🚦 Dashboard Chapter Traffic Light — Vùng BNI HANOI 6 — KV HAIBATRUNG

Snapshot: 16/07/2026 · 13 chapter KV HAIBATRUNG (Hai Bà Trưng) · Mục tiêu cuối tháng 5/2026 (31/07/2026) · Build 17/07/2026 00:29
📊 Hoạt động theo KV 📈 SL TV & Hạn Tái 5 KV 📋 Membership Activity Tháng 7 🎉 Chúc mừng TV mới T6 👥 SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter 📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6 📅 So sánh KM Tháng 5 vs Tháng 6 🎓 BNI Academy & MSP 2.0 📘 MSP 2.0 theo Induction Date 👤 Member Traffic Lights T5 vs T6 cuối tháng 📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) 🎯 Hành động cải thiện T6 (snapshot + Lead Measures) 🟢 Xanh (3) 🟡 Vàng (3) 🔴 Đỏ (4) ⚫ Đen (3) 📖 Thang điểm

📊 Hoạt động Khu Vực HBT (Hai Bà Trưng) — cập nhật 16/07/2026

Số liệu TV / hạn tái / MSP 2.0 lấy từ báo cáo MSP roster (16/07/2026 so 02/07/2026). Điểm Chapter Traffic Lights · Vắng mặt · Khách mời lấy từ báo cáo Chapter Traffic Lights (16/07/2026 so 13/07/2026). Mũi tên: 🟢 tốt lên · 🔴 xấu đi (riêng Vắng mặt — tăng là xấu).
KV HBT · Hai Bà Trưng cập nhật 16/07/2026
484 TV   ▲17 so tuần trước
📅 Hạn tái 1/8/202638 TV
📅 Hạn tái 90 ngày97 TV
🆕 TV mới gia nhập+35
🔄 TV tái gia hạn+2
🎓 MSP 2.0 chưa hoàn thành440/484 (91%) ▼5
🔐 Academy chưa login301/475 (63%)
🔐 Academy active 30d102/475 (21%)
📅 KM Tuần 23 → Tuần 2480 → 32 ▲5
🚫 Vắng mặt TB11.2% ●0
🚦 Chapter Traffic Lights — 4 màu đèn (09/06→16/06)🟢3 · 🟡3 · 🔴4 · ⚫3
👤 Member Traffic Lights — 4 màu đèn (T5→T6 cuối tháng) — % TV🟢23% · 🟡23% ▲2% · 🔴24% ▼1% · ⚫30% ▼1%

📊 Số liệu Thành viên & Tái gia nhập — 5 Khu Vực

Toàn Vùng HN6  ·  2717 TV hiện tại  ·  577 TV hạn tái 90 ngày (trong đó 180 TV tái tháng 7 — Hạn tái 1/8/2026)  ·  Dữ liệu MSP: 16/07/2026
SL TV hiện tại Trục trái — mốc đường kẻ 500 TV
TV tái 90 ngày (sau 1/7) Trục phải
TV tái Hạn tái 1/8/2026 Stack trên đỉnh — ưu tiên

📋 Membership Activity Tháng 7 — KV HBT (Hai Bà Trưng)

Nguồn: Báo cáo hoạt động BNI+ (01/07 → 16/07/2026) — dữ liệu chính thức giữa tháng 7 (month-to-date). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD). Net Δ = TĂNG − Rời.
Đảm bảo: Start + TĂNG − Rời = Cuối kỳ.
497
TV đầu tháng 7
01/07/2026 · đầu tháng
+6
TĂNG (kết nạp mới)
01/07 → 16/07
−19
Rời / không tái
01/07 → 16/07
484
TV cuối kỳ (16/07)
Net Δ -13
479
TV tái gia hạn
96% so đầu kỳ

📋 Chi tiết theo Chapter — KV HBT (Hai Bà Trưng)

Sắp theo Net Δ giảm dần (chapter tăng nhiều nhất lên đầu). Mỗi chapter trong KV đang xem.
Chapter KV Đầu kỳ
01/06
TĂNG Rời Cuối kỳ T7
16/07
Net Δ Tái gia hạn
BNI ATTENTIONHBT29+2−130▲128
BNI DOMINIONHBT27+1−028▲127
BNI HEROHBT41+1−042▲141
BNI AKAHBT33+0−033●033
BNI FAIRNESSHBT26+0−026●026
BNI THUNDERHBT27+0−027●027
BNI GIANTHBT41+0−140▼140
BNI NETWORK ONLINEHBT25+2−324▼123
BNI STARTHBT23+0−122▼122
BNI HADOHBT22+0−220▼220
BNI MARATHONHBT39+0−237▼237
BNI THANGLONGHBT29+0−227▼227
BNI THE WALL ONLINEHBT135+0−7128▼7128

🎉 Chúc mừng Chapter có Thành viên mới gia nhập — Tháng 6/2026

Nguồn: Sales By Item Report · Sản phẩm: Thành viên mới · Hạng mục: Registration Fee · Kỳ: 01–30/06/2026 (cập nhật 23/06)
Phạm vi: HBT · 7 chapter có TV mới · Tổng: 35 TV mới
📍 Khu Vực HBT — 7 chapter · 35 TV mới
🏆 BNI DOMINION+25 TV
🏆 BNI THE WALL ONLINE+5 TV
🎊 BNI FAIRNESS+1 TV
🎊 BNI MARATHON+1 TV
🎊 BNI NETWORK ONLINE+1 TV
🎊 BNI THANGLONG+1 TV
🎊 BNI THUNDER+1 TV

👥 Bảng số liệu Thành viên — SL TV · Hạn Tái · Vắng nghỉ theo Chapter — KV HBT

So sánh Đầu tháng T6 (01/06)Hiện tại (16/07) từ MSP roster. Hạn tái: mốc Hạn tái 1/8/2026. Vắng nghỉ: 4–5 & 6–10 buổi = cảnh báo · ≥11 buổi = nghiêm trọng.
🚨 Vắng nghỉ — Đầu T6 (01/06) vs Hiện tại (16/07)
Chapter SL đầu T6
01/06
SL hiện tại
16/07
Tái
1/8/26
Tái GN
90 ngày
Vắng 4–5 buổi
01/06 → 16/07
Nghỉ 6–10 buổi
01/06 → 16/07
Nghỉ ≥11 buổi
01/06 → 16/07
BNI THE WALL ONLINE126128 ▲21017000
BNI HERO3342 ▲9493 → 3 ●01 → 0 ▼10
BNI GIANT4040 ●04144 → 2 ▼24 → 4 ●05 → 4 ▼1
BNI MARATHON3837 ▼16123 → 3 ●03 → 5 ▲22 → 5 ▲3
BNI AKA3433 ▼1223 → 2 ▼11 → 1 ●00
BNI ATTENTION3030 ●0224 → 2 ▼24 → 3 ▼13 → 4 ▲1
BNI DOMINION028 ▲2800000
BNI THANGLONG3127 ▼4153 → 1 ▼24 → 2 ▼20 → 1 ▲1
BNI THUNDER2627 ▲1361 → 0 ▼100
BNI FAIRNESS026 ▲2600000
BNI NETWORK ONLINE2524 ▼1246 → 4 ▼25 → 3 ▼20
BNI START3322 ▼112200 → 6 ▲600
BNI HADO2320 ▼3263 → 3 ●05 → 6 ▲13 → 0 ▼3
TỔNG KV HBT439484 ▲45389730 → 26 ▼427 → 24 ▼313 → 14 ▲1

📅 Khách Mời Quý 2/2026 · 1/2 Nhiệm Kỳ — KV HBT — Hai Bà Trưng

Nguồn: DS Khách mời Q2 HN6 (7.617 lượt, 1/4–30/6/2026). Phân loại: First Visit = lần đầu đến chapter · Khách mời khác (Guest) · Quay lại (Repeat Visitor ≥ lần 2).
Tháng 4
166
FV:149 · G:10 · R:7
Tháng 5
166
FV:139 · G:19 · R:8
+15
Tháng 6
181
FV:162 · G:11 · R:8
Quý 2 · ∑
513
FV:450 · G:40 · R:23

