑V=48 ⟹ KM=2.09/tuần · ∑RGI=638 ⟹ Ref=1.05/TV/tuần · ∑A=72 ⟹ Vắng=5.31% · ∑1-2-1=1799
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ 15đ KM/tuần: 1.59 → ≥ 2.01 · Cần thêm 4–14 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 2.0 khách (hiện 1.6) · chia đều: 16–25 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.02 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 54) · Cần thêm 11–242 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 6 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 12.25% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 6 TV vắng (hiện ~6) · Tổng cần giảm 0–3 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 67% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.3% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
1 chapter · điểm TB nhóm: 30
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥20 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#7. BNI HELLO 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 30 🎯 MT 31/05: 50 (+20) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.64 · KM/tuần 8.10 · % Vắng 21.42
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
41%
Tăng trưởng
0/15
-14
RG/tuần/TV
0/15
0.64/tuần
KM/tuần
15/15
8.10/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
3.5%
% Vắng mặt
0/15
21.42%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 50 TV): ∑V=66 ⟹ KM=2.87/tuần · ∑RGI=640 ⟹ Ref=0.66/TV/tuần · ∑A=90 ⟹ Vắng=7.83% · ∑1-2-1=1067
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.64 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 49) · Cần thêm 7–153 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 3 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -14 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–15 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 5 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 21.42% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~9) · Tổng cần giảm 8–103 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 41% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 3.5% → ≥ 10% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
2 chapter · điểm TB nhóm: 15
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥15 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#8. BNI NEXUS ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.48 · KM/tuần 4.00 · % Vắng 15.12
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
45%
Tăng trưởng
0/15
-3
RG/tuần/TV
0/15
0.48/tuần
KM/tuần
15/15
4.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
4.8%
% Vắng mặt
0/15
15.12%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 30 TV): ∑V=77 ⟹ KM=3.67/tuần · ∑RGI=211 ⟹ Ref=0.59/TV/tuần · ∑A=77 ⟹ Vắng=12.22% · ∑1-2-1=367
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.48 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 14–181 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -3 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–4 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.12% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–22 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 45% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 4.8% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI ANETO ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 5 🎯 MT 31/05: 30 (+25) Chapter Size 19 · RG/tuần/TV 0.05 · KM/tuần 0.95 · % Vắng 10.99
Chapter Size
0/15
19 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
23%
Tăng trưởng
0/15
-12
RG/tuần/TV
0/15
0.05/tuần
KM/tuần
0/15
0.95/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.0%
% Vắng mặt
5/15
10.99%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 24 TV): ∑V=25 ⟹ KM=1.14/tuần · ∑RGI=44 ⟹ Ref=0.11/TV/tuần · ∑A=61 ⟹ Vắng=11.55% · ∑1-2-1=171
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.95 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–4 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.9) · chia đều: 19–19 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.05 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 25) · Cần thêm 35–401 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 17 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~8 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -12 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–13 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ Vắng mặt: 10.99% → < 10% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 0–5 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 15đ Quy mô: 19 TV → ≥ 20 TV · Cần kết nạp +1 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 1 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 23% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~5 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 10–15 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 5 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.0% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate

📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)

Chapter Size (max 15)

< 20 TV0
< 25 TV15
< 30 TV10
≥ 30 TV15

Tỷ lệ TGN (max 15)

< 50%0
< 60%5
< 70%10
≥ 70%15

Tăng trưởng (max 15)

< 10
< 25
< 410
≥ 415

RG/tuần/TV (max 15)

< 0.710
< 0.915
< 1.1110
≥ 1.1115

KM/tuần (max 15)

≤ 10
< 1.515
≤ 210
> 215

Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)

< 10%0
≤ 20%5
> 20%10

% Vắng mặt (max 15)

< 5%15
< 10%10
≤ 12%5
> 12%0

Tổng điểm → màu đèn

70 – 100🟢 Xanh
50 – 69🟡 Vàng
30 – 49🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026. Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%. Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.

📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)

MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu: 20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.

Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)

96% ≤ HD ≤ 100%10
88% ≤ HD < 96%5
HD < 88%0

CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)

CEUs > 0,510
0 < CEUs ≤ 0,55
CEUs = 00

1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)

121s ≥ 1,0020
0,75 ≤ 121s < 1,0015
0,5 ≤ 121s < 0,7510
0,25 ≤ 121s < 0,55
121s < 0,250

CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)

RG ≥ 1,2525
1,00 ≤ RG < 1,2520
0,75 ≤ RG < 1,0015
0,5 ≤ RG < 0,7510
0,25 ≤ RG < 0,55
RG < 0,250

Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)

KM ≥ 525
KM = 420
KM = 315
KM = 210
KM = 15
KM = 00

TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)

TYFCB ≥ 30X
≥ 412.980.000đ
5
15X ≤ TYFCB < 30X
206.490.000đ → 412.980.000đ
4
5X ≤ TYFCB < 15X
68.830.000đ → 206.490.000đ
3
2X ≤ TYFCB < 5X
27.532.000đ → 68.830.000đ
2
0 < TYFCB < 2X
0 → 27.532.000đ
1
TYFCB = 00

Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)

Bảo trợ ≥ 1 TV5
Không có Bảo trợ0

TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV

≥ 70🟢 Xanh
≥ 50🟡 Vàng
≥ 30🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).