📊 Biểu đồ phân loại Khách mời theo tháng — KV HBT — Hai Bà Trưng

📋 Chi tiết chapter — Khách mời từng tháng

FV = First Visit · G = Khách mời khác (Guest) · R = Quay lại (Repeat Visitor)
Chapter KV Tháng 4 Tháng 5 Tháng 6 Quý 2 ∑ Δ T5→T6
BNI THE WALL ONLINEHBT49
FV:46 · G:1 · R:2
45
FV:36 · G:3 · R:6
55
FV:48 · G:4 · R:3
149▲10
BNI THANGLONGHBT24
FV:20 · G:4
28
FV:19 · G:7 · R:2
12
FV:11 · R:1
64▼16
BNI HADOHBT0
4
FV:3 · G:1
52
FV:52
56▲48
BNI THUNDERHBT18
FV:16 · G:1 · R:1
19
FV:19
18
FV:16 · G:1 · R:1
55▼1
BNI HEROHBT16
FV:13 · R:3
14
FV:11 · G:3
18
FV:15 · G:1 · R:2
48▲4
BNI MARATHONHBT10
FV:9 · G:1
22
FV:22
11
FV:8 · G:3
43▼11
BNI GIANTHBT17
FV:14 · G:2 · R:1
4
FV:3 · G:1
7
FV:6 · G:1
28▲3
BNI AKAHBT9
FV:9
6
FV:6
8
FV:6 · G:1 · R:1
23▲2
BNI ATTENTIONHBT0
19
FV:16 · G:3
0
19▼19
BNI NETWORK ONLINEHBT15
FV:15
0
0
15●0
BNI STARTHBT8
FV:7 · G:1
5
FV:4 · G:1
0
13▼5

🚀 Chapter TĂNG Khách Mời (T5→T6) (5 chapter)

ChapterKVT4T5T6Δ T5→T6
BNI HADOHBT04
FV:3 · G:1
52
FV:52
▲48
BNI THE WALL ONLINEHBT4945
FV:36 · G:3 · R:6
55
FV:48 · G:4 · R:3
▲10
BNI HEROHBT1614
FV:11 · G:3
18
FV:15 · G:1 · R:2
▲4
BNI GIANTHBT174
FV:3 · G:1
7
FV:6 · G:1
▲3
BNI AKAHBT96
FV:6
8
FV:6 · G:1 · R:1
▲2

⚠️ Chapter GIẢM Khách Mời (T5→T6) (5 chapter)

ChapterKVT4T5T6Δ T5→T6
BNI ATTENTIONHBT019
FV:16 · G:3
0
▼19
BNI THANGLONGHBT2428
FV:19 · G:7 · R:2
12
FV:11 · R:1
▼16
BNI MARATHONHBT1022
FV:22
11
FV:8 · G:3
▼11
BNI STARTHBT85
FV:4 · G:1
0
▼5
BNI THUNDERHBT1819
FV:19
18
FV:16 · G:1 · R:1
▼1
🚨 5 chapter KHÔNG có khách mời ghi nhận trong Tháng 6
GDC + AM cần can thiệp ngay — chapter có thể mất 0đ chỉ số Khách mời. Phát động Visitor Day, review Power Team huddle ngay tuần tới.
ChapterKV SL TV KM Tháng 5 KM Tháng 6 Điểm Chapter Traffic Lights Tuần 29
BNI ATTENTIONHBT3019050
BNI DOMINIONHBT280040
BNI FAIRNESSHBT260070
BNI NETWORK ONLINEHBT240015
BNI STARTHBT225025

📅 Khách mời 4 Tuần Tháng 6/2026 — KV HBT (Hai Bà Trưng)

Nguồn tuần: DS KM tuần PDF — T23: 1/6→7/6 · T24: 8/6→14/6 · T25: 15/6→21/6. T6 Tổng: PDF tổng hợp 4 tuần (1/6–27/6). Ô X (a+b) = Tổng KM (First Visit + Khách mời khác).
80
Khách mời Tuần 23
1/6 → 7/6
32
Khách mời Tuần 24
8/6 → 14/6 · ▼48 vs T23
37
Khách mời Tuần 25
15/6 → 21/6 · ▲5 vs T24
116% · 46%
Tỷ lệ Tuần 25
so Tuần 24 · so Tuần 23
181
T6 Tổng 4 tuần (PDF)
1/6 → 27/6

📋 Chi tiết theo Chapter

Chapter KV Tuần 23
1/6→7/6
T23 → T24
8/6→14/6
T24 → T25
15/6→21/6
T6 Tổng (PDF)
BNI THE WALL ONLINEHBT18 (18+0)11 (8+3) ▼715 (13+2) ▲455
BNI THUNDERHBT7 (6+1)2 (2+0) ▼57 (6+1) ▲518
BNI HEROHBT2 (2+0)5 (4+1) ▲36 (5+1) ▲118
BNI THANGLONGHBT0 (0+0)7 (6+1) ▲74 (4+0) ▼312
BNI MARATHONHBT0 (0+0)0 (0+0) ●03 (1+2) ▲311
BNI AKAHBT0 (0+0)4 (3+1) ▲41 (1+0) ▼38
BNI GIANTHBT1 (0+1)3 (3+0) ▲21 (1+0) ▼27
BNI NETWORK ONLINEHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI ATTENTIONHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI HADOHBT52 (52+0)0 (0+0) ▼520 (0+0) ●052
BNI STARTHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI NATURE ONLINEHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00
BNI FAIRNESSHBT0 (0+0)0 (0+0) ●00 (0+0) ●00

🎓 BNI Academy & MSP 2.0 — KV HBT (Hai Bà Trưng)

Số liệu lấy từ user_access_report (15/06 vs 01/06) + báo cáo MSP 2.0 từ roster MSP (16/06 vs 01/06). Áp quy tắc quân số điều chỉnh (ALPHA → THD) cho KV table; điều hành cho chapter table.
At-Risk: BNI Academy đánh dấu khi TV không login đủ đều · Off Pace: chưa hoàn thành đúng tiến độ MSP 2.0.

🔐 BNI Academy — Đăng nhập (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)

475
100%
Tổng tài khoản
tài khoản BNI Academy
▼22 vs T23
102
21%
Login gần đây
Active trong 30 ngày
▲16 vs T23
301
63%
Chưa từng đăng nhập
cần kích hoạt
▼36 vs T23
375
79%
At-Risk
risk theo BNI Academy
▼36 vs T23

🎓 Khóa MSP 2.0 — Tiến độ hoàn thành (Δ vs Tuần 23 — 09/06/2026)

68
14%
Đã đăng ký khóa
enrolled MSP 2.0
▲51 vs T23
407
86%
Chưa đăng ký
chưa enrol MSP 2.0
▼73 vs T23
19
4%
Đã hoàn thành
Completed 100%
▲25 vs T23
46
68%
Trễ tiến độ
cần thúc — Off Pace

📊 Tỷ lệ từng Chapter trong KV HBT — BNI Academy

Active 30 ngày — 102 TV (theo 12 chapter)
THE WALL ONLINE: 22 (22%)GIANT: 14 (14%)HERO: 10 (10%)MARATHON: 7 (7%)AKA: 13 (13%)START: 3 (3%)ATTENTION: 4 (4%)NETWORK ONLINE: 5 (5%)FAIRNESS: 7 (7%)THUNDER: 7 (7%)THANGLONG: 9 (9%)NATURE ONLINE: 1 (1%)
Chưa từng đăng nhập — 301 TV (theo 13 chapter)
THE WALL ONLINE: 82 (27%)GIANT: 21 (7%)HERO: 24 (8%)MARATHON: 26 (9%)AKA: 15 (5%)START: 20 (7%)ATTENTION: 20 (7%)NETWORK ONLINE: 20 (7%)FAIRNESS: 21 (7%)THUNDER: 16 (5%)THANGLONG: 8 (3%)HADO: 22 (7%)NATURE ONLINE: 6 (2%)

📊 SL TV theo Chapter — Tiến độ MSP 2.0 (KV HBT)

Mỗi chart: SL TV của chỉ tiêu (đậm) chồng trên Tổng TK Academy của chapter (xám nhạt). Nhãn cuối thanh: X/Y (Z%).
1. Đã đăng ký MSP 2.0
2. Đã hoàn thành
3. Chưa đăng ký / Enroll

📋 Chi tiết theo Chapter — MSP 2.0 hoàn thành & Academy login

Ô X/Y = SL / Tổng. So sánh 01/06 → 16/06: 🟢 tăng tốt · 🔴 giảm xấu. Cột "Chưa login" tăng = xấu (TV thêm bỏ Academy). MSP 2.0 lấy theo cột MSP 2.0 trong báo cáo MSP roster (chỉ số 100%).
📊 Audit: Active + Chưa login + Stale (>30d) = Tổng TK · 11/06: 102 + 301 + 72 = 475 · 01/06: 86 + 337 + 74 = 497
Chapter KV 🎓 MSP 2.0 (tiến độ + chưa Enrol) 🔐 BNI Academy login
01/06 16/06 % Hoàn thành Chưa Enrol 16/06 Active 01/06 Active 15/06 % Active Chưa login 01/06 Chưa login 15/06
BNI MARATHONHBT5/397/37 ▲213% → 19%26 ▼55/397/37 ▲213% → 19%2826 ▼2
BNI AKAHBT6/336/33 ●018% → 18%23 ▼111/3713/35 ▲230% → 37%1715 ▼2
BNI HEROHBT5/416/42 ▲112% → 14%26 ▼28/3810/38 ▲221% → 26%2724 ▼3
BNI NETWORK ONLINEHBT1/253/24 ▲24% → 12%18 ▼37/295/28 ▼224% → 18%2020 ●0
BNI GIANTHBT5/415/40 ●012% → 12%29 ▼110/4414/42 ▲423% → 33%2421 ▼3
BNI THANGLONGHBT2/293/27 ▲17% → 11%17 ▼35/309/25 ▲417% → 36%168 ▼8
BNI THUNDERHBT3/273/27 ●011% → 11%19 ▼17/277/26 ●026% → 27%1716 ▼1
BNI FAIRNESSHBT1/262/26 ▲14% → 8%22 ●03/287/28 ▲411% → 25%2521 ▼4
BNI THE WALL ONLINEHBT9/1329/128 ●07% → 7%96 ▼720/12622/125 ▲216% → 18%8682 ▼4
BNI ATTENTIONHBT2/290/30 ▼27% → 0%25 ▲15/314/30 ▼116% → 13%2220 ▼2
BNI HADOHBT0/220/20 ●00% → 0%19 ▼20/240/23 ●00% → 0%2322 ▼1
BNI STARTHBT0/230/22 ●00% → 0%17 ▼15/353/31 ▼214% → 10%2420 ▼4
BNI DOMINIONHBT0/00/28 ●00% → 0%28 ▲280/00/0 ●00% → 0%00 ●0
BNI NATURE ONLINEHBT0/00/0 ●00% → 0%0 ●00/91/7 ▲10% → 14%86 ▼2
TỔNG KV HBT (Hai Bà Trưng) 39/467 44/484 ▲5 8% → 9% 365 ▲3 86/497 102/475 ▲16 17% → 21% 337 301 ▼36

📘 MSP 2.0 — TV chưa hoàn thành theo ngày gia nhập · KV HBT — Hai Bà Trưng

Nguồn: Google Sheet Theo dõi MSP (cập nhật 2026-06-24 · 138 TV chưa hoàn thành). Mốc GLOBAL = cuối tháng trước-2 → T6: ≤30/4 · T7: ≤31/5.
30
No MSP GLOBAL ≤31/05
Gia nhập trước 31/05
18
No MSP >60 ngày
23
No MSP 30→60 ngày
69
NO-MSP <30 ngày (mới)
138
Tổng chưa hoàn thành MSP

👤 Member Traffic Lights — So sánh T5 vs T6 (cuối tháng) · KV HBT (Hai Bà Trưng)

Nguồn T5: BNI Insights cuối Tháng 5 (202605 Insights Member Traffic Lights) · Nguồn T6: BNI Insights cuối Tháng 6 (202606 Insights Member Traffic Lights THANG 6 — dữ liệu chính thức cuối tháng).
Phân loại 4 màu theo TỔNG ĐIỂM Member Traffic Lights: 🟢 ≥70 · 🟡 50–69 · 🔴 30–49 · ⚫ <30. Mũi tên 🟢/🔴: 🟢/🟡 tăng = tốt · 🔴/⚫ tăng = xấu.
110
🟢 Xanh (≥70đ)
23% · T5: 105 → ▲5
109
🟡 Vàng (50–69đ)
23% · T5: 98 → ▲11
111
🔴 Đỏ (30–49đ)
24% · T5: 111 → ●0
139
⚫ Đen (<30đ)
30% · T5: 138 → ▲1

📊 Phân bố Member Traffic Lights — T6 cuối tháng (BNI Insights)

Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ 4 màu MTL theo TỔNG ĐIỂM — T6 cuối tháng (BNI Insights chính thức). Legend dưới mỗi biểu đồ ghi SL từng màu + so sánh với T5 (Δ).
KV HBT — Hai Bà Trưng
🟢 Xanh (≥70): 110 (23%) · T5 105 → ▲5
🟡 Vàng (50-69): 109 (23%) · T5 98 → ▲11
🔴 Đỏ (30-49): 111 (24%) · T5 111 → ●0
⚫ Đen (<30): 139 (30%) · T5 138 → ▲1

📋 Chi tiết theo Chapter — Bảng phân bố 4 màu

Sắp theo KV → % TV Xanh giảm dần (chapter có Member Traffic Lights khoẻ nhất lên đầu). Mỗi ô: T5 → T6 + Δ.
Chapter KV Tổng TV 🟢 Xanh 🟡 Vàng 🔴 Đỏ ⚫ Đen % Xanh
BNI THANGLONGHBT31 → 2912 → 12 ●05 → 3 ▼23 → 6 ▲311 → 8 ▼339% → 41% ▲3%
BNI THUNDERHBT26 → 2713 → 11 ▼28 → 7 ▼11 → 4 ▲34 → 5 ▲150% → 41% ▼9%
BNI ATTENTIONHBT30 → 295 → 9 ▲411 → 7 ▼46 → 4 ▼28 → 9 ▲117% → 31% ▲14%
BNI THE WALL ONLINEHBT126 → 13339 → 38 ▼132 → 33 ▲148 → 50 ▲27 → 12 ▲531% → 29% ▼2%
BNI AKAHBT34 → 338 → 9 ▲17 → 8 ▲18 → 8 ●011 → 8 ▼324% → 27% ▲4%
BNI HEROHBT33 → 418 → 10 ▲211 → 11 ●05 → 7 ▲29 → 13 ▲424% → 24% ●0
BNI MARATHONHBT38 → 393 → 7 ▲45 → 2 ▼36 → 5 ▼124 → 25 ▲18% → 18% ▲10%
BNI GIANTHBT40 → 418 → 7 ▼17 → 10 ▲34 → 6 ▲221 → 18 ▼320% → 17% ▼3%
BNI HADOHBT23 → 221 → 3 ▲21 → 2 ▲14 → 2 ▼217 → 15 ▼24% → 14% ▲9%
BNI NETWORK ONLINEHBT25 → 254 → 3 ▼14 → 3 ▼17 → 9 ▲210 → 10 ●016% → 12% ▼4%
BNI STARTHBT33 → 234 → 1 ▼35 → 3 ▼216 → 4 ▼128 → 15 ▲712% → 4% ▼8%
BNI DOMINIONHBT0 → 10 → 0 ●00 → 0 ●00 → 0 ●00 → 1 ▲10% → 0% ●0
BNI NATURE ONLINEHBT11 → 00 → 0 ●02 → 0 ▼22 → 0 ▼27 → 0 ▼70% → 0% ●0
BNI FAIRNESSHBT2 → 260 → 0 ●00 → 20 ▲201 → 6 ▲51 → 0 ▼10% → 0% ●0

📊 Phân bố Tổng điểm Member Traffic Lights theo Chapter — 5 KV · Tuần 3 Tháng 6

Mỗi KV có 1 biểu đồ — mỗi cột = 1 chapter, stacked 4 màu theo tổng điểm MTL (🟢 trên cùng → ⚫ dưới cùng). Số trong/cạnh segment = SL TV; tooltip hover hiển thị %.
📊 KV HBT — Hai Bà Trưng · 13 chapter · Phân bố Tổng điểm 4 màu / chapter

📊 Chi tiết 7 chỉ số Member Traffic Lights theo Chapter — KV HBT — Tuần 3 Tháng 6

Sắp theo CHỈ SỐ — mỗi chỉ số 1 section, hiển thị biểu đồ tròn cho từng Chapter trong KV (tỷ lệ SL TV đạt 4 màu / tổng SL TV của Chapter).
📈 Hiện diện
AKA
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−2%) · 🟡▲2 (+7%) · 🔴▼2 (−5%) · ⚫●0
ATTENTION
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+5%) · ⚫●0
FAIRNESS
26 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲26 (+100%) · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫●0
GIANT
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲7 (+17%) · 🟡▼4 (−10%) · 🔴▼3 (−8%) · ⚫●0
HADO
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+6%) · 🟡▲1 (+5%) · 🔴▼3 (−11%) · ⚫●0
HERO
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲5 (+9%) · 🟡▲1 (−0%) · 🔴▼1 (−8%) · ⚫●0
MARATHON
39 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−5%) · 🟡▼3 (−9%) · 🔴▲6 (+14%) · ⚫●0
NATURE ONLINE
3 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−30%) · 🟡▼3 (+17%) · 🔴▼1 (+13%) · ⚫●0
NETWORK ONLINE
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+12%) · 🟡▼1 (−4%) · 🔴▼2 (−8%) · ⚫●0
START
23 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼6 (−13%) · 🟡▼8 (−8%) · 🔴▲4 (+21%) · ⚫●0
THANGLONG
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+4%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫●0
THE WALL ONLINE
130 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼4 (−5%) · 🟡▲5 (+3%) · 🔴▲3 (+2%) · ⚫●0
THUNDER
27 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−14%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▲3 (+11%) · ⚫●0
📈 CEU
AKA
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+9%) · ⚫▼5 (−14%)
ATTENTION
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−6%) · 🟡●0 · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼1 (−2%)
FAIRNESS
26 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+23%) · 🟡●0 · 🔴▲3 (+12%) · ⚫▲17 (+65%)
GIANT
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▼1 (−2%)
HADO
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+5%) · ⚫▼3 (−10%)
HERO
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (−1%) · ⚫▼0 (−4%)
MARATHON
39 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−1%) · 🟡●0 · 🔴▲5 (+12%) · ⚫▼3 (−11%)
NATURE ONLINE
3 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−10%) · 🟡●0 · 🔴▼3 (−30%) · ⚫▼3 (+40%)
NETWORK ONLINE
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▲3 (+12%) · ⚫▼3 (−12%)
START
23 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼3 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+3%) · ⚫▼7 (+1%)
THANGLONG
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−0%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼1 (−1%)
THE WALL ONLINE
130 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−2%) · 🟡●0 · 🔴▲4 (+2%) · ⚫▲1 (−0%)
THUNDER
27 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+9%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−5%) · ⚫▼1 (−5%)
📈 121s
AKA
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−1%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▲1 (+3%)
ATTENTION
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+5%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▼1 (−3%)
FAIRNESS
26 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲25 (+96%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+4%) · ⚫●0
GIANT
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+10%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▲1 (+2%) · ⚫▼4 (−10%)
HADO
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−4%) · ⚫▲1 (+7%)
HERO
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲6 (+9%) · 🟡▼1 (−7%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫●0
MARATHON
39 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−7%) · 🟡▲4 (+9%) · 🔴▼0 (−1%) · ⚫▼0 (−2%)
NATURE ONLINE
3 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−10%) · 🟡▼2 (+3%) · 🔴▼2 (+3%) · ⚫▼2 (+3%)
NETWORK ONLINE
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲5 (+20%) · 🟡▼1 (−4%) · 🔴▼3 (−12%) · ⚫▼1 (−4%)
START
23 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼6 (−13%) · 🟡▼6 (−10%) · 🔴▼0 (+14%) · ⚫▲2 (+9%)
THANGLONG
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (+1%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲2 (+8%) · ⚫▼3 (−9%)
THE WALL ONLINE
130 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲5 (+1%) · 🟡▼1 (−1%) · 🔴●0 · ⚫●0
THUNDER
27 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−10%) · 🟡▲1 (+3%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▲1 (+4%)
📈 CHKD trao đi (RG)
AKA
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+10%) · 🟡▼4 (−11%) · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼2 (−5%)
ATTENTION
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▼0 (+1%)
FAIRNESS
26 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲18 (+69%) · 🟡▲2 (+8%) · 🔴▲2 (+8%) · ⚫▲4 (+15%)
GIANT
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+10%) · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▼4 (−10%)
HADO
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+5%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−4%) · ⚫▼1 (−1%)
HERO
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+8%) · 🟡▼2 (−9%) · 🔴▼1 (−6%) · ⚫▲4 (+7%)
MARATHON
39 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+4%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴▲3 (+7%) · ⚫▼1 (−5%)
NATURE ONLINE
3 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−10%) · 🟡▼0 (+23%) · 🔴▼1 (+13%) · ⚫▼5 (−27%)
NETWORK ONLINE
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡●0 · 🔴▼2 (−8%) · ⚫▲1 (+4%)
START
23 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼6 (−12%) · 🟡▼7 (−12%) · 🔴▲2 (+19%) · ⚫▲1 (+4%)
THANGLONG
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+6%) · 🟡▼3 (−9%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼0 (+2%)
THE WALL ONLINE
130 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−2%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▲2 (+1%) · ⚫▲2 (+1%)
THUNDER
27 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−5%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▲1 (+4%) · ⚫▲1 (+3%)
📈 TYFCB
AKA
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡▲2 (+7%) · 🔴▼2 (−5%) · ⚫▼1 (−3%)
ATTENTION
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+4%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼1 (−3%)
FAIRNESS
26 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+8%) · 🟡▲16 (+62%) · 🔴▲3 (+12%) · ⚫▲5 (+19%)
GIANT
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡▲4 (+10%) · 🔴▼2 (−5%) · ⚫▼3 (−8%)
HADO
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲3 (+14%) · 🔴▼0 (+2%) · ⚫▼4 (−17%)
HERO
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (−4%) · 🟡▲2 (+2%) · 🔴▼0 (−3%) · ⚫▲3 (+6%)
MARATHON
39 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+10%) · 🟡▼0 (−1%) · 🔴▼3 (−9%) · ⚫▲1 (+1%)
NATURE ONLINE
3 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▼1 (−10%) · 🔴▼2 (+3%) · ⚫▼4 (+7%)
NETWORK ONLINE
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▼2 (−8%) · 🔴▲2 (+8%) · ⚫●0
START
23 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−5%) · 🟡▼2 (−1%) · 🔴▼3 (+3%) · ⚫▼3 (+3%)
THANGLONG
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+2%) · 🟡▲1 (+5%) · 🔴▼2 (−6%) · ⚫▼1 (−2%)
THE WALL ONLINE
130 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+1%) · 🟡▲11 (+8%) · 🔴▼10 (−9%) · ⚫▲1 (−0%)
THUNDER
27 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+3%) · 🟡▼1 (−5%) · 🔴▲2 (+7%) · ⚫▼1 (−4%)
📈 Khách mời
AKA
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+7%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼3 (−7%)
ATTENTION
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▼0 (+1%) · 🔴▼0 (+1%) · ⚫▼1 (−1%)
FAIRNESS
26 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▲26 (+100%)
GIANT
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡▲2 (+5%) · 🔴▼1 (−2%) · ⚫▼1 (−3%)
HADO
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲5 (+23%) · 🟡▲3 (+14%) · 🔴▲3 (+14%) · ⚫▼12 (−50%)
HERO
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+4%) · 🟡▼0 (−2%) · 🔴▲1 (+1%) · ⚫▲2 (−3%)
MARATHON
39 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲4 (+10%) · 🟡▲3 (+8%) · 🔴▲2 (+5%) · ⚫▼7 (−23%)
NATURE ONLINE
3 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫▼7 (+0%)
NETWORK ONLINE
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫●0
START
23 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼0 (+1%) · 🟡▼2 (−6%) · 🔴▼1 (−3%) · ⚫▼7 (+8%)
THANGLONG
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+8%) · 🟡▼1 (−2%) · 🔴▼2 (−5%) · ⚫▼1 (−1%)
THE WALL ONLINE
130 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲5 (+3%) · 🟡▼1 (−1%) · 🔴▼1 (−1%) · ⚫▲1 (−1%)
THUNDER
27 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲2 (+7%) · 🟡▼3 (−13%) · 🔴●0 · ⚫▲2 (+6%)
📈 Bảo trợ
AKA
33 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼2 (−6%) · 🟡●0 · 🔴▲1 (+6%) · ⚫●0
ATTENTION
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−3%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+3%) · ⚫●0
FAIRNESS
26 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▲26 (+100%) · ⚫●0
GIANT
40 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲1 (+2%) · 🟡●0 · 🔴▼1 (−2%) · ⚫●0
HADO
22 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−4%) · 🟡●0 · 🔴▼0 (+4%) · ⚫●0
HERO
35 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼1 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲6 (+5%) · ⚫●0
MARATHON
39 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▲2 (+0%) · ⚫●0
NATURE ONLINE
3 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼7 (+0%) · ⚫●0
NETWORK ONLINE
25 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴●0 · ⚫●0
START
23 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼10 (+0%) · ⚫●0
THANGLONG
29 TV
Δ vs KQ T5: 🟢●0 · 🟡●0 · 🔴▼2 (−0%) · ⚫●0
THE WALL ONLINE
130 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▼6 (−5%) · 🟡●0 · 🔴▲10 (+5%) · ⚫●0
THUNDER
27 TV
Δ vs KQ T5: 🟢▲3 (+11%) · 🟡●0 · 🔴▼2 (−11%) · ⚫●0

📊 So sánh Chapter Traffic Lights Tuần 29 (16/07) vs Tuần 27 (03/07) — Biến động & Cảnh báo · KV HBT (Hai Bà Trưng)

So sánh điểm Chapter Traffic Lights 2 kỳ: kỳ trước Tuần 27 (03/07) → kỳ này Tuần 29 (16/07) (kết quả hoạt động tuần vừa qua). Lên/Xuống màu: chapter đổi cấp đèn (vd. 🟡→🟢 là lên · 🟢→🟡 là xuống). Cảnh báo: Δ ≤ −10 điểm = rủi ro lớn.
▲1
Chapter tăng điểm
1 chapter đổi màu LÊN
▼5
Chapter giảm điểm
0 chapter đổi màu XUỐNG
●7
Chapter giữ nguyên
không đổi điểm

📋 So sánh chi tiết 7 chỉ số Chapter Traffic Lights 03/07 vs 16/07 — từng chapter

Mỗi ô: T4 → T5 + mũi tên biến động (🟢 = tốt, 🔴 = xấu — Vắng mặt thì tăng là xấu). Sắp theo KV rồi Δ điểm tăng dần (chapter giảm mạnh nhất lên đầu).
Chapter KV Chapter Size Tỷ lệ TGN (%) Tăng trưởng 6th RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM (%) % Vắng mặt Điểm Chapter Traffic Lights 03/07→16/07
BNI NETWORK ONLINEHBT25 → 24 ▼152 → 48 ▼4-9 → -10 ▼10.25 → 0.24 ▼0.010.75 → 0.78 ▲0.0350.0 → 50.0 ●016.59 → 15.15 ▼1.4425 → 15 ▼10
BNI FAIRNESSHBT26 → 26 ●00 → 0 ●026 → 26 ●01.12 → 0.79 ▼0.3320.25 → 16.67 ▼3.5835.8 → 29.0 ▼6.80.00 → 0.00 ●080 → 70 ▼10
BNI THE WALL ONLINEHBT135 → 128 ▼771 → 60 ▼1134 → 27 ▼71.73 → 1.60 ▼0.139.26 → 8.86 ▼0.4027.8 → 26.3 ▼1.53.76 → 3.75 ▼0.01100 → 95 ▼5
BNI MARATHONHBT39 → 37 ▼274 → 70 ▼43 → 1 ▼20.47 → 0.47 ●05.89 → 5.65 ▼0.245.4 → 5.3 ▼0.120.82 → 21.61 ▲0.7955 → 50 ▼5
BNI THANGLONGHBT29 → 27 ▼254 → 49 ▼5-5 → -7 ▼20.68 → 0.70 ▲0.025.15 → 4.68 ▼0.472.9 → 2.9 ●08.10 → 8.43 ▲0.3340 → 35 ▼5
BNI HEROHBT42 → 42 ●051 → 51 ●010 → 10 ●00.59 → 0.58 ▼0.012.67 → 2.59 ▼0.0826.8 → 26.3 ▼0.57.76 → 7.16 ▼0.6070 → 70 ●0
BNI AKAHBT33 → 33 ●053 → 53 ●0-2 → -2 ●00.67 → 0.66 ▼0.012.63 → 2.38 ▼0.2510.0 → 10.0 ●09.01 → 8.32 ▼0.6945 → 45 ●0
BNI THUNDERHBT27 → 27 ●038 → 38 ●0-1 → -1 ●01.03 → 1.06 ▲0.033.22 → 2.90 ▼0.3210.3 → 10.3 ●03.70 → 3.33 ▼0.3755 → 55 ●0
BNI GIANTHBT41 → 40 ▼143 → 40 ▼3-8 → -9 ▼10.56 → 0.56 ●03.43 → 4.26 ▲0.8319.4 → 14.3 ▼5.222.94 → 21.17 ▼1.7735 → 35 ●0
BNI HADOHBT22 → 20 ▼219 → 17 ▼2-7 → -9 ▼20.19 → 0.18 ▼0.012.77 → 2.65 ▼0.126.6 → 6.6 ●024.34 → 23.44 ▼0.9020 → 20 ●0
BNI STARTHBT23 → 22 ▼10 → 0 ●0-12 → -13 ▼10.83 → 0.83 ●01.22 → 1.22 ●00.0 → 0.0 ●09.57 → 9.57 ●025 → 25 ●0
BNI DOMINIONHBT27 → 28 ▲10 → 0 ●027 → 28 ▲10.00 → 0.00 ●00.00 → 0.00 ●00.0 → 0.0 ●00.00 → 0.00 ●040 → 40 ●0
BNI ATTENTIONHBT29 → 30 ▲150 → 47 ▼30 → 1 ▲11.16 → 1.12 ▼0.043.95 → 3.83 ▼0.126.0 → 8.0 ▲1.924.28 → 23.72 ▼0.5645 → 50 ▲5
🚨 Chapter giảm sâu (Δ ≤ −10 điểm)
Cần ưu tiên can thiệp ngay — GDC + AD review tuần đầu T6.

⚠️ Top giảm sâu (2 chapter)

ChapterKVChapter Traffic Lights T4Chapter Traffic Lights T5ΔMàu T4Màu T5
BNI NETWORK ONLINEHBT2515▼10⚫ Đen⚫ Đen
BNI FAIRNESSHBT8070▼10🟢 Xanh🟢 Xanh

🚀 Đổi màu LÊN (03/07→16/07) (1 chapter)

ChapterKVChapter Traffic Lights T4Chapter Traffic Lights T5ΔMàu T4Màu T5
BNI ATTENTIONHBT4550▲5🔴 Đỏ🟡 Vàng
Không có chapter nào

🎯 Hành động cải thiện Tuần 29 — 7 chỉ số + Mục tiêu cuối T7 (31/07/2026)

Quy tắc đặt mục tiêu: mỗi chapter phấn đấu vượt lên 1 bậc màu trong tháng 7 (15 ngày tới). ⚫→🔴 cần ≥30đ · 🔴→🟡 cần ≥50đ · 🟡→🟢 cần ≥70đ · 🟢 đẩy +5đ (hoặc đạt 100đ tuyệt đối). Cột Δ cần = số điểm phải tăng thêm. Bấm vào tên chapter để xuống phần giải pháp chi tiết.
Hạng Chapter (bấm tên → giải pháp) Màu hiện tại Chapter Traffic Lights Kỳ trước
13/07
Chapter Traffic Lights Tuần 29
16/07
7 chỉ số (giá trị · điểm) 🎯 Mục tiêu 31/07/2026
Chapter Size Tỷ lệ TGN Tăng trưởng RG/tuần/TV KM/tuần Chuyển đổi KM % Vắng mặt Điểm Δ cần Định hướng
1 BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh 100 95 ▼5 128 · 15 60% · 10 +27 · 15 1.60 · 15 8.86 · 15 26.3 · 10 3.75 · 15 100 +5 đạt tuyệt đối 100
2 BNI HERO 🟢 Xanh 70 70 ●0 42 · 15 51% · 5 +10 · 15 0.58 · 0 2.59 · 15 26.3 · 10 7.16 · 10 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
3 BNI FAIRNESS 🟢 Xanh 70 70 ●0 26 · 10 0% · 0 +26 · 15 0.79 · 5 16.67 · 15 29.0 · 10 0.00 · 15 75 +5 giữ 🟢 + nâng 1 bậc
4 BNI THUNDER 🟡 Vàng 55 55 ●0 27 · 10 38% · 0 -1 · 0 1.06 · 10 2.90 · 15 10.3 · 5 3.33 · 15 70 +15 lên 🟢 Xanh
5 BNI MARATHON 🟡 Vàng 55 50 ▼5 37 · 15 70% · 15 +1 · 5 0.47 · 0 5.65 · 15 5.3 · 0 21.61 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
6 BNI ATTENTION 🟡 Vàng 60 50 ▼10 30 · 15 47% · 0 +1 · 5 1.12 · 15 3.83 · 15 8.0 · 0 23.72 · 0 70 +20 lên 🟢 Xanh
7 BNI AKA 🔴 Đỏ 45 45 ●0 33 · 15 53% · 5 -2 · 0 0.66 · 0 2.38 · 15 10.0 · 5 8.32 · 10 50 +5 lên 🟡 Vàng
8 BNI DOMINION 🔴 Đỏ 40 40 ●0 28 · 10 0% · 0 +28 · 15 0.00 · 0 0.00 · 0 0.0 · 0 0.00 · 15 50 +10 lên 🟡 Vàng
9 BNI GIANT 🔴 Đỏ 35 35 ●0 40 · 15 40% · 0 -9 · 0 0.56 · 0 4.26 · 15 14.3 · 5 21.17 · 0 50 +15 lên 🟡 Vàng
10 BNI THANGLONG 🔴 Đỏ 40 35 ▼5 27 · 10 49% · 0 -7 · 0 0.70 · 0 4.68 · 15 2.9 · 0 8.43 · 10 50 +15 lên 🟡 Vàng
11 BNI START ⚫ Đen 25 25 ●0 22 · 15 0% · 0 -13 · 0 0.83 · 5 1.22 · 5 0.0 · 0 9.57 · 10 30 +5 lên 🔴 Đỏ
12 BNI HADO ⚫ Đen 20 20 ●0 20 · 15 17% · 0 -9 · 0 0.18 · 0 2.65 · 15 6.6 · 0 23.44 · 0 30 +10 lên 🔴 Đỏ
13 BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen 25 15 ▼10 24 · 15 48% · 0 -10 · 0 0.24 · 0 0.78 · 0 50.0 · 10 15.15 · 0 30 +15 lên 🔴 Đỏ
📊 Tóm tắt mục tiêu cuối T5/2026: 13 chapter cần tăng điểm (tổng +145 điểm) · 3 chapter ⚫→🔴 · 4 chapter 🔴→🟡 · 3 chapter 🟡→🟢 · 3 chapter 🟢 phấn đấu +5đ
3
🟢 Xanh (70–100đ)
Tỷ lệ 23% · MT 31/07/2026: giữ + nâng 1 bậc
3
🟡 Vàng (50–69đ)
Tỷ lệ 23% · MT 31/07/2026: lên 🟢 (3 ch.)
4
🔴 Đỏ (30–49đ)
Tỷ lệ 30% · MT 31/07/2026: lên 🟡 (4 ch.)
3
⚫ Đen (<30đ)
Tỷ lệ 23% · KHẨN: lên 🔴 trước 31/07/2026
🟢 Xanh (70–100đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 78
🎯 WIG nhóm:GIỮ VỮNG 🟢 + lan toả thực hành tốt sang chapter Vàng cùng KV
🕒 Cadence: Họp CSM hàng tháng · review Chapter Traffic Lights hàng tuần · GDC ghé 1 lần/tháng
#1. BNI THE WALL ONLINE 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 95 🎯 MT 31/05: 100 (+5) Chapter Size 128 · RG/tuần/TV 1.60 · KM/tuần 8.86 · % Vắng 3.75
Chapter Size
15/15
128 TV
Tỷ lệ TGN
10/15
60%
Tăng trưởng
15/15
+27
RG/tuần/TV
15/15
1.60/tuần
KM/tuần
15/15
8.86/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.3%
% Vắng mặt
15/15
3.75%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
Tỷ lệ TGN 10đ 15đ Tỷ lệ duy trì: 60% → ≥ 70% · Tương đương giữ thêm ~13 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 26–39 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 13 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#2. BNI HERO 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 42 · RG/tuần/TV 0.58 · KM/tuần 2.59 · % Vắng 7.16
Chapter Size
15/15
42 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
51%
Tăng trưởng
15/15
+10
RG/tuần/TV
0/15
0.58/tuần
KM/tuần
15/15
2.59/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
26.3%
% Vắng mặt
10/15
7.16%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 30 TV): ∑V=49 ⟹ KM=2.13/tuần · ∑RGI=370 ⟹ Ref=0.71/TV/tuần · ∑A=48 ⟹ Vắng=6.96% · ∑1-2-1=898
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.58 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 37) · Cần thêm 10–167 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 5 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 7.16% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–24 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 51% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
#3. BNI FAIRNESS 🟢 Xanh Điểm hiện tại: 70 🎯 MT 31/05: 75 (+5) Chapter Size 26 · RG/tuần/TV 0.79 · KM/tuần 16.67 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
26 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+26
RG/tuần/TV
5/15
0.79/tuần
KM/tuần
15/15
16.67/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
29.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.79 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 13) · Cần thêm 3–63 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 26 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +4 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 4 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~13 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 26–39 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 13 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
🟡 Vàng (50–69đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 52
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟢 trong 2 tháng — cần thêm ≥18 điểm (vượt mốc 70)
🕒 Cadence: BĐH huddle 15 phút trước họp · GDC theo dõi hàng tuần · báo cáo Vùng cuối tuần
#4. BNI THUNDER 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 55 🎯 MT 31/05: 70 (+15) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 1.06 · KM/tuần 2.90 · % Vắng 3.33
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
38%
Tăng trưởng
0/15
-1
RG/tuần/TV
10/15
1.06/tuần
KM/tuần
15/15
2.90/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.3%
% Vắng mặt
15/15
3.33%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (20 buổi · 24 TV): ∑V=58 ⟹ KM=2.90/tuần · ∑RGI=538 ⟹ Ref=1.32/TV/tuần · ∑A=10 ⟹ Vắng=2.08% · ∑1-2-1=771
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ 15đ Ref/TV/tuần: 1.06 → ≥ 1.11 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 3–93 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -1 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 2–2 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 2 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 2 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 38% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~3 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 6–9 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 3 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.3% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#5. BNI MARATHON 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 37 · RG/tuần/TV 0.47 · KM/tuần 5.65 · % Vắng 21.61
Chapter Size
15/15
37 TV
Tỷ lệ TGN
15/15
70%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
0/15
0.47/tuần
KM/tuần
15/15
5.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
5.3%
% Vắng mặt
0/15
21.61%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 37 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.48/tuần · ∑RGI=157 ⟹ Ref=0.33/TV/tuần · ∑A=81 ⟹ Vắng=10.42% · ∑1-2-1=338
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.47 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 36) · Cần thêm 19–239 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 9 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~2 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 21.61% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 8–92 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 5.3% → ≥ 10% · Tăng +5pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#6. BNI ATTENTION 🟡 Vàng Điểm hiện tại: 50 🎯 MT 31/05: 70 (+20) Chapter Size 30 · RG/tuần/TV 1.12 · KM/tuần 3.83 · % Vắng 23.72
Chapter Size
15/15
30 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
47%
Tăng trưởng
5/15
+1
RG/tuần/TV
15/15
1.12/tuần
KM/tuần
15/15
3.83/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
8.0%
% Vắng mặt
0/15
23.72%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (23 buổi · 29 TV): ∑V=139 ⟹ KM=6.04/tuần · ∑RGI=699 ⟹ Ref=1.31/TV/tuần · ∑A=84 ⟹ Vắng=12.59% · ∑1-2-1=744
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng 10đ Net growth 6th: +1 → ≥ +2 TV · Cần kết nạp thêm 1–1 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 1 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 1 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 23.72% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 4 TV vắng (hiện ~7) · Tổng cần giảm 8–91 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 47% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 8.0% → ≥ 10% · Tăng +2pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
🔴 Đỏ (30–49đ)
4 chapter · điểm TB nhóm: 39
🎯 WIG nhóm:ĐƯA LÊN 🟡 trong 4 tuần — cần thêm ≥11 điểm (vượt mốc 50)
🕒 Cadence: GDC tham dự họp tuần · PCT báo Vùng mỗi sáng thứ 4 · review 4DX scoreboard hàng tuần
#7. BNI AKA 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 45 🎯 MT 31/05: 50 (+5) Chapter Size 33 · RG/tuần/TV 0.66 · KM/tuần 2.38 · % Vắng 8.32
Chapter Size
15/15
33 TV
Tỷ lệ TGN
5/15
53%
Tăng trưởng
0/15
-2
RG/tuần/TV
0/15
0.66/tuần
KM/tuần
15/15
2.38/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
10.0%
% Vắng mặt
10/15
8.32%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 34 TV): ∑V=57 ⟹ KM=2.71/tuần · ∑RGI=395 ⟹ Ref=0.65/TV/tuần · ∑A=30 ⟹ Vắng=4.20% · ∑1-2-1=852
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.66 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 34) · Cần thêm 4–87 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 4 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -2 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–3 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 1 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.32% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~3) · Tổng cần giảm 2–28 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN 10đ Tỷ lệ duy trì: 53% → ≥ 60% · Tương đương giữ thêm ~2 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 4–6 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 2 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 10.0% → ≥ 20% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#8. BNI DOMINION 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 40 🎯 MT 31/05: 50 (+10) Chapter Size 28 · RG/tuần/TV 0.00 · KM/tuần 0.00 · % Vắng 0.00
Chapter Size
10/15
28 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
15/15
+28
RG/tuần/TV
0/15
0.00/tuần
KM/tuần
0/15
0.00/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
15/15
0.00%
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.00 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–26 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.0) · chia đều: 28–28 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.00 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 14) · Cần thêm 21–260 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 10 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~3 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 28 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +2 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 2 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~14 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 28–42 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 14 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#9. BNI GIANT 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 40 · RG/tuần/TV 0.56 · KM/tuần 4.26 · % Vắng 21.17
Chapter Size
15/15
40 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
40%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
0/15
0.56/tuần
KM/tuần
15/15
4.26/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
5/10
14.3%
% Vắng mặt
0/15
21.17%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 41 TV): ∑V=110 ⟹ KM=4.58/tuần · ∑RGI=588 ⟹ Ref=0.74/TV/tuần · ∑A=140 ⟹ Vắng=14.23% · ∑1-2-1=760
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.56 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 44) · Cần thêm 14–228 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 7 CHKD trong PALMS · chia 5 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 21.17% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 5 TV vắng (hiện ~8) · Tổng cần giảm 8–95 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~4 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 40% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~4 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 8–12 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 4 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM 10đ Tỷ lệ chuyển đổi: 14.3% → ≥ 20% · Tăng +6pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#10. BNI THANGLONG 🔴 Đỏ Điểm hiện tại: 35 🎯 MT 31/05: 50 (+15) Chapter Size 27 · RG/tuần/TV 0.70 · KM/tuần 4.68 · % Vắng 8.43
Chapter Size
10/15
27 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
49%
Tăng trưởng
0/15
-7
RG/tuần/TV
0/15
0.70/tuần
KM/tuần
15/15
4.68/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
2.9%
% Vắng mặt
10/15
8.43%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (22 buổi · 31 TV): ∑V=65 ⟹ KM=2.95/tuần · ∑RGI=474 ⟹ Ref=0.85/TV/tuần · ∑A=49 ⟹ Vắng=7.18% · ∑1-2-1=1002
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.70 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 30) · Cần thêm 1–53 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 1 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -7 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–8 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 2 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 8.43% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–24 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Chapter Size 10đ 15đ Quy mô: 27 TV → ≥ 30 TV · Cần kết nạp +3 TV
📌 Hành động cụ thể: Mời 3–5 khách/tuần · 1-2-1 với 2–3 ứng viên/tuần · chốt 3 TV trong 4 tuần (1-2 TV trước 31/05)
GDC☞ Họp BĐH coaching: chia mục tiêu kết nạp theo Power Team, gắn KPI cá nhân CT/TKB/PCT
AM☞ Hỗ trợ TV năm 1 mời khách & 1-2-1 với khách tiềm năng, kèm bài thuyết trình 30s
LT☞ Phát động chiến dịch "mỗi TV = 1 khách/tháng" trong huddle, công khai scoreboard
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 49% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 2.9% → ≥ 10% · Tăng +7pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
⚫ Đen (< 30đ)
3 chapter · điểm TB nhóm: 20
🎯 WIG nhóm:KHẨN — đưa khỏi 🔴 trong 2 tuần, mục tiêu ≥10 điểm (vượt mốc 30)
🕒 Cadence: GDC + AD KV vào cuộc · CT/PCT cam kết bằng văn bản · check-in mỗi 3 ngày · ED PTL cảnh báo nếu không đảo chiều
#11. BNI START ⚫ Đen Điểm hiện tại: 25 🎯 MT 31/05: 30 (+5) Chapter Size 22 · RG/tuần/TV 0.83 · KM/tuần 1.22 · % Vắng 9.57
Chapter Size
15/15
22 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
0%
Tăng trưởng
0/15
-13
RG/tuần/TV
5/15
0.83/tuần
KM/tuần
5/15
1.22/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
0.0%
% Vắng mặt
10/15
9.57%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (21 buổi · 33 TV): ∑V=111 ⟹ KM=5.29/tuần · ∑RGI=556 ⟹ Ref=1.04/TV/tuần · ∑A=22 ⟹ Vắng=3.17% · ∑1-2-1=881
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần 10đ KM/tuần: 1.22 → ≥ 1.51 · Cần thêm 3–9 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.5 khách (hiện 1.2) · chia đều: 11–22 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV 10đ Ref/TV/tuần: 0.83 → ≥ 0.91 (SL TV TB ước tính 28) · Cần thêm 5–103 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 2 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~1 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -13 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–14 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 4 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt 10đ 15đ Vắng mặt: 9.57% → < 5% · Mỗi buổi tối đa 1 TV vắng (hiện ~2) · Tổng cần giảm 2–26 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 0% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~11 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 22–33 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 11 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 0.0% → ≥ 10% · Tăng +10pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#12. BNI HADO ⚫ Đen Điểm hiện tại: 20 🎯 MT 31/05: 30 (+10) Chapter Size 20 · RG/tuần/TV 0.18 · KM/tuần 2.65 · % Vắng 23.44
Chapter Size
15/15
20 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
17%
Tăng trưởng
0/15
-9
RG/tuần/TV
0/15
0.18/tuần
KM/tuần
15/15
2.65/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
0/10
6.6%
% Vắng mặt
0/15
23.44%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (24 buổi · 21 TV): ∑V=31 ⟹ KM=1.29/tuần · ∑RGI=130 ⟹ Ref=0.29/TV/tuần · ∑A=116 ⟹ Vắng=23.02% · ∑1-2-1=238
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.18 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 24) · Cần thêm 28–349 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 2 Power Team × ~7 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -9 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–10 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 23.44% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 2 TV vắng (hiện ~5) · Tổng cần giảm 5–59 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~2 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 17% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~7 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 14–21 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 7 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày
Tỷ lệ Chuyển đổi KM Tỷ lệ chuyển đổi: 6.6% → ≥ 10% · Tăng +3pp
📌 Hành động cụ thể: Pipeline khách hiện có: chốt thêm 1–2 TV / 10 khách · BĐH duyệt đơn ≤ 7 ngày · Training Định hướng tuần đầu
GDC☞ Quy trình tiếp khách: 1-2-1 với khách trước khi nộp đơn, BĐH duyệt nhanh trong 7 ngày
AM☞ Hỗ trợ khách hoàn tất hồ sơ ngày đầu, mời tham gia training Định hướng
LT☞ TKB chốt sổ khách → đơn → kết nạp hàng tuần, công khai conversion rate
#13. BNI NETWORK ONLINE ⚫ Đen Điểm hiện tại: 15 🎯 MT 31/05: 30 (+15) Chapter Size 24 · RG/tuần/TV 0.24 · KM/tuần 0.78 · % Vắng 15.15
Chapter Size
15/15
24 TV
Tỷ lệ TGN
0/15
48%
Tăng trưởng
0/15
-10
RG/tuần/TV
0/15
0.24/tuần
KM/tuần
0/15
0.78/tuần
Tỷ lệ Chuyển đổi KM
10/10
50.0%
% Vắng mặt
0/15
15.15%
📋 PALMS 01/12/2025 → 17/05/2026 (19 buổi · 24 TV): ∑V=4 ⟹ KM=0.21/tuần · ∑RGI=123 ⟹ Ref=0.42/TV/tuần · ∑A=54 ⟹ Vắng=11.84% · ∑1-2-1=317
🎯 Hành động dẫn dắt theo từng chỉ số (Lead Measures cho GDC / AM / LT):
🎯 ƯU TIÊN KM/tuần KM/tuần: 0.78 → ≥ 1.01 · Cần thêm 2–6 khách tổng cộng trong 2 tuần tới (19→31/05)
📌 Hành động cụ thể: Mỗi buổi mời ≥ 1.0 khách (hiện 0.8) · chia đều: 24–24 TV mỗi buổi đóng góp 1 khách · đặt biển scoreboard công khai trong huddle
GDC☞ Review pipeline khách của từng Power Team trong CSM, gắn deadline 30 ngày
AM☞ Đào tạo TV năm 1 cách invite + follow-up khách 48h trước họp
LT☞ Phát động "Visitor Day"; PCT theo dõi từng khách hẹn confirm trước 24h
🎯 ƯU TIÊN RG/tuần/TV Ref/TV/tuần: 0.24 → ≥ 0.71 (SL TV TB ước tính 29) · Cần thêm 29–303 CHKD (RGI+RGO) tổng trong 2 tuần tới
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần thêm ≥ 14 CHKD trong PALMS · chia 3 Power Team × ~4 CHKD/PT/tuần · Power Team huddle 15p trước họp ghi nhận
GDC☞ Coaching CT về quy trình GAINS & 1-2-1 chất lượng (≥30p/cuộc, có Action)
AM☞ Cùng TV năm 1 hoàn thiện hồ sơ GAINS, lên lịch 1-2-1 đầu tiên trong tuần
LT☞ Power Team huddle 15p trước họp, MC điểm danh referral đã trao
🎯 ƯU TIÊN Tăng trưởng Net growth 6th: -10 → ≥ +1 TV · Cần kết nạp thêm 3–11 TV (đến 31/05: ưu tiên chốt 3 TV; còn lại sang T6)
📌 Hành động cụ thể: Trong 5 ngày tới: chốt kết nạp 3 TV đã có hồ sơ pipeline · Ban TV duyệt đơn ≤ 7 ngày · đồng thời giữ 3 TV TGN không để rời
GDC☞ Đặt mục tiêu net growth tuần với CT, kết hợp KPI rút TV với KPI kết nạp
AM☞ Hỗ trợ Power Team mời khách chất lượng (đúng ngành), tăng chất lượng pipeline
LT☞ Mỗi Power Team commit ≥1 khách mới/tháng; Ban TV chốt TGN trước hạn 30 ngày
🎯 ƯU TIÊN % Vắng mặt Vắng mặt: 15.15% → < 12% · Mỗi buổi tối đa 3 TV vắng (hiện ~4) · Tổng cần giảm 2–20 lượt vắng
📌 Hành động cụ thể: Mỗi tuần giảm ~1 lượt vắng · PCT gọi TV vắng >2 buổi liên tiếp trong 24h sau buổi · BĐH ký cam kết hiện diện với 3–5 TV rủi ro nhất
GDC☞ Họp BĐH coaching kỷ luật hiện diện; cảnh báo TV vắng >2 buổi không lý do
AM☞ Theo dõi TV năm 1 vắng họp — gọi trong 24h sau buổi, không để 2 buổi liên tiếp
LT☞ MC nhắc lịch họp 24h + 2h trước; CT vinh danh TV đi đủ trong tháng
Tỷ lệ TGN Tỷ lệ duy trì: 48% → ≥ 50% · Tương đương giữ thêm ~1 TV TGN
📌 Hành động cụ thể: Ban TV gọi 2–3 TV đến hạn tái trong 2 tuần · CT/PCT chốt cam kết tái với 1 TV
GDC☞ Review danh sách TV TGN 90 ngày, kèm CT/PCT gọi từng TV "rủi ro rời"
AM☞ 1-2-1 với TV năm 1 chưa hoàn thành MSP — gỡ rào cản tham gia
LT☞ Vinh danh TV đến hạn tái cam kết trong huddle; Ban TV gọi sớm 90 ngày

📖 Thang điểm Chapter Traffic Lights (TRAFFIC LIGHTS CHAPTER SCORE)

Chapter Size (max 15)

< 20 TV0
< 25 TV15
< 30 TV10
≥ 30 TV15

Tỷ lệ TGN (max 15)

< 50%0
< 60%5
< 70%10
≥ 70%15

Tăng trưởng (max 15)

< 10
< 25
< 410
≥ 415

RG/tuần/TV (max 15)

< 0.710
< 0.915
< 1.1110
≥ 1.1115

KM/tuần (max 15)

≤ 10
< 1.515
≤ 210
> 215

Tỷ lệ Chuyển đổi KM (max 10)

< 10%0
≤ 20%5
> 20%10

% Vắng mặt (max 15)

< 5%15
< 10%10
≤ 12%5
> 12%0

Tổng điểm → màu đèn

70 – 100🟢 Xanh
50 – 69🟡 Vàng
30 – 49🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Số buổi họp & Tỷ lệ vắng PALMS (hiển thị trong từng chapter): tính từ file PALMS lũy kế 01/12/2025 → 17/05/2026. Số buổi = max(P+A) của dòng "Khách mời" / "BNI" tổng hợp chapter. Tỷ lệ vắng PALMS = ∑A (các TV) ÷ (số TV × số buổi) × 100%. Cột "Vắng mặt %" trong bảng Chapter Traffic Lights trên là số do BNI Connect cung cấp (6 tháng gần nhất), có thể khác nhẹ với PALMS.

📖 Thang điểm Member Traffic Lights (MTL) — Đèn TV cá nhân (6 tháng gần nhất)

MTL chấm theo TỪNG THÀNH VIÊN, tổng 7 chỉ số = tối đa 100 điểm. Cửa sổ tính: 6 tháng gần nhất (rolling, BNI Insights chốt cuối mỗi tháng).
Nguồn công thức: "Công thức tính Member Traffic Light KPI Thành viên BNI.pdf" · Dữ liệu: 20260622 HN6 Member Traffic Lights KPI Tuần 3 Tháng 6.csv.

Tỷ lệ Hiện diện - Attendance (max 10)

96% ≤ HD ≤ 100%10
88% ≤ HD < 96%5
HD < 88%0

CEUs — Số giờ học BNI Academy/tuần (max 10)

CEUs > 0,510
0 < CEUs ≤ 0,55
CEUs = 00

1-2-1 — Số lượt 121/tuần (max 20)

121s ≥ 1,0020
0,75 ≤ 121s < 1,0015
0,5 ≤ 121s < 0,7510
0,25 ≤ 121s < 0,55
121s < 0,250

CHKD trao đi — RG/tuần (max 25)

RG ≥ 1,2525
1,00 ≤ RG < 1,2520
0,75 ≤ RG < 1,0015
0,5 ≤ RG < 0,7510
0,25 ≤ RG < 0,55
RG < 0,250

Khách mời - Visitors (6 tháng, max 25)

KM ≥ 525
KM = 420
KM = 315
KM = 210
KM = 15
KM = 00

TYFCB — Tổng GTGD thành công (max 5)
X = phí TV 13.766.000đ/năm (chưa VAT)

TYFCB ≥ 30X
≥ 412.980.000đ
5
15X ≤ TYFCB < 30X
206.490.000đ → 412.980.000đ
4
5X ≤ TYFCB < 15X
68.830.000đ → 206.490.000đ
3
2X ≤ TYFCB < 5X
27.532.000đ → 68.830.000đ
2
0 < TYFCB < 2X
0 → 27.532.000đ
1
TYFCB = 00

Bảo trợ TV - Sponsors (6 tháng, max 5)

Bảo trợ ≥ 1 TV5
Không có Bảo trợ0

TỔNG ĐIỂM → màu đèn TV

≥ 70🟢 Xanh
≥ 50🟡 Vàng
≥ 30🔴 Đỏ
< 30⚫ Đen
📋 Tổng max: 10 + 10 + 20 + 25 + 5 + 25 + 5 = 100 điểm · Cửa sổ tính: 6 tháng rolling.
📊 Stacked bar 7 chỉ số per Chapter ở panel MTL ở trên: hiển thị màu của từng TV theo bảng tra cứu CHÍNH XÁC ở trên (mỗi mức điểm rời rạc → 1 màu cụ thể, không phải % gần đúng).
📅 Dashboard so sánh kỳ Tuần 3 Tháng 6/2026 (snapshot 09/06) với chốt cuối Tháng 5/2026 (BNI Insights